Lệnh phong tỏa được Mỹ triển khai từ ngày 13/4, trong bối cảnh chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump tìm cách gia tăng sức ép buộc Iran chấp nhận các điều kiện của Mỹ trong một thỏa thuận hòa bình. Iran đã lên án động thái này là bất hợp pháp và gọi việc Mỹ bắt giữ các tàu gần các cảng của Iran là hành vi "cướp biển".
Trong giai đoạn đầu của cuộc khủng hoảng, Iran vẫn duy trì được hoạt động xuất khẩu dầu. Việc nhiều đối thủ trong khu vực gặp khó khăn khi vận chuyển qua eo biển Hormuz đã góp phần đẩy giá dầu tăng cao, giúp Iran hưởng lợi từ doanh thu xuất khẩu trong tháng 3 và một phần tháng 4.
Tuy nhiên, tình hình thay đổi đáng kể sau khi Mỹ bắt đầu phong tỏa các cảng của Iran. Theo dữ liệu từ công ty phân tích thương mại Kpler, xuất khẩu dầu thô và condensate của Iran đã giảm từ gần 2 triệu thùng/ngày trước thời điểm phong tỏa xuống dưới 300.000 thùng/ngày trong tháng 5.
Xuất khẩu dầu qua eo biển Hormuz chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của Iran. Dữ liệu vận tải cho thấy lệnh phong tỏa đã làm giảm mạnh lượng dầu mà Iran có thể bán ra thị trường quốc tế, đặc biệt là sang Trung Quốc, khách hàng lớn nhất của nước này.
Với giá dầu trung bình khoảng 90 USD/thùng, lượng xuất khẩu dưới 300.000 thùng/ngày trong tháng 5 chỉ mang lại khoảng 837 triệu USD doanh thu. Trong khi đó, vào tháng 3, khi xuất khẩu đạt trung bình 1,84 triệu thùng/ngày, doanh thu dầu mỏ của Iran được ước tính lên tới khoảng 5,13 tỷ USD trong tháng.
Sang tháng 4, xuất khẩu giảm xuống 1,34 triệu thùng/ngày nhưng vẫn mang lại khoảng 3,62 tỷ USD doanh thu. Theo số liệu được Lloyd's List dẫn lại, doanh thu dầu mỏ của Iran trong tháng 5 thấp hơn khoảng 84% so với tháng 3.
Nếu lấy mức doanh thu của tháng 3 làm cơ sở so sánh, Iran được cho là đã mất khoảng 5,8 tỷ USD doanh thu dầu mỏ trong tháng 4 và tháng 5.
Dù xuất khẩu giảm mạnh, Iran vẫn tiếp tục khai thác dầu nhưng ngày càng phải dựa vào các kho dự trữ nổi ngoài khơi. Theo Kpler, hiện có khoảng 147 triệu thùng dầu thô và condensate của Iran đang được lưu trữ trên các tàu chở dầu, trong đó khoảng 67 triệu thùng bị mắc kẹt tại Vịnh Ba Tư và Vịnh Oman do không thể vượt qua khu vực phong tỏa của Mỹ.
Ông Marc Ayoub, chuyên gia nghiên cứu và tư vấn chính sách năng lượng, nhận định Iran hiện vẫn đang tận dụng dung lượng dự trữ còn lại để duy trì sản xuất. Tuy nhiên, áp lực kinh tế có thể gia tăng khi khả năng lưu trữ dần cạn kiệt.
Theo các chuyên gia, lệnh phong tỏa hiện chủ yếu làm gián đoạn dòng tiền từ hoạt động xuất khẩu dầu thay vì buộc Iran phải ngừng sản xuất. Một phần dầu mỏ của nước này vẫn được xuất khẩu thông qua các biện pháp né tránh hạn chế, bao gồm chuyển hàng giữa các tàu gần Malaysia trước khi đến tay người mua.
Trung Quốc tiếp tục là khách hàng dầu mỏ lớn nhất của Iran. Mặc dù hai nước đã phát triển các tuyến thương mại trên bộ nhằm giảm phụ thuộc vào các tuyến hàng hải chiến lược, giới phân tích cho rằng vận tải đường sắt khó có thể thay thế vận tải biển đối với dầu thô do hạn chế về năng lực và chi phí vận chuyển.
Các nhà phân tích nhận định cuộc đối đầu hiện nay không chỉ là vấn đề quân sự mà còn là cuộc cạnh tranh về khả năng chịu đựng sức ép kinh tế. Trong khi doanh thu dầu mỏ sụt giảm đang tạo ra thách thức ngày càng lớn đối với Tehran, việc gián đoạn kéo dài tại eo biển Hormuz cũng tiếp tục gây áp lực lên các nước xuất khẩu năng lượng trong khu vực và thị trường năng lượng toàn cầu.
Ông Ayoub cho rằng câu hỏi quan trọng hiện nay là liệu Mỹ có thể duy trì những tác động kinh tế rộng lớn của cuộc đối đầu đủ lâu để đạt được mục tiêu gây sức ép lên Iran hay không. Theo ông, vấn đề cốt lõi cuối cùng vẫn là quyền kiểm soát và ảnh hưởng đối với eo biển Hormuz, một trong những tuyến hàng hải chiến lược quan trọng nhất thế giới.