Liên quan đến vấn đề này, phóng viên Báo Nhà báo và Công luận đã trao đổi với TS Huỳnh Thanh Điền, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành về những động lực tăng trưởng hiện nay, cơ hội, thách thức và những việc Việt Nam cần làm trong chặng đường phía trước.
Những tín hiệu tích cực của nền kinh tế
+ Kinh tế Việt Nam đã trải qua hơn 8 tháng đầu năm 2026. Ông đánh giá thế nào về kết quả tăng trưởng và những động lực nổi bật của nền kinh tế Việt Nam?
- Trong thời gian gần đây, kinh tế thế giới liên tục xuất hiện những biến động khó lường. Xung đột địa chính trị diễn ra tại nhiều khu vực, trong khi các nền kinh tế lớn cũng liên tục điều chỉnh chính sách, từ thuế quan của Mỹ đến các tiêu chuẩn thương mại và môi trường mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. Những yếu tố này đang tạo thêm nhiều thách thức đối với thương mại, đầu tư và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Thế nhưng, trong 6 tháng đầu năm 2026, GDP Việt Nam vẫn tăng 8,18% so với cùng kỳ năm trước, mức tăng trưởng nửa đầu năm cao nhất trong 15 năm, kể từ năm 2011. Kết quả này cho thấy những tín hiệu tích cực về sức chống chịu, khả năng thích ứng và đà phục hồi của nền kinh tế trước những biến động từ bên ngoài.
Trong các chỉ số kinh tế, có hai yếu tố khiến tôi ấn tượng nhất là dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và hoạt động xuất nhập khẩu.
Báo cáo của Bộ Tài chính cho thấy, trong 7 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 38,06 tỷ USD, tăng 58% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI thực hiện đạt 15,2 tỷ USD, tăng 11,8% và là mức giải ngân cao nhất trong cùng kỳ 7 tháng của 5 năm qua.
Những con số này đã khẳng định: Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài. Thực tế, chúng ta có nhiều lợi thế để thu hút dòng vốn FDI, trong đó có nền chính trị ổn định, đường lối đối ngoại rộng mở, thân thiện và linh hoạt.
Việt Nam cũng ký kết nhiều Hiệp định Thương mại tự do (FTA), trong đó có các nền kinh tế và khu vực kinh tế lớn trên thế giới, tạo lợi thế đáng kể cho hoạt động thương mại, đầu tư và thu hút FDI.
Ngoài ra, xu hướng “Trung Quốc +1” đang tạo thêm cơ hội cho Việt Nam khi nhiều doanh nghiệp quốc tế có nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng, tìm kiếm thêm địa điểm sản xuất tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Với vị trí địa lý thuận lợi, gần các trung tâm sản xuất lớn, Việt Nam hoàn toàn có thể đón nhận một phần dòng vốn và hoạt động sản xuất dịch chuyển trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khi các doanh nghiệp FDI mở rộng đầu tư và quy mô sản xuất, hoạt động xuất nhập khẩu cũng được hưởng lợi. Tính chung 7 tháng đầu năm, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt 659,58 tỷ USD, tăng 28,1% so với cùng kỳ năm trước.
+ Bên cạnh các yếu tố từ bên ngoài, những động lực trong nước đang đóng góp như thế nào vào tăng trưởng, thưa ông?
- Có thể thấy, trong vài năm gần đây, chúng ta đã và đang đẩy nhanh quá trình cải cách tổ chức bộ máy, sắp xếp chính quyền địa phương 2 cấp, cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước và thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân thông qua Nghị quyết 68 và Nghị quyết 79.
Đặc biệt, Việt Nam đang dành nguồn lực rất lớn cho phát triển hạ tầng. Nhiều tuyến cao tốc đang được đẩy nhanh tiến độ, cùng với các dự án giao thông liên vùng, đường vành đai, đường sắt, đường sắt đô thị, sân bay và cảng biển. Đây đều là những dự án có khả năng tạo tác động lan tỏa lớn, không chỉ cải thiện kết nối giao thông mà còn mở rộng không gian phát triển kinh tế.
Cụ thể, việc đầu tư mạnh vào hạ tầng sẽ giúp rút ngắn thời gian vận chuyển, giảm chi phí logistics, mở rộng thị trường và tạo điều kiện để doanh nghiệp tổ chức lại hoạt động sản xuất, kinh doanh hiệu quả hơn.
Vì vậy, đầu tư hạ tầng vừa tạo đóng góp trực tiếp cho tăng trưởng, vừa tạo nền tảng cho tăng trưởng trong những năm tiếp theo.
Mục tiêu tăng trưởng hai con số: Cần kiên định để tạo bước chuyển mới
+ Việc Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030 có ý nghĩa như thế nào đối với quá trình phát triển kinh tế? Theo ông, mục tiêu này có khả thi, trước mắt là khả năng đạt mức tăng trưởng hai con số trong năm 2026?
- Việc Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026-2030 có ý nghĩa rất quan trọng, bởi đây là tiền đề để nền kinh tế chuyển sang nhóm quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.
Tuy nhiên, nếu đặt ra câu hỏi Việt Nam có thể duy trì mức tăng trưởng cao như vậy trong nhiều năm hay không, theo tôi rất khó để đưa ra câu trả lời chắc chắn, bởi điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cả từ bên ngoài lẫn nội tại nền kinh tế. Tuy nhiên, việc đặt ra mục tiêu và kiên định với mục tiêu đó là điều cần thiết.
Thực tế hiện nay cho thấy, nhiều quốc gia trong khu vực châu Á vẫn đang loay hoay, mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình. Nếu Việt Nam không đặt mục tiêu tăng trưởng đủ cao và không thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nguy cơ đi vào quỹ đạo tương tự là rất lớn.
Nhìn từ quốc tế, để vươn mình trở thành những cường quốc kinh tế, các quốc gia đều phải trải qua giai đoạn tăng trưởng cao và duy trì trong thời gian dài.
Ví dụ, Nhật Bản từ thập niên 1960 từng duy trì tốc độ tăng trưởng hai con số trong suốt 3 thập kỷ, trong khi Hàn Quốc cũng trải qua giai đoạn tăng trưởng rất cao trong quá trình công nghiệp hóa và chuyển đổi nền kinh tế. Vì vậy, Việt Nam cũng cần đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao và duy trì mục tiêu đó trong dài hạn.
Tất nhiên, mục tiêu này có thực hiện được hay không là một bài toán khó.
Nếu quyết tâm thực hiện, có thể thành công hoặc chưa thành công; còn nếu không quyết tâm thì chắc chắn không thể thành công. Vì vậy, đặt mục tiêu và quyết tâm làm vẫn tốt hơn việc không đặt mục tiêu và không hành động.
+ Vậy theo ông, để Việt Nam duy trì mức tăng trưởng cao trong nhiều năm thì cần phải làm gì?
- Nếu trước đây, kinh tế Việt Nam tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên, thì hiện nay định hướng đang chuyển mạnh sang khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và nâng cao năng suất. Đây là sự thay đổi quan trọng để tạo ra các động lực tăng trưởng mới, có tính chất dài hạn và bền vững.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sẽ phải đối mặt với không ít thách thức. Trong bối cảnh đó, tôi cho rằng, chuyển đổi mô hình tăng trưởng cần được thực hiện theo hai hướng.
Thứ nhất là tái cơ cấu và hiện đại hóa những hoạt động kinh tế đang tồn tại. Thay vì mở rộng sản xuất chỉ bằng cách tăng vốn, lao động và quy mô, doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, tạo ra sản phẩm mới và gia tăng giá trị.
Nói cách khác, cùng một nguồn lực hiện hữu nhưng phải tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn thông qua đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và ứng dụng khoa học công nghệ.
Thứ hai là kiến tạo những không gian phát triển mới. Đây có thể là những không gian kinh tế được hình thành từ đầu tư hạ tầng, các tuyến đường kết nối khu công nghiệp, phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng hoặc những hành lang kinh tế mới.
Chẳng hạn, khi phát triển các tuyến metro, Việt Nam không chỉ xây dựng một công trình giao thông mà còn có thể tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp đường sắt, các khu đô thị và dịch vụ xung quanh nhà ga. Từ đó, hạ tầng trở thành nền tảng để hình thành những ngành kinh tế và không gian phát triển mới.
Như vậy, mình tăng trưởng theo hai cách: Một là nâng năng suất, giá trị của những hoạt động kinh tế hiện hữu; hai là kiến tạo những không gian, dư địa phát triển mới.
+ Để biến những định hướng trên thành kết quả thực tế, theo ông đâu là yếu tố quyết định?
- Để biến định hướng thành kết quả thực tế, theo tôi, điểm quyết định nằm ở năng lực thực thi. Việt Nam không thiếu định hướng hay chiến lược phát triển. Vấn đề lớn hơn là năng lực quản trị quốc gia và khả năng giải phóng các nguồn lực đang bị “đóng băng”. Không ít dự án mất nhiều năm chỉ để hoàn tất thủ tục, khiến nguồn lực không thể đưa vào sản xuất và tạo ra giá trị.
Do đó, việc đầu tiên là tiếp tục cải cách thể chế để tháo gỡ những điểm nghẽn pháp lý. Tiếp đó là cải cách quản trị quốc gia, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách.
Một yếu tố quan trọng khác là chuyển sang mô hình ra quyết định dựa trên dữ liệu. Khi các thủ tục được số hóa và dữ liệu được kết nối, những vấn đề phát sinh trong nền kinh tế có thể được nhận diện nhanh hơn, từ đó cơ quan quản lý có thể đưa ra giải pháp kịp thời. Quản trị dựa trên dữ liệu cũng giúp bộ máy hoạt động tinh gọn hơn nhưng vẫn có khả năng phản ứng nhanh với những thay đổi của nền kinh tế.
+ Xin cảm ơn ông!