Trong bối cảnh nội dung ngày càng dịch chuyển vượt qua mọi biên giới địa lý, mỗi sản phẩm truyền hình phát hành ra bên ngoài không chỉ là một chương trình, mà là một lát cắt về đất nước, con người và hệ giá trị văn hóa Việt Nam. Từ thực tiễn hợp tác giữa Đài Phát thanh và Truyền hình TP. Hồ Chí Minh và Kênh Quốc tế, Đài Phát thanh - Truyền hình Hồ Nam, vấn đề ấy trở nên cụ thể hơn: Làm thế nào để báo chí – truyền hình địa phương không chỉ góp mặt, mà đủ năng lực định hình cách truyền hình Việt Nam được nhìn nhận trong mạng lưới sản xuất nội dung châu Á.
Không dừng lại ở việc mua bán format
Nhà báo Trần Thị Vân Anh – Trưởng ban Văn nghệ Đài Phát thanh và Truyền hình TP.HCM (HTV) đồng thời là người trực tiếp đề xuất ý tưởng và xây dựng kế hoạch sản xuất cho chương trình hợp tác giữa HTV và Đài Phát thanh - Truyền hình Hồ Nam nhìn nhận hợp tác quốc tế không đơn thuần là những chương trình giao lưu mang tính biểu tượng. Với chị, đó là một bước thử về năng lực hội nhập thực chất của truyền hình Việt Nam trong cấu trúc sản xuất khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
“Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc có bao nhiêu tiết mục được trao đổi, mà ở chỗ truyền hình Việt tham gia vào chuỗi giá trị ấy ở tầng nấc nào”, chị nói.
Trong dự án này, âm thanh ca cổ miền Nam đã vang lên trong chương trình chào năm mới tại Hồ Nam – một không gian phát sóng có lượng khán giả lớn trong khu vực. Ở chiều ngược lại, nghệ sĩ của Đài Hồ Nam thực hiện MV tại TP.HCM, khai thác hình ảnh một đô thị trẻ trung, hiện đại và đang chuyển động mạnh mẽ. Nếu chỉ nhìn bề nổi, đó là hoạt động giao lưu văn hóa song phương. Nhưng theo nhà báo Vân Anh, điều đáng nói hơn là khả năng phối hợp sản xuất, chia sẻ ê-kíp, cách tổ chức nội dung và tư duy phát hành. Đây là bước chuyển từ “trao đổi chương trình” sang thử nghiệm “tham gia chuỗi sản xuất”. “Truyền hình Việt Nam có đủ nền tảng để đi sâu hơn vào mạng lưới sản xuất nội dung khu vực, nếu chúng ta chủ động ở ba phương diện cốt lõi”, nhà báo Trần Thị Vân Anh phân tích.
Trước hết là năng lực sản xuất. Theo chị, nhiều ê-kíp trong nước hiện đã làm chủ các format quy mô lớn, có khả năng tổ chức linh hoạt và thích ứng nhanh với xu hướng mới. Trong các dự án hợp tác, điều Việt Nam mang lại không chỉ là sự tiếp thu công nghệ hay quy trình, mà còn là tính chuyên nghiệp và sức sáng tạo của đội ngũ. Vấn đề, vì thế, không nằm ở kỹ thuật đơn lẻ, mà ở khả năng vận hành một quy trình đồng bộ, đạt chuẩn khu vực - từ khâu tiền kỳ, ghi hình đến hậu kỳ và phát hành.
Yếu tố thứ hai là giá trị nội dung - phần lõi quyết định vị thế. Trong một mạng lưới khu vực ngày càng liên kết, điều tạo nên chỗ đứng không phải là sự tương đồng, mà là đóng góp được câu chuyện riêng. Việt Nam sở hữu nền văn hóa giàu chiều sâu, những đô thị năng động và một thế hệ sáng tạo trẻ đầy năng lượng - nguồn chất liệu đủ để hình thành những sản phẩm có tính khu vực nhưng vẫn mang đậm dấu ấn Việt. Theo chị, trong bối cảnh khu vực hóa, khác biệt không phải trở ngại, mà chính là lợi thế cạnh tranh dài hạn.
“Phương diện thứ ba - và cũng là thách thức lớn nhất - nằm ở tư duy hợp tác”, chị Vân Anh cho biết. Tham gia sâu hơn không chỉ dừng ở mua bán format, mà hướng tới đồng phát triển nội dung, đồng sản xuất và cùng chia sẻ thị trường. Ở tầng chiến lược, đó là sự lựa chọn giữa việc gia công theo cấu trúc có sẵn, hay tham gia ngay từ khâu ý tưởng để cùng định hình sản phẩm.
“Nếu chỉ tiếp nhận format, chúng ta khó tránh khỏi vị thế phụ thuộc. Nhưng khi có thể đồng kiến tạo, chúng ta bước vào quá trình hình thành giá trị với tư cách một đối tác thực thụ”, chị nhấn mạnh.
Vì thế, theo nhà báo Trần Thị Vân Anh, câu chuyện hợp tác không chỉ là một dự án cụ thể, mà là phép thử về khả năng tái định vị truyền hình Việt Nam trong mạng lưới sản xuất nội dung châu Á – nơi vị thế không được quyết định bằng quy mô thị trường, mà bằng năng lực sáng tạo và tư duy chiến lược.
Khi người làm báo trở thành đối tác toàn cầu
Tuy nhiên, hội nhập không chỉ là câu chuyện cấp vĩ mô. Nó bắt đầu từ con người – từ từng ê-kíp sản xuất, từng nhà báo, từng nhà tổ chức chương trình. Theo nhà báo Trần Thị Vân Anh, môi trường xuyên biên giới đòi hỏi một chuẩn nghề nghiệp mới. “Người làm báo truyền hình hôm nay không chỉ giỏi chuyên môn, mà phải có năng lực dung hòa khác biệt văn hóa, tư duy toàn cầu và khả năng kể chuyện đa nền tảng”.
Sự khác biệt văn hóa nếu không được nhận diện đầy đủ có thể trở thành rào cản. Một chi tiết tưởng như nhỏ trong cách kể chuyện, lựa chọn hình ảnh hay xử lý nhân vật cũng có thể tạo ra cách hiểu khác nhau ở từng quốc gia. Bên cạnh đó là yêu cầu về quản lý dự án quốc tế, hiểu biết bản quyền, format, quy trình sản xuất theo chuẩn khu vực – những yếu tố vốn trước đây chưa được chú trọng đầy đủ trong đào tạo báo chí truyền thống. Đặc biệt, công nghệ đang làm thay đổi cấu trúc nghề nghiệp. Quy trình sản xuất số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ sáng tạo nội dung… tất cả đòi hỏi sự thích ứng liên tục.
“Người làm báo truyền hình trong môi trường xuyên biên giới phải là một nhà sáng tạo nội dung có tư duy mở, hiểu văn hóa, thành thạo công nghệ và đủ năng lực hội nhập để trở thành đối tác bình đẳng”, chị nhấn mạnh.
Mỗi sản phẩm là một thông điệp quốc gia
Khi một chương trình truyền hình được phát sóng ra ngoài biên giới, đó không chỉ là sự hiện diện của một sản phẩm nội dung, mà là sự hiện diện của Việt Nam trong không gian truyền thông khu vực.
Theo nhà báo Trần Thị Vân Anh, mỗi sản phẩm hợp tác quốc tế, ở một mức độ nhất định, đều có thể xem là một hình thức “ngoại giao văn hóa mềm”. Từ cách lựa chọn nhân vật, bối cảnh, âm nhạc đến thông điệp xuyên suốt, tất cả đều góp phần định hình cách bạn bè quốc tế nhìn nhận Việt Nam.
“Trong bối cảnh cạnh tranh hình ảnh quốc gia ngày càng rõ nét, truyền hình không chỉ thực hiện chức năng thông tin hay giải trí, mà còn tham gia vào quá trình kiến tạo và củng cố vị thế quốc gia trên không gian truyền thông khu vực, với trách nhiệm truyền tải một hình ảnh Việt Nam hiện đại, tự tin và giàu bản sắc”, nhà báo Trần Thị Vân Anh nhấn mạnh.
Từ câu chuyện hợp tác giữa HTV và Đài Hồ Nam, có thể nhìn rõ hơn yêu cầu đặt ra đối với truyền hình Việt Nam trong bối cảnh khu vực hóa sản xuất nội dung. Vấn đề không chỉ là mở rộng hợp tác, mà là xác định mức độ tham gia trong chuỗi giá trị chung - ở vai trò thực hiện, phối hợp hay đồng kiến tạo.
Khi mỗi sản phẩm phát hành ra ngoài biên giới đều góp phần định hình cách Việt Nam được nhìn nhận, hội nhập vì thế trở thành một bài toán về năng lực nội tại, chiến lược dài hạn và đầu tư cho con người, hơn là câu chuyện của từng dự án riêng lẻ.