Trao đổi với phóng viên, TS Hoàng Ngọc Vinh cho rằng, sáp nhập trường học không đơn giản là việc ghép các đơn vị hành chính mà là quá trình quản lý sự thay đổi, trong đó yếu tố quyết định nằm ở năng lực quản trị, sự chuẩn bị về con người và mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giáo dục.
+ Ông đánh giá như thế nào về việc đẩy nhanh tiến độ sắp xếp trường học?
- Tôi cho rằng đây là quyết định mạnh, cần thiết để hệ thống trường học sớm ổn định và không kéo dài tình trạng chờ đợi, xáo trộn. Việc đẩy nhanh tiến độ cũng tạo cơ hội rà soát lại toàn bộ mạng lưới trường lớp theo dân số, địa bàn, giao thông và nhu cầu học tập; giảm đầu mối trung gian, tập trung nguồn lực cho giáo viên và người học.
Tuy nhiên, thời gian ngắn cũng tạo áp lực rất lớn. Sáp nhập không chỉ là đổi tên, chuyển tài sản hay ghép bộ máy, mà là một quá trình quản lý sự thay đổi liên quan đến con người, văn hóa nhà trường, phương thức quản trị và tâm lý xã hội.
Rủi ro lớn nhất là các địa phương chạy theo thời hạn, gộp trường cơ học nhưng chưa có phương án nhân sự, cơ sở vật chất và tổ chức dạy học phù hợp. Đặc biệt, nếu hiệu trưởng chưa được chuẩn bị để quản trị một trường có quy mô lớn hơn, nhiều phân hiệu và đội ngũ phức tạp hơn, bộ máy có thể gọn về hình thức nhưng vận hành kém hiệu quả.
+ Ưu điểm và những vấn đề cần lưu ý của hai mô hình trường học mới là gì?
- Trường một cấp học quy mô lớn có phân hiệu giúp thống nhất quản lý chuyên môn, tài chính, nhân sự và tiêu chuẩn chất lượng, trong khi vẫn duy trì điểm học gần nơi cư trú. Trường nhiều cấp học có lợi thế liên thông, sử dụng chung cơ sở vật chất, giảm đầu mối và hạn chế đứt gãy khi học sinh chuyển cấp.
Tuy nhiên, quy mô lớn không đồng nghĩa với quản trị tốt. Một hiệu trưởng có thể phải quản lý nhiều cơ sở cách xa nhau, số lượng giáo viên và học sinh lớn hơn, đồng thời xử lý những khác biệt về văn hóa, truyền thống và phương thức làm việc của các trường cũ.
Với trường nhiều cấp học, mỗi cấp có yêu cầu riêng về chương trình, chuyên môn và tâm lý lứa tuổi. Không thể quản lý tất cả bằng một cách giống nhau.
Do đó, cần quy định rõ quyền hạn của người phụ trách phân hiệu, cơ chế phân cấp, hệ thống dữ liệu và trách nhiệm của từng bộ phận. Quan trọng hơn, hiệu trưởng phải được đào tạo về quản trị trường học quy mô lớn, quản lý sự thay đổi, xử lý xung đột và xây dựng văn hóa tổ chức mới.
+ Làm thế nào để tinh gọn bộ máy thực sự nâng cao chất lượng giáo dục?
- Tinh gọn chỉ có ý nghĩa khi nguồn lực tiết kiệm được quay trở lại lớp học. Nếu giảm một số vị trí quản lý nhưng giáo viên phải kiêm nhiệm nhiều hơn, thủ tục không giảm, việc điều hành trở nên xa lớp học hơn thì chưa thể coi là nâng cao hiệu quả.
Cần công khai ba nhóm kết quả: Giảm được bao nhiêu chi phí quản lý; bổ sung được bao nhiêu giáo viên, thiết bị và phòng học; chất lượng, mức độ chuyên cần và sự hài lòng của người học thay đổi thế nào. Đó phải là căn cứ đánh giá hiệu quả sắp xếp, thay vì chỉ đếm số trường và số cán bộ đã giảm.
Một yêu cầu đặc biệt quan trọng là nâng năng lực hiệu trưởng. Sau sáp nhập, hiệu trưởng không chỉ quản lý hành chính mà phải dẫn dắt sự thay đổi, phân công lại đội ngũ, giải quyết tâm lý bất an, kết nối các nhóm giáo viên và xây dựng văn hóa chung.
Nếu người đứng đầu vẫn quản lý chủ yếu bằng kinh nghiệm, thiếu kỹ năng quản trị dữ liệu, nhân sự và thay đổi tổ chức, mục tiêu tinh gọn rất dễ dẫn đến quá tải, xung đột và giảm chất lượng.
+ Những thách thức lớn nhất đối với sự ổn định và đồng thuận là gì?
Thách thức lớn nhất là sắp xếp con người và dung hòa những khác biệt giữa các trường sau sáp nhập. Khi nhiều đơn vị nhập lại sẽ phát sinh câu hỏi ai làm hiệu trưởng, cán bộ quản lý nào tiếp tục công tác, giáo viên được bố trí ở đâu, tài sản và nguồn lực được phân bổ thế nào. Nếu tiêu chí không minh bạch, rất dễ nảy sinh so bì, mất đoàn kết và khiếu kiện.
Mỗi trường còn có truyền thống, văn hóa và cách làm việc riêng. Ghép bộ máy tương đối dễ, nhưng hình thành một tập thể thống nhất cần thời gian và năng lực lãnh đạo.
Hiệu trưởng phải đóng vai trò người dẫn dắt thay đổi, biết đối thoại, truyền thông, phân quyền, xử lý xung đột và tạo niềm tin. Nếu chưa được chuẩn bị, người đứng đầu có thể lựa chọn cách quản lý hành chính, áp đặt hoặc né tránh, khiến những mâu thuẫn nhỏ tích tụ thành bất ổn.
Địa phương cần công khai phương án, đối thoại với giáo viên và phụ huynh, có lộ trình chuyển tiếp và hỗ trợ hiệu trưởng trong ít nhất một đến hai năm đầu. Đồng thuận phải được xây dựng bằng sự minh bạch và kết quả thực tế.
+ Cần có những điều kiện gì để việc sắp xếp không ảnh hưởng đến trẻ em vùng khó khăn?
Ở miền núi, điểm trường lẻ không thể chỉ được xem là một đầu mối cần cắt giảm. Với nhiều trẻ em, điểm trường gần nhà là điều kiện quyết định để các em được đi học. Vì vậy, chỉ nên giải thể khi phương án thay thế bảo đảm việc học an toàn, thuận lợi và có chất lượng hơn.
Trước hết phải có dữ liệu đến từng thôn, bản về số trẻ, khoảng cách, địa hình, giao thông, thời tiết và nguy cơ bỏ học. Trường nội trú, bán trú phải đủ phòng ở, bếp ăn, nước sạch, nhà vệ sinh, y tế, cán bộ quản sinh và cơ chế bảo vệ trẻ em. Học sinh cần được hỗ trợ chi phí ăn ở và đi lại; giáo viên vùng khó khăn phải có chính sách đủ mạnh để tuyển và giữ người.
Không nên áp dụng một ngưỡng khoảng cách hoặc quy mô chung cho mọi địa bàn. Có nơi cần giữ điểm trường vệ tinh; có nơi tổ chức xe đưa đón; có nơi phù hợp với bán trú theo tuần.
Tiêu chí quyết định không phải giảm được bao nhiêu điểm trường, mà là trẻ em có đi học đều hơn, an toàn hơn và học tốt hơn hay không.
Mục tiêu được Thủ tướng quán triệt là sắp xếp các cơ sở giáo dục công lập phù hợp với mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, chuyển trọng tâm từ giảm đầu mối cơ học sang tái cấu trúc mạng lưới cơ sở giáo dục theo quy mô dân số, phân bố dân cư, tạo điều kiện thuận lợi cho người học và nâng cao chất lượng giáo dục.
Người đứng đầu Chính phủ yêu cầu bảo đảm tinh gọn, giảm khoảng 30% đầu mối cơ sở giáo dục công lập so với thời điểm ngày 1/7/2025, đồng thời phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy mô dân số và không gian phát triển của từng địa phương.
Thủ tướng lưu ý cần đổi mới quản trị nhà trường, mở rộng quy mô trường, lớp để sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất, đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý và các nguồn lực đầu tư; gắn sắp xếp cơ sở giáo dục với tinh gọn đầu mối quản lý, cơ cấu lại đội ngũ, “giảm biên chế quản lý giáo dục, tăng biên chế trực tiếp giảng dạy".
Thủ tướng cũng nhấn mạnh mục tiêu mở rộng cơ hội học tập, bảo đảm đến năm 2030 đạt phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 3, 4 tuổi và có ít nhất 85% người trong độ tuổi hoàn thành THPT hoặc tương đương.
+ Ngoài sắp xếp mạng lưới, cần những giải pháp nào để đạt mục tiêu đến năm 2030?
- Sắp xếp mạng lưới mới giải quyết điều kiện “có trường để học”, chưa bảo đảm trẻ đến trường, học hết cấp và học có chất lượng. Muốn đạt mục tiêu phổ cập mầm non và nâng tỷ lệ hoàn thành THPT hoặc tương đương, cần đồng thời giải quyết cả nguồn cung, khả năng tiếp cận và chất lượng giáo dục.
Ngành giáo dục phải bảo đảm đủ giáo viên, nhất là giáo viên mầm non và các môn đang thiếu; đầu tư phòng học, thiết bị, bán trú và giao thông học đường; huy động hợp lý các trường ngoài công lập ở nơi dân số tăng nhanh. Cần có chính sách hỗ trợ trẻ nghèo, trẻ khuyết tật, trẻ em dân tộc thiểu số và học sinh có nguy cơ bỏ học.
Bên cạnh đó, phải xây dựng hệ thống dữ liệu cảnh báo sớm về chuyên cần, kết quả học tập và nguy cơ rời trường; mở rộng THPT, giáo dục thường xuyên, trung học nghề và các lộ trình học tập linh hoạt.
Cuối cùng, phải nâng năng lực quản trị của hiệu trưởng và cơ quan quản lý địa phương. Các mục tiêu lớn đến năm 2030 không thể đạt được nếu nhà trường vẫn vận hành chủ yếu bằng kinh nghiệm và phản ứng thụ động trước thay đổi.
+ Trân trọng cảm ơn TS Hoàng Ngọc Vinh!