+Với kinh nghiệm từng là Tham tán kinh tế Việt Nam ở nước ngoài, Giám đốc Trung tâm Xúc tiến đầu tư miền Trung và hiện là Phó Chủ tịch VIPFA Liên chi hội Tài chính Khu công nghiệp Việt Nam, ông nhìn Nghị quyết 10 vừa ban hành từ góc độ “người kết nối dòng vốn” như thế nào, và vì sao góc nhìn này lại quan trọng trong giai đoạn hiện nay?
-Nghị quyết 10 là sự tiếp nối logic Nghị quyết 50-NQ/TW/2019 nhưng ở tầm cao hơn. Nghị quyết 50 đặt nền móng cho việc nâng cao chất lượng và hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài, Nghị quyết 10 thể hiện rõ bước chuyển từ tư duy thu hút FDI sang tư duy phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài như một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế quốc gia.
Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không chỉ bao gồm các doanh nghiệp FDI, mà còn bao gồm các hoạt động sản xuất, dịch vụ, nghiên cứu phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo, chuỗi cung ứng, mạng lưới liên kết với doanh nghiệp trong nước và những giá trị gia tăng mà khu vực này tạo ra cho nền kinh tế. Trọng tâm của Nghị quyết 10 không còn dừng ở việc thu hút thêm bao nhiêu dự án hay bao nhiêu vốn đầu tư, mà là phát triển toàn bộ hệ sinh thái kinh tế gắn với dòng vốn đầu tư nước ngoài.
Cách tiếp cận cũng thay đổi. Trước đây, nhiều địa phương cạnh tranh thu hút dự án theo địa giới hành chính, chú trọng quy mô vốn và số lượng dự án. Nghị quyết 10 chỉ rõ thu hút theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái sáng tạo; lấy chất lượng, hiệu quả, chuyển giao công nghệ, giá trị gia tăng và mức độ tham gia chuỗi cung ứng làm tiêu chí chủ yếu.
Đây là thay đổi rất quan trọng bởi cạnh tranh hiện nay không còn là cuộc đua về ưu đãi đơn thuần mà là cuộc đua về chất lượng môi trường đầu tư, năng lực kết nối và khả năng tạo dựng hệ sinh thái phát triển dài hạn cho nhà đầu tư.
+Nghị quyết 10 cho thấy xu hướng không còn tiếp cận FDI như những dự án đơn lẻ mà đặt trong tổng thể hệ sinh thái và chuỗi giá trị. Việt Nam cần làm gì để thu hút được các dòng vốn công nghệ cao, trung tâm R&D và tạo ra sự lan tỏa thực chất tới doanh nghiệp trong nước?
-Muốn thu hút dòng đầu tư thế hệ mới, Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ thu hút vốn sang thu hút công nghệ, tri thức và năng lực quản trị.
Nghị quyết 10 đã xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, trung tâm nghiên cứu phát triển và đổi mới sáng tạo. Đây là những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và R&D cao, tạo giá trị gia tăng lớn cho nền kinh tế.
Thu hút được các tập đoàn công nghệ mới chỉ là một nửa câu chuyện. Quan trọng là phải nâng cao năng lực hấp thụ của doanh nghiệp trong nước, sớm xây dựng chương trình phát triển nhà cung ứng nội địa. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cần hình thành hệ sinh thái nhân tài đủ sức cạnh tranh quốc tế thông qua việc cải thiện chính sách thị thực, giấy phép lao động và cơ chế thu hút chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư công nghệ cao. Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và quá trình chuyển giao công nghệ diễn ra thực chất hơn, hiệu ứng lan tỏa của FDI mới được phát huy đầy đủ.
+Nghị quyết 10 đã yêu cầu đổi mới và nâng cao hiệu quả công tác xúc tiến đầu tư. Từ kinh nghiệm nhiều năm theo ông, đâu là những thay đổi quan trọng nhất mà Việt Nam cần thực hiện để đáp ứng yêu cầu này?
-Thay đổi lớn nhất là phải chuyển từ tư duy “chờ đợi nhà đầu tư” sang chủ động tiếp cận, hợp tác và thu hút các đối tác chiến lược.
Hoạt động xúc tiến đầu tư lâu nay dựa trên quảng bá tiềm năng và kêu gọi đầu tư theo hướng khá rộng. Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, cách làm đó không còn đủ. Việt Nam cần chuyển từ xúc tiến đại trà sang xúc tiến chuyên biệt, tập trung vào các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu, các định chế tài chính và các quỹ đầu tư lớn phù hợp với định hướng phát triển của đất nước.
Cùng với đó là xây dựng hệ thống dữ liệu về nhà đầu tư chiến lược, nghiên cứu kỹ từng thị trường, từng ngành nghề để có phương án tiếp cận phù hợp. Xúc tiến đầu tư phải dựa trên dữ liệu, trên nhu cầu của nhà đầu tư và trên mục tiêu phát triển của nền kinh tế.
Và đẩy mạnh “xúc tiến đầu tư tại chỗ”, tức là đồng hành, tháo gỡ khó khăn cho các dự án đang hoạt động để khuyến khích họ mở rộng đầu tư và tái đầu tư. Giữ chân và hỗ trợ thành công một nhà đầu tư hiện hữu còn mang lại hiệu quả lớn hơn việc đi tìm nhiều nhà đầu tư mới. Chính những doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả sẽ là những đại sứ thuyết phục nhất đối với môi trường đầu tư của Việt Nam.
+Ông nhiều lần đề cập đến nhu cầu xây dựng một cơ quan xúc tiến đầu tư quốc gia theo chuẩn mực quốc tế. Vì sao đây là yêu cầu cần được đặt ra trong bối cảnh hiện nay?
-Khi mục tiêu thu hút FDI chuyển từ số lượng sang chất lượng, công tác xúc tiến đầu tư cũng cần được nâng lên một tầm mới.
Nhiều quốc gia thành công trong thu hút FDI như Malaysia, Thái Lan đều có cơ quan xúc tiến đầu tư quốc gia hoạt động chuyên nghiệp, có thẩm quyền mạnh và đóng vai trò đầu mối thống nhất. Nhờ đó, chiến lược thu hút đầu tư được triển khai đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, hạn chế tình trạng phân tán nguồn lực và cạnh tranh không cần thiết.
Việt Nam cũng cần nghiên cứu mô hình tương tự. Một cơ quan xúc tiến đầu tư quốc gia theo chuẩn mực quốc tế sẽ giúp nâng cao năng lực hoạch định chiến lược, chuyên nghiệp hóa hoạt động tiếp cận nhà đầu tư, tăng khả năng điều phối giữa các bộ, ngành và địa phương, đồng thời hỗ trợ xử lý nhanh các vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai dự án. Đây sẽ là đầu mối dẫn dắt việc thu hút các dự án công nghệ cao, công nghệ lõi và các trung tâm đổi mới sáng tạo phù hợp với mục tiêu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
+Nếu chọn một thay đổi quan trọng nhất mà Nghị quyết 10 sẽ tạo ra đối với cách Việt Nam thu hút và sử dụng FDI, theo ông đó là gì?
-Thay đổi lớn nhất là chuyển từ mục tiêu thu hút vốn sang mục tiêu tạo ra giá trị. Thành công của FDI được đo bằng mức độ chuyển giao công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo được hình thành, khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam và những giá trị gia tăng thực sự mà khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài mang lại cho nền kinh tế đất nước.