Theo báo cáo của Media Partners Asia, vi phạm bản quyền trực tuyến tại Việt Nam đã gây thất thoát khoảng 348 triệu USD (tương đương gần 9.000 tỷ đồng) trong năm 2022. Con số này được dự báo có thể tăng lên 456 triệu USD vào năm 2027 nếu không có những biện pháp kiểm soát hiệu quả hơn.
“Mảng tối” của nội dung số và cuộc truy đuổi không điểm dừng
Trao đổi về thực trạng này, bà Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), cho biết hành lang pháp lý tại Việt Nam thời gian qua đã liên tục được hoàn thiện nhằm thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ và môi trường số.
Gần đây nhất, Nghị định số 341/2025/NĐ-CP được ban hành ngày 26/12/2025 và có hiệu lực từ 15/01/2026, đã nâng mức xử phạt và bổ sung nhiều nhóm hành vi vi phạm quyền tác giả, quyền liên quan trong môi trường số. Tiếp đó, ngày 06/04/2026, Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định số 134/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 17/2023, trong đó lần đầu tiên đưa vào những quy định liên quan đến trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.
Tuy nhiên, theo bà Oanh, dù hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, thực tiễn vẫn cho thấy vi phạm bản quyền chưa có dấu hiệu giảm tương xứng.
“Phải nói rằng trên môi trường số, các hành vi vi phạm vẫn diễn ra rất mạnh mẽ và tinh vi. Các chủ thể quyền vẫn đang phải đối mặt với áp lực lớn”, bà nói.
Bà Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch). Ảnh: Zing.
Theo bà, nguyên nhân xuất phát từ chính tốc độ phát triển của công nghệ. Việc sao chép, phát tán nội dung trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết: một bộ phim vừa ra rạp có thể bị quay lén và phát tán lên mạng chỉ trong vài phút. Trong khi đó, nhiều nền tảng vi phạm lại đặt máy chủ ở nước ngoài, gây khó khăn cho công tác xử lý và phối hợp.
Đáng chú ý, các trang web lậu không chỉ khai thác nguồn nội dung khổng lồ từ Việt Nam mà còn từ nhiều quốc gia khác, thu lợi từ quảng cáo để duy trì hoạt động, tạo nên một hệ sinh thái “ngầm” nhưng có doanh thu lớn và khó kiểm soát.
AI và bài toán chưa có lời giải cuối
Bên cạnh phim ảnh và nội dung số, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những thách thức hoàn toàn mới đối với vấn đề bản quyền.
Theo bà Phạm Thị Kim Oanh, Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) đã tổ chức hàng chục hội nghị quốc tế để tìm kiếm khung pháp lý chung cho AI và quyền sở hữu trí tuệ. Đây là một bài toán phức tạp, chưa có lời giải thống nhất giữa các quốc gia.
Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia sớm tiếp cận vấn đề này. Quốc hội đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung Luật Sở hữu trí tuệ, trong đó bước đầu quy định nguyên tắc xác định quyền trong trường hợp có sử dụng AI trong quá trình sáng tạo.
Tuy nhiên, các vấn đề cốt lõi vẫn đang bỏ ngỏ: dữ liệu đầu vào cho AI được sử dụng như thế nào là hợp pháp, ranh giới giữa “học hỏi” và “xâm phạm” nằm ở đâu, và đặc biệt là xác định ai là tác giả khi sản phẩm được tạo ra từ AI.
“Hành lang pháp lý cần giải quyết câu hỏi: Sử dụng trí tuệ nhân tạo thì ai là tác giả, và như thế nào được coi là tác phẩm để bảo hộ bản quyền?”, bà Oanh cho biết.
Khi ý thức người dùng trở thành “hàng rào cuối cùng”
Dù pháp luật và công nghệ đang được tăng cường, yếu tố quyết định vẫn nằm ở ý thức xã hội.
Theo bà Oanh, những năm gần đây, nhận thức về bản quyền đã có chuyển biến tích cực, đặc biệt trong giới trẻ. Nhiều người sẵn sàng trả phí cho nền tảng nội dung như Netflix, hoặc chủ động báo cáo các trang web vi phạm bản quyền trong các cộng đồng fan.
“Đó là những tín hiệu rất đáng mừng”, bà nói.
Cuộc chiến bản quyền không chỉ nằm ở công cụ pháp lý hay công nghệ, mà còn là cuộc chuyển hóa nhận thức của cả xã hội.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một bộ phận người dùng coi việc xem nội dung lậu là bình thường, mà không nhận thức được rằng hành vi này đang trực tiếp làm tổn hại đến những người sáng tạo – những người đã đầu tư thời gian, công sức và tài chính cho sản phẩm của mình.
Để giải quyết tận gốc vấn đề, lãnh đạo Cục Bản quyền tác giả cho rằng cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, dựa trên “kiềng ba chân”.
Thứ nhất là giáo dục từ sớm, đưa kiến thức về bản quyền vào nhà trường, hình thành ý thức tuân thủ ngay từ thế hệ trẻ.
Thứ hai là truyền thông phải thay đổi cách tiếp cận, không chỉ nhấn mạnh chế tài xử phạt mà cần làm rõ giá trị đạo đức và văn hóa trong việc tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ.
Thứ ba là các chủ thể quyền cần đa dạng hóa phương thức phân phối nội dung hợp pháp, với mức giá phù hợp để người dùng dễ tiếp cận hơn.
“Khi ba yếu tố này vận hành đồng bộ, ý thức tôn trọng bản quyền sẽ trở thành thói quen, từ đó thúc đẩy sáng tạo và tạo ra nguồn thu bền vững cho người làm nghệ thuật”, bà nhấn mạnh.
Trong kỷ nguyên số, cuộc chiến bản quyền không chỉ nằm ở công cụ pháp lý hay công nghệ, mà còn là cuộc chuyển hóa nhận thức của cả xã hội – nơi mỗi cú nhấp chuột đều có thể góp phần nuôi dưỡng hoặc bào mòn giá trị sáng tạo.