Nhu cầu tự chủ an ninh ngày một lớn
Ngày 13/8, Ả Rập Xê Út thông báo 15 quốc gia đã nhất trí ra tuyên bố chung thành lập Liên minh Phòng thủ Hàng hải Đa quốc gia, trong đó 13 nước đã hoàn tất thủ tục, ký hiến chương và chính thức gia nhập. Liên minh hướng tới bảo đảm tự do hàng hải, thương mại quốc tế và các tuyến cung ứng năng lượng tại Biển Đỏ, Eo biển Bab al-Mandeb và Vịnh Aden.
Danh sách những nước tham gia cho thấy đây không phải một sáng kiến thuần túy của các quốc gia ven Biển Đỏ. Ngoài Ả Rập Xê Út còn có Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan, Qatar, Kuwait, Bahrain, Jordan, Yemen, Sudan, Somalia, Djibouti, Bangladesh và Comoros. Theo tuyên bố của Bộ Quốc phòng Ả Rập Xê Út, số thành viên có thể tiếp tục tăng khi các nước hoàn tất thủ tục cần thiết.
Điểm đáng chú ý nằm ở cách Riyadh xây dựng liên minh này. Đây không chỉ là một tuyên bố chính trị về hợp tác an ninh. Cơ chế được định hướng tới trao đổi thông tin và tình báo, lập kế hoạch tác chiến, diễn tập hải quân chung, phát triển năng lực và tiến tới các hoạt động hải quân phối hợp. Chuẩn đô đốc Abdullah bin Salem Al-Shehri của Ả Rập Xê Út được bổ nhiệm làm tư lệnh liên minh.
Sự ra đời của liên minh vì thế cần được nhìn trong một chuỗi chuyển động rộng hơn. Trước đó, Ả Rập Xê Út, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan đã ký Hiệp ước phòng thủ chung Mecca, cam kết coi một cuộc tấn công nhằm vào một thành viên là cuộc tấn công nhằm vào cả ba. Reuters cho biết thỏa thuận còn bao gồm cơ chế phối hợp chính trị - quân sự cấp cao, tập trận chung và hợp tác về công nghiệp quốc phòng, dù các cam kết quân sự cụ thể vẫn chưa được định hình đầy đủ.
Hai động thái liên tiếp kể trên cùng phản ánh một nhu cầu ngày càng rõ: các quốc gia đều muốn có thêm khả năng tự xử lý những rủi ro an ninh trực tiếp đe dọa lãnh thổ, cơ sở hạ tầng và các tuyến giao thương của họ. Mỹ vẫn hiện diện quân sự đáng kể tại Trung Đông và các cơ chế hàng hải do Mỹ cùng châu Âu dẫn dắt vẫn hoạt động. Tuy nhiên, những biến động gần đây cho thấy vấn đề không chỉ là có thêm tàu chiến trên biển, mà là xây dựng một năng lực phản ứng mà các quốc gia trực tiếp chịu tác động có thể cùng kiểm soát.
An ninh hàng hải gắn chặt an ninh năng lượng
Tầm quan trọng của liên minh mới nằm trước hết ở chính vùng biển mà nó được thiết kế để bảo vệ. Bab al-Mandeb là cửa ngõ phía Nam của Biển Đỏ, nối Vịnh Aden với tuyến hàng hải đi qua kênh đào Suez tới Địa Trung Hải. Khi tuyến này bị đe dọa, tác động không dừng ở những con tàu bị tấn công. Các doanh nghiệp vận tải có thể lựa chọn một con đường khác, nhưng cái giá phải trả là quãng đường dài hơn, thời gian vận chuyển lâu hơn, nhiên liệu và bảo hiểm đắt hơn.
Những con số từ cuộc khủng hoảng hàng hải vừa qua cho thấy điều đó khá rõ. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), lượng dầu thô và các sản phẩm dầu đi qua Bab al-Mandeb giảm từ mức trung bình 9,3 triệu thùng/ngày năm 2023 xuống 4,1 triệu thùng/ngày năm 2024, và chỉ ở mức khoảng 4,2 triệu thùng/ngày trong nửa đầu năm 2025. Dòng LNG qua Bab al-Mandeb thậm chí gần như bằng 0 trong năm 2024 và nửa đầu năm 2025.
Đây là lý do an ninh hàng hải ở Biển Đỏ gắn trực tiếp với an ninh năng lượng. Eo biển Hormuz có thể quan trọng hơn xét riêng về lượng dầu, nhưng Bab al-Mandeb lại giữ vai trò đặc biệt đối với khả năng đưa năng lượng từ khu vực Vịnh Ba Tư tới châu Âu và kết nối các trung tâm sản xuất với những thị trường tiêu thụ lớn.
Khi tàu tránh Bab al-Mandeb, tuyến thay thế quanh Mũi Hảo Vọng khiến hành trình giữa các trung tâm thương mại châu Á và châu Âu kéo dài thêm hàng nghìn hải lý, đồng nghĩa chi phí và rủi ro cho hàng hóa cũng tăng lên. Vì vậy, mục tiêu của liên minh mới không chỉ là bảo vệ tàu của các nước thành viên. Nếu có thể tạo ra một vùng biển đủ an toàn để các hãng vận tải khôi phục hoạt động bình thường, lợi ích sẽ lan tới chuỗi cung ứng, giá vận tải, bảo hiểm hàng hải và cuối cùng là giá hàng hóa trên nhiều thị trường.
Lá chắn mới có đủ sức đứng vững?
Liên minh MMDC có những lợi thế đáng kể. Ai Cập kiểm soát đầu phía Bắc của Biển Đỏ và kênh đào Suez; Ả Rập Xê Út sở hữu bờ biển dài và có lợi ích trực tiếp đối với an ninh tuyến này; Djibouti và Somalia nằm tại khu vực cửa ngõ phía Nam; trong khi Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan - với lực lượng tàu mặt nước hùng hậu - mang tới những năng lực tác chiến đáng kể. Việc đặt trung tâm chỉ huy và điều phối tại Ả Rập Xê Út cũng giúp liên minh có một đầu mối tương đối rõ ràng.
Nhưng những lợi thế đó chưa đủ để bảo đảm khả năng tác chiến chung. Các lực lượng hải quân trong liên minh sử dụng những hệ thống vũ khí, giao thức và học thuyết tác chiến khác nhau. Thổ Nhĩ Kỳ vận hành theo nhiều tiêu chuẩn gắn với NATO; Pakistan có kinh nghiệm từ môi trường an ninh Ấn Độ Dương; Ai Cập đặt trọng tâm lớn vào bảo vệ Suez và vùng biển chiến lược xung quanh; trong khi năng lực của một số thành viên nhỏ hơn rất hạn chế. Việc biến nhiều lực lượng khác nhau thành một đơn vị có thể phối hợp nhanh chóng đòi hỏi thời gian, diễn tập và cơ chế chỉ huy thống nhất.
Một vấn đề khác còn khó hơn: các nước không phải lúc nào cũng nhìn nhận mối đe dọa theo cùng một cách. Với Ai Cập, sự sụt giảm tàu qua Suez là vấn đề kinh tế trực tiếp. Với Ả Rập Xê Út, an ninh duyên hải còn gắn với các dự án phát triển lớn dọc Biển Đỏ. Với Somalia hay Djibouti, những ưu tiên về chủ quyền, an ninh ven bờ và năng lực kiểm soát lãnh hải có thể khác đáng kể.
Ngay cả câu chuyện tài chính cũng chưa đơn giản. Ai sẽ trả tiền cho các trung tâm chỉ huy, hệ thống tình báo, các cuộc diễn tập, bảo dưỡng và những hoạt động thường xuyên trên biển? Nếu phần lớn gánh nặng tiếp tục dồn vào Ả Rập Xê Út, liên minh sẽ khó trở thành một cơ chế chia sẻ trách nhiệm đúng nghĩa.
Quan trọng hơn, Mỹ vẫn có lực lượng tại khu vực, trong đó có Combined Task Force 153; Liên minh châu Âu cũng duy trì chiến dịch Aspides bảo vệ tàu hàng ở Biển Đỏ. Và, một số thành viên của cơ chế mới đồng thời tham gia những cấu trúc an ninh hiện hữu. Do đó, hiệu quả và khả năng hoạt động của MMDC sẽ cần thời gian kiểm chứng.
Việc có thêm một bộ máy chỉ huy trên giấy chưa thể tạo ra nhiều thay đổi. Nhưng nếu liên minh có thể chia sẻ tình báo, duy trì tuần tra, phản ứng nhanh trước các mối đe dọa và phối hợp với những lực lượng quốc tế đang hiện diện, nó có thể tạo ra một lớp bảo vệ bổ sung cho tuyến hàng hải quan trọng qua Biển Đỏ.
Trong một Trung Đông liên tục biến động, đó có lẽ mới là ý nghĩa đáng chú ý nhất của sáng kiến từ Riyadh. Ả Rập Xê Út chưa thay thế các cường quốc bên ngoài, và liên minh mới cũng chưa đủ sức làm điều đó. Nhưng việc các nước trong khu vực bắt đầu cùng nhau dựng một “lá chắn” cho thấy họ không còn muốn an ninh của mình phụ thuộc hoàn toàn vào những quyết định từ bên ngoài khu vực.
Bước tiến quan trọng Ý niệm về một cơ chế tự chủ an ninh tại Biển Đỏ đã được các quốc gia ven bờ đặt ra từ lâu nhưng liên tục bị đình trệ. Năm 2009, Bộ quy tắc ứng xử Djibouti ra đời (sửa đổi tại Jeddah năm 2017) giúp tạo dựng khung pháp lý chống nạn cướp biển song vẫn thiếu năng lực thực thi. Vì thế, sự ra đời của MMDC đánh dấu một bước tiến quan trọng, khi các nước bắt đầu hướng tới một cơ chế phối hợp quân sự cụ thể hơn thay vì chỉ dừng ở hợp tác chính trị và pháp lý.