Từ các tập đoàn năng lượng đến nhà sản xuất vũ khí
Bảy tháng sau khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự tại Iran vào ngày 28/2/2026, tác động của cuộc xung đột đã vượt xa phạm vi Trung Đông. Việc eo biển Hormuz bị đóng cửa, cùng các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng tại vùng Vịnh, đã làm đảo lộn các dòng chảy năng lượng và đẩy giá dầu tăng mạnh. Trong một nền kinh tế phụ thuộc lớn vào dầu khí, cú sốc đó nhanh chóng tạo ra những người thắng cuộc.
Các tập đoàn năng lượng lớn là nhóm hưởng lợi rõ nhất. ExxonMobil, tập đoàn dầu khí lớn nhất của Mỹ, báo lợi nhuận 14,5 tỷ USD trong quý II, mức cao nhất trong 4 năm. Chevron đạt 12 tỷ USD, mức cao nhất trong 6 năm. Tại châu Âu, TotalEnergies thu về 6 tỷ USD trong quý II, tăng mạnh so với 3,6 tỷ USD cùng kỳ năm trước. Shell và BP thậm chí đều ghi nhận lợi nhuận quý tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ.
Một dây chuyền lắp ráp máy bay chiến đấu của tập đoàn Lockheed Martin. Ảnh: Lockheed Martin
Theo Ipek Ozkardeskaya, chuyên gia phân tích cấp cao tại Swissquote Bank, các doanh nghiệp năng lượng châu Âu thậm chí có kết quả tốt hơn một số đối thủ Mỹ bởi họ vừa kinh doanh dầu, vừa hưởng lợi từ hoạt động giao dịch năng lượng trong bối cảnh giá cả biến động. Dù thiếu hụt nguồn cung tạo ra rủi ro, nhu cầu đối với năng lượng vẫn rất lớn và các doanh nghiệp có khả năng điều chỉnh giá để bù đắp chi phí.
Gã khổng lồ dầu mỏ vùng Vịnh Saudi Aramco cũng nằm trong nhóm hưởng lợi, với lợi nhuận quý gần nhất đạt 33,4 tỷ USD, tăng khoảng một phần ba so với năm 2025. Tuy nhiên, tác động của việc đóng cửa Hormuz không giống nhau đối với mọi nhà sản xuất trong khu vực. ADNOC của UAE công bố lợi nhuận quý II giảm 52%, xuống còn 665 triệu USD, do doanh số bị ảnh hưởng bởi tình trạng gián đoạn vận chuyển.
Một nhóm hưởng lợi khác là các ngân hàng. Biến động mạnh trên thị trường chứng khoán khiến hoạt động giao dịch gia tăng khi nhà đầu tư tìm cách tận dụng những biến động giá hoặc chuyển tài sản sang những kênh được xem là an toàn hơn.
Bốn ngân hàng lớn của Mỹ gồm JPMorgan, Bank of America, Citigroup và Wells Fargo cùng đạt 42,5 tỷ USD lợi nhuận trong quý II, tăng hai con số. HSBC ghi nhận lợi nhuận tăng 60%, lên 10,1 tỷ USD, trong khi Societe Generale tăng 23%, lên 2,04 tỷ USD.
Chiến sự cũng tạo thêm nhu cầu lớn đối với ngành công nghiệp quốc phòng. Lầu Năm Góc ngày 17/8 công bố thỏa thuận trị giá 22,9 tỷ USD với RTX nhằm tăng sản lượng tên lửa hành trình Tomahawk. Trước đó, Mỹ cũng ký các hợp đồng quốc phòng trị giá hàng chục tỷ USD, trong đó có thỏa thuận 59 tỷ USD với Lockheed Martin để tăng gấp ba sản lượng tên lửa đánh chặn Patriot.
Nhu cầu gia tăng không chỉ tập trung ở tên lửa. Hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa, công nghệ chống máy bay không người lái, giám sát, tình báo, vệ tinh và việc bổ sung kho đạn dược đều trở thành những lĩnh vực được chú ý.
Vật giá leo thang đè nặng người tiêu dùng toàn cầu
Ở phía đối diện, người chịu thiệt không chỉ là những ngành trực tiếp nằm trong vùng chiến sự. Chi phí năng lượng, vận tải và nguyên liệu tăng cao đang tạo ra một vòng ảnh hưởng rộng hơn, từ thực phẩm đến hàng không và sản xuất công nghiệp.
Người nộp thuế Mỹ trước hết phải đối mặt với hóa đơn chiến tranh ngày càng lớn. Cuối tháng 7, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đưa ra ước tính chi phí chiến sự khi đó khoảng 37,5 tỷ USD.
Tuy nhiên, bà Linda Bilmes, giảng viên chính sách công tại Trường Kennedy thuộc Đại học Harvard, cho rằng con số này mới chủ yếu phản ánh chi phí trước mắt, đặc biệt là đạn dược, trong khi chưa tính đầy đủ những khoản dài hạn như sửa chữa cơ sở quân sự và chi phí dành cho những quân nhân bị thương. Theo phân tích của bà, tổng chi phí ngân sách có thể lên tới 1.000 tỷ USD.
Từ ngân sách quốc gia, tác động tiếp tục truyền sang giá lương thực. Giá nhiên liệu và phân bón tăng làm chi phí sản xuất nông nghiệp cao hơn, đặt các quốc gia nghèo và phụ thuộc nhập khẩu trước nguy cơ lớn hơn.
Gerben Hieminga, chuyên gia thị trường năng lượng tại ING Research, lưu ý rằng vùng Vịnh không chỉ quan trọng đối với dầu khí mà còn đối với phân bón và nguyên liệu đầu vào của ngành này. Nếu nông dân giảm sử dụng phân bón vì giá quá cao, hệ quả có thể xuất hiện sau nhiều tháng dưới dạng năng suất thấp hơn và giá lương thực cao hơn.
Một điểm phát lương thực cứu trợ của Liên hợp quốc tại Afghanistan. Ảnh: WFP
Tháng 7, chỉ số giá lương thực của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO) tăng 0,6% so với tháng trước, lên mức cao nhất kể từ tháng 1/2023. FAO quy nguyên nhân cho tác động kết hợp của hạn hán và giá nhiên liệu tăng do các cuộc xung đột tại Trung Đông và Ukraine. Trong khi đó, Chương trình Lương thực Thế giới (WFP) ước tính thêm 7,1 triệu người tại Somalia, Afghanistan và Sri Lanka đang gặp khó khăn trong tiếp cận đủ lương thực do những hệ quả từ chiến sự.
Hàng không là một ngành khác chịu tác động trực tiếp. Các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran khiến hàng chục nghìn chuyến bay bị hủy hoặc chuyển hướng trong những tháng đầu chiến sự. Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) ước tính các hãng hàng không Trung Đông có thể chịu khoản lỗ tổng cộng 4,3 tỷ USD, đảo chiều đáng kể so với mức lợi nhuận 7,2 tỷ USD của năm 2025.
Nhưng thiệt hại không dừng ở Trung Đông. Giá nhiên liệu máy bay tăng, không phận bị hạn chế và các tuyến bay phải kéo dài khiến chi phí vận hành tăng trên phạm vi toàn cầu. Air New Zealand đã ghi nhận khoản lỗ khoảng 200 triệu USD cho năm tài chính kết thúc ngày 30/6 và quy trách nhiệm một phần cho chi phí nhiên liệu cao.
Lĩnh vực ô tô truyền thống cũng nằm ở phía chịu thiệt. Giá nhôm, nhựa, sơn và nhiều nguyên liệu đầu vào tăng khiến chi phí sản xuất cao hơn. Toyota, nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới, cho biết doanh số toàn cầu tháng 7 giảm gần 5%, đánh dấu tháng suy giảm thứ sáu liên tiếp. Hãng cũng từng cảnh báo chiến sự có thể khiến mình thiệt hại 4,3 tỷ USD. Volkswagen chứng kiến lợi nhuận quý II giảm gần một phần ba khi tác động từ chiến sự cộng thêm sức ép cạnh tranh ngày càng lớn từ các thương hiệu Trung Quốc.
Dầu khí tăng giá, năng lượng tái tạo bùng nổ
Một nghịch lý khác xuất hiện trong lĩnh vực năng lượng. Khủng hoảng nguồn cung dầu khí vừa thúc đẩy năng lượng tái tạo, vừa tạo động lực trở lại cho than đá.
Giá nhiên liệu hóa thạch tăng khiến nhiều quốc gia đẩy nhanh các kế hoạch phát triển điện mặt trời, điện gió và thủy điện. Ít nhất 26 quốc gia và khu vực, trong đó có Trung Quốc, Australia, Canada và Pháp, đã công bố các sáng kiến năng lượng sạch để ứng phó với cuộc khủng hoảng. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính xe điện sẽ chiếm 29% tổng doanh số ô tô toàn cầu trong năm 2026, mức cao nhất từ trước tới nay.
Nhưng cùng lúc, than đá lại hưởng lợi từ nhu cầu tìm kiếm nguồn năng lượng thay thế có giá thấp và dễ tiếp cận hơn. Tập đoàn than Thungela Resources của Nam Phi cho biết lợi nhuận nửa đầu năm tăng gấp đôi, trong khi sản lượng tại mỏ Ensham ở Queensland, Australia, tăng 38% trong nửa đầu năm. Giá than cũng tăng lên 131,85 USD/tấn trong tháng 7, so với 102,20 USD/tấn cùng kỳ năm trước.
Đối với các nền kinh tế châu Á phụ thuộc nhiều vào dầu khí vận chuyển qua Hormuz, than đá trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn trong ngắn hạn. Một số nước đã tăng kế hoạch phát điện bằng than hoặc giảm tốc độ cắt giảm tiêu thụ loại nhiên liệu này. Theo Ember, trong kịch bản xấu nhất, sản lượng than toàn cầu có thể tăng 1,8% vào cuối năm 2026 so với năm 2025.
Có thể nói, sau 7 tháng, bức tranh kinh tế của cuộc chiến không đơn giản là câu chuyện bên thắng và bên thua. Một cú sốc tại Hormuz có thể đồng thời làm lợi cho các tập đoàn năng lượng, thúc đẩy doanh nghiệp quốc phòng và ngân hàng, nhưng lại làm tăng chi phí đi lại, sản xuất và lương thực.
Chính sự chênh lệch đó cho thấy tác động kinh tế lớn nhất của chiến sự không nhất thiết nằm ở nơi tên lửa được phóng đi, mà còn nằm trong những khoản chi phí âm thầm được chuyển từ thị trường năng lượng sang các ngành sản xuất và cuối cùng tới người tiêu dùng.