Hệ thống khuôn khổ hợp tác ngày càng toàn diện
Một trong những đặc điểm nổi bật của quan hệ Việt Nam - Australia hiện nay là hai nước đã hình thành được một hệ thống khuôn khổ hợp tác tương đối hoàn chỉnh, bao gồm cả các cơ chế song phương, các hiệp định khu vực và những diễn đàn đa phương.
Ở tầng cao nhất là khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện được thiết lập năm 2024. Khuôn khổ này không chỉ nâng tầm quan hệ về mặt chính trị, mà còn định hình những ưu tiên hợp tác cụ thể. Điều đáng chú ý là khuôn khổ chiến lược này đang được triển khai với tiến độ tích cực. Theo đó, khoảng 96% các hạng mục trong Kế hoạch hành động triển khai Đối tác chiến lược toàn diện giai đoạn 2024-2027 đã được thực hiện hoặc đang đi đúng lộ trình.
Trên nền tảng đó, một mạng lưới cơ chế hợp tác chuyên ngành tương đối dày đã được hình thành. Trong lĩnh vực quốc phòng, hai nước có Bản ghi nhớ về hợp tác quốc phòng năm 2010, Đối thoại Chiến lược Ngoại giao - Quốc phòng được tổ chức thường niên ở cấp Thứ trưởng từ năm 2012, Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng từ năm 2013 và hợp tác trong lĩnh vực gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc. Những cơ chế này tạo điều kiện để duy trì trao đổi thường xuyên, xây dựng lòng tin và mở rộng hợp tác trong những lĩnh vực phù hợp với lợi ích chung.
Trong lĩnh vực kinh tế, Chiến lược Tăng cường Hợp tác Kinh tế Việt Nam - Australia (EEES) tạo định hướng để hai nước thúc đẩy thương mại và đầu tư, hướng tới đưa nhau trở thành một trong những đối tác thương mại hàng đầu và tăng cường đầu tư song phương. Australia đồng thời triển khai Chiến lược Kinh tế Đông Nam Á đến năm 2040, trong đó có việc thành lập các Nhóm đặc trách đầu tư tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm xác định và tạo thuận lợi cho các cơ hội đầu tư của doanh nghiệp Australia.
Không gian hợp tác kinh tế còn được mở rộng bởi các hiệp định thương mại đa phương mà hai nước cùng tham gia, nổi bật là CPTPP, RCEP và AANZFTA. Các khuôn khổ này tạo nền tảng pháp lý và thị trường rộng lớn hơn cho thương mại, đầu tư và kết nối chuỗi cung ứng, đồng thời giúp quan hệ kinh tế Việt Nam - Australia gắn chặt hơn với các cấu trúc kinh tế của khu vực.
Hợp tác về tri thức, nguồn nhân lực và kết nối con người cũng có nền tảng lâu dài. Các chương trình như Kế hoạch Đối tác Phát triển, Trung tâm Việt Nam - Australia, Aus4Skills, hợp tác giáo dục nghề nghiệp và các chương trình trao đổi nhân dân đã tạo ra những kênh kết nối bền vững giữa hai xã hội. Trong đó, Trung tâm Việt Nam - Australia là một sáng kiến tiêu biểu hướng tới tăng cường năng lực lãnh đạo, quản trị và nghiên cứu chính sách; còn Aus4Skills tập trung vào phát triển kỹ năng, giáo dục nghề nghiệp và nâng cao năng lực.
Tương tự, biến đổi khí hậu, môi trường và năng lượng đang trở thành một không gian hợp tác có tính chiến lược. Australia hỗ trợ Việt Nam tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long thông qua Aus4Adaptation và các chương trình liên quan đến nông nghiệp thích ứng, an ninh lương thực, quản lý tài nguyên và chuyển đổi chuỗi giá trị nông nghiệp. Hai nước cũng hợp tác hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam, trong đó có năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, tài chính xanh và giao thông xanh.
Đáng chú ý, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang nổi lên như một hướng hợp tác mới, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Australia có thế mạnh về nghiên cứu, giáo dục, công nghệ và đổi mới sáng tạo; trong khi Việt Nam có thị trường đang phát triển nhanh, lực lượng lao động trẻ và nhu cầu lớn về chuyển đổi số, công nghệ nông nghiệp, năng lượng sạch và các ngành công nghệ mới.
Dấu mốc đặc biệt từ chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm
Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Australia từ ngày 9-12/8/2026 cho thấy hai nước đang tập trung nhiều hơn vào việc khai thác và phát huy giá trị của những nền tảng đã được tạo dựng.
Kết quả nổi bật của chuyến thăm là hai bên thông qua 3 tuyên bố chung và ký kết 13 văn kiện hợp tác. Ba tuyên bố chung tập trung vào ba hướng có ý nghĩa chiến lược: làm sâu sắc quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện; nâng cao sức chống chịu, thích ứng và phục hồi kinh tế; tăng cường kết nối khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nếu tuyên bố chung về làm sâu sắc Đối tác chiến lược toàn diện tiếp tục củng cố “khung chiến lược”, thì tuyên bố về sức chống chịu kinh tế và tuyên bố về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo đã mở rộng trọng tâm hợp tác sang những động lực phát triển mới. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc và khoa học - công nghệ ngày càng quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia.
Các văn kiện hợp tác được ký kết cũng cho thấy rõ hơn quá trình chuyển các định hướng lớn thành những lĩnh vực hợp tác cụ thể. Trong lĩnh vực kinh tế, yêu cầu quan trọng trong giai đoạn tới là chuyển từ tăng trưởng thương mại sang nâng cao chất lượng thương mại và đầu tư. Các FTA mà hai nước cùng tham gia tạo điều kiện thuận lợi, nhưng dư địa hợp tác còn lớn trong công nghệ cao, năng lượng tái tạo, nông nghiệp thông minh, kinh tế số, vật liệu tiên tiến và cơ sở hạ tầng. Hai nền kinh tế có những lợi thế bổ trợ rõ rệt, do đó hợp tác đầu tư, kết nối chuỗi cung ứng và cùng tham gia các lĩnh vực mới có thể trở thành động lực quan trọng để nâng chất lượng quan hệ kinh tế.
Khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo cũng cần được xem là một trong những trụ cột mới của quan hệ. Tuyên bố chung được thông qua trong chuyến thăm tạo cơ sở để hai nước tăng cường kết nối các trung tâm nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Từ nền tảng hợp tác giáo dục và đào tạo đã có, hai bên có thể tiến thêm một bước tới hợp tác nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ, qua đó tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho cả hai nền kinh tế.
Phát triển nguồn nhân lực tiếp tục là cầu nối quan trọng giữa hợp tác kinh tế và kết nối con người. Những chương trình như Trung tâm Việt Nam - Australia, Aus4Skills và hợp tác giáo dục nghề nghiệp cần được gắn ngày càng chặt hơn với những yêu cầu về nhân lực cho kinh tế số, kinh tế xanh, khoa học - công nghệ và quản trị hiện đại. Đây cũng là lĩnh vực mà tác động của hợp tác có thể được duy trì lâu dài, bởi nó trực tiếp tạo ra năng lực nội sinh cho phát triển.
Trong chuyển đổi xanh và thích ứng biến đổi khí hậu, hai nước có nhiều lợi ích tương đồng và thế mạnh bổ trợ. Kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực của Australia có thể hỗ trợ Việt Nam trong những lĩnh vực như năng lượng sạch, nông nghiệp thích ứng, tài chính xanh và công nghệ khí hậu; trong khi nhu cầu chuyển đổi quy mô lớn của Việt Nam tạo ra không gian hợp tác rộng cho doanh nghiệp và các tổ chức Australia.
Trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, việc tăng cường hợp tác thực thi pháp luật trên biển và biên phòng được thể hiện qua các văn kiện trong chuyến thăm, bổ sung cho những cơ chế đối thoại và hợp tác quốc phòng đã được thiết lập. Điều này góp phần nâng cao khả năng phối hợp trước các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống, đồng thời tiếp tục củng cố lòng tin giữa hai nước.