Thỏa thuận khung giữa Mỹ và Iran nhằm chấm dứt căng thẳng tại Vùng Vịnh đang mang lại hy vọng về sự phục hồi của một trong những tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới. Tuy nhiên, đối với ngành hàng hải toàn cầu, việc eo biển Hormuz được mở cửa trở lại mới chỉ là bước khởi đầu của một quá trình dài và tốn kém nhằm khôi phục niềm tin của thị trường.
Trong hơn ba tháng xung đột, Hormuz – tuyến đường trung chuyển khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu – đã trở thành điểm nghẽn của chuỗi cung ứng năng lượng thế giới. Hàng trăm tàu chở dầu và tàu hàng bị mắc kẹt, phí bảo hiểm tăng vọt và nhiều doanh nghiệp vận tải buộc phải điều chỉnh lộ trình để tránh khu vực rủi ro.
Bài toán lớn nhất nằm ở chi phí bảo hiểm
Không giống như việc nối lại hoạt động tại một cảng biển hay khôi phục một tuyến đường bộ, việc tái vận hành hoàn toàn Hormuz đòi hỏi nhiều điều kiện phức tạp hơn. Một trong những thách thức lớn nhất là rà phá thủy lôi và xác nhận an toàn hàng hải trên toàn bộ tuyến đường.
Giới chuyên gia cho rằng quá trình này có thể kéo dài nhiều tuần, thậm chí vài tháng. Chỉ khi các tổ chức độc lập xác nhận luồng hàng hải an toàn, các hãng vận tải mới có thể cân nhắc đưa đội tàu quay trở lại hoạt động bình thường.
Điều đó đồng nghĩa rằng việc ký kết thỏa thuận hòa bình chưa thể ngay lập tức kéo dòng chảy thương mại trở về mức trước khủng hoảng.
Nếu thủy lôi là rào cản vật lý thì bảo hiểm chiến tranh lại là rào cản tài chính lớn nhất đối với ngành vận tải biển.
Trong giai đoạn xung đột, phí bảo hiểm cho mỗi chuyến đi qua Hormuz đã tăng gấp nhiều lần so với mức thông thường. Đối với các tàu chở dầu cỡ lớn, chi phí phát sinh có thể lên tới hàng triệu USD cho mỗi hành trình.
Ngay cả khi lệnh ngừng bắn được duy trì, các công ty bảo hiểm thường cần thời gian để đánh giá mức độ rủi ro trước khi giảm phí. Điều này khiến chi phí vận tải khó có thể nhanh chóng trở lại mức bình thường.
Đối với các chủ tàu, quyết định quay trở lại Hormuz sẽ không chỉ dựa trên tình hình an ninh mà còn phụ thuộc vào bài toán lợi nhuận và khả năng chấp nhận rủi ro.
Chuỗi cung ứng năng lượng cần thời gian để phục hồi
Bên cạnh vận tải biển, các cơ sở dầu khí tại khu vực Vùng Vịnh cũng cần thời gian để khôi phục hoạt động.
Trước khi nâng công suất trở lại, các nhà khai thác năng lượng sẽ phải kiểm tra an toàn, khắc phục hạ tầng hư hỏng và từng bước đưa lực lượng lao động trở lại hoạt động. Đặc biệt, ngành khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) có thể cần nhiều thời gian hơn để phục hồi do một số cơ sở xuất khẩu chủ chốt vẫn đang chịu ảnh hưởng từ xung đột, khiến nguồn cung năng lượng toàn cầu khó sớm trở về trạng thái bình thường.
Đối với thị trường dầu mỏ, nguy cơ gián đoạn nguồn cung đã giảm đáng kể, nhưng khả năng xuất hiện các nút thắt logistics vẫn có thể khiến giá năng lượng duy trì ở mức biến động trong thời gian tới.
Bên cạnh những thiệt hại trực tiếp đối với cơ sở hạ tầng, thị trường năng lượng còn phải đối mặt với bài toán khôi phục niềm tin từ phía người mua và các nhà vận tải.
Nhiều doanh nghiệp vẫn duy trì tâm lý thận trọng khi ký hợp đồng dài hạn hoặc tăng cường nhập khẩu qua khu vực Vùng Vịnh, do lo ngại căng thẳng có thể bùng phát trở lại bất cứ lúc nào. Điều này có thể khiến hoạt động thương mại năng lượng phục hồi chậm hơn so với kỳ vọng, ngay cả khi các tuyến hàng hải đã được khai thông.
Rủi ro địa chính trị vẫn chưa biến mất
Thách thức lớn nhất đối với thị trường không nằm ở việc mở cửa Hormuz mà ở tính bền vững của thỏa thuận Mỹ - Iran.
Nhiều vấn đề cốt lõi như chương trình hạt nhân của Iran, cơ chế dỡ bỏ trừng phạt hay vai trò của các lực lượng đồng minh trong khu vực vẫn chưa được giải quyết triệt để. Điều này khiến các doanh nghiệp vận tải, nhà nhập khẩu năng lượng và giới đầu tư vẫn duy trì tâm lý thận trọng.
Lịch sử cho thấy các tuyến hàng hải chiến lược không chỉ cần được mở cửa mà còn phải duy trì sự ổn định trong thời gian dài mới có thể khôi phục hoàn toàn niềm tin của thị trường.
Vì vậy, việc Hormuz hoạt động trở lại chắc chắn là tín hiệu tích cực đối với thương mại và năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, đối với ngành vận tải biển, cuộc khủng hoảng vẫn chưa thực sự khép lại. Những rủi ro về an ninh, chi phí bảo hiểm và bất ổn địa chính trị sẽ tiếp tục phủ bóng lên tuyến hàng hải quan trọng bậc nhất thế giới trong nhiều tháng tới.