Rào cản ngôn ngữ ngăn cản đầu tư nước ngoài vào Indonesia

(CLO) Mỗi quốc gia đều có những định chế riêng đối với đầu tư và hợp tác quốc tế. Nhưng về cơ bản hầu hết đều tạo điều kiện thuận lợi để thu hút nước ngoài. Riêng ở Indonesia, lại có một vấn đề khác biệt.
lao dong indonesia a1

Những quy định pháp lý cứng nhắc

Trong một thập kỷ qua, chính phủ Indonesia đã tăng cường nỗ lực bắt buộc sử dụng tiếng Indonesia trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Những quy định này vượt ra ngoài vai trò truyền thống của ngôn ngữ trong văn hóa và giáo dục, và lấn sâu vào không gian kinh doanh.

Câu chuyện về quy định này, duy nhất ở Indonesia, liên quan đến các vụ kiện hàng triệu đô la và nỗ lực lặp đi lặp lại để quản lý ngôn ngữ của người lao động và doanh nghiệp nước ngoài.

Nỗ lực bắt đầu với Luật số 24/2009 tìm cách bảo vệ tính tôn nghiêm của quốc kỳ, ngôn ngữ, quốc huy và quốc ca bằng cách quy định việc sao chép và sử dụng chúng.

Ngoài việc áp dụng phổ biến trong truyền thông và giáo dục của nhà nước, Điều 26 của luật này cũng quy định rằng tiếng Indonesia phải được sử dụng trong tất cả các thỏa thuận liên quan đến các tổ chức và cá nhân Indonesia.

Mặc dù không có biện pháp trừng phạt nào được quy định cho việc không tuân thủ, nhưng luật này đã tạo ra rủi ro. Hai phiên tòa vào năm 2013 và 2017 đã trích dẫn Luật số 24/2009 để tranh chấp hiệu lực của các hợp đồng chỉ sử dụng tiếng Anh giữa các công ty Indonesia và các nhà cung cấp nước ngoài của họ.

Tòa án Indonesia đã phán quyết rằng những hợp đồng này vi phạm pháp luật và do đó vô hiệu, gây ra làn sóng chấn động trong cộng đồng luật pháp và doanh nghiệp quốc tế ở Indonesia.

Các nhân viên nước ngoài cũng được nhắm đến. Cuối năm 2013, một quy định của Bộ Nhân lực quy định rằng người lao động nước ngoài phải "có thể giao tiếp bằng tiếng Indonesia". Điều này phải được thể hiện bằng việc cấp một chứng chỉ năng lực ngôn ngữ Indonesia sau 2 năm làm việc. Cộng đồng doanh nghiệp nước ngoài tỏ ra e ngại một cách dễ hiểu.

Lo ngại về việc luật này có thể ngăn cản đầu tư nước ngoài, Tổng thống Indonesia Joko Widodo đã chỉ thị cho bộ trưởng nhân lực khi đó rút lại hạn chế. Nhưng áp lực từ Hạ viện dẫn đến việc đưa ra lại một yêu cầu nhẹ hơn trong Quy định của Tổng thống số 20/2018, yêu cầu người sử dụng lao động tạo điều kiện đào tạo tiếng Indonesia cho lao động nước ngoài của họ.

Tiếp theo là Quy định của Tổng thống số 63/2019, một quy định thực hiện cho thành phần ngôn ngữ của luật năm 2009. Trong khi nó làm rõ thứ bậc của ngôn ngữ hợp đồng, nó chỉ rõ thêm các tình huống mà tiếng Indonesia phải được sử dụng, bao gồm cả giao tiếp bằng lời nói và điện tử tại nơi làm việc.

Các công nhân làm việc tại một công trường ở Indonesia - Ảnh: Reuters

Các công nhân làm việc tại một công trường ở Indonesia - Ảnh: Reuters

Rào cản ngôn ngữ tác động đến tâm lý nhà đầu tư

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một đặc điểm nổi bật của cuộc tranh luận chính sách ngôn ngữ đang diễn ra tại Indonesia. Ngay cả các doanh nghiệp trong nước cũng cho rằng, những quy định như vậy sẽ làm mất đi sự thèm muốn của các nhà đầu tư quốc tế.

Sự dễ dàng giao tiếp sẽ thúc đẩy liên kết kinh doanh một cách hợp lý, nhưng việc hạn chế các lựa chọn ngôn ngữ của nhà đầu tư có thể gây bất lợi cho FDI ở mức độ nào.

Các nhà chuyên môn đánh giá rằng, luật này rác động khá đáng kể tới tâm lý đầu tư của các công ty nước ngoài. Khi Bappenas, Bộ Kế hoạch Phát triển Quốc gia Indonesia, yêu cầu các nhà điều hành quốc tế ở các nước ASEAN đưa ra đề xuất cải cách nhanh chóng, hai trong số ba đề xuất là về ngôn ngữ - sửa đổi Quy định của Tổng thống số 63/2019 và dịch các quy định chính sang tiếng Anh và các ngôn ngữ quốc tế khác.

Tài liệu kinh doanh quốc tế cho thấy rằng, các doanh nghiệp đa quốc gia châu Á (MNE) thích sử dụng ngôn ngữ riêng của họ trong các tương tác giữa trụ sở chính và công ty con. Họ thường đặt công dân của mình làm người nước ngoài trong các công ty con ở nước ngoài, để giảm thiểu lỗi giao tiếp và duy trì mức độ kiểm soát.

Các hạn chế về ngôn ngữ đặc biệt liên quan đến các MNE Nhật Bản – đối tác đầu tư vốn và nhân sự lớn thứ hai đến Indonesia vào năm 2018. Một cuộc khảo sát năm 2018 của Tổ chức Ngoại thương Nhật Bản (JETRO) về 15 nền kinh tế chủ nhà ở ASEAN, Tây Nam Á và Châu Đại Dương, cho thấy tầm quan trọng của ngôn ngữ trong các hoạt động quốc tế của các MNE Nhật Bản.

Khi được yêu cầu xếp hạng 5 điểm đến hàng đầu trong số các nền kinh tế chủ nhà này, hầu hết tất cả MNE Nhật Bản đều cho rằng "ít gặp vấn đề về ngôn ngữ / giao tiếp hơn" hoặc "môi trường sống tốt cho người Nhật xa xứ", ngoại trừ Indonesia và Lào.

Có vẻ như các nhà hoạch định chính sách của Indonesia có thể đã vô tình ngăn cản một trong những nguồn FDI quan trọng nhất của nước này.

Để điều tra khả năng này, mô hình trọng lực được sử dụng để kiểm tra xem liệu các nền kinh tế có trình độ tiếng Nhật cao hơn có nhận được nhiều FDI hơn từ Nhật Bản hay không.

Vì không có quốc gia nào khác sử dụng hoặc lấy ngôn ngữ của họ từ tiếng Nhật, nên mô hình sử dụng thước đo tiếng Nhật là ngoại ngữ (tiếng Nhật L2 hoặc tiếng Nhật là ngôn ngữ thứ hai) từ kết quả của Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ, là cách kiểm tra phù hợp.

Ngoài việc kiểm tra ảnh hưởng của khả năng tiếng Nhật L2 của một nền kinh tế đối với mức độ FDI của Nhật Bản, dữ liệu về trình độ tiếng Anh L2 cũng phải được xem xét. Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào kỹ năng tiếng Anh như là ngôn ngữ kinh doanh quốc gia thực tế.

Vì các nhà đầu tư Nhật Bản có khả năng cân nhắc Indonesia so với các nước láng giềng gần đó, phân tích tập trung vào các nền kinh tế Đông, Nam và Đông Nam Á, nơi trùng hợp là nơi có nhiều FDI Nhật Bản nhất trong các nước đang phát triển.

Kết quả xác nhận rằng, các nền kinh tế chủ nhà có kỹ năng tiếng Nhật L2 cao hơn sẽ được hưởng nhiều vốn FDI của Nhật Bản hơn. Nhưng ảnh hưởng của kỹ năng tiếng Anh L2 là không rõ ràng.

Những quy định về ngôn ngữ tại Indonesia gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp và công nhân nước ngoài - Ảnh: Reuters

Những quy định về ngôn ngữ tại Indonesia gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp và công nhân nước ngoài - Ảnh: Reuters

Điều này hỗ trợ các nghiên cứu trước đây cho thấy rằng, tiếng Nhật vẫn cần thiết cho các MNE Nhật Bản trong các sự hợp tác xuyên biên giới và phần nào xóa tan huyền thoại về quyền bá chủ của tiếng Anh, ít nhất là trong bối cảnh MNE của Nhật Bản.

Khi nhìn vào ASEAN, điểm đến FDI đang nổi và được yêu thích của các doanh nghiệp Nhật Bản - Việt Nam - có cách tiếp cận ngược lại với Indonesia về ngoại ngữ. Chính phủ Việt Nam tin rằng việc người dân thành thạo các kỹ năng ngoại ngữ là không thể thiếu trong quá trình hiện đại hóa đất nước.

Năm 2008, Việt Nam đã cam kết hơn 400 triệu đô la Mỹ cho chương trình đào tạo ngoại ngữ trên toàn quốc kéo dài nhiều năm. Mặc dù có ít hơn một nửa dân số Indonesia, kỹ năng tiếng Anh của Việt Nam đã vượt Indonesia chín bậc vào năm 2018 và chứng nhận số người học tiếng Nhật nhiều hơn bốn lần vào năm 2017.

Các nhà hoạch định chính sách của Indonesia có thể học hỏi từ ví dụ của Việt Nam. Các nhà đầu tư quan tâm đến các rào cản giao tiếp, nên việc hạn chế lựa chọn ngôn ngữ của họ chỉ đơn giản là dựng lên một bức tường khác mà sau đó các nhà đầu tư phải vượt qua.

Thay vì bắt buộc sử dụng tiếng Indonesia giữa các doanh nghiệp nước ngoài, chính phủ nên khuyến khích họ đào tạo ngoại ngữ cho nhân viên địa phương.

Sau đó, các công ty có thể thu được lợi ích từ chi phí đào tạo và giao tiếp thấp hơn trong khi người Indonesia có thể có được một công cụ có giá trị để tiếp cận thị trường việc làm toàn cầu.

Xem thêm

Trung Đông sau cơn sóng dữ

Trung Đông sau cơn sóng dữ

(CLO) Sau giai đoạn căng thẳng cao liên quan đến Iran, tình hình Trung Đông tạm thời hạ nhiệt nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường.
Iran, nơi chiến tranh bước vào “kỷ nguyên thuật toán”

Iran, nơi chiến tranh bước vào “kỷ nguyên thuật toán”

(NB&CL) Cuộc khủng hoảng Iran đánh dấu một bước ngoặt, khi trí tuệ nhân tạo (AI) dần trở thành một công cụ cốt lõi trong chiến tranh hiện đại. Từ việc xác định mục tiêu cho tới hỗ trợ các chiến dịch ám sát, AI đang rút ngắn thời gian ra quyết định - nhưng đồng thời cũng làm dày thêm câu hỏi về trách nhiệm, đạo đức và luật pháp quốc tế.
Mối nguy Houthi phong tỏa eo biển Bab al-Mandeb liệu có thể xảy ra?

Mối nguy Houthi phong tỏa eo biển Bab al-Mandeb liệu có thể xảy ra?

(CLO) Những đợt tập kích tên lửa mới đây từ Yemen hướng về phía Israel làm dấy lên nỗi lo sợ về một kịch bản cực đoan hơn, đó là lực lượng Houthi có thể phong tỏa eo biển Bab al-Mandeb. Nhưng việc bóp chặt “yết hầu” vận tải toàn cầu, trong bối cảnh Hormuz đang tắc nghẽn, có phải ý tưởng sáng suốt với Houthi?
Đàm phán Mỹ - Iran trong bóng mờ kịch bản quân sự

Đàm phán Mỹ - Iran trong bóng mờ kịch bản quân sự

(CLO) Những tuyên bố của Tổng thống Mỹ Donald Trump về triển vọng đàm phán với Iran đang tạo ra mâu thuẫn: trong khi ngôn từ ngoại giao được nhấn mạnh, các dấu hiệu chuẩn bị quân sự lại gia tăng.
Khủng hoảng năng lượng toàn cầu: “Thời điểm thức tỉnh” cho chuyển đổi xanh

Khủng hoảng năng lượng toàn cầu: “Thời điểm thức tỉnh” cho chuyển đổi xanh

(NB&CL) Khi các chỉ số khí hậu toàn cầu đồng loạt “nhấp nháy đỏ”, cú sốc năng lượng tại eo biển Hormuz lại bồi thêm một đòn mạnh vào nền kinh tế thế giới. Nhưng từ đó, một câu hỏi sống còn lại hiện ra: Liệu nhân loại sẽ tiếp tục vay mượn tương lai bằng nhiên liệu hóa thạch, hay sẽ dùng chính cuộc khủng hoảng này làm bệ phóng cho chuyển đổi xanh?
Mỹ đang lùi bước trước 'lằn ranh' năng lượng?

Mỹ đang lùi bước trước 'lằn ranh' năng lượng?

(CLO) Những diễn biến liên tiếp xung quanh tối hậu thư của Tổng thống Mỹ Donald Trump đối với Iran trong vài ngày qua cho thấy một thực tế quen thuộc nhưng đáng chú ý trong chính sách đối ngoại của Washington hiện nay: sự dao động giữa răn đe cứng rắn và điều chỉnh chiến thuật nhằm tránh vượt qua “lằn ranh đỏ” của một cuộc leo thang ngoài tầm kiểm soát.
Cuộc khủng hoảng năng lượng liệu sẽ còn kéo dài?

Cuộc khủng hoảng năng lượng liệu sẽ còn kéo dài?

(CLO) Cuộc xung đột quân sự tại Trung Đông, với tâm điểm là khu vực Vịnh Ba Tư, đang tạo ra những cú sốc sâu rộng đối với thị trường năng lượng toàn cầu. Liệu cuộc khủng hoảng này sẽ còn kéo dài?
Hormuz, phép thử cho chiến tranh bất đối xứng trên biển

Hormuz, phép thử cho chiến tranh bất đối xứng trên biển

(CLO) Bất chấp sức mạnh quân sự của Mỹ, với hai tàu sân bay đang triển khai, Iran vẫn đủ sức chặn đường hàng hải qua eo biển Hormuz bằng máy bay không người lái và thủy lôi. Eo biển này vì thế có thể xem như thước đo mới nhất về hiệu quả của chiến lược tiếp cận bất đối xứng trong xung đột trên biển.
Mỹ mở rộng mặt trận thương mại toàn cầu

Mỹ mở rộng mặt trận thương mại toàn cầu

(CLO) Các động thái thương mại gần đây của Mỹ cho thấy một xu hướng đáng chú ý: mở rộng phạm vi đối đầu từ cạnh tranh song phương sang tiếp cận đa phương mang tính áp đặt.
Ngày Nước thế giới 2026: Khi hơn 2 tỷ người vẫn thiếu nước sạch…

Ngày Nước thế giới 2026: Khi hơn 2 tỷ người vẫn thiếu nước sạch…

(NB&CL) Cho đến tận bây giờ, khi tưởng chừng thế giới đã có những bước tiến rất nhanh, thậm chí thần kỳ về nhiều mặt thì nhức nhối thay, vẫn tồn tại những thực tế rất cũ, một nghịch lý vẫn chưa có giải pháp hiệu quả, trong đó có câu chuyện thiếu thốn nước sạch. Không chỉ là con số hơn 2 tỷ người đang không có nước sạch để sử dụng.
Trung Đông sau vòng giao tranh đầu tiên: Thế cân bằng mong manh

Trung Đông sau vòng giao tranh đầu tiên: Thế cân bằng mong manh

(CLO) Chiến dịch quân sự của Mỹ và Israel nhằm vào Iran có thể nói đã bước qua vòng giao tranh đầu tiên. Đòn đánh "phủ đầu" của liên quân Mỹ - Israel dù rất mạnh, nhưng lại không hạ gục được Iran, khiến cuộc chiến đang phải bước sang giai đoạn hai phức tạp và khó lường hơn tới dây.
Cỡ chữ bài viết: