Sức ép từ “trần sản lượng” và nhu cầu tự chủ
Ngày 28/4 vừa qua, UAE chính thức thông báo rút khỏi Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và liên minh OPEC+, với hiệu lực bắt đầu từ ngày 1/5. Quyết định này chấm dứt gần sáu thập kỷ thành viên - khởi đầu từ năm 1967 khi Tiểu vương quốc Abu Dhabi gia nhập tổ chức, trước khi UAE được thành lập như một quốc gia thống nhất vào năm 1971.
Đây là sự kiện gây chấn động dữ dội với OPEC, bởi UAE là thành viên sản xuất dầu lớn thứ ba trong tổ chức, chỉ sau Ả Rập Xê Út và Iraq, với công suất khai thác lên tới 4,8 triệu thùng/ngày. Nhưng đó không phải là một cú sốc đột ngột mà là kết quả của một quá trình tích tụ những mâu thuẫn lợi ích kéo dài nhiều năm qua.
Trong suốt một thập kỷ qua, Abu Dhabi đã âm thầm nhưng quyết liệt thực hiện chiến lược đầu tư khổng lồ vào hạ tầng khai thác. Thông qua Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC), nước này đã đổ hơn 150 tỷ USD để hiện đại hóa các mỏ dầu và tăng công suất khai thác.
Mục tiêu của họ rất rõ ràng: đạt mức sản lượng 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027. Tuy nhiên, khi còn ở trong khuôn khổ của OPEC, UAE liên tục phải đối mặt với các lệnh cắt giảm sản lượng nhằm duy trì giá dầu toàn cầu. Hạn ngạch mà OPEC áp đặt thường giữ sản lượng của UAE ở ngưỡng từ 2,9 đến 3,2 triệu thùng/ngày. Điều này đồng nghĩa với việc gần 2 triệu thùng năng lực sản xuất mà UAE đã dày công đầu tư phải nằm yên trong lòng đất.
Đối với một quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế mạnh mẽ, việc “đóng băng” một nguồn lực tài chính khổng lồ như vậy trở thành gánh nặng khó chấp nhận. Abu Dhabi nhận thấy rằng việc hy sinh lợi ích quốc gia để bảo vệ mức giá chung không còn phù hợp với tầm nhìn dài hạn, nhất là khi họ đang cần nguồn vốn dồi dào để thực hiện kế hoạch Net Zero 2050 và đa dạng hóa nền kinh tế phi dầu mỏ.
Bên cạnh đó, vị thế của UAE trên bản đồ logistics cũng đã thay đổi đáng kể. Trong bối cảnh an ninh tại eo biển Hormuz thường xuyên đối mặt với các thách thức địa chính trị, UAE đã chủ động phát triển cảng Fujairah bên bờ biển Ấn Độ Dương. Hệ thống đường ống dẫn dầu từ các mỏ phía Tây sang phía Đông giúp họ có thể xuất khẩu trực tiếp khoảng 1,5 triệu thùng dầu mỗi ngày mà không cần đi qua vùng biển nhạy cảm Hormuz.
Khả năng tự chủ về lộ trình vận tải này tạo ra lợi thế cạnh tranh rất lớn, khiến việc phải tuân thủ các quy tắc phân phối chung của khối OPEC trở nên gò bó và thiếu tính linh hoạt trong việc ký kết các hợp đồng cung ứng dài hạn với các đối tác chiến lược tại châu Á.
Tự do tăng cường xuất khẩu dầu cho các đối tác
Ngay sau khi thông báo rời khối của UAE có hiệu lực, tác động trực tiếp nhất được ghi nhận là sự thay đổi trong cơ chế định giá và dòng chảy cung ứng. Khi không còn bị ràng buộc bởi các thỏa thuận cắt giảm, UAE có quyền tự do điều chỉnh sản lượng theo nhu cầu thực tế của các khách hàng lớn, đặc biệt là Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ - những quốc gia vốn nhập khẩu tới hơn 90% lượng dầu từ Trung Đông.
Sự tự do này cho phép UAE áp dụng các công cụ tài chính và chiết khấu linh hoạt hơn để giữ chân khách hàng trong một thị trường năng lượng đang ngày càng cạnh tranh gay gắt bởi sự trỗi dậy của năng lượng tái tạo.
Phản ứng từ phía thị trường quốc tế là sự thận trọng xen lẫn những kỳ vọng về một nguồn cung ổn định hơn. Tại các sàn giao dịch dầu mỏ lớn, giá dầu thô Brent và WTI đã có những đợt biến động ngắn hạn khi giới đầu tư tính toán lại mức dư cung tiềm tàng từ phía UAE.
Tuy nhiên, thay vì một cuộc bán tháo ồ ạt, thị trường dường như đang chứng kiến một sự tái cấu trúc lại các liên minh năng lượng. Việc một nhà sản xuất chiếm khoảng 10% sản lượng của OPEC rời đi làm suy yếu đáng kể khả năng “làm giá” của tổ chức này. OPEC hiện tại chỉ còn kiểm soát chưa đầy 30% sản lượng dầu thô toàn cầu, khiến sức nặng từ các tuyên bố cắt giảm của khối tại Vienna không còn mang tính định đoạt như trước.
Các quốc gia tiêu thụ dầu lớn tại châu Á đã nhanh chóng có những động thái tiếp cận mới. Các hợp đồng kỳ hạn với ADNOC nhiều khả năng sẽ được đàm phán lại với những điều khoản ưu đãi hơn về vận chuyển và lưu kho. Việc UAE nắm giữ vị trí chiến lược tại cảng Fujairah biến quốc gia này thành một “trạm xăng khổng lồ” an toàn trên Ấn Độ Dương.
Điều này không chỉ giúp giảm chi phí bảo hiểm vận tải biển vốn đang tăng cao do các bất ổn khu vực, mà còn đảm bảo an ninh năng lượng cho các nền kinh tế công nghiệp Đông Á. Có thể thấy, sự rời đi của UAE đã thúc đẩy một kịch bản thị trường nơi sự ổn định về nguồn cung và tính minh bạch trong giao dịch được ưu tiên hơn là việc duy trì giá ở mức cao nhân tạo thông qua các biện pháp hành chính của hiệp hội.
Chấm dứt kỷ nguyên điều tiết thị trường dầu mỏ?
Về lâu dài, quyết định của UAE tạo ra một tiền lệ đáng lưu tâm đối với cấu trúc quản trị năng lượng quốc tế. Nó cho thấy mô hình quản lý thị trường thông qua các cartel dầu mỏ truyền thống đang dần mất đi sức hút trước xu thế tối ưu hóa tài nguyên của từng quốc gia thành viên.
Sự phân rã này không nhất thiết dẫn đến một cuộc chiến giá dầu khốc liệt, nhưng nó báo hiệu sự kết thúc của kỷ nguyên độc quyền điều tiết giá. Thị trường dầu mỏ đang chuyển mình sang một trạng thái “bình thường mới”, nơi quy luật cung - cầu tự nhiên đóng vai trò chi phối mạnh mẽ hơn.
Đối với OPEC, sự rút lui của UAE không phải là hồi kết của tổ chức này, nhưng là một bước ngoặt quan trọng đánh dấu sự chuyển dịch từ mô hình kiểm soát tập thể sang một cấu trúc thị trường dầu mỏ phân tán và đa cực hơn. OPEC sẽ ít ảnh hưởng hơn, nhưng sẽ không biến mất. Đó là nhận định được nhiều chuyên gia độc lập chia sẻ với đài Al Jazeera.
Nhưng việc mất đi UAE - một thành viên có kỷ luật tài chính cao và năng lực khai thác hiện đại - lại là một tổn thất lớn về mặt uy tín và năng lực thực thi của OPEC. Khối này sẽ phải đối mặt với bài toán khó giải: làm sao để vừa giữ giá dầu ở mức có lợi cho ngân sách của các thành viên khác, vừa phải ngăn chặn làn sóng "ly khai" của những quốc gia cũng đang có nhu cầu tăng sản lượng như Iraq hay Kuwait.
Ranh giới giữa sự thống nhất tập thể và lợi ích quốc gia đang trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Sự rạn nứt này có thể dẫn tới một cơ cấu OPEC thu hẹp hơn, tập trung vào một số ít các nhà sản xuất có chung quan điểm thay vì một khối liên minh rộng lớn nhưng nhiều mâu thuẫn như trước.
Ở góc độ rộng hơn, sự kiện này phản ánh sự chuẩn bị của các quốc gia Vùng Vịnh cho một tương lai hậu dầu mỏ. UAE chọn cách khai thác tối đa nguồn “vàng đen” của mình ngay khi nhu cầu toàn cầu vẫn còn ở mức cao, nhằm tích lũy vốn cho công cuộc chuyển đổi sang năng lượng xanh và công nghệ cao.
Đây là một bước đi thực dụng, phản ánh tư duy kinh tế năng động và không còn bị bó hẹp trong những cam kết chính trị truyền thống. Khi dầu mỏ không còn là vũ khí địa chính trị duy nhất, các quốc gia sẽ ưu tiên lựa chọn con đường mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất cho người dân và cho tương lai phát triển bền vững của họ.
Sự rút lui của UAE khỏi OPEC cũng là dấu hiệu hữu hình của một sự đứt gãy sâu sắc trong cấu trúc địa chính trị Vùng Vịnh. Đó không chỉ là đứt gãy giữa Abu Dhabi và Riyadh - quốc gia xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới vẫn chi phối OPEC, mà còn nằm ở sự xuất hiện của một UAE tự tin hơn, độc lập hơn trong việc định nghĩa "lợi ích quốc gia" của mình.