Sau 16 năm cầm quyền liên tục, Thủ tướng Viktor Orbán và liên minh do đảng Fidesz dẫn dắt đã phải chấp nhận thất bại trước lực lượng đối lập mới nổi - đảng Tisza, dưới sự lãnh đạo chính trị gia sinh năm 1981 Péter Magyar. Với khả năng giành đa số hai phần ba tại quốc hội, Tisza không chỉ nắm quyền điều hành chính phủ, mà còn có thể định hình lại cấu trúc thể chế của Hungary.
Chiến thắng của đảng đối lập Tisza
Kết quả sơ bộ cho thấy, khi hơn 87% số phiếu được kiểm, Tisza giành khoảng 138/199 ghế, trong khi liên minh cầm quyền chỉ còn 54 ghế. Một số lực lượng nhỏ khác lọt vào quốc hội nhưng không đủ sức ảnh hưởng. Tỷ lệ cử tri đi bầu lên tới 77%, mức cao hiếm thấy, phản ánh mức độ quan tâm sâu sắc của xã hội đối với lựa chọn chính trị mang tính bước ngoặt này.
Giới phân tích cho rằng, sự kiện này không phải là một bất ngờ hoàn toàn, nhưng quy mô chiến thắng của phe đối lập vượt xa nhiều dự đoán. Nó phản ánh sự tích tụ lâu dài của các yếu tố bất mãn trong xã hội Hungary, từ vấn đề kinh tế - xã hội đến những tranh cãi về định hướng đối ngoại và vị thế của đất nước trong Liên minh châu Âu (EU).
Trên thực tế, chiến thắng của Tisza là kết quả của sự hội tụ nhiều động lực. Trước hết là sự mệt mỏi của một bộ phận cử tri đối với mô hình lãnh đạo tập trung quyền lực kéo dài hơn một thập kỷ. Trong khi Thủ tướng Viktor Orbán được đánh giá là một chính trị gia dày dạn kinh nghiệm và có tầm ảnh hưởng quốc tế, thì ở trong nước, các chỉ trích về tham nhũng, chất lượng dịch vụ công và tình trạng di cư của giới trẻ ngày càng gia tăng.
Những vấn đề này đặc biệt nổi bật ở các khu vực ngoài thủ đô Budapest. Nhiều ý kiến cho rằng sự phát triển không đồng đều giữa trung tâm và vùng nông thôn đã tạo ra khoảng cách xã hội đáng kể. Việc hàng trăm nghìn người trẻ rời khỏi đất nước trong 16 năm qua để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở Tây Âu càng làm gia tăng áp lực chính trị đối với chính phủ đương nhiệm.
Song song với đó, chiến dịch tranh cử lần này cũng phản ánh sự thay đổi sâu sắc về phương thức vận động chính trị. Nếu Fidesz thành công với các chiến dịch truyền thống dựa vào truyền thông đại chúng và mạng lưới tổ chức, thì Tisza lại tận dụng hiệu quả không gian số, đặc biệt là các nền tảng như TikTok. Việc sử dụng dữ liệu và công nghệ, bao gồm cả trí tuệ nhân tạo, để tiếp cận các nhóm cử tri mục tiêu đã tạo ra lợi thế đáng kể cho lực lượng đối lập, nhất là trong giới trẻ.
Không khí bầu cử cũng cho thấy sự phân cực rõ nét trong xã hội Hungary. Hình ảnh người ủng hộ hai phe tập trung ở hai bờ sông Danube tại Budapest mang tính biểu tượng cho sự chia rẽ này.
Đáng chú ý, chính sách đối ngoại đã trở thành một trong những chủ đề gây tranh cãi nhất. Trong nhiệm kỳ của mình, ông Orbán theo đuổi đường lối “đa hướng”, duy trì quan hệ với cả Liên minh châu Âu (EU), Mỹ, Nga và Trung Quốc. Cách tiếp cận này giúp Hungary giữ được một mức độ linh hoạt nhất định, nhưng cũng khiến nước này nhiều lần xung đột với EU, đặc biệt liên quan đến các vấn đề pháp quyền và chính sách đối với Nga.
Trong bối cảnh đó, sự nổi lên của Péter Magyar mang theo kỳ vọng về một sự “tái định vị” của Hungary, cả về đối nội lẫn đối ngoại. Tuy nhiên, mức độ thay đổi sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm năng lực điều hành của chính phủ mới, phản ứng của xã hội và môi trường quốc tế.
Ngoài ra, vấn đề chống tham nhũng nhiều khả năng sẽ được đặt lên hàng đầu. Các cuộc điều tra nhằm vào những quan chức liên quan đến chính quyền cũ có thể diễn ra, không chỉ để xử lý trách nhiệm mà còn nhằm củng cố tính chính danh của chính phủ mới. Tuy nhiên, điều này cũng tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng căng thẳng chính trị nếu bị coi là mang động cơ “trả đũa”.
Ở khía cạnh kinh tế - xã hội, ưu tiên trước mắt của Tisza có thể là cải thiện đời sống người dân thông qua các chính sách về giá cả, hạ tầng, y tế và giáo dục. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng dư địa cải cách của Hungary không phải là vô hạn, và việc bắt kịp mức sống của các nước như Cộng hòa Séc hay Slovenia trong ngắn hạn là điều khó đạt được.
Một yếu tố quan trọng khác là khả năng Hungary tiếp cận trở lại các nguồn tài trợ từ EU. Trong nhiệm kỳ của Thủ tướng Viktor Orbán, Brussels đã đóng băng khoảng 17 tỷ euro viện trợ do những tranh cãi liên quan đến pháp quyền. Nếu chính phủ mới cải thiện quan hệ với EU, dòng vốn này có thể được khơi thông, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng cũng có thể đi kèm với rủi ro. Xã hội Hungary hiện vẫn tồn tại sự chia rẽ sâu sắc, và bất kỳ cải cách nào cũng cần cân nhắc đến tính ổn định chính trị. Khả năng xảy ra các cuộc biểu tình của cả hai phe sau bầu cử không thể bị loại trừ.
Định hình chính sách đối ngoại
Sự thay đổi quyền lực tại Budapest không chỉ là vấn đề nội bộ của Hungary, mà còn có ý nghĩa rộng hơn đối với cục diện địa chính trị châu Âu. Trong đó, câu hỏi về tương lai quan hệ giữa Hungary và Nga là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu.
Trong nhiều năm, Hungary dưới thời Thủ tướng Viktor Orbán được xem là một trong những đối tác “khó đoán” nhất của phương Tây khi duy trì quan hệ tương đối ổn định với Moscow. Ngay cả sau khi xung đột tại Ukraine bùng phát, Budapest vẫn giữ kênh đối thoại chính trị cấp cao với Nga và thường có lập trường thận trọng đối với các gói trừng phạt của EU.
Chính sách này xuất phát từ cả yếu tố thực dụng lẫn chiến lược. Hungary phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung năng lượng từ Nga, bao gồm khí đốt và dầu mỏ. Dự án mở rộng Nhà máy điện hạt nhân Paks với sự tham gia của Nga cũng là một trụ cột quan trọng trong chiến lược năng lượng của nước này.
Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng, với sự lên nắm quyền của ông Péter Magyar, nhiều khả năng Budapest sẽ điều chỉnh đáng kể chính sách đối ngoại theo hướng gần hơn với EU và NATO. Điều này có thể dẫn đến sự suy giảm trong quan hệ với Moscow.
Một trong những thay đổi rõ rệt nhất có thể là thái độ của Hungary đối với các lệnh trừng phạt. Trong quá khứ, Budapest nhiều lần trì hoãn hoặc yêu cầu điều chỉnh các gói trừng phạt của EU nhằm vào Nga. Nếu chính phủ mới từ bỏ cách tiếp cận này, EU có thể đạt được sự đồng thuận dễ dàng hơn trong các quyết sách liên quan.
Bên cạnh đó, các dự án hợp tác kinh tế song phương cũng có thể bị xem xét lại. Những hợp đồng lớn trong lĩnh vực năng lượng, bao gồm dự án Paks, có nguy cơ bị trì hoãn hoặc điều chỉnh. Hungary có thể tìm cách đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, dù điều này không dễ thực hiện trong ngắn hạn do hạn chế về hạ tầng và chi phí.
Ở chiều ngược lại, Nga có thể mất đi một đối tác quan trọng trong EU, một quốc gia từng đóng vai trò “cầu nối” trong bối cảnh quan hệ giữa Moscow và Brussels căng thẳng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ song phương, mà còn làm thay đổi tương quan lực lượng trong nội bộ EU, đặc biệt giữa các nhóm quốc gia có quan điểm khác nhau về Nga.
Quan hệ với Ukraine cũng có thể được cải thiện dưới thời chính phủ mới. Péter Magyar từng thể hiện lập trường ủng hộ Kiev mạnh mẽ hơn so với người tiền nhiệm. Việc tăng cường hợp tác với Ukraine sẽ phù hợp với xu hướng chung của EU, nhưng cũng có thể làm gia tăng căng thẳng với Nga.
Trong khi đó, quan hệ với Mỹ nhiều khả năng sẽ có sự điều chỉnh nhất định. Dưới thời Thủ tướng Viktor Orbán, Hungary duy trì quan hệ tương đối gần gũi với các lực lượng chính trị bảo thủ tại Mỹ, bao gồm cả Tổng thống Donald Trump. Sự ra đi của ông Orbán có thể làm suy yếu kênh kết nối này, đồng thời mở ra cơ hội thiết lập quan hệ theo hướng thể chế hơn với Washington.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chính sách đối ngoại của Hungary trong thời gian tới sẽ không chỉ phụ thuộc vào ý chí của chính phủ mới. Các yếu tố cấu trúc như vị trí địa lý, nhu cầu năng lượng, cũng như các ràng buộc trong EU và NATO sẽ tiếp tục đóng vai trò định hình.