Dù vậy, sự dịch chuyển này không diễn ra theo hướng đối đầu trực diện, mà mang tính bổ sung, đan xen và chịu chi phối bởi tính toán chiến lược của các quốc gia Trung Á.
Mở rộng hiện diện từ kinh tế sang “hạ tầng bảo vệ”
Theo Izvestia, thỏa thuận giữa Trung Quốc và Tajikistan về việc xây dựng 9 công trình biên giới, với tổng giá trị khoảng 60 triệu USD do Bắc Kinh tài trợ, phản ánh bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận của Trung Quốc tại Trung Á. Nếu trước đây, Trung Quốc chủ yếu hiện diện thông qua đầu tư kinh tế, thì nay nước này đang mở rộng sang lĩnh vực an ninh, với cách tiếp cận mang tính hệ thống và dài hạn hơn.
Các công trình được đề cập không chỉ đơn thuần là tiền đồn biên phòng, mà được thiết kế như những “tổ hợp chìa khóa trao tay”, bao gồm hạ tầng giao thông, điện, nước, viễn thông và cả trang thiết bị sinh hoạt. Điều này cho thấy Trung Quốc hỗ trợ kỹ thuật, trực tiếp tham gia vào việc kiến tạo năng lực kiểm soát lãnh thổ của Tajikistan. Việc miễn thuế và ưu đãi cho các doanh nghiệp Trung Quốc càng làm rõ tính chất đặc biệt của dự án.
Động lực thúc đẩy bước đi này không chỉ đến từ lợi ích dài hạn, mà còn từ các rủi ro an ninh cụ thể. Các vụ việc liên quan đến thương vong của công dân Trung Quốc gần biên giới Tajikistan-Afghanistan đã khiến Bắc Kinh chuyển từ yêu cầu bảo đảm an ninh sang chủ động tham gia bảo vệ. Điều này phản ánh một xu hướng rộng hơn, khi Trung Quốc ngày càng sẵn sàng bảo vệ lợi ích của mình ở nước ngoài bằng các công cụ bán quân sự và an ninh.
Tuy nhiên, sự can dự này không diễn ra trong khoảng trống quyền lực. Nhiều ý kiến cho rằng, Nga vẫn giữ vai trò là trụ cột an ninh truyền thống tại Trung Á. Với di sản lịch sử từ thời Liên Xô, mạng lưới hợp tác quân sự chặt chẽ và sự hiện diện quân sự trực tiếp, điển hình là Căn cứ 201 tại Tajikistan hay căn cứ không quân Kant ở Kyrgyzstan, Moscow vẫn là đối tác an ninh chủ yếu của khu vực. Các cơ chế như Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO) tiếp tục là nền tảng hợp tác quan trọng, đã được kiểm chứng qua các tình huống khủng hoảng.
Trong bối cảnh đó, giới phân tích nhận định vai trò của Trung Quốc nổi lên theo hướng bổ trợ hơn là thay thế. Bắc Kinh tập trung vào các lĩnh vực như chống khủng bố, kiểm soát biên giới và hỗ trợ trang thiết bị, thay vì triển khai lực lượng chiến đấu quy mô lớn. Các cuộc tập trận chung trong hai thập niên qua chủ yếu mang tính chất chống cực đoan và đảm bảo ổn định nội bộ, cho thấy phạm vi can dự vẫn được kiểm soát.
Đáng chú ý, Tajikistan nổi lên như đối tác ưu tiên của Trung Quốc. Không chỉ do vị trí địa lý giáp Afghanistan, quốc gia này còn có năng lực tự bảo đảm an ninh hạn chế hơn so với các nước láng giềng. Việc Trung Quốc tài trợ xây dựng cơ sở hạ tầng biên giới, tổ chức tập trận định kỳ và hỗ trợ đào tạo lực lượng cho thấy một mô hình hợp tác sâu hơn, dù vẫn tránh vượt qua “lằn ranh đỏ” là thiết lập căn cứ quân sự chính thức, một vấn đề còn gây tranh cãi và chưa được xác nhận.
Trung Á giữa Nga, Trung Quốc và các lựa chọn đa phương
Sự gia tăng vai trò của Trung Quốc tại Trung Á không thể tách rời khỏi những tính toán chiến lược toàn cầu của Bắc Kinh. Một trong những động lực quan trọng là nhu cầu đảm bảo an ninh cho các tuyến thương mại và năng lượng, đặc biệt trong bối cảnh các điểm nghẽn hàng hải như eo biển Malacca hay Hormuz tiềm ẩn rủi ro địa chính trị. Việc phát triển các hành lang vận tải trên bộ xuyên Á-Âu, trong đó Trung Á đóng vai trò trung tâm, là một phần trong chiến lược đa dạng hóa này.
Trong khuôn khổ Chiến lược “Vành đai và Con đường”, Trung Á không chỉ là không gian trung chuyển, mà còn là “vành đai an ninh” bảo vệ các lợi ích kinh tế của Trung Quốc. Điều này lý giải vì sao hợp tác kinh tế thường kéo theo các yếu tố an ninh, từ bảo vệ dự án đến kiểm soát rủi ro xuyên biên giới.
Tuy nhiên, các quốc gia Trung Á không thụ động trong quá trình này. Trái lại, họ đang theo đuổi chiến lược “đa phương hóa” nhằm cân bằng ảnh hưởng của các cường quốc. Trong khi Nga vẫn là đối tác an ninh chủ chốt, nhiều nước trong khu vực tỏ ra thận trọng với việc mở rộng vai trò của Trung Quốc trong lĩnh vực này. Sự lựa chọn này không chỉ nhằm duy trì chủ quyền chiến lược, mà còn để tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ đối tác nào.
Ngoài Nga và Trung Quốc, các quốc gia Trung Á cũng mở rộng hợp tác với các bên khác như Thổ Nhĩ Kỳ và các thể chế phương Tây. Điều này tạo ra một cấu trúc an ninh đa tầng, trong đó không có cường quốc nào có thể chi phối hoàn toàn. Chính cấu trúc này góp phần hạn chế khả năng Trung Quốc chuyển hóa ảnh hưởng kinh tế thành ưu thế an ninh tuyệt đối.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc cũng tỏ ra thận trọng. Mặc dù có tiềm lực tài chính và nhu cầu chiến lược, Bắc Kinh dường như tránh các bước đi có thể gây lo ngại về “quân sự hóa” hiện diện của mình. Thay vào đó, nước này ưu tiên các hình thức hợp tác mềm, như hỗ trợ kỹ thuật, huấn luyện và cung cấp thiết bị. Cách tiếp cận này giúp Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng mà không trực tiếp thách thức vai trò của Nga.
Rõ ràng, Trung Á đang trở thành một không gian nơi các lợi ích chiến lược được điều chỉnh thông qua cân bằng và thích nghi, thay vì đối đầu. Nga duy trì vai trò an ninh truyền thống, trong khi Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng thông qua kinh tế và các công cụ an ninh phi truyền thống. Các quốc gia trong khu vực, với chiến lược đa phương linh hoạt, đóng vai trò chủ động trong việc định hình trật tự này.
Sự cùng tồn tại giữa Nga và Trung Quốc tại Trung Á, vì vậy, không phải là sự thay thế, mà là một dạng “chia sẻ không gian ảnh hưởng” có điều kiện. Tương lai của cấu trúc này sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ diễn biến địa chính trị toàn cầu đến năng lực tự chủ của các quốc gia Trung Á. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, mô hình cân bằng hiện tại nhiều khả năng vẫn sẽ được duy trì, phản ánh lợi ích đan xen và giới hạn chiến lược của tất cả các bên liên quan.