Diễn biến này đặt ra câu hỏi liệu các nỗ lực đối thoại có thực chất nhằm giảm leo thang hay chỉ đóng vai trò như một “lớp vỏ” che phủ cho những tính toán cứng rắn hơn của Washington trong bối cảnh Trung Đông tiếp tục là điểm nóng địa chính trị.
Tín hiệu hòa dịu hay tính toán chiến thuật?
Các tuyên bố từ phía Mỹ cho thấy một bức tranh tương đối tích cực về tiến trình đàm phán. Tổng thống Donald Trump khẳng định các cuộc tiếp xúc với Tehran đang diễn ra “rất tốt đẹp”, thậm chí đề cập đến khả năng đạt được một thỏa thuận trong tương lai gần. Việc Washington tuyên bố tạm ngừng các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng của Iran trong một khoảng thời gian nhất định càng củng cố ấn tượng về một giai đoạn “hạ nhiệt chiến thuật”.
Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh rộng hơn, những tín hiệu này lại không hoàn toàn thuyết phục. Trước hết, các kênh liên lạc giữa hai bên vẫn mang tính gián tiếp, thông qua các trung gian như Ai Cập, Thổ Nhĩ Kỳ, Qatar hay Pakistan.
Việc thiếu vắng đối thoại trực tiếp cấp cao cho thấy mức độ tin cậy chiến lược giữa hai bên vẫn rất hạn chế. Ngay cả khi xuất hiện những cái tên được cho là đại diện tiềm năng cho đàm phán như Mohammad Bagher Ghalibaf hay J. D. Vance, các kênh tiếp xúc này vẫn chưa đạt đến độ chính thức và ổn định cần thiết.
Quan trọng hơn, lịch sử quan hệ Mỹ - Iran cho thấy các giai đoạn đàm phán thường không tách rời khỏi các toan tính chiến thuật. Trong nhiều trường hợp trước đây, các tiến trình ngoại giao từng bị gián đoạn đột ngột hoặc bị thay thế bằng các biện pháp gây sức ép mạnh hơn, bao gồm trừng phạt kinh tế và hành động quân sự hạn chế. Điều này khiến giới phân tích đặt nghi vấn rằng các tuyên bố tích cực hiện nay có thể nhằm “mua thời gian”, vừa giảm áp lực quốc tế, vừa tạo điều kiện hoàn tất các bước chuẩn bị khác.
Từ góc độ chiến lược, cách tiếp cận “hai mặt”, kết hợp giữa đối thoại và răn đe, không phải là điều mới trong chính sách đối ngoại của Washington. Tuy nhiên, trong trường hợp Iran, mức độ phức tạp cao hơn do liên quan đến nhiều vấn đề cốt lõi chưa thể giải quyết: chương trình hạt nhân, năng lực tên lửa, vai trò của Tehran tại các điểm nóng khu vực, và đặc biệt là quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng tại eo biển Hormuz.
Trong khi đó, phía Iran không cho thấy dấu hiệu sẵn sàng nhượng bộ theo các điều kiện truyền thống mà Mỹ từng đưa ra. Thay vào đó, Tehran đang định hình một chương trình nghị sự mới, bao gồm yêu cầu bồi thường, nới lỏng trừng phạt và các cam kết bảo đảm an ninh dài hạn. Điều này khiến khoảng cách giữa hai bên không những chưa được thu hẹp mà còn có nguy cơ mở rộng.
Kịch bản giới hạn hay bước đệm leo thang?
Song song với các tuyên bố ngoại giao, những động thái quân sự của Mỹ tại khu vực đang thu hút sự chú ý đặc biệt. Việc triển khai các đơn vị có khả năng phản ứng nhanh, trong đó có lực lượng thuộc Sư đoàn Không vận 82, cho thấy Washington đang duy trì mức độ sẵn sàng cao cho các kịch bản can thiệp. Dù quy mô chưa đủ để tiến hành một cuộc xâm lược toàn diện, cấu trúc lực lượng này lại phù hợp với các chiến dịch hạn chế, có mục tiêu cụ thể và thời gian triển khai ngắn.
Điều này dẫn đến một giả thuyết đáng chú ý: thay vì hướng tới một cuộc chiến quy mô lớn, Mỹ có thể đang cân nhắc các phương án quân sự “có kiểm soát”, nhằm đạt được lợi thế chiến lược mà không sa lầy vào xung đột kéo dài. Các mục tiêu tiềm năng trong kịch bản này có thể bao gồm vô hiệu hóa một phần năng lực quân sự của Iran, bảo đảm an ninh cho tuyến vận tải tại eo biển Hormuz, hoặc gây sức ép buộc Tehran phải nhượng bộ trên bàn đàm phán.
Tuy nhiên, ngay cả một chiến dịch hạn chế cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Iran, bất chấp các tổn thất, vẫn duy trì năng lực quân sự đáng kể, đặc biệt là hệ thống tên lửa và máy bay không người lái. Khả năng tiến hành các cuộc tấn công bất đối xứng, cũng như mạng lưới các lực lượng đồng minh trong khu vực, giúp Tehran có thể phản ứng linh hoạt và kéo dài xung đột theo hướng bất lợi cho đối phương.
Một yếu tố quan trọng khác là tính toán chính trị nội bộ tại Iran. Trái với một số dự đoán trước đó, áp lực bên ngoài không dẫn đến bất ổn trong nước mà ngược lại, có xu hướng củng cố sự đoàn kết xã hội. Điều này làm suy giảm hiệu quả của các chiến lược gây sức ép nhằm thay đổi hành vi hoặc cấu trúc quyền lực từ bên trong.
Ở chiều ngược lại, bản thân Washington cũng phải cân nhắc các giới hạn. Những lo ngại về thương vong, chi phí chiến tranh và nguy cơ sa lầy là các yếu tố không thể bỏ qua, đặc biệt trong bối cảnh dư luận trong nước Mỹ ngày càng thận trọng với các can thiệp quân sự kéo dài ở nước ngoài. Điều này phần nào lý giải vì sao các quyết định liên quan đến leo thang vẫn đang được trì hoãn, dù các phương án có thể đã được chuẩn bị.
Trong bức tranh tổng thể, eo biển Hormuz nổi lên như một biến số then chốt. Việc kiểm soát hoặc đảm bảo an ninh cho tuyến đường này không chỉ có ý nghĩa quân sự mà còn mang giá trị kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có thể tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng thế giới, qua đó làm gia tăng áp lực đối với tất cả các bên liên quan.
Triển vọng nào cho một lối thoát?
Nhìn chung, cục diện hiện tại phản ánh một trạng thái “song hành căng thẳng”: ngoại giao và quân sự cùng tồn tại, nhưng không bên nào đủ sức chi phối hoàn toàn diễn biến. Các cuộc đàm phán, dù tiếp tục, vẫn bị giới hạn bởi sự thiếu tin cậy và khác biệt sâu sắc về lợi ích. Trong khi đó, các động thái quân sự lại mang tính răn đe nhiều hơn là chuẩn bị cho một cuộc đối đầu toàn diện.
Khả năng đạt được một thỏa hiệp trong ngắn hạn vì thế còn hạn chế. Một kịch bản thực tế hơn có thể là sự xuất hiện của các thỏa thuận tạm thời, mang tính kỹ thuật hoặc cục bộ, nhằm quản lý khủng hoảng thay vì giải quyết triệt để mâu thuẫn. Trong dài hạn, việc thiết lập một khuôn khổ an ninh mới cho khu vực, có sự tham gia của nhiều bên, có thể là điều kiện cần để giảm thiểu nguy cơ xung đột tái diễn.
Tuy nhiên, cho đến khi những vấn đề cốt lõi như chương trình hạt nhân, năng lực tên lửa và vai trò khu vực của Iran được xử lý một cách toàn diện, bất kỳ tiến triển ngoại giao nào cũng sẽ đối mặt với nguy cơ đảo ngược. Trong bối cảnh đó, các tuyên bố lạc quan, dù cần thiết về mặt chính trị, khó có thể che lấp thực tế rằng Trung Đông vẫn đang đứng trước một ngã rẽ đầy bất định, nơi mà ranh giới giữa đàm phán và đối đầu ngày càng trở nên mong manh.