Không chỉ gây gián đoạn nguồn cung trong ngắn hạn, cuộc khủng hoảng còn làm lộ rõ các điểm nghẽn mang tính cấu trúc của thị trường khí đốt thế giới, từ hạ tầng vận chuyển, phân bổ nguồn cung, cho tới sự phụ thuộc địa chính trị. Các đánh giá hiện nay cho thấy, hệ quả của cuộc khủng hoảng có thể kéo dài trong nhiều năm, thậm chí định hình lại trật tự năng lượng toàn cầu đến sau năm 2030.
Thị trường khí đốt toàn cầu chao đảo
Những diễn biến leo thang tại Trung Đông đã trực tiếp làm gián đoạn một phần đáng kể nguồn cung LNG toàn cầu. Các cuộc tấn công vào cơ sở năng lượng, phản ứng quân sự qua lại, cùng với nguy cơ gián đoạn tuyến vận tải chiến lược qua eo biển Hormuz - một trong những “yết hầu” của thương mại năng lượng thế giới - đã khiến thị trường rơi vào trạng thái bất ổn nghiêm trọng.
Theo ước tính của các chuyên gia, khoảng 20% - 25% nguồn cung LNG toàn cầu đã bị ảnh hưởng, tương đương với hàng chục triệu tấn mỗi năm. Con số này phản ánh không chỉ thiệt hại trực tiếp từ các cơ sở sản xuất bị tấn công, mà còn bao gồm cả lượng khí đốt không thể vận chuyển do gián đoạn chuỗi logistics. Đây là mức sụt giảm có quy mô tương đương với cú sốc nguồn cung khí đốt đường ống tại châu Âu sau năm 2022, cho thấy mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng hiện nay.
Một trong những yếu tố làm trầm trọng thêm tình hình là khả năng áp dụng điều khoản “bất khả kháng” của các nhà cung cấp lớn. Qatar - quốc gia chiếm gần 20% thị phần LNG toàn cầu - đã phát tín hiệu có thể tạm ngừng thực hiện các hợp đồng dài hạn trong thời gian kéo dài tới 5 năm. Điều này không chỉ gây thiếu hụt nguồn cung tức thời, mà còn làm suy giảm niềm tin của thị trường đối với tính ổn định của các hợp đồng năng lượng dài hạn.
Tác động của khủng hoảng đã nhanh chóng lan sang các khu vực tiêu thụ lớn. Tại châu Âu, giá khí đốt đã tăng vọt lên trên 850 USD/1.000 m³, mức cao nhất kể từ cuối năm 2022. Trong khi đó, các nền kinh tế châu Á, vốn phụ thuộc lớn vào LNG nhập khẩu từ Trung Đông, đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường giao ngay. Những quốc gia như Hàn Quốc, Trung Quốc hay Nhật Bản buộc phải chấp nhận mức giá cao hơn để đảm bảo an ninh năng lượng.
Điều đáng chú ý là tác động của cuộc khủng hoảng không chỉ dừng lại ở yếu tố cung - cầu. Nó còn làm gia tăng rủi ro địa chính trị trong thương mại năng lượng, buộc các quốc gia phải đánh giá lại chiến lược dự trữ, đa dạng hóa nguồn cung và đầu tư vào hạ tầng tiếp nhận LNG. Trong bối cảnh đó, thị trường khí đốt toàn cầu ngày càng trở nên liên kết chặt chẽ hơn, khiến bất kỳ cú sốc khu vực nào cũng có thể nhanh chóng lan rộng trên phạm vi toàn cầu.
Khủng hoảng kéo dài
Mặc dù thị trường LNG toàn cầu đã được dự báo sẽ bước vào giai đoạn mở rộng mạnh mẽ trong nửa cuối thập kỷ này, song các cú sốc hiện tại đang làm chậm tiến trình tái cân bằng cung - cầu. Theo các kịch bản trước đó, đến năm 2030, tổng nguồn cung LNG có thể đạt 650 - 670 triệu tấn, vượt nhu cầu khoảng 3% - 15%. Tuy nhiên, những gián đoạn tại Trung Đông, đặc biệt là tại Qatar, đang khiến nhiều dự án bị trì hoãn, làm suy yếu triển vọng dư cung.
Trong ngắn hạn, các nhà sản xuất lớn như Mỹ, Canada, Nga và một số quốc gia châu Phi được kỳ vọng sẽ đóng vai trò bù đắp phần nào lượng thiếu hụt. Mỹ có kế hoạch đưa vào vận hành thêm hàng chục triệu tấn công suất LNG trong giai đoạn 2026 - 2027, trong khi Canada và Mexico cũng đang thúc đẩy các dự án mới. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở này vẫn cần thời gian để hoàn thiện, và khó có thể thay thế ngay lập tức lượng cung bị mất từ Trung Đông.
Các chuyên gia nhận định rằng quá trình bù đắp nguồn cung sẽ diễn ra theo từng giai đoạn. Từ năm 2027 - 2028, thị trường có thể bắt đầu ghi nhận sự cải thiện khi các dự án mới đi vào hoạt động. Tuy nhiên, phải đến khoảng năm 2030, nguồn cung toàn cầu mới có khả năng phục hồi hoàn toàn và đạt trạng thái cân bằng tương đối. Điều này đồng nghĩa với việc thị trường sẽ phải đối mặt với tình trạng thắt chặt kéo dài ít nhất 3 - 5 năm.
Một hệ quả quan trọng khác là sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm quốc gia “được lợi” và “chịu thiệt”. Các nước phụ thuộc trực tiếp vào LNG từ Trung Đông, đặc biệt là những quốc gia có hợp đồng dài hạn với Qatar, sẽ chịu tác động nặng nề nhất. Trong khi đó, các nền kinh tế có khả năng linh hoạt hơn trong việc tiếp cận nguồn cung thay thế hoặc có hạ tầng nhập khẩu đa dạng sẽ có lợi thế tương đối.
Ở chiều ngược lại, các nhà xuất khẩu LNG ngoài khu vực Trung Đông có thể tận dụng cơ hội để mở rộng thị phần. Nga, Mỹ và một số quốc gia khác được hưởng lợi từ giá cao và nhu cầu tăng, qua đó cải thiện doanh thu xuất khẩu. Tuy nhiên, lợi ích này cũng đi kèm với áp lực đầu tư lớn nhằm mở rộng công suất và đảm bảo tính ổn định của chuỗi cung ứng trong dài hạn.
Đối với giá khí đốt, triển vọng giảm sâu trong ngắn hạn là không rõ ràng. Ngay cả trong kịch bản lạc quan khi xung đột sớm được kiểm soát, thị trường vẫn sẽ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt tương đối do các yếu tố cấu trúc. Nhiều chuyên gia cho rằng mức giá trung bình trong vài năm tới có thể duy trì trong khoảng 500-700 USD/1.000 m³, cao hơn đáng kể so với giai đoạn trước khủng hoảng.
Về dài hạn, cuộc khủng hoảng hiện nay có thể thúc đẩy quá trình tái cấu trúc sâu rộng của thị trường năng lượng toàn cầu. Các quốc gia sẽ tăng cường đầu tư vào năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phụ thuộc vào một số nguồn cung tập trung. Đồng thời, các cơ chế hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng có thể được điều chỉnh nhằm giảm thiểu rủi ro gián đoạn trong tương lai.
Rõ ràng, cuộc khủng hoảng khí đốt hiện nay không chỉ là một cú sốc ngắn hạn do xung đột khu vực, mà còn phản ánh những bất cập mang tính hệ thống của thị trường năng lượng toàn cầu. Với thời gian phục hồi dự kiến kéo dài từ 3 đến 5 năm, thậm chí lâu hơn, các quốc gia và doanh nghiệp buộc phải thích ứng với một “trạng thái bình thường mới”, nơi giá năng lượng cao hơn, cạnh tranh nguồn cung khốc liệt hơn và yếu tố địa chính trị đóng vai trò ngày càng lớn trong việc định hình thị trường.