Chiến tranh tiêu hao và cuộc đua công nghệ quân sự
Bốn năm sau khi bùng phát, xung đột Nga - Ukraine đã trải qua một sự chuyển đổi căn bản về bản chất chiến tranh. Giai đoạn đầu của cuộc xung đột được đặc trưng bởi các chiến dịch cơ động nhanh với sự tham gia của lực lượng xe tăng, bộ binh cơ giới và các mũi tiến công quy mô lớn, phản ánh mô hình tác chiến truyền thống nhằm đạt đột phá chiến dịch. Tuy nhiên, sau các đợt phản công lẫn nhau từ cuối năm 2022 đến năm 2023, chiến trường dần ổn định thành một hệ thống chiến tuyến kéo dài khoảng 1.200 km, nơi các hoạt động tiến công quy mô lớn trở nên ngày càng khó khăn và tốn kém.
Một trong những yếu tố mang tính quyết định đối với sự chuyển đổi này là sự phổ biến của máy bay không người lái (UAV). Lần đầu tiên trong lịch sử chiến tranh hiện đại, UAV không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà trở thành công cụ trung tâm trong hoạt động trinh sát, tấn công và kiểm soát chiến trường. Khả năng giám sát liên tục từ trên không đã làm suy giảm đáng kể yếu tố bất ngờ chiến thuật, khiến việc tập trung lực lượng quy mô lớn trở nên dễ bị phát hiện và dễ bị tấn công hơn. Điều này buộc cả hai bên phải chuyển sang chiến thuật phân tán, tiến công từng bước và dựa nhiều hơn vào chiến tranh tiêu hao.
Sự xuất hiện của UAV điều khiển bằng cáp quang và UAV cảm tử chi phí thấp đã mở rộng đáng kể “vùng sát thương” quanh tiền tuyến, khiến không gian chiến trường trở nên nguy hiểm hơn và hạn chế khả năng cơ động.
Đồng thời, các hệ thống tác chiến điện tử, robot hậu cần và UAV đánh chặn đang làm gia tăng mức độ phức tạp của môi trường chiến tranh, biến xung đột Nga - Ukraine thành một trong những cuộc chiến có mật độ công nghệ cao nhất trong lịch sử.
Kết quả là tốc độ thay đổi lãnh thổ trở nên rất hạn chế. Theo truyền thông phương Tây, Nga hiện kiểm soát khoảng một phần năm lãnh thổ Ukraine, nhưng tốc độ tiến quân trong hai năm qua tương đối chậm, phản ánh tính chất tiêu hao và chi phí cao của các chiến dịch tiến công. Trong khi đó, Ukraine đã chứng minh khả năng duy trì phòng thủ và thực hiện các cuộc tấn công tầm xa nhằm vào hậu phương của Nga, đặc biệt là các cơ sở năng lượng và hậu cần.
Song song với chiến tranh trên bộ là cuộc đối đầu tầm xa nhằm vào cơ sở hạ tầng chiến lược. Nga đã tiến hành các chiến dịch tập kích nhằm vào hệ thống năng lượng Ukraine, với mục tiêu làm suy giảm năng lực kinh tế và khả năng duy trì chiến tranh của Kiev.
Ngược lại, Ukraine đã mở rộng các cuộc tấn công UAV vào lãnh thổ Nga, nhắm vào các nhà máy lọc dầu, căn cứ không quân và tuyến hậu cần. Những hoạt động này phản ánh sự mở rộng của chiến tranh sang các lĩnh vực kinh tế và công nghiệp, nơi khả năng duy trì chiến tranh dài hạn trở thành yếu tố quan trọng không kém chiến thắng trên chiến trường.
Ngoại giao trở lại và những tính toán chính trị
Chiến tranh tiêu hao cũng đã làm thay đổi logic chiến lược của cả hai bên. Đối với Nga, việc duy trì áp lực quân sự liên tục có thể nhằm tạo ra lợi thế đàm phán và buộc Ukraine cùng các đồng minh phương Tây chấp nhận các điều kiện an ninh mà Moscow coi là cần thiết. Trong khi đó, Ukraine theo đuổi chiến lược kéo dài khả năng phòng thủ, với kỳ vọng rằng thời gian, sự hỗ trợ quốc tế và các yếu tố chính trị sẽ cải thiện vị thế chiến lược của mình.
Trong bối cảnh này, chiến thắng quân sự toàn diện của bất kỳ bên nào trong ngắn hạn trở nên khó xảy ra. Thay vào đó, cuộc chiến đang chuyển sang một giai đoạn mà mục tiêu chính không còn là giành chiến thắng nhanh chóng, mà là làm suy yếu đối phương và cải thiện vị thế trong một cuộc cạnh tranh dài hạn.
Trong bối cảnh chiến trường rơi vào trạng thái bế tắc tương đối, ngoại giao đang dần trở lại như một công cụ quan trọng nhằm tìm kiếm giải pháp cho cuộc xung đột. Các nỗ lực trung gian, đặc biệt từ Mỹ, phản ánh nhận thức ngày càng rõ ràng rằng một giải pháp quân sự hoàn toàn có thể không khả thi hoặc sẽ đòi hỏi chi phí vượt quá lợi ích chiến lược.
Tuy nhiên, các cuộc đàm phán hòa bình đang đối mặt với những bất đồng cơ bản. Nga nhấn mạnh yêu cầu Ukraine chấp nhận thực tế kiểm soát lãnh thổ và điều chỉnh định hướng an ninh, đặc biệt là vấn đề quan hệ với NATO. Trong khi đó, Ukraine coi việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và nhận được các bảo đảm an ninh quốc tế là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ thỏa thuận nào.
Vấn đề lãnh thổ vẫn là nút thắt lớn nhất. Đối với Nga, việc kiểm soát các khu vực đã sáp nhập mang ý nghĩa chiến lược và chính trị quan trọng. Đối với Ukraine, việc từ bỏ các khu vực này có thể tạo ra những hệ quả sâu rộng đối với chủ quyền quốc gia và ổn định chính trị trong nước. Khoảng cách giữa hai lập trường này khiến việc đạt được một thỏa thuận hòa bình toàn diện trở nên khó khăn.