ThS. Phạm Thị Kim Oanh, Phó Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cho rằng đã đến lúc các cơ quan báo chí phải chuyển từ tâm thế xử lý vi phạm sang chủ động quản trị và bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.
Khi công sức của người làm báo trở thành nguồn dữ liệu để người khác kiếm tiền
Đằng sau một tác phẩm báo chí là cả một chuỗi lao động mà công chúng thường chỉ nhìn thấy ở sản phẩm cuối cùng. Đó là thời gian đi hiện trường, tìm kiếm nguồn tin, phỏng vấn, kiểm chứng, xử lý dữ liệu, viết và biên tập. Trong cách nhìn của bà Phạm Thị Kim Oanh, tác phẩm báo chí vì vậy không đơn thuần là thông tin được đăng tải trên một nền tảng, mà là một tài sản tri thức được tạo nên từ "mồ hôi, trí tuệ, bản lĩnh và đạo đức nghề nghiệp của người làm báo".
Nhưng trên môi trường số, giá trị ấy có thể nhanh chóng bị tách khỏi chủ thể đã tạo ra nó.
Một bài viết có thể bị sao chép nguyên văn hoặc "xào nấu" lại; hình ảnh, video bị cắt ghép; nội dung được livestream trên mạng xã hội để thu hút lượt xem, tương tác và quảng cáo. Đáng nói hơn, những chủ thể khai thác lại nội dung thường không phải bỏ ra chi phí tương ứng cho quá trình sản xuất thông tin ban đầu.
Đây không chỉ là câu chuyện một bài báo bị lấy lại mà không xin phép. Khi một nội dung được tạo ra bằng nguồn lực của cơ quan báo chí trở thành nguyên liệu để chủ thể khác thu hút công chúng và kiếm tiền, giá trị kinh tế của tác phẩm gốc cũng bị ảnh hưởng.
Theo bà Phạm Thị Kim Oanh, hệ lụy không dừng ở nguồn thu. "Tình trạng xâm phạm bản quyền còn có thể làm cạn kiệt nguồn lực tài chính, thui chột động lực sáng tạo và ảnh hưởng tới niềm tin của công chúng", bà nhấn mạnh.
Sự thay đổi đáng chú ý nhất lại đến từ chính công nghệ.
Bà Oanh cho rằng, các công cụ tự động có khả năng thu thập lượng dữ liệu rất lớn trong thời gian ngắn. Với báo chí, điều này đặt ra một bài toán mới: nếu trước đây một hành vi sao chép có thể được phát hiện và xử lý ở từng bài viết, từng video, thì việc thu thập dữ liệu tự động có thể diễn ra trên quy mô lớn, liên tục và khó nhận biết hơn.
Trong khi cơ quan báo chí phải đầu tư cho phóng viên, bản quyền hình ảnh, thiết bị, công nghệ, biên tập và kiểm chứng, những chủ thể khai thác dữ liệu có thể tận dụng thành quả ấy như một nguồn nguyên liệu đầu vào.
Sự bất cân xứng đó khiến câu chuyện bản quyền không còn chỉ là bảo vệ một tác phẩm. Nó trở thành câu chuyện về cách phân chia giá trị trong hệ sinh thái thông tin số.
"Vùng xám" bản quyền trong thời AI
AI đang làm cho bài toán vốn đã phức tạp trở nên nhiều lớp hơn.
Một mặt, chính các cơ quan báo chí có thể trở thành đối tượng bị khai thác dữ liệu bởi hệ thống AI. Mặt khác, chính người làm báo cũng có thể rơi vào rủi ro bản quyền khi sử dụng AI.
Bà Phạm Thị Kim Oanh gọi đây là nguy cơ "vi phạm bản quyền ngược": phóng viên sử dụng AI để tổng hợp, viết bài nhưng không kiểm chứng đầy đủ, từ đó vô tình sử dụng hoặc sao chép tác phẩm của bên thứ ba. "Hậu quả không chỉ là tranh chấp quyền tác giả mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp tới uy tín của nhà báo và tòa soạn", bà nói.
Một rủi ro khác nằm ở chính khả năng tạo nội dung của AI. AI tạo sinh có thể tạo ra thông tin sai lệch, bịa đặt hoặc những chi tiết không có thật. Nếu nội dung đó được xuất bản mà không qua kiểm chứng, vấn đề không còn đơn thuần là lỗi công nghệ, mà có thể kéo theo trách nhiệm pháp lý và làm suy giảm niềm tin công chúng.
Vì thế, bà Oanh nhấn mạnh rằng, AI phải được đặt đúng vị trí: công cụ hỗ trợ chứ không thay thế trách nhiệm của con người. Đây cũng là nguyên tắc được thể hiện trong Nghị định 134/2026/NĐ-CP, văn bản sửa đổi, bổ sung một số quy định về quyền tác giả, quyền liên quan và có hiệu lực từ ngày 9/4/2026.
Nhưng bài toán khó hơn nằm ở chỗ: dữ liệu báo chí có thể được sử dụng đến đâu?
Ranh giới "trích dẫn hợp lý"; "bỏ qua tên tác giả, cắt xén hoặc xuyên tạc nội dung gốc"; hay "sử dụng lại tư liệu độc quyền không xin phép và không trả tiền bản quyền" là những vấn đề bà Oanh đặt ra khi nói về những rủi ro bản quyền trên môi trường số.
Các nền tảng xuyên biên giới càng khiến việc thực thi quyền trở nên khó khăn. Một cơ quan báo chí có thể phát hiện nội dung của mình bị sử dụng trái phép, nhưng việc yêu cầu gỡ bỏ và xử lý vi phạm không phải lúc nào cũng diễn ra nhanh chóng.
"Lợi dụng cơ chế thông báo gỡ bỏ để gây áp lực; gửi yêu cầu nặc danh, sai sự thật nhằm bóp méo thông tin hoặc cản trở bài viết điều tra đúng sự thật" cũng là nguy cơ được bà Oanh cảnh báo.
Những khoảng trống đó cho thấy bản quyền báo chí trong kỷ nguyên AI không thể chỉ được bảo vệ bằng cách "đi bắt" từng trường hợp sao chép. Tòa soạn cần chuyển sang thế chủ động: biết mình đang sở hữu gì, dữ liệu nào được phép khai thác, khai thác trong điều kiện nào và có thể chứng minh, bảo vệ quyền của mình ra sao khi tranh chấp xảy ra.
Không chỉ chống sao chép, phải chủ động quản trị tài sản báo chí
Đề cập Nghị định 134/2026/NĐ-CP, bà Oanh cho biết các quy định mới đã đề cập đến hoạt động khai thác văn bản và dữ liệu (TDM), đồng thời đặt ra cơ chế opt-out, cho phép chủ thể quyền thể hiện việc không cho phép hệ thống tự động thu thập, khai thác dữ liệu trong những trường hợp pháp luật quy định.
Với báo chí, đây là thay đổi có ý nghĩa thực tiễn. Thay vì chỉ phát hiện và xử lý sau khi tác phẩm bị khai thác, tòa soạn có thêm công cụ để chủ động thể hiện và quản lý quyền của mình ngay từ đầu.
Cùng với đó, bà Oanh lưu ý những quy định mới về tiền bản quyền trong Nghị định 287/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026. Đối với báo in và báo điện tử, tiền bản quyền khai thác, sử dụng tác phẩm được xác định trên cơ sở nhiều tiêu chí như tần suất, thời lượng, vị trí, mục đích, phạm vi, hình thức, phương tiện khai thác, doanh thu nếu có và các yếu tố liên quan.
Điều đó cho thấy câu chuyện bản quyền đang được đặt lại trên một nền tảng khác: không chỉ là ngăn chặn sao chép, mà còn phải xác lập giá trị kinh tế của việc khai thác tác phẩm báo chí.
Từ góc độ tòa soạn, bà Phạm Thị Kim Oanh khuyến nghị cần xây dựng quy trình kiểm duyệt chặt chẽ từ khâu giao đề tài đến xuất bản; ứng dụng công nghệ để tích hợp dấu bản quyền, mã định danh; đồng thời triển khai các cơ chế kỹ thuật như opt-out nhằm hạn chế việc khai thác dữ liệu trái phép. Khi xảy ra tranh chấp, tòa soạn cần chủ động chuẩn bị chứng cứ và các phương thức pháp lý để bảo vệ quyền của mình.
Ở cấp độ quản lý nhà nước, bà Oanh cho rằng việc ban hành quy định cần đi cùng phổ biến, tập huấn để cơ quan báo chí và người làm báo hiểu và sử dụng được những công cụ pháp lý mới; thiết lập kênh hỗ trợ đối với các tình huống phức tạp liên quan đến AI và TDM; đồng thời tăng cường kiểm tra, xử lý hành vi xâm phạm.
Với người làm báo, yêu cầu cũng trở nên cụ thể hơn: nắm vững quyền nhân thân, quyền tài sản, thời hạn bảo hộ cũng như các giới hạn, ngoại lệ của quyền tác giả; sử dụng AI có trách nhiệm, kiểm chứng chéo thông tin và không để công nghệ thay thế tư duy sáng tạo.
"Bảo vệ bản quyền báo chí là bảo vệ sức sống của nền báo chí cách mạng Việt Nam", bà Phạm Thị Kim Oanh nhấn mạnh.
Trong kỷ nguyên AI, sức sống ấy không chỉ phụ thuộc vào khả năng sản xuất thêm nội dung, mà còn phụ thuộc vào việc báo chí có giữ được quyền kiểm soát, quyền khai thác và giá trị của chính những nội dung mình tạo ra hay không.