Khi nhà báo cũng cần “chữa lành”
Câu chuyện của Henrick Karoliszyn là minh chứng đau đớn cho những góc khuất này. Karoliszyn từng là một nhà báo đạt nhiều giải thưởng danh giá, một phóng viên chuyên trách mảng tội phạm cho các tờ báo lớn như The Wall Street Journal và New York Daily News.
Trong suốt hơn một thập kỷ, ông đã trực tiếp đưa tin về những vụ giết người và các thảm kịch kinh hoàng, trong đó có vụ xả súng hàng loạt tại trường tiểu học Sandy Hook của Mỹ năm 2007. Thế nhưng, cách đây 5 năm, chính Karoliszyn phải rời bỏ nghề vì những sang chấn tâm lý không thể chữa lành. Ông nhận ra mình trở thành “người phản ứng đầu tiên” trước bi kịch mà không có bất kỳ hỗ trợ cảm xúc nào.
Hiện tượng mà Karoliszyn trải qua được gọi là căng thẳng sang chấn thứ cấp. Theo định nghĩa chuyên môn, “căng thẳng sang chấn thứ cấp là một phản ứng căng thẳng nhằm đáp lại việc nghe về hoặc chứng kiến trải nghiệm đau thương trực tiếp của người khác”. Đây là tình trạng thường gặp ở các chuyên gia tâm lý hay nhân viên xã hội, nhưng lại bị phớt lờ một cách đáng sợ trong báo chí.
Khi thực hiện dự án nghiên cứu mang tên The Freelancer Frontier, Karoliszyn đã bàng hoàng phát hiện ra quy mô thực sự của vấn đề khi tiếp xúc với các đồng nghiệp cũ. Ông chia sẻ rằng: “Tôi đã không mong đợi mức độ nhu cầu lớn đến thế. Tôi đã dự tính mọi người sẽ nói, “Tôi cũng cảm thấy thế, nhưng nó không tệ đến thế đâu”. Nhưng một khi họ bắt đầu nói chuyện, họ đã chia sẻ về việc cuộc sống của họ cảm thấy như đang tan vỡ và đang treo trên một sợi tóc. Điều đó thật gây sốc”.
Thực trạng càng tồi tệ hơn bởi áp lực tài chính đè nặng lên ngành. Từ năm 2006, doanh thu quảng cáo truyền thông tại Mỹ sụt hơn 80%. Chỉ riêng năm 2023, gần 2.700 biên tập viên bị sa thải, đẩy tỷ lệ nhà báo tự do lên hơn 34%. Những phóng viên này gánh chịu tổn thương nặng nề nhất khi thiếu hỗ trợ xã hội từ tòa soạn và phúc lợi y tế.
Những định kiến và sự thiếu hụt nguồn lực hỗ trợ
Một nghiên cứu mới đây từ Black Alder Labs đã phơi bày con số ám ảnh: 79,4% nhà báo gặp căng thẳng từ nhẹ đến trung bình, 74,1% trải qua lo âu. Đáng chú ý, 75,3% chưa bao giờ tìm kiếm hỗ trợ sức khỏe tâm thần chuyên nghiệp dù có nhu cầu. Rào cản lớn không chỉ ở tài chính hay khả năng tiếp cận, mà còn ở sự kỳ thị sâu trong tư duy nghề nghiệp. Karoliszyn giải thích: “Có định kiến rằng nếu bạn nói về nỗi đau, bạn trở nên kém mạnh mẽ và gần như mất tư cách làm nhà báo”.
Sự thiếu hụt hỗ trợ từ các tòa soạn làm cuộc khủng hoảng trầm trọng hơn. Chỉ 32,9% nhà báo cho biết tòa soạn họ cung cấp hỗ trợ tâm thần nào đó. Các con số về những biện pháp cụ thể thậm chí còn thấp hơn khi chỉ có 12,9% tòa soạn cung cấp đào tạo về sang chấn và khoảng 24,7% có các buổi họp rút kinh nghiệm sau các sự kiện gây sốc.
Với nhà báo da màu, gốc Latinh, bản địa hay châu Á, gánh nặng còn lớn hơn khi họ thường đưa tin về thảm kịch tác động trực tiếp đến cộng đồng mình. Takara Pierce, đồng sáng lập Black Alder Labs, cảnh báo: “Nó phơi bày tác hại mà nhiều hoạt động báo chí bình thường hóa gây ra cho cả người kể chuyện và cộng đồng được đưa tin”.
Báo chí chữa lành những vết thương
Trong bối cảnh đó, khái niệm “Báo chí nhạy cảm với chấn thương” (Báo chí chữa lành) đang trở thành một xu hướng mới, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19 và tình trạng thù địch gia tăng đối với các nhà báo. Theo Elana Newman, giám đốc nghiên cứu tại Trung tâm Dart về Báo chí & Sang chấn, hiểu về sang chấn là điều cần thiết để các nhà báo có thể kể những câu chuyện tốt hơn.
Tamara Cherry, cựu phóng viên tội phạm với gần 15 năm kinh nghiệm, định nghĩa: “Báo chí chữa lành có nghĩa là hiểu về chấn thương, hiểu những gì một người sống sót đang trải qua trước khi bạn đến, và hiểu hành động của bạn với tư cách nhà báo sẽ tác động đến họ thế nào sau khi bạn rời đi”. Điều này đòi hỏi nhà báo phải gạt bỏ quy tắc phỏng vấn thông thường và nhận ra người trải qua sang chấn cần được đối xử hoàn toàn khác.
Cốt lõi của báo chí chữa lành là hiểu biết về khoa học não bộ. Khi trải qua sự kiện đau thương, não bộ rơi vào chế độ sinh tồn, ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng diễn đạt. Bà Cherry lưu ý ngay sau bi kịch, nhà báo thường ép nạn nhân kể lại khi họ không thể làm điều đó một cách mạch lạc.
Bà chia sẻ: “Chúng ta có thể nghĩ đang lấy được câu chuyện của họ, nhưng thực tế, chúng ta đang lấy bất kỳ phiên bản nào mà não bộ họ nghĩ ra vào thời điểm đó”. Việc quay lại phỏng vấn sau vài tháng, khi người sống sót đã hồi phục, sẽ mang lại câu chuyện chính xác và công bằng hơn.
Để thực hành báo chí chữa lành thực thụ, nhà báo cần thay đổi hoàn toàn quy trình làm việc. Bước quan trọng là thiết lập sự đồng thuận dựa trên hiểu biết thấu đáo. Nhà báo chuyên về mảng này Alice Wilder nhấn mạnh rằng việc đặt câu hỏi mang tính thấu cảm thay vì săn lùng cảm xúc nhất thời là yêu cầu bắt buộc.
Theo hướng dẫn từ Trung tâm Dart, câu hỏi kinh điển: “Bạn cảm thấy thế nào?” thực chất là câu hỏi gây tổn thương nhất. Lựa chọn tốt hơn: “Bây giờ bạn thế nào?”, “Bạn đã trải qua điều đó như thế nào?” hoặc “Bạn nghĩ gì về...?”. Thay vì ép kể lại theo trình tự thời gian, nhà báo nên dùng câu hỏi mở như “Bạn muốn bắt đầu từ đâu?” để nguồn tin cảm thấy làm chủ câu chuyện của mình.
Cuối cùng, không ai giúp được nhà báo nếu chính họ không học cách tự chăm sóc. Nghiên cứu cho thấy từ 4% đến 59% nhà báo có triệu chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Các dấu hiệu cảnh báo như mất tập trung, lo lắng, tê liệt cảm xúc, mất ngủ hay lạm dụng rượu đều là tín hiệu tâm hồn đang bị tổn thương.
Như Karoliszyn đã nói: “Nhà báo không tự hào về tiền lương hay nhà cửa. Điều họ thực sự quan tâm là công việc, và nếu điều đó bắt đầu bị ảnh hưởng, mọi thứ khác sẽ sụp đổ”, chúng ta cần ngăn chặn điều đó. Sứ mệnh báo chí là mang ánh sáng tới góc tối xã hội, nhưng người mang đuốc cũng cần được bảo vệ để không bị chính ngọn đuốc thiêu rụi.