Sau nhiều tháng biến động bởi cuộc xung đột giữa Mỹ và Iran, thị trường dầu mỏ thế giới đang đứng trước một bước ngoặt mới. Nếu thỏa thuận hòa bình tạm thời giữa hai bên được duy trì và các tuyến xuất khẩu năng lượng tại Trung Đông hoạt động trở lại bình thường, thế giới có thể nhanh chóng chuyển từ tình trạng thiếu hụt nguồn cung sang đối mặt với nguy cơ dư thừa dầu mỏ quy mô lớn.
Đó là nhận định đáng chú ý được Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đưa ra trong báo cáo thị trường dầu mỏ công bố ngày 17/6.
Từ khủng hoảng nguồn cung đến nguy cơ dư thừa
Trong những tháng đầu của cuộc xung đột, việc gián đoạn hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chiến lược vận chuyển phần lớn dầu thô từ vùng Vịnh ra thế giới – đã tạo ra cú sốc nguồn cung lớn nhất trong lịch sử hiện đại, theo đánh giá của Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol.
Khối lượng dầu bị loại khỏi thị trường trong giai đoạn cao điểm thậm chí vượt tổng tác động của hai cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970 và cuộc xung đột Nga - Ukraine năm 2022 cộng lại.
Tuy nhiên, cục diện đang thay đổi nhanh chóng. Mỹ và Iran dự kiến ký một thỏa thuận hòa bình tạm thời trong tuần này, kéo dài lệnh ngừng bắn hiện tại thêm 60 ngày. Điều này mở ra triển vọng các mỏ dầu bị đóng cửa trong thời gian chiến sự sẽ dần được khôi phục, đồng thời lưu lượng tàu chở dầu qua eo biển Hormuz cũng được nối lại.
Theo IEA, sản lượng dầu toàn cầu có thể tăng thêm khoảng 8 triệu thùng/ngày trong năm tới, đưa tổng nguồn cung lên khoảng 110 triệu thùng/ngày. Trong khi đó, nhu cầu dầu toàn cầu chỉ được dự báo tăng khoảng 2 triệu thùng/ngày.
Khoảng cách lớn giữa tăng trưởng cung và cầu đồng nghĩa với việc thị trường có nguy cơ xuất hiện một lượng dầu dư thừa đáng kể.
Một trong những yếu tố khiến IEA lo ngại về tình trạng dư cung là việc nhiều nhà sản xuất lớn đang chuẩn bị tăng mạnh sản lượng.
Tại Trung Đông, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đang lên kế hoạch mở rộng khai thác sau khi rời khỏi OPEC trong giai đoạn khủng hoảng. Trong khi đó, Saudi Arabia cho biết nước này có thể nhanh chóng đưa sản lượng trở lại mức trước chiến tranh chỉ trong vòng ba tuần.
Không chỉ Trung Đông, nhiều quốc gia ngoài OPEC cũng đã gia tăng sản lượng để tận dụng giai đoạn giá dầu cao. Mỹ tiếp tục duy trì sản lượng ở mức kỷ lục, trong khi Brazil và Venezuela đều tăng tốc khai thác trong những tháng gần đây.
Khi nguồn cung từ vùng Vịnh quay trở lại cùng lúc với sản lượng gia tăng từ các quốc gia khác, thị trường có thể đối mặt với áp lực dư thừa lớn hơn dự kiến.
Nhu cầu dầu đang suy yếu
Ở chiều ngược lại, nhu cầu tiêu thụ dầu lại không tăng trưởng tương xứng.
Theo IEA, Trung Quốc và Nhật Bản đã cắt giảm tổng cộng khoảng 6 triệu thùng dầu nhập khẩu mỗi ngày trong giai đoạn từ tháng 5 đến giữa tháng 6 khi giá dầu tăng mạnh và triển vọng hòa bình bắt đầu xuất hiện.
Đáng chú ý, Trung Quốc – quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới – đang trở thành tâm điểm của xu hướng suy giảm nhu cầu toàn cầu.
Dữ liệu của IEA cho thấy nhu cầu dầu của Trung Quốc giảm khoảng 1,3 triệu thùng/ngày trong tháng 4 và tiếp tục giảm thêm 820.000 thùng/ngày trong tháng 5. Thay vì tăng nhập khẩu, Bắc Kinh đã lựa chọn sử dụng lượng dầu dự trữ tích lũy trước đó để đáp ứng nhu cầu trong nước.
Không chỉ tăng trưởng kinh tế chậm lại, quá trình điện hóa giao thông cũng đang làm giảm mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch tại nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Theo dữ liệu của chính phủ Trung Quốc, lượng điện được sử dụng để sạc xe điện trên hệ thống cao tốc trong kỳ nghỉ lễ tháng 5 tăng tới 55,6% so với cùng kỳ năm trước. IEA ước tính xu hướng này tương đương với việc giảm khoảng 400.000 thùng dầu mỗi ngày chỉ riêng trong lĩnh vực giao thông đường bộ.
Sự phát triển nhanh chóng của xe điện đang dần trở thành một lực cản quan trọng đối với tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu.
Tín hiệu hòa bình làm thay đổi cục diện giá dầu
Thị trường dầu đã nhanh chóng phản ánh kỳ vọng về nguồn cung phục hồi.
Ngay sau khi thông tin về thỏa thuận hòa bình tạm thời được công bố, giới giao dịch bắt đầu bán ra mạnh. Giá dầu Brent đã giảm từ khoảng 87 USD/thùng vào cuối tuần trước xuống gần 80 USD/thùng.
Mức giảm này diễn ra dù quá trình khôi phục sản xuất và xuất khẩu thực tế vẫn chưa bắt đầu.
Điều đó cho thấy thị trường đang định giá trước khả năng nguồn cung tăng mạnh trong những tháng tới. Các nhà đầu tư cũng kỳ vọng lượng dầu dư thừa sẽ giúp tái xây dựng các kho dự trữ thương mại và dự trữ chiến lược đã bị bào mòn trong thời gian khủng hoảng.
Theo IEA, tồn kho dầu tại các nước thuộc OECD hiện đang ở mức thấp nhất kể từ năm 1990. Nếu nguồn cung được khôi phục như kỳ vọng, đây sẽ là cơ hội để các quốc gia tăng cường dự trữ và giảm bớt rủi ro trước các cú sốc năng lượng trong tương lai.
Trong suốt nhiều tháng qua, câu hỏi lớn nhất của thị trường dầu mỏ là liệu thế giới có đủ dầu để đáp ứng nhu cầu hay không. Nhưng nếu hòa bình tại Trung Đông được duy trì, câu hỏi đó có thể nhanh chóng thay đổi thành liệu thế giới có đang sản xuất quá nhiều dầu hay không.
Sự trở lại của nguồn cung từ vùng Vịnh, kết hợp với đà tăng sản lượng ở Mỹ và Nam Mỹ, trong khi nhu cầu tiêu thụ tại các nền kinh tế lớn đang suy yếu, có thể tạo ra một giai đoạn dư cung kéo dài. Điều này sẽ tiếp tục gây áp lực giảm giá dầu trong thời gian tới, đồng thời đánh dấu sự chuyển dịch từ nỗi lo thiếu hụt năng lượng sang bài toán cân bằng cung cầu trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.