Một lễ truy điệu có thể kết thúc sau vài giờ. Nhưng lòng biết ơn của một dân tộc phải kéo dài bao lâu? Sáng 14/10/2026, hàng nghìn người dân Thành phố Hồ Chí Minh cầm hoa trắng tiễn 731 liệt sĩ được quy tập tại Công viên văn hóa Lê Thị Riêng về nơi an nghỉ. Gần sáu thập niên sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, cuộc trở về ấy khiến chúng ta xúc động. Nhưng cùng với xúc động là một lời tự vấn: ngày mai, khi buổi lễ qua đi, chúng ta sẽ tiếp tục làm gì?
Chúng ta dễ nhớ con số 731 bởi sự lớn lao của nó. Nhưng phía sau mỗi hài cốt từng là một con người: người con chưa kịp về thăm mẹ, người bạn chưa nói hết lời từ biệt, tuổi trẻ gửi lại ước mơ cho ngày hòa bình. Những di vật nhỏ bé tìm thấy trong lòng đất, từ tấm ảnh cũ đến chiếc lược, nhắc rằng lịch sử không chỉ làm nên bởi những trận đánh, mà còn bởi những cuộc đời cụ thể, với yêu thương và mất mát không gì bù đắp.
Cuộc tiễn đưa càng nghẹn ngào bởi phần lớn các liệt sĩ được quy tập lần này chưa xác định được danh tính. Gần 60 năm, thành phố đổi thay từng ngày, nhưng câu hỏi của nhiều gia đình vẫn còn đó: người thân mình đang ở đâu? Tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính liệt sĩ vì vậy không đơn thuần là nhiệm vụ chuyên môn. Đó là bổn phận với lịch sử và những gia đình đã chờ đợi bằng cả cuộc đời.
Những người tìm kiếm đã kiên trì đi qua từng lớp đất, từng dấu vết mong manh. Công việc ấy cần tiếp tục bằng khoa học, tư liệu lưu trữ, giám định ADN và sự phối hợp bền bỉ giữa các cơ quan, địa phương, gia đình. Mỗi cái tên được trả lại, mỗi thân nhân tìm được một lời giải đều làm cho lời tri ân đầy đủ hơn. Không thể vì chiến tranh khốc liệt và thời gian nghiệt ngã mà ngừng tìm kiếm.
Lòng biết ơn còn thể hiện ở cách xã hội hôm nay đối xử với thân nhân liệt sĩ, thương binh và người có công. Đó là sự tận tâm trước những việc tưởng nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn với một con người. Một chính sách được thực hiện chu đáo, một hồ sơ được giải quyết kịp thời, một hoàn cảnh khó khăn được quan tâm đúng lúc có thể là cách tưởng nhớ thiết thực hơn nhiều lời nói đẹp.
Tôi nghĩ điều đáng quý ở những nhành hoa trắng hôm ấy là có bàn tay của nhiều thế hệ cùng nâng niu. Người đi qua chiến tranh hiểu giá trị hòa bình bằng ký ức; người sinh ra sau chiến tranh phải hiểu bằng tri thức, đồng cảm và trách nhiệm. Khoảng cách thế hệ không đáng lo bằng khoảng cách trong nhận thức, khi lịch sử chỉ còn vài mốc thời gian để học thuộc và hy sinh trở thành khái niệm trừu tượng.
Vì thế, giữ gìn ký ức lịch sử phải là công việc văn hóa và giáo dục thường xuyên. Hãy kể chuyện liệt sĩ bằng tư liệu xác thực, bằng số phận con người, bằng di tích, bảo tàng, phim ảnh và cách truyền thông phù hợp với người trẻ. Đừng biến lịch sử thành khuôn sáo, càng không nên làm nhẹ nỗi đau chiến tranh. Sự chân thực giúp thế hệ hôm nay hiểu rằng hòa bình, độc lập và cơ hội sống bình thường chưa bao giờ là những điều tự nhiên mà có.
Muốn đất nước hùng cường, Tổ quốc bay lên, chúng ta cần trí tuệ, khoa học, công nghệ, thể chế tốt và khát vọng vươn lên. Nhưng phải nhớ: nền độc lập cho chúng ta quyền mơ những giấc mơ lớn đã được trả bằng máu xương. Những người chấp nhận nằm lại với núi sông không được nhìn thấy thành quả hôm nay, nhưng chính họ đã mở đường cho những thế hệ sau đi tới tương lai.
Không ai có thể trả lại tuổi xuân cho các anh, các chị. Điều chúng ta làm được là biến biết ơn thành sự liêm chính trong công việc, trách nhiệm trong mỗi quyết định, sự tử tế trong ứng xử và khát vọng đóng góp cho cộng đồng. Một đất nước phát triển không chỉ được đo bằng những tòa nhà cao hay con số tăng trưởng, mà còn bằng cách gìn giữ phẩm giá con người và trân trọng những người làm nên hòa bình.
Cuộc trở về của 731 liệt sĩ khép lại một chặng đường tìm kiếm, đồng thời mở ra lời nhắc nhở không có thời hạn. Hoa trắng rồi sẽ khô, dòng người tiễn đưa rồi trở lại cuộc sống thường ngày. Nhưng Tổ quốc phải tiếp tục tìm kiếm, tiếp tục gọi tên, tiếp tục ghi nhớ những người đã nằm xuống. Một lễ truy điệu kết thúc khi nén hương tàn; lòng biết ơn chỉ thực sự có ý nghĩa khi từ đó bắt đầu những hành động xứng đáng.