Bài 1: "Thuật toán khuyến nghị" và thách thức đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Trò chuyện với chúng tôi, Nguyễn Khắc An, sinh năm 2008, ở Hà Nội, cho biết trong những lúc ngồi trà đá, cà phê cùng bạn bè, phần lớn thời gian em và các bạn dành để xem video ngắn trên mạng xã hội. Trong dòng nội dung ấy, An bắt gặp những video được tạo bằng AI, cùng nhiều video mà em nhận xét có nội dung chống phá Đảng, Nhà nước. An bày tỏ lo ngại khi thuật toán khuyến nghị bị lợi dụng để phát tán những thông tin này.
Câu chuyện của An gợi ra một vấn đề rất đáng chú ý: khi tiếp xúc với vô số nội dung trên mạng xã hội, người dùng dựa vào đâu để phân biệt thông tin đáng tin cậy với thông tin sai lệch? Câu hỏi càng trở nên quan trọng khi nội dung được đề xuất ngày càng sát với sở thích, mối quan tâm và quan điểm sẵn có của mỗi người.
Có thể thấy, sự can thiệp của thuật toán khuyến nghị có thể tạo ra những khoảng trống nguy hiểm trong công tác tuyên giáo nếu chúng ta chậm thay đổi. Thách thức đối với công tác tư tưởng vì thế không chỉ nằm ở những vụ việc gây khủng hoảng truyền thông tức thời, mà còn ở quá trình tác động âm thầm, kéo dài. Khi cán bộ, đảng viên và người dân thường xuyên tiếp xúc với những thông tin sai lệch được cá nhân hóa, một kiểu “đo ni đóng giày” cho mỗi người dùng cụ thể, thì sự hoài nghi ban đầu có thể tích tụ, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận thực tiễn, nhất là khi thiếu nguồn thông tin đối chiếu và những lời giải thích có căn cứ.
Thượng tá, TS. Đào Trung Hiếu, chuyên gia tội phạm học, thành viên Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia, phân tích điều đáng lo không đơn thuần là một người tiếp xúc với thông tin xấu, mà là họ bị đặt trong môi trường thông tin được cá nhân hóa để liên tục xác nhận điều mình đã thích, đã tin hoặc đang bức xúc. “Khi một thông điệp bị lặp lại dày đặc, dưới nhiều hình thức và từ nhiều tài khoản tưởng như độc lập, nó dễ tạo ra ‘hiệu ứng chân lý do lặp lại’: điều chưa được kiểm chứng dần trở nên quen thuộc, rồi bị ngộ nhận là đúng”, chuyên gia Hiếu nhận định.
Cơ chế ấy có thể cộng hưởng với thiên kiến xác nhận – xu hướng tìm kiếm, tin tưởng và chia sẻ những thông tin phù hợp với quan điểm sẵn có, dẫn đến dễ bỏ qua hoặc nghi ngờ những thông tin trái chiều. Khi thuật toán khuyến nghị tiếp tục đề xuất nội dung dựa trên hành vi người dùng, một cách nhìn có thể được củng cố qua nhiều lần tiếp xúc mà chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Đối với công tác tư tưởng, nguy cơ không chỉ là người tiếp nhận tin vào một thông tin sai cụ thể. Nếu hằng ngày tiếp xúc với những nội dung giật gân, góc nhìn lệch lạc hoặc biểu hiện tiêu cực được lặp đi lặp lại, nhận thức về thực tiễn đất nước có thể trở nên phiến diện, nhất là khi người tiếp nhận thiếu kỹ năng kiểm chứng và nguồn thông tin đa chiều.
Trong những điều kiện nhất định, sự hoài nghi ban đầu về một chính sách cụ thể có thể tích tụ thành sự dao động, suy giảm niềm tin ở một bộ phận người tiếp nhận. Đối với một số cán bộ, đảng viên thiếu bản lĩnh, thiếu khả năng kiểm chứng và nguồn thông tin đối chiếu, môi trường ấy có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ phai nhạt lý tưởng, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Đây là nguy cơ cần được nhận diện, không phải hệ quả tất yếu đối với mọi người tiếp xúc với thông tin tiêu cực.
Trung tá, ThS. Lê Tất Thành, Phó Trưởng khoa Ngoại ngữ – Tin học, Học viện Chính trị Công an nhân dân, cho rằng thách thức không chỉ là tốc độ và phạm vi lan truyền thông tin sai lệch, mà còn nằm ở khả năng tác động đến nhận thức, niềm tin và thái độ của người tiếp nhận thông qua quá trình tiếp xúc lặp lại, củng cố định kiến có sẵn.
Điều đó đặt ra yêu cầu nhìn nhận công tác đấu tranh tư tưởng rộng hơn việc phát hiện và phản bác từng nội dung sai lệch. Một thông tin đã được đính chính không đồng nghĩa cách hiểu sai đã được tháo gỡ; thông tin chính thống đã công bố cũng chưa chắc đã đến được với những người đang băn khoăn, càng chưa bảo đảm họ đã hiểu đầy đủ bản chất vấn đề.
Tác động của dòng tin thiên lệch không dừng lại ở nhận thức của từng cá nhân. Khi thuật toán khuyến nghị liên tục cá nhân hóa nội dung, không gian thông tin chung có nguy cơ bị chia cắt thành những “không gian thông tin khép kín”. Cùng một sự việc, các nhóm người dùng có thể tiếp xúc với những dữ kiện và cách diễn giải khác nhau, rồi tiếp tục gặp những nội dung củng cố quan điểm ban đầu. Những “không gian thông tin khép kín” có thể khiến việc trao đổi, kiểm chứng và hình thành nhận thức chung gặp thêm trở ngại, nhất là khi người dùng ít có cơ hội tiếp xúc với những góc nhìn khác biệt dựa trên thông tin xác thực.
Theo chuyên gia Đào Trung Hiếu, nguy cơ đáng chú ý là sự hình thành những “bong bóng nhận thức”, trong đó người dùng không nhìn thấy đầy đủ bức tranh xã hội mà chủ yếu tiếp xúc với một phiên bản thực tại đã được thuật toán tuyển chọn. Trong môi trường ấy, một bộ phận thanh niên có thể trở nên bi quan; một bộ phận người lao động có thể tích tụ cảm giác bị bỏ rơi hoặc đối xử bất công; một số cán bộ có thể dao động niềm tin trước những thông tin cắt ghép, bóp méo.
Do vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần gắn với việc giải thích thực tiễn bằng căn cứ xác đáng, lắng nghe những băn khoăn có thật và tạo điều kiện để công chúng tiếp cận, đối chiếu thông tin. Nhận diện hành vi xuyên tạc phải đi cùng khả năng phân biệt giữa sự hoài nghi xuất phát từ thiếu thông tin với việc cố tình bóp méo, kích động và dẫn dắt dư luận.
Nếu dòng tin sai lệch có thể được lặp lại và khuếch đại qua cơ chế đề xuất, thì sự chậm trễ trong xác minh, cung cấp và giải thích thông tin càng dễ tạo ra khoảng trống. Trong khoảng thời gian ấy, tin đồn có thể tiếp tục lan truyền, còn những nhận định thiếu căn cứ có thêm cơ hội bám rễ. Khi thông tin chính thống xuất hiện, việc phản bác không chỉ dừng ở đính chính sự việc, mà còn phải giải tỏa những ấn tượng và cách hiểu đã hình thành.
Từ thực tiễn làm báo tại Truyền hình Công an nhân dân, Thiếu tá, nhà báo Mai Quyết Thắng, Phó Trưởng ban Thời sự, cho rằng một trong những hạn chế cần khắc phục là tư duy chỉ phản ứng khi thông tin sai trái đã lan truyền rộng rãi. Nếu chỉ chờ xuất hiện tin giả rồi mới đăng thông tin cải chính, báo chí thường rơi vào thế bị động, trong khi nội dung sai lệch có thể đã tác động đến nhận thức của một bộ phận công chúng.
Tuy nhiên, sự chậm nhịp còn phải được xem xét ở khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin. Một câu trả lời được công bố nhưng chưa giải thích rõ bản chất, chưa chạm đúng điều công chúng đang băn khoăn vẫn có thể để lại khoảng trống.
Phân tích về vấn đề này, PGS.TS. Nguyễn Thị Trường Giang, Phó Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền, cho rằng vấn đề không đơn giản là thông tin chính thống “chậm”, còn tin xấu, tin giả “nhanh”. Thách thức lớn hơn nằm ở cuộc cạnh tranh trong môi trường mà sự chú ý của công chúng trở thành nguồn lực khan hiếm. Nếu thông tin chính thống đến muộn, cách thể hiện kém hấp dẫn hoặc chưa trả lời đúng những băn khoăn của người tiếp nhận, khả năng lan tỏa sẽ bị hạn chế.
Nhận định ấy cho thấy yêu cầu cung cấp thông tin kịp thời mới là điều kiện cần. Thông tin còn phải rõ ràng, có căn cứ, dễ tiếp cận và giải đáp được những vấn đề công chúng thực sự quan tâm. Khoảng cách giữa việc thông tin “đã được đăng tải” và việc thông tin “đến được với người cần tiếp nhận” cần trở thành một vấn đề được quan tâm đúng mức trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
Bên cạnh tốc độ cung cấp thông tin, cách thể hiện cũng quyết định khả năng tiếp cận công chúng. Những sản phẩm chính luận khô cứng, nặng diễn giải lý thuyết, thiếu liên hệ với thực tiễn có thể gặp bất lợi trong môi trường phân phối nội dung của các nền tảng số. Một bài viết có chiều sâu nhưng trình bày đơn điệu, chưa chạm đến mối quan tâm của người đọc sẽ khó thu hút sự chú ý cần thiết, khiến thông điệp chưa được tiếp nhận đầy đủ.
Đổi mới ở đây không phải là giản lược những vấn đề lý luận phức tạp hay chạy theo thị hiếu nhất thời, mà là tìm cách đưa nội dung đến gần công chúng hơn. Điều đó đòi hỏi hiểu rõ nhu cầu tiếp nhận, lựa chọn cách thể hiện phù hợp và tính đến cơ chế phân phối của từng nền tảng. Nếu vẫn duy trì lối truyền thông một chiều, ít quan tâm đến dữ liệu và hành vi tiếp nhận, những sản phẩm có giá trị vẫn có thể chưa phát huy hết sức thuyết phục.
Thiếu tá, nhà báo Mai Quyết Thắng nhấn mạnh: “Nói cách khác, chúng ta cần làm cho nội dung chính luận dễ tiếp cận hơn mà không làm cho tư duy chính luận trở nên đơn giản, hời hợt”.
Đây cũng là ranh giới cần giữ trong quá trình đổi mới: hấp dẫn hơn nhưng không chạy theo giật gân; ngắn gọn, dễ hiểu nhưng không giản đơn hóa vấn đề; tăng khả năng lan tỏa nhưng không đánh đổi tính chính xác và chiều sâu chính luận.
Hiệu quả của sản phẩm cũng không thể chỉ được đo bằng lượt xem, lượt thích hay chia sẻ. Những chỉ số này cho biết một phần mức độ tiếp cận, nhưng chưa đủ để xác định công chúng đã hiểu đúng, nhận diện được thông tin sai lệch hoặc biết cách kiểm chứng hay chưa. Nếu chỉ chú trọng tương tác bề nổi, việc đánh giá có thể bỏ qua chất lượng tiếp nhận và tác động thực chất của thông tin.
Một hạn chế khác nằm ở công cụ theo dõi và phát hiện thông tin sai lệch. Khi việc rà quét, nhận diện chủ yếu dựa vào sức người, khả năng theo dõi những cụm nội dung lan truyền nhanh hoặc phát hiện dấu hiệu phát tán bất thường có thể bị hạn chế. Trong môi trường thông tin vận động liên tục, năng lực công nghệ cần được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với yêu cầu phát hiện sớm, xác minh kịp thời và chủ động cung cấp thông tin. Vì thế, hạ tầng và công cụ công nghệ đấu tranh cần được nhìn nhận trong tương quan với tốc độ vận động của dòng thông tin.
Cùng với đó là yêu cầu phối hợp đồng bộ giữa lực lượng làm công tác tư tưởng, cơ quan quản lý, các đơn vị công nghệ và viễn thông, cơ quan báo chí cùng doanh nghiệp công nghệ. Mỗi bên nắm giữ một phần năng lực và thông tin cần thiết; nếu thiếu kết nối giữa lực lượng hiểu nội dung, đơn vị nắm bắt nhu cầu công chúng và các chủ thể có khả năng theo dõi nền tảng, quá trình xác minh, giải thích và đưa thông tin đến người tiếp nhận có thể bị chậm trễ.
Từ những hạn chế trong phản ứng, cách thể hiện sản phẩm đến công cụ theo dõi và phối hợp, có thể thấy công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước tác động của thuật toán khuyến nghị không thể chỉ dựa vào những phương thức quen thuộc. Yêu cầu đặt ra là đổi mới tư duy, phương thức và công cụ triển khai, chuyển từ thế bị động chạy theo thông tin sai lệch sang chủ động nhận diện nguy cơ, giải thích vấn đề và dẫn dắt dòng thông tin.
Muốn vậy, không thể chỉ trông chờ vào những cách làm quen thuộc để ứng phó với một môi trường thông tin đã thay đổi. Từ tư duy dẫn dắt dư luận, cách tổ chức sản phẩm chính luận đến năng lực công nghệ và sự phối hợp giữa các lực lượng, tất cả đều cần được đổi mới đồng bộ. Bài toán không phải là chạy theo thuật toán bằng mọi giá, mà là hiểu cơ chế vận hành của nó để đưa thông tin xác thực đến gần công chúng hơn, củng cố niềm tin bằng chất lượng và sức thuyết phục. Đó cũng là hướng đi để chuyển từ thế bị động ứng phó sang chủ động tạo dựng dòng thông tin, từng bước hóa giải những “bẫy thuật toán” trên không gian mạng.
Còn tiếp...
Bài 3: Chủ động bẻ gãy “bẫy thuật toán thông tin” – Bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng