+ Tháng 5/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 68-NQ/TW (Nghị quyết 68) về phát triển kinh tế tư nhân. Cảm nhận đầu tiên của bà khi nghị quyết này ra đời là gì?
- Khi Nghị quyết 68-NQ/TW (Nghị quyết 68) được ban hành vào đầu tháng 5/2025, bản thân tôi xuất hiện đồng thời ba trạng thái “rất phấn khởi”. Thứ nhất là sự bùng nổ niềm tin trên mạng xã hội và trong dư luận về triển vọng phát triển của kinh tế tư nhân sau khi Nghị quyết 68 ra đời. Thứ hai là kỳ vọng khu vực kinh tế tư nhân sẽ thực sự được phát triển đúng tinh thần nghị quyết. Và thứ ba là hy vọng các doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các hộ kinh doanh, sẽ có cơ hội “vươn mình”.
Chưa bao giờ Ban Chấp hành Trung ương Đảng ban hành một Nghị quyết mà ngay sau đó hệ thống chính sách lại được triển khai với tốc độ nhanh như vậy.
Chính phủ đã nhanh chóng ban hành chương trình hành động nhằm cụ thể hóa nghị quyết, trong khi Quốc hội đồng thời đưa ra các cơ chế tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho khu vực kinh tế tư nhân. Với bộ ba chính sách đó, chúng ta có cảm giác như một bộ khung thể chế mới đang được dựng lên rất nhanh.
Điều này phản ánh rõ sự thay đổi trong tư duy nhìn nhận vai trò của kinh tế tư nhân. Sau gần 40 năm Đổi mới, quá trình thay đổi nhận thức đã diễn ra mạnh mẽ, nhưng với dấu ấn từ người đứng đầu hệ thống chính trị, Nghị quyết 68 tạo ra tác động xã hội rất lớn, đặc biệt trong cộng đồng doanh nghiệp.
+ Sau một năm thực hiện Nghị quyết 68, theo bà, những “điểm nghẽn” nào của nền kinh tế vẫn chưa được tháo gỡ như kỳ vọng?
- Sau một năm triển khai Nghị quyết 68, có thể thấy một thực tế khá rõ là sự đồng bộ về thể chế vẫn chưa đạt được như kỳ vọng ban đầu. Dù vậy, tôi vẫn giữ niềm tin lớn vào quyết tâm đổi mới của hệ thống chính trị, bởi đến nay chúng ta đã nhận diện tương đối rõ những “điểm nghẽn” cốt lõi của nền kinh tế.
Điểm nghẽn thứ nhất là môi trường kinh doanh và cải cách thể chế. Các vấn đề liên quan đến pháp lý, thủ tục hành chính cũng như sự thiếu thống nhất trong quá trình thực thi đã được nhìn nhận rõ hơn và đang từng bước được phản ánh trong các chương trình hành động của Chính phủ, các bộ, ngành và địa phương.
Điểm nghẽn thứ hai là phát triển khoa học - công nghệ. Thời gian qua, Việt Nam liên tục ban hành nhiều nghị quyết, chính sách và văn bản nhằm cụ thể hóa chiến lược phát triển khoa học - công nghệ, xem đây là động lực tăng trưởng mới và nền tảng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Điểm nghẽn thứ ba là đào tạo nguồn nhân lực, thu hút và sử dụng nhân tài. Đây cũng là lĩnh vực cho thấy quyết tâm chính trị khá rõ nét, không chỉ ở định hướng chiến lược mà còn qua nhiều chương trình hành động cụ thể.
Chính việc đã xác định rõ ba điểm nghẽn cốt lõi của nền kinh tế gồm thể chế, khoa học - công nghệ và nguồn nhân lực đã tạo nên những kỳ vọng rất lớn khi Nghị quyết 68 ra đời vào năm ngoái.
+ Chúng ta đã nhìn nhận ra điểm nghẽn, vậy “tháo” điểm nghẽn như thế nào, thưa bà?
- “Tháo” được các điểm nghẽn này theo tôi trước hết phải bắt đầu từ khâu thực thi, bởi khoảng cách từ thay đổi nhận thức đến thay đổi trong thực tế hiện vẫn còn khá xa.
Hiện nay, tôi cho rằng có hai hạn chế lớn cần được nhìn nhận rõ. Thứ nhất là năng lực thực thi chưa đồng bộ. Sau quá trình tinh gọn bộ máy và sắp xếp lại hệ thống, đội ngũ cán bộ, công chức đang chịu áp lực rất lớn. Ngay cả những người trẻ được đào tạo bài bản ở nước ngoài khi trở về cũng chia sẻ rằng khối lượng và áp lực công việc hiện nay quá nặng nề.
Có thể thấy quyết tâm cải cách của hệ thống là rất rõ, nhưng để triển khai đồng bộ từ Trung ương tới địa phương vẫn là bài toán khó. Thực tế không ít trường hợp luật và nghị quyết ở cấp cao được xây dựng theo hướng rất cởi mở, nhưng khi cụ thể hóa bằng nghị định, thông tư hoặc đi vào thực thi lại phát sinh thêm điều kiện kinh doanh, thậm chí xuất hiện các “giấy phép con”.
Tôi từng tham gia quá trình rà soát, cắt giảm điều kiện kinh doanh nên hiểu rằng đây không phải việc dễ dàng, bởi nó liên quan trực tiếp tới lợi ích và thẩm quyền của nhiều Bộ, ngành. Tuy nhiên, tôi cho rằng khi nhận thức đã thay đổi và quyết tâm chính trị đã được xác lập rõ ràng, quá trình chuyển biến trong thực tế rồi sẽ diễn ra, dù chắc chắn không thể kỳ vọng có kết quả ngay trong thời gian ngắn.
Bên cạnh đó, tôi cho rằng một thay đổi rất đáng chú ý hiện nay là sự chuyển biến trong nhận thức xã hội. Người dân ngày càng tin tưởng hơn vào vai trò của khu vực kinh tế tư nhân đối với nền kinh tế. Đồng thời, kỳ vọng dành cho Nhà nước cũng lớn hơn, đặc biệt là yêu cầu phải đổi mới mạnh mẽ hơn trong quản trị, điều hành và cải cách thể chế để tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển.
+ Dù vẫn còn nhiều khó khăn trong thực thi chính sách, điều gì khiến bà giữ được sự “lạc quan” về triển vọng cải cách và phát triển của khu vực kinh tế tư nhân trong thời gian tới?
- Tôi lạc quan khi thấy tiếng nói phản biện xã hội đang ngày càng hình thành rõ nét hơn thông qua báo chí, các hiệp hội ngành nghề và cộng đồng doanh nghiệp.
Hiện nay, nhiều hiệp hội đã chủ động phản ánh tâm tư, nguyện vọng cũng như những khó khăn của doanh nghiệp tới cơ quan quản lý thông qua các văn bản góp ý chính sách. Việc tiếp thu đến đâu là câu chuyện của cơ quan chức năng, nhưng bản thân quá trình phản biện xã hội ấy đã cho thấy những chuyển động tích cực trong đời sống kinh tế.
+ Xin cảm ơn bà!