Bất chấp những cảnh báo ngày càng dồn dập về nguy cơ thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng, thị trường dầu mỏ thế giới vẫn tỏ ra khá bình thản. Theo ước tính của các chuyên gia tại Goldman Sachs, lượng tồn kho dầu toàn cầu đang tiến sát mức thấp nhất trong 8 năm, có thể chỉ còn tương đương 98 ngày nhu cầu tiêu thụ vào cuối tháng 5. Tuy nhiên, diễn biến giá lại không phản ánh đầy đủ căng thẳng này.
Dầu Brent hiện dao động quanh mốc 100 USD mỗi thùng, giảm đáng kể so với đỉnh 126 USD thiết lập sau khi xung đột liên quan đến Iran bùng phát hồi tháng 4. Dầu thô West Texas Intermediate của Mỹ cũng đứng gần 100 USD mỗi thùng trong tuần qua, thấp hơn mức cao 113 USD ghi nhận ngày 7 tháng 4, dù cả hai loại dầu này vẫn cao hơn nhiều so với thời điểm trước chiến sự.
Theo ông Chen Chien Ming, Phó Giáo sư quản trị vận hành tại Đại học Công nghệ Nanyang của Singapore, thị trường đang tỏ ra quá chủ quan. Ông cho rằng tình trạng thiếu hụt dầu là rất rõ ràng, nhưng thị trường hợp đồng tương lai lại bị chi phối bởi các thông tin mang tính trấn an và kỳ vọng mang tính cảm tính rằng xung đột sẽ sớm kết thúc.
Nhiều chuyên gia cảnh báo rằng nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị gián đoạn đến hết tháng 6, giá dầu hoàn toàn có thể vượt mốc 150 USD mỗi thùng. Trước chiến sự, mỗi ngày có khoảng 20 triệu thùng dầu đi qua tuyến hàng hải huyết mạch này. Khi eo biển gần như tê liệt trong khoảng 70 ngày, lượng dầu thiếu hụt đã vượt quá 1 tỉ thùng, tạo ra cú sốc nguồn cung chưa từng có trong nhiều năm.
Châu Á được đánh giá là khu vực chịu rủi ro lớn nhất do phụ thuộc sâu vào nguồn nhiên liệu từ Trung Đông. Theo ông Dutt Pushan, Giáo sư kinh tế và khoa học chính trị tại Trường Kinh doanh INSEAD, phần lớn các nền kinh tế châu Á là nước nhập khẩu dầu lớn, ngoại trừ Malaysia và Indonesia. Đồng thời, mức độ công nghiệp hóa cao khiến khu vực này cần lượng lớn khí đốt và điện năng để duy trì sản xuất.
Nếu gián đoạn kéo dài, một số nền kinh tế yếu hơn trong khu vực có nguy cơ rơi vào suy thoái, trong khi giá thực phẩm và nhiên liệu có thể leo thang, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng trăm triệu người dân.
Theo các nhà phân tích của JPMorgan, trước khi xung đột với Iran nổ ra, tồn kho dầu toàn cầu vẫn ở trạng thái tương đối tốt và đóng vai trò như một bộ đệm giúp hấp thụ cú sốc ban đầu. Nhờ đó, đà tăng giá năng lượng toàn cầu chưa trở nên quá cực đoan. Tuy vậy, theo ông Chen, thế giới vẫn chưa chạm tới điểm không thể quay đầu, nhưng khoảng cách đến ngưỡng nguy hiểm đang ngày càng thu hẹp.
JPMorgan ước tính rằng trong tổng số khoảng 8,4 tỉ thùng dầu đang được lưu trữ trên toàn cầu, chỉ có khoảng 800 triệu thùng thực sự có thể sử dụng mà không gây ra căng thẳng vận hành nghiêm trọng cho hệ thống.
Tính đến cuối tháng 4, các chính phủ đã phải tung ra khoảng 280 triệu thùng từ kho dự trữ chiến lược để giảm bớt tác động của khủng hoảng. Phần lớn dầu còn lại bị ràng buộc bởi các yếu tố kỹ thuật như mức tồn kho tối thiểu trong bể chứa, dầu trong đường ống hoặc các giới hạn vận hành khác.
Khác với cuộc xung đột Nga Ukraine năm 2022, khi giá dầu tăng chủ yếu do các lệnh trừng phạt, cuộc khủng hoảng hiện nay gắn liền với sự sụt giảm vật chất của nguồn cung. Ông Sushant Gupta, Giám đốc nghiên cứu khu vực châu Á Thái Bình Dương về lọc hóa dầu tại Wood Mackenzie, cho rằng trong trường hợp Nga, dầu vẫn được bán sang các thị trường khác. Ngược lại, xung đột liên quan đến Iran đã khiến nguồn cung thực tế bị mất đi trong suốt 2 tháng qua.
Dù tồn kho suy giảm mạnh, thị trường dầu hiện lại rơi vào trạng thái giá giao ngay cao hơn giá kỳ hạn, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư rằng căng thẳng sẽ sớm hạ nhiệt và dầu Trung Đông sẽ quay trở lại thị trường.
Wood Mackenzie dự báo dòng chảy dầu có thể được khôi phục từ cuối tháng 5. Thực tế, giá dầu WTI đã bật tăng trở lại trên 100 USD mỗi thùng sau khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố thỏa thuận ngừng bắn với Iran đang đứng trước nguy cơ đổ vỡ.
Một khả năng khác là thị trường đã sớm tính đến kịch bản nhu cầu bị phá hủy, khi giá cao buộc người tiêu dùng và doanh nghiệp phải thay đổi hành vi sử dụng năng lượng. Tại nhiều quốc gia châu Á đang phát triển, các biện pháp tiết kiệm đã được triển khai.
Philippines áp dụng tuần làm việc 4 ngày, Thái Lan kêu gọi điều chỉnh trang phục và hạn chế sử dụng điều hòa, trong khi Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi kêu gọi người dân giảm đi lại quốc tế và làm việc từ xa.
Theo ông Gupta, tăng trưởng nhu cầu dầu trong năm nay có thể ở mức âm và thấp hơn năm trước. Trong trung hạn, nguồn cung từ các quốc gia ngoài OPEC như Brazil, Guyana và Mỹ được cho là đủ để đáp ứng nhu cầu vào năm 2026.
Tuy nhiên, tác động lan tỏa của cú sốc năng lượng từ Iran có thể nghiêm trọng hơn nhiều. Ông Chen cảnh báo rằng lịch sử kinh tế cho thấy hầu như mọi cú gián đoạn dầu mỏ đều kéo theo suy thoái. Khi chi phí tăng cao, tiêu dùng suy giảm, nguồn thu thuế giảm buộc chính phủ phải vay nợ nhiều hơn, qua đó làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát.
Nhiều nền kinh tế mới nổi tại Đông Nam Á như Thái Lan, Việt Nam và Philippines đối mặt nguy cơ đồng tiền suy yếu mạnh do dự trữ ngoại hối cạn dần. Ông Pushan cho rằng khi niềm tin của nhà đầu tư lung lay, dòng vốn có thể rút ra nhanh chóng. Thực tế, các đồng tiền như rupee Ấn Độ, rupiah Indonesia và peso Philippines đã rơi xuống mức thấp kỷ lục trong bối cảnh chiến sự kéo dài.
Lĩnh vực nông nghiệp cũng chịu sức ép lớn khi giá dầu diesel và phân bón tăng cao khiến nông dân cắt giảm gieo trồng. Điều này làm dấy lên nguy cơ thiếu hụt lương thực trong khu vực. Theo ông Chen, châu Á đang tiến sát mùa gieo trồng đầu tiên trong năm, nhưng nhiều nông dân không còn đủ khả năng tài chính để canh tác. Ông cảnh báo rằng nếu tình trạng này tiếp diễn, nguy cơ khủng hoảng lương thực và đói nghèo có thể trở thành hiện thực.