UV và AI làm thay đổi toàn diện chiến trường
Những cuộc xung đột diễn ra từ năm 2022 đến nay cho thấy chiến tranh đang bước vào một giai đoạn chuyển hóa mang tính cấu trúc, trong đó UV và AI không chỉ bổ sung cho các năng lực truyền thống mà đang thay đổi cách các lực lượng quân sự quan sát, quyết định và tác chiến. Trên nhiều chiến trường, đặc biệt là xung đột Nga - Ukraine và các cuộc giao tranh tại Trung Đông, khái niệm “chiến tuyến ổn định” ngày càng trở nên mờ nhạt khi không gian tác chiến bị bao phủ bởi các lớp phương tiện không người lái hoạt động liên tục.
Trong xung đột Nga - Ukraine, thiết bị bay không người lái (UAV) đã trở thành thành phần cốt lõi của hệ thống tác chiến theo chu trình khép kín: phát hiện - định vị - tấn công - đánh giá thiệt hại. Từ các UAV trinh sát cỡ nhỏ bay thấp, UAV cảm tử góc nhìn thứ nhất (FPV) giá rẻ, cho tới UAV tầm trung và tầm xa có khả năng hoạt động hàng trăm km, cả hai bên đều sử dụng chúng để duy trì áp lực liên tục lên đối phương.
Theo đánh giá của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), mật độ UAV trên chiến trường Ukraine đã khiến khả năng che giấu lực lượng gần như không còn, buộc các đơn vị mặt đất phải phân tán hơn, di chuyển ban đêm nhiều hơn và chấp nhận tốc độ tác chiến chậm lại. Tờ Politico hồi tháng 8 năm nay dẫn lời một nguồn tin từ Kiev cho biết, có đến 70% thương vong của quân đội Ukraine là do các cuộc tấn công bằng UAV, một con số cho thấy hiệu quả rất lớn của phương tiện tác chiến này.
Không chỉ trên không, sự kết hợp giữa UAV và AI còn mở rộng sang mặt đất và trên biển. Các phương tiện mặt đất không người lái (UGV) được sử dụng cho nhiệm vụ vận tải, tiếp tế và sơ tán thương binh trong điều kiện hỏa lực dày đặc, giảm đáng kể rủi ro cho binh sĩ. Nhưng UGV này đồng thời cũng có thể tham gia tấn công hiệu quả, ví dụ như UGV Courier, một xe điện nhỏ gọn nặng 250 kg được phía Nga thiết kế để hỗ trợ hỏa lực, hậu cần và tác chiến điện tử. Nó có thể mang theo súng phóng lựu, súng máy và thiết bị rải mìn, và được cho là đã hoạt động cùng với bộ binh để trấn áp các vị trí của đối phương.
Trên biển, các tàu mặt nước không người lái (USV) và tàu ngầm không người lái (UUV) có kích thước nhỏ nhưng mang theo thuốc nổ hoặc cảm biến đã làm thay đổi cách tiếp cận đối với tác chiến gần bờ, buộc các lực lượng hải quân phải phân bổ lại nguồn lực phòng thủ. Nhờ các phương tiện tác chiến này mà Ukraine, dù không còn hạm đội thực sự, vẫn gây ra nhiều khó khăn cho hải quân Nga, với minh chứng là những cuộc tấn công của xuồng không người lái Magura V5 đã phá hủy hoặc làm hư hại 15 tàu của Nga, khiến Hạm đội Biển Đen bị tê liệt hồi tháng 9/2024.
Tại Trung Đông, các cuộc giao tranh giữa Israel với Hamas và Hezbollah cho thấy UAV không còn là công cụ độc quyền của các quốc gia có nền công nghiệp quốc phòng phát triển. UAV cỡ nhỏ được sử dụng để trinh sát, vô hiệu hóa hệ thống quan sát và dẫn đường cho hỏa lực chính xác. Dù quy mô và cường độ khác biệt so với chiến trường Ukraine, các trường hợp này đều phản ánh một thực tế chung: các phương tiện không người lái đang làm mờ ranh giới giữa chiến thuật và chiến lược, khi những phương tiện giá rẻ có thể tạo ra hiệu ứng tâm lý và quân sự vượt xa chi phí đầu tư ban đầu.
Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang đóng vai trò ngày càng quan trọng đối với việc duy trì hiệu quả của UAV trong môi trường tác chiến điện tử khắc nghiệt. Khi các liên kết điều khiển vô tuyến bị gây nhiễu hoặc đánh lừa, UAV được tích hợp thuật toán thị giác máy, nhận dạng địa hình và dẫn đường quán tính để tiếp tục nhiệm vụ mà không cần kết nối liên tục với người điều khiển. Samuel Bendett, chuyên gia về chiến tranh không người lái của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược quốc tế (CSIS), nhận định rằng đây là bước chuyển từ UAV “phụ thuộc mạng” sang UAV “tự thích nghi”, một thay đổi mang tính nền tảng đối với tác chiến hiện đại.
Kiểm soát UV và AI là kiểm soát nguy cơ chiến tranh
Những kinh nghiệm thu được từ chiến trường đã nhanh chóng được chuyển hóa thành động lực cho một cuộc chạy đua công nghệ toàn cầu. Trọng tâm của cuộc đua này không nằm ở việc sở hữu nền tảng lớn nhất hay đắt nhất, mà ở khả năng tích hợp UAV và AI vào hệ sinh thái tác chiến một cách linh hoạt, nhanh chóng và có thể mở rộng.
Một thay đổi quan trọng là cách phương tiện không người lái được xem như một thành phần hỏa lực chủ động thay vì chỉ là công cụ trinh sát. Lorenz Meier, Giám đốc điều hành công ty phần mềm quốc phòng Auterion, cho biết việc kết hợp UAV trinh sát, thuật toán AI và hỏa lực chính xác đã giúp rút ngắn đáng kể chu trình tác chiến, đồng thời giảm mạnh lượng đạn cần thiết để tiêu diệt một mục tiêu cụ thể.
Song song với đó là sự phát triển của các hệ thống UAV hoạt động theo bầy đàn. AI cho phép hàng chục hoặc hàng trăm UAV phân chia mục tiêu, tránh va chạm, thích nghi với tổn thất và tiếp tục nhiệm vụ ngay cả khi một phần mạng lưới bị vô hiệu hóa. Michael Kofman, chuyên gia quân sự của Carnegie Endowment, nhận định rằng chính khả năng phối hợp tự động ở quy mô lớn mới là yếu tố khiến UAV trở thành thách thức nghiêm trọng đối với các hệ thống phòng không truyền thống vốn được thiết kế để đối phó với số lượng mục tiêu hạn chế.
Cuộc chạy đua này cũng thúc đẩy sự nổi lên của các nhà thầu quốc phòng mang phong cách công nghệ cao. Thay vì phát triển hệ thống theo chu kỳ hàng chục năm, các công ty này tập trung vào kiến trúc mở, phần mềm có thể cập nhật liên tục và khả năng đưa sản phẩm từ bản thiết kế tới chiến trường chỉ trong vài tháng. Theo Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS), mô hình này đang buộc các tập đoàn quốc phòng truyền thống phải điều chỉnh cách tiếp cận, nếu không muốn bị tụt lại phía sau trong cuộc cạnh tranh về tốc độ đổi mới.
Nhìn về phía trước, giới chuyên gia cho rằng UV và AI sẽ tiếp tục làm tăng tốc độ và cường độ của các cuộc xung đột, đồng thời làm giảm chi phí chính trị của việc sử dụng vũ lực. Báo cáo năm 2024 của Viện Kinh tế và Hòa bình (IEP) nhận định rằng các công nghệ tác chiến tự động có xu hướng kéo dài xung đột, khi chúng giúp các bên duy trì thế giằng co mà không tạo ra thắng lợi quyết định đủ rõ ràng để buộc phải đàm phán.
Trong bối cảnh này, vấn đề trung tâm không còn là việc ngăn chặn sự phát triển của UAV và AI, mà là xây dựng các chuẩn mực và cơ chế kiểm soát nhằm hạn chế rủi ro leo thang ngoài ý muốn, nhất là khi các hệ thống AI đang ngày càng đạt tới khả năng tự trị cao hơn. Đó sẽ là câu hỏi lớn của thế giới trong thế kỷ 21 này.