Mục tiêu chiến lược của Mỹ và Israel
Mỹ và Israel đã đưa ra một loạt lý do để biện minh cho chiến dịch quân sự nhằm vào Iran. Một trong những lý do cốt lõi được Mỹ và Israel đưa ra là nguy cơ Iran tiến gần đến khả năng chế tạo vũ khí hạt nhân. Washington cho rằng mức độ làm giàu uranium của Tehran đã vượt quá nhu cầu dân sự thông thường.
Tuy nhiên, Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế và cộng đồng tình báo Mỹ đã khẳng định Iran được cho là đã dừng chương trình phát triển vũ khí hạt nhân từ năm 2003. Tehran cũng nhiều lần khẳng định hoạt động làm giàu uranium của họ chỉ phục vụ mục đích năng lượng dân sự theo quyền của các quốc gia tham gia Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT).
Chiến sự qua những con số
50 - Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei và 10 thành viên gia đình ông cùng khoảng 40 quan chức cao cấp của Iran đã thiệt mạng trong đợt tấn công phủ đầu của Mỹ - Israel vào sáng 28/2.
779 - Ước tính Mỹ đã chi khoảng 779 triệu USD chỉ trong 24 giờ đầu của chiến dịch tấn công Iran. Chi phí duy trì một nhóm tác chiến tàu sân bay là khoảng 6,5 triệu USD/ngày.
1200 - Chỉ trong 4 ngày đầu, chiến sự toàn Trung Đông đã khiến tổng cộng khoảng 1.200 người thiệt mạng, trong đó có 1.097 người Iran, 6 binh lính Mỹ và 12 người Israel.
2000 - Tính đến hết ngày 3/3, các lực lượng Mỹ đã thực hiện các cuộc oanh kích liên tục cả ngày lẫn đêm nhắm vào gần 2.000 mục tiêu quân sự và chiến lược của Iran.
5800 - Hơn 5.800 chuyến bay quốc tế bị hủy bỏ trong tuần đầu tháng 3/2026 do đóng cửa không phận tại Trung Đông.
Một yếu tố gây tranh cãi trong chiến dịch là việc Tổng thống Trump công khai kêu gọi người dân Iran “giành lại quyền lực” từ chính quyền hiện tại. Điều này khiến nhiều nhà phân tích cho rằng chiến dịch không chỉ nhằm vào năng lực quân sự của Tehran, mà còn làm suy yếu hoặc thay đổi cấu trúc quyền lực tại Iran.
Tuy nhiên, lịch sử cho thấy việc sử dụng không kích từ bên ngoài để kích hoạt một cuộc nổi dậy nội bộ hiếm khi đạt được kết quả như mong muốn. Những trường hợp tại Afghanistan, Iraq hay Libya cho thấy việc phá vỡ cấu trúc nhà nước thường dẫn tới bất ổn kéo dài hơn là dân chủ hóa.
Tác động đối với khu vực và hệ thống kinh tế toàn cầu
Việc Mỹ tham gia trực tiếp vào chiến dịch quân sự đã biến xung đột giữa Israel và Iran thành một cuộc khủng hoảng khu vực với những hệ lụy sâu rộng.
Iran đã đáp trả gần như ngay lập tức bằng các cuộc tấn công tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào Israel cũng như các mục tiêu liên quan đến Mỹ tại vùng Vịnh. Điều này làm gia tăng nguy cơ các quốc gia trong khu vực bị cuốn vào vòng xoáy đối đầu.
Sự hiện diện của các căn cứ quân sự Mỹ tại Bahrain, Qatar, Kuwait và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) khiến các quốc gia này trở thành mục tiêu tiềm tàng nếu xung đột leo thang. Điều này tạo ra một hệ thống các nghĩa vụ và điểm dễ tổn thương lẫn nhau, khiến bất kỳ sự cố quân sự nào cũng có thể nhanh chóng biến thành khủng hoảng khu vực.
Một trong những tác động rõ rệt nhất của cuộc khủng hoảng là nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng. Khoảng 20% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển của thế giới đi qua eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược nối Vịnh Ba Tư với thị trường toàn cầu.
Nếu các cuộc tấn công làm gián đoạn hoạt động vận tải tại khu vực này, nguồn cung dầu toàn cầu có thể giảm đáng kể. Một số ước tính cho rằng chỉ cần sự gián đoạn vận chuyển tạm thời cũng có thể làm giảm tới 3 triệu thùng dầu mỗi ngày trên thị trường thế giới.
Ngay sau khi căng thẳng leo thang, giá dầu Brent đã tăng mạnh, phản ánh sự lo ngại của thị trường đối với nguy cơ khủng hoảng năng lượng mới. Các nhà phân tích cảnh báo rằng nếu nguồn cung bị gián đoạn nghiêm trọng, giá dầu có thể nhanh chóng vượt ngưỡng 90-100 USD mỗi thùng.
Sự gián đoạn trong vận chuyển dầu và khí đốt tự nhiên hóa lỏng không chỉ tác động tới thị trường năng lượng, mà còn ảnh hưởng tới lạm phát và chính sách tiền tệ toàn cầu. Giá năng lượng tăng có thể buộc các ngân hàng trung ương duy trì lãi suất cao hơn trong thời gian dài, gây áp lực lên tăng trưởng kinh tế.
Bên cạnh đó, các tuyến vận tải biển tại Trung Đông cũng đóng vai trò quan trọng đối với thương mại toàn cầu. Việc tăng phí bảo hiểm chiến tranh, tạm ngừng giao dịch tại các cảng hoặc các cuộc tấn công vào tàu chở dầu có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế.
Ngoài yếu tố năng lượng, nhiều quốc gia Vùng Vịnh phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu lương thực và nước ngọt khử muối. Bất kỳ gián đoạn nào trong giao thông và năng lượng đều có thể ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng duy trì các hệ thống cơ sở hạ tầng thiết yếu của khu vực.
Những kịch bản xung đột có thể xảy ra
Tương lai của cuộc khủng hoảng hiện nay vẫn rất khó dự đoán. Quỹ đạo phát triển của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ thiệt hại của các cuộc tấn công, phản ứng chính trị trong nước của các bên và khả năng duy trì các kênh liên lạc quân sự - ngoại giao.
Kịch bản lạc quan nhất là chiến dịch quân sự chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Trong trường hợp này, các bên có thể tiến hành một số cuộc tấn công nhằm thể hiện quyết tâm chiến lược, sau đó tìm kiếm cơ chế giảm leo thang thông qua trung gian quốc tế.
Tuy nhiên, ngay cả khi đạt được một lệnh ngừng bắn tạm thời, điều đó cũng không đồng nghĩa với việc giải quyết tận gốc các nguyên nhân xung đột. Thay vào đó, đây có thể chỉ là một khoảng thời gian tạm lắng trước khi căng thẳng tái bùng phát ở mức độ cao hơn.
Một khả năng khác là xung đột chuyển sang hình thức chiến tranh cường độ thấp nhưng kéo dài. Trong kịch bản này, các cuộc không kích, tấn công bằng tên lửa, hoạt động phá hoại và chiến tranh ủy nhiệm có thể tiếp diễn trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.
Điều này có thể kéo theo sự tham gia gián tiếp của nhiều tác nhân khu vực, bao gồm các nhóm vũ trang và lực lượng bán quân sự. Xung đột khi đó sẽ không còn là cuộc đối đầu trực tiếp giữa hai quốc gia, mà trở thành một mạng lưới các cuộc đụng độ phân tán trên khắp Trung Đông.
Kịch bản nguy hiểm nhất là xung đột leo thang thành một cuộc chiến tranh khu vực quy mô lớn. Nếu Iran mở rộng các cuộc tấn công nhằm vào các căn cứ Mỹ hoặc tuyến vận tải dầu mỏ, Washington có thể đáp trả bằng các chiến dịch quân sự quy mô lớn hơn.
Trong trường hợp này, các quốc gia láng giềng và các tuyến hàng hải chiến lược có thể trở thành chiến trường, làm gián đoạn nghiêm trọng thương mại và năng lượng toàn cầu. Một cuộc xung đột như vậy không chỉ ảnh hưởng tới Trung Đông, mà còn tác động sâu rộng tới cấu trúc an ninh quốc tế.