Ngày 19/10, Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) tiến hành hàng loạt không kích ở miền Nam Gaza để đáp trả các cuộc tấn công của Hamas. Thủ tướng Benjamin Netanyahu ra lệnh đóng cửa biên giới và đình chỉ viện trợ nhân đạo, nhưng sau đó tuyên bố nối lại việc tuân thủ lệnh ngừng bắn. Về phía Mỹ, Bộ Ngoại giao nước này chỉ trích Hamas vi phạm thỏa thuận và yêu cầu phong trào này chấm dứt tấn công, bảo đảm an toàn cho dân thường.
Tình hình leo thang không chỉ cản trở nỗ lực ngoại giao của Tổng thống Donald Trump, mà còn đặt ra câu hỏi về tính bền vững của lệnh ngừng bắn ông công bố tại Sharm el-Sheikh ngày 13/10. Sự đổ vỡ của thỏa thuận xuất phát từ ba nguyên nhân chính.
Thứ nhất, bất đồng nội bộ Palestine. Ngay sau tuyên bố hòa bình, các cuộc đụng độ giữa Hamas và các nhóm vũ trang khác bùng phát. Hamas tấn công các gia tộc và phe phái có liên hệ với Fatah, cáo buộc họ thông đồng với Israel nhằm lập chính quyền thay thế ở Gaza. Theo thỏa thuận, Hamas phải chuyển giao quyền lực cho một chính phủ kỹ trị, song việc từ bỏ quyền lực sau gần hai thập kỷ kiểm soát Gaza là điều Hamas khó chấp nhận.
Thứ hai, toan tính quyền lực của Hamas. Lãnh đạo Hamas lo ngại rằng sau khi giải trừ quân bị và rút khỏi chính quyền, họ sẽ mất đòn bẩy đàm phán trước Israel. Phát ngôn viên Walid Kilani tuyên bố phong trào chỉ giao nộp vũ khí “sau khi Nhà nước Palestine được thành lập”. Quan điểm này được củng cố bởi các lãnh đạo khác như Mohammed Nazzal, người cho rằng Hamas sẵn sàng cho một lệnh ngừng bắn dài hạn “nếu người Palestine có hy vọng về một nhà nước độc lập”.
Thứ ba, sự phản đối từ phía Israel. Thủ tướng Netanyahu từ lâu khẳng định sẽ không thương lượng với Hamas và mục tiêu của Israel là tiêu diệt tổ chức này. Ông chỉ chấp thuận thỏa thuận ngừng bắn dưới áp lực từ Tổng thống Trump. Tuy nhiên, việc IDF phải rút khỏi Gaza đi ngược định hướng an ninh và chính trị của chính phủ Israel. Ngoài yếu tố ý thức hệ, Thủ tướng Netanyahu còn chịu ràng buộc bởi các đảng cực hữu trong liên minh cầm quyền. Các bộ trưởng Bezalel Smotrich và Itamar Ben-Gvir phản đối thỏa thuận, yêu cầu tiếp tục chiến dịch quân sự. Nếu mất sự ủng hộ của họ, ông Netanyahu sẽ không còn đa số trong Knesset và có nguy cơ đối mặt với các vụ kiện liên quan đến tham nhũng.
Về phía Mỹ, sáng kiến hòa bình của Tổng thống Trump mang nhiều mục tiêu: củng cố vai trò trung gian của Washington, mở rộng Hiệp định Abraham và thúc đẩy quan hệ với các nước vùng Vịnh. Tuy nhiên, kế hoạch 20 điểm lại thiếu cơ chế giám sát, không xử lý vấn đề các khu định cư Do Thái ở Bờ Tây và không đưa ra bảo đảm cho việc thành lập Nhà nước Palestine, vốn được xem là cội nguồn của xung đột.
Mặc dù Tổng thống Trump không mong muốn leo thang căng thẳng, song sự thiếu kiên nhẫn trong việc thúc đẩy tiến trình hòa bình có thể vô tình tạo lợi thế cho Israel. Sau hội nghị thượng đỉnh Ai Cập, ông công khai chỉ trích Hamas chậm giải trừ vũ khí nhưng vẫn kêu gọi kiên nhẫn, tin tưởng rằng phong trào này “sẽ làm điều đúng đắn”. Cùng lúc, ông cảnh báo nếu Hamas từ chối, họ sẽ phải đối mặt với “kết cục nhanh chóng và không khoan nhượng”.
Những tuyên bố cứng rắn này củng cố lập trường của Chính phủ Israel. Theo truyền thông Israel, Bộ trưởng Quốc phòng Israel Katz ngay sau đó đã chỉ thị IDF chuẩn bị “kế hoạch toàn diện chống Hamas”, nhấn mạnh rằng nếu phong trào này không tuân thủ, Israel sẽ phối hợp với Mỹ để nối lại các cuộc không kích.
Về mặt hình thức, lệnh ngừng bắn chưa bị hủy bỏ, song tiến trình hòa bình đã đình trệ. Ngay cả khi được nối lại, triển vọng đạt được một nền hòa bình công bằng ở Trung Đông vẫn rất mong manh. Việc tuyên bố chung không đề cập đến Nhà nước Palestine hay Nghị quyết 242 của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, vốn là nền tảng của giải pháp hai nhà nước, cho thấy rào cản lớn nhất vẫn chưa được giải quyết.