Một khối liên minh vì lợi ích chiến lược riêng
Ngay từ lễ khai mạc, hội nghị đã phản ánh những thay đổi đáng chú ý trong cấu trúc quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu. Sự hiện diện của Tổng thống Mỹ Donald Trump thu hút sự quan tâm đặc biệt, không chỉ bởi đây là chuyến thăm đầu tiên của ông tới Thổ Nhĩ Kỳ trên cương vị tổng thống nhiệm kỳ mới, mà còn bởi những phát biểu thể hiện quan điểm nhất quán của Washington về việc giảm gánh nặng tài chính đối với NATO. Trước khi lên đường, ông Trump tiếp tục chỉ trích mô hình chia sẻ trách nhiệm hiện nay của liên minh, cho rằng Mỹ đã phải gánh chịu chi phí quá lớn trong nhiều năm và khẳng định việc tham dự hội nghị chủ yếu xuất phát từ sự tôn trọng dành cho nước chủ nhà Thổ Nhĩ Kỳ.
Thông điệp này không phải là điều mới mẻ, song trong bối cảnh hiện nay, nó phản ánh rõ xu hướng điều chỉnh chiến lược của Washington. Thay vì trực tiếp đảm nhận vai trò tài trợ chủ yếu cho Ukraine, Mỹ ngày càng yêu cầu các đồng minh châu Âu và Canada đóng vai trò trung tâm cả về tài chính lẫn quân sự. Điều này cũng phù hợp với định hướng trong Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026 của Mỹ, trong đó xác định việc hỗ trợ Ukraine chủ yếu là trách nhiệm của châu Âu.
Bên cạnh nội dung liên quan đến Ukraine, hội nghị cũng tập trung thúc đẩy hợp tác công nghiệp quốc phòng. Tổng Thư ký NATO Mark Rutte công bố hàng loạt hợp đồng quốc phòng trị giá hàng chục tỷ USD, bao gồm các chương trình mua sắm máy bay tiếp nhiên liệu, máy bay vận tải quân sự Airbus, máy bay không người lái trinh sát Triton cũng như sáng kiến “Cửa ngõ NATO” nhằm tập trung hóa quy trình mua sắm và kết nối giữa liên minh với các doanh nghiệp quốc phòng.
Một điểm đáng chú ý là kế hoạch mở rộng sản xuất các loại vũ khí của Mỹ ngay tại châu Âu, bao gồm xe tăng Abrams cùng nhiều dòng tên lửa như ATACMS và Stinger. Đây được xem là bước đi vừa giúp tăng năng lực sản xuất của NATO, vừa tạo điều kiện để các doanh nghiệp quốc phòng Mỹ tiếp tục duy trì lợi ích kinh tế trong khi Washington từng bước giảm bớt trách nhiệm tài chính trực tiếp đối với cuộc xung đột tại Ukraine.
Theo Tổng Thư ký NATO, kể từ nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Trump, các nước châu Âu và Canada đã bổ sung khoảng 1.000 tỷ USD cho ngân sách quốc phòng. Mức chi tiêu quân sự trung bình của các thành viên hiện tiến gần 4% GDP và liên minh tiếp tục hướng tới mục tiêu 5% GDP vào năm 2035. Điều này cho thấy yêu cầu tăng chi tiêu quốc phòng mà Washington theo đuổi nhiều năm qua đang từng bước trở thành hiện thực.
Tuy nhiên, phía sau các tuyên bố về đoàn kết vẫn tồn tại những khác biệt chiến lược khó có thể che giấu. Mỹ tiếp tục ưu tiên bảo vệ lợi ích quốc gia, hạn chế cam kết trực tiếp tại các điểm nóng và chuyển dần trách nhiệm sang các đồng minh. Trong khi đó, nhiều nước châu Âu dù ủng hộ Ukraine về mặt chính trị nhưng ngày càng chịu sức ép lớn từ chi phí quốc phòng gia tăng, tăng trưởng kinh tế chậm lại và nguồn dự trữ quân sự suy giảm.
Nhiều chuyên gia cho rằng, NATO đang bước vào giai đoạn chuyển đổi, trong đó mục tiêu duy trì sự thống nhất của liên minh phải song hành với việc điều chỉnh mô hình phân bổ trách nhiệm. Chính vì vậy, các quyết định được đưa ra tại Ankara không chỉ phản ánh nhu cầu ứng phó với cuộc xung đột hiện nay, mà còn thể hiện quá trình tái định hình vai trò của từng thành viên trong cấu trúc an ninh xuyên Đại Tây Dương.
Gói hỗ trợ mới và những giới hạn về nguồn lực
Nội dung được quan tâm nhiều nhất tại hội nghị là kế hoạch viện trợ quân sự mới dành cho Ukraine. Theo dự thảo tuyên bố chung, các nước châu Âu và Canada dự kiến cam kết khoảng 70 tỷ euro cho Ukraine trong năm 2026, đồng thời duy trì mức hỗ trợ tương đương trong năm 2027. Nếu được thông qua, đây sẽ là một trong những gói hỗ trợ có quy mô lớn nhất kể từ khi cuộc xung đột bùng phát.
Tuy nhiên, triển vọng thực tế của gói viện trợ này vẫn tạo ra nhiều tranh luận. Từ phía Nga, Đại sứ lưu động của Bộ Ngoại giao Nga Rodion Miroshnik nhận định rằng quy mô tài chính trên tuy rất lớn nhưng không đủ để làm thay đổi cục diện chiến trường. Theo quan điểm của ông, nguồn lực này có thể góp phần kéo dài cuộc xung đột nhưng khó tạo ra bước ngoặt mang tính quyết định.
Trong khi đó, một số dấu hiệu cho thấy sự đồng thuận trong NATO không hoàn toàn tuyệt đối. Cộng hòa Séc tuyên bố không tham gia sáng kiến tài trợ mới, còn Mỹ không có kế hoạch đóng góp trực tiếp cho gói viện trợ này. Điều đó đồng nghĩa phần lớn gánh nặng tài chính sẽ tiếp tục do các nước châu Âu và Canada đảm nhận.
Thực tế cũng cho thấy nhiều quốc gia châu Âu đang đối mặt với giới hạn về nguồn lực. Hà Lan thừa nhận khả năng hỗ trợ quân sự cho Ukraine đã gần như cạn kiệt sau nhiều đợt viện trợ liên tiếp. Những khó khăn tương tự cũng được ghi nhận tại nhiều quốc gia thành viên khác khi kho dự trữ vũ khí ngày càng suy giảm trong khi năng lực sản xuất quốc phòng chưa thể đáp ứng tốc độ tiêu hao trên chiến trường.
Bên cạnh nguồn tài chính, Ukraine hiện đặc biệt cần các hệ thống phòng không hiện đại, nhất là tổ hợp Patriot để đối phó với các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái. Tuy nhiên, đây cũng là loại khí tài mà chính các nước NATO đang thiếu hụt. Việc bổ sung các tổ hợp Patriot mới gặp nhiều khó khăn do năng lực sản xuất có hạn và nhu cầu ngày càng tăng tại nhiều khu vực khác trên thế giới.
Tại Diễn đàn Công nghiệp Quốc phòng, Tổng thống Volodymyr Zelenskyy tiếp tục kêu gọi các nước phương Tây đẩy nhanh tiến độ hỗ trợ phòng không, đồng thời nhấn mạnh châu Âu cần sớm xây dựng năng lực phòng thủ tên lửa độc lập thay vì chờ đợi trong nhiều năm tới. Tuy nhiên, ngay cả những phương án được xem là khả thi, như khả năng Đức chuyển giao thêm một số hệ thống Patriot, cũng bị đánh giá là có quy mô hạn chế do nguồn dự trữ của các nước đồng minh đang giảm mạnh.
Một số chuyên gia châu Âu nhận định rằng các cam kết tài chính được đưa ra tại Ankara chủ yếu mang tính định hướng dài hạn, trong khi việc triển khai thực tế sẽ phụ thuộc đáng kể vào chu kỳ ngân sách của từng quốc gia. Điều này đồng nghĩa quá trình giải ngân cũng như cung cấp các loại vũ khí hiện đại có thể diễn ra chậm hơn kỳ vọng của Kiev.
Bên cạnh vấn đề viện trợ, các hoạt động ngoại giao bên lề hội nghị cũng thu hút sự chú ý. Theo nhiều nguồn tin, Tổng thống Zelenskyy có cuộc gặp song phương với Tổng thống Trump nhằm trao đổi về triển vọng hỗ trợ trong thời gian tới. Sau cuộc gặp này, phía Mỹ được cho là sẽ tiếp tục các cuộc tiếp xúc với Nga nhằm duy trì các kênh đối thoại, phản ánh nỗ lực song song giữa việc hỗ trợ Ukraine và tìm kiếm các cơ hội ngoại giao nhằm kiểm soát xung đột.
Về phía Nga, Điện Kremlin tuyên bố sẽ theo dõi chặt chẽ toàn bộ kết quả hội nghị, đồng thời cho rằng nhiều tuyên bố trước thềm sự kiện mang tính đối đầu và không góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho đối thoại. Quan điểm này cho thấy hội nghị NATO không chỉ là diễn đàn hoạch định chính sách quốc phòng của liên minh, mà còn tiếp tục là một yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến cục diện an ninh châu Âu và quan hệ giữa Nga với phương Tây.
Như vậy, hội nghị Ankara phản ánh một thực tế rằng NATO vẫn duy trì cam kết chính trị đối với Ukraine, song việc hiện thực hóa các cam kết này đang chịu tác động ngày càng lớn từ những giới hạn về ngân sách, năng lực sản xuất quốc phòng và sự khác biệt trong ưu tiên chiến lược giữa các thành viên. Điều đó cho thấy liên minh đang đứng trước bài toán cân bằng giữa mục tiêu duy trì sức ép đối với Nga, bảo đảm an ninh tập thể và phân bổ nguồn lực phù hợp với lợi ích cũng như khả năng của từng quốc gia thành viên.