World Cup đến cùng với áp lực an ninh khổng lồ
World Cup 2026 - giải đấu do Mỹ, Mexico và Canada đồng đăng cai - đã khai mạc vào đêm 11/6 với sự góp mặt của 48 đội tuyển và hàng triệu người hâm mộ. Chỉ riêng Mỹ ước tính sẽ đón hơn 5 triệu lượt khách quốc tế đến lấp đầy các sân vận động và các khu fan zone ở 11 thành phố chủ nhà suốt 6 tuần thi đấu.
Đây là sự kiện thể thao có quy mô chưa từng có trong lịch sử nước Mỹ, kéo theo đó là áp lực an ninh khổng lồ. Theo Giám đốc Cục điều tra liên bang Mỹ (FBI) Kash Patel, ưu tiên hàng đầu của cơ quan này là ngăn chặn các vụ tấn công khủng bố trong World Cup.
Nhận định ấy của ông Patel đến từ một logic rất quen thuộc: các nhóm cực đoan từ lâu coi những giải đấu toàn cầu là cơ hội để gây chú ý, truyền bá tư tưởng, hoặc gieo rắc bạo lực khi ánh mắt thế giới đang đổ dồn về một chỗ.
Nhưng điều khiến giới an ninh đặc biệt lo ngại lần này không chỉ là quy mô của sự kiện. Bối cảnh diễn ra trong thời điểm đặc biệt nhạy cảm: chiến tranh với Iran đang tiếp diễn, trong khi World Cup và lễ kỷ niệm 250 năm ngày lập quốc nước Mỹ đang đồng thời được triển khai. Và đúng vào thời điểm đó, một công cụ tình báo then chốt của nước Mỹ đột ngột mất đi nền tảng pháp lý.
Vào 00 giờ 00 ngày thứ Bảy (13/6), một đạo luật hậu sự kiện 11/9 cho phép chính phủ liên bang thu thập thông tin tình báo về các cá nhân nước ngoài đã chính thức hết hiệu lực, sau khi Hạ viện bác bỏ đề xuất gia hạn ngắn hạn.
Đó là Điều khoản 702 thuộc Đạo luật Giám sát Tình báo Nước ngoài (FISA) - công cụ cho phép các cơ quan tình báo Mỹ theo dõi liên lạc của những đối tượng nước ngoài đang ở bên ngoài lãnh thổ Mỹ mà không cần lệnh tòa, kể cả khi họ liên lạc với người ở trong nước.
Điều khoản 702 là gì, và vì sao hết hiệu lực?
Điều khoản 702 ra đời năm 2008, trong bối cảnh sau vụ 11/9, khi nhu cầu theo dõi các mục tiêu nước ngoài vượt xa khả năng xử lý của các quy định FISA truyền thống. Nhờ điều khoản này, các cơ quan tình báo có thể giám sát hơn 200.000 mục tiêu nước ngoài mỗi năm - một quy mô mà không có công cụ pháp lý nào khác có thể thay thế.
Những gì điều khoản này đã làm được trong thực tế không phải là trừu tượng. Năm 2009, nó giúp ngăn chặn vụ Al-Qaeda âm mưu đánh bom các tuyến tàu điện ngầm ở Manhattan.
Năm 2014, nó hỗ trợ chiến dịch tiêu diệt thủ lĩnh ISIS Hajji Iman. Năm 2022, nó góp phần vào chiến dịch tiêu diệt Ayman al-Zawahiri, “kiến trúc sư” cuối cùng còn sống của vụ tấn công 11/9. Tính đến năm 2013, điều khoản này đã giúp phá vỡ khoảng 42 âm mưu khủng bố và hỗ trợ 12 cuộc điều tra.
Lý do khiến điều khoản 702 hết hiệu lực lại nằm ở chính trị nội bộ. Hạ viện Mỹ thất bại trong việc thông qua gia hạn ngắn hạn với tỷ lệ 198-218, và sau đó nghỉ họp đến ngày 23/6.
Lãnh đạo phe Dân chủ tại Hạ viện Hakeem Jeffries khẳng định muốn đàm phán có thiện chí về thẩm quyền giám sát, nhưng trước tiên, việc đề cử Bill Pulte - người thân tín của Tổng thống Trump - vào vị trí giám đốc tình báo quốc gia cần phải được xem xét lại.
Thượng nghị sĩ Tom Cotton cảnh báo thẳng trên sàn Thượng viện: "Nếu chúng ta không gia hạn dù chỉ vài tuần trong khi tiếp tục đàm phán, hậu quả có thể rất nghiêm trọng".
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là hoạt động tình báo lập tức tê liệt. Một số nhà lập pháp lập luận rằng gia hạn là không cần thiết vì Tòa án FISA (một tòa án liên bang đặc biệt được thành lập theo chính Đạo luật FISA năm 1978) đã phê duyệt hoạt động thu thập thông tin tình báo liên tục đến tháng 3/2027.
Nhưng đây là nơi tình huống trở nên phức tạp hơn. Cựu cố vấn pháp lý của NSA Glenn Gerstell cảnh báo rằng một số nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và công ty internet đã nói rằng họ có thể không tuân thủ một khi đạo luật hết hiệu lực. Nghĩa là ngay cả khi Tòa án FISA đã ký phê duyệt, sự hợp tác của khu vực tư nhân - vốn là mắt xích không thể thiếu trong toàn bộ hệ thống giám sát - lại đang trở nên bấp bênh.
Lưới an ninh giăng kín và những lời cảnh báo
Dù đang đối mặt với khoảng trống pháp lý đó, bộ máy an ninh thực địa của Mỹ vẫn đang hoạt động ở quy mô chưa từng có. Trận chung kết tại sân MetLife đã được chỉ định là sự kiện an ninh quốc gia đặc biệt, tức là cấp độ bảo vệ liên bang cao nhất.
Với cấp độ này, Mỹ sẽ kích hoạt một chiến dịch do cơ quan mật vụ của Bộ An ninh Nội địa (DHS) chỉ huy với vành đai kiên cố, kiểm soát ra vào bằng máy quét, lệnh cấm bay, hệ thống chống drone và giám sát chống khủng bố liên tục trên cả ba cấp liên bang, tiểu bang và địa phương.
77 trận đấu còn lại tại Mỹ đều được xếp vào nhóm sự kiện quan trọng quốc gia, cho phép những yêu cầu hỗ trợ tình báo và phối hợp an ninh mở rộng.
Một Trung tâm hợp tác cảnh sát quốc tế nằm ngoài Washington đang tập hợp thông tin tình báo từ các sĩ quan liên lạc của 48 quốc gia tham dự, dẫn luồng thông tin qua các trung tâm phân tích, FBI, Bộ An ninh Nội địa, Cảnh sát Hoàng gia Canada và Trung tâm Tình báo Quốc gia Mexico.
Drone là mặt trận đặc biệt được chú trọng. DHS đã cấp hơn 250 triệu USD cho các thành phố đăng cai để mua công nghệ chống drone và 60 sĩ quan từ 30 cơ quan địa phương - bao gồm tất cả các vùng đăng cai tại Mỹ - đã được đào tạo về vô hiệu hóa drone tại cơ sở Redstone của FBI ở Huntsville, Alabama.
Động thái này được đưa ra sau khi phía Mỹ tham chiếu từ kinh nghiệm thực tế không thiếu: trong Thế vận hội Paris 2024, cảnh sát Pháp đã phát hiện hơn 400 lần drone xâm nhập trái phép vào không phận được bảo vệ.
Mối lo về drone không chỉ nằm trên lý thuyết. Ngày 12/6, Handala - nhóm hacker được cho là có liên hệ với Iran - tuyên bố đã xâm nhập hệ thống drone góc nhìn thứ nhất (FPV) của FBI trong nhiều tháng, tiếp cận “mọi hình ảnh và mọi nghi can” mà các thiết bị này thu thập được, kèm lời đe dọa: “FPV ở khắp nơi - bạn không bao giờ biết khi nào một chiếc có thể lượn trên xe buýt của đội mình”.
Nhưng bằng chứng đi kèm tuyên bố này nhanh chóng bị bác bỏ. Tổ chức tư vấn chuyên theo dõi các nhóm khủng bố, SITE Intelligence Group xác định một trong các video Handala đưa ra thực chất là đoạn clip quảng bá từ tháng 12/2024 của một sở cảnh sát Mỹ khảo sát thiệt hại sau lốc xoáy, không liên quan đến FBI hay World Cup.
Dù vậy, trong bối cảnh nước Mỹ đang gồng mình bảo vệ một sự kiện thể thao thu hút cả thế giới, một tuyên bố dù thiếu căn cứ như thế cũng đủ để trở thành một lời cảnh báo. Bởi kinh nghiệm từ những cuộc chiến chống khủng bố của Mỹ cho thấy rằng, ranh giới giữa “hỏa mù” và đòn tấn công thật, đôi khi mong manh đến mức không thể nhận ra.