Giới lãnh đạo châu Âu nhanh chóng mô tả đây là thành công ngoại giao nhằm bảo vệ doanh nghiệp, đầu tư và việc làm ở cả hai bờ Đại Tây Dương. Tuy nhiên, phía sau những tuyên bố tích cực đó là một thực tế phức tạp hơn: EU đã phải chấp nhận nhiều nhượng bộ đáng kể trước sức ép ngày càng lớn từ Washington.
Thỏa thuận được hình thành trong bối cảnh Chính quyền Tổng thống Donald Trump theo đuổi chính sách thương mại cứng rắn nhằm thu hẹp thâm hụt thương mại với châu Âu. Theo số liệu năm 2025, xuất khẩu của EU sang Mỹ đạt khoảng 554 tỷ USD, trong khi nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ chỉ đạt 354,4 tỷ USD. Khoảng cách này trở thành cơ sở để Washington thúc ép Brussels phải mở cửa sâu hơn đối với hàng công nghiệp, nông sản và năng lượng của Mỹ.
Theo các điều khoản đã được thống nhất tại Turnberry (Scotland), EU đồng ý bãi bỏ hoặc giảm đáng kể thuế quan đối với nhiều sản phẩm công nghiệp Mỹ, đồng thời mở rộng ưu đãi cho hàng nông sản và hải sản của Washington. Đổi lại, Mỹ cam kết duy trì mức thuế tối đa 15% đối với phần lớn hàng hóa châu Âu, đồng thời giảm thuế nhập khẩu ô tô châu Âu từ 25% xuống còn 15%.
Điều khiến EU phải đẩy nhanh quá trình phê chuẩn không chỉ là sức ép kinh tế, mà còn là lời đe dọa trực tiếp từ Nhà Trắng: nếu không đạt được thỏa thuận trước ngày 4/7/2026, Washington sẽ nâng thuế quan đối với hàng hóa châu Âu lên 30%. Trong bối cảnh kinh tế khu vực vẫn phục hồi chậm và tăng trưởng công nghiệp suy yếu, nguy cơ này được đánh giá có thể gây ra cú sốc nghiêm trọng đối với thương mại xuyên Đại Tây Dương.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra không đơn thuần là liệu EU có “nhượng bộ” trước Mỹ hay không, mà sâu xa hơn là liệu Brussels đang thực hiện một bước đi chiến lược nhằm duy trì ổn định kinh tế và an ninh trong môi trường địa chính trị ngày càng bất định.
Sức ép an ninh và sự phụ thuộc chiến lược vào Mỹ
Một trong những yếu tố quan trọng nhất giải thích cho thái độ mềm dẻo của châu Âu nằm ngoài lĩnh vực thương mại: đó là an ninh và quốc phòng. Kể từ khi xung đột Ukraine bùng phát, nhận thức về “mối đe dọa từ Nga” đã trở thành động lực thúc đẩy quá trình tái vũ trang lớn nhất của châu Âu kể từ sau Chiến tranh Lạnh.
Đức, quốc gia từng theo đuổi chính sách phi quân sự hóa trong nhiều thập kỷ, hiện đang thúc đẩy tham vọng xây dựng lực lượng quân sự mạnh nhất châu Âu. Ngân sách quốc phòng năm 2026 của Berlin dự kiến đạt mức kỷ lục 108 tỷ euro. Không chỉ quân đội, nhiều doanh nghiệp công nghiệp dân sự lớn như Volkswagen hay Schaeffler cũng bắt đầu chuyển hướng sang lĩnh vực sản xuất quốc phòng.
Pháp, cường quốc quân sự lớn thứ hai EU, cũng đẩy nhanh quá trình tái vũ trang. Quốc hội Pháp vừa thông qua kế hoạch quốc phòng giai đoạn 2024-2030 với tổng ngân sách tăng từ 400 tỷ euro lên 436 tỷ euro. Khoản chi bổ sung chủ yếu dành cho hiện đại hóa quân đội và củng cố sườn phía đông châu Âu.
Tuy nhiên, ngay cả những nền kinh tế lớn nhất EU cũng khó đáp ứng yêu cầu của Washington về việc nâng chi tiêu quốc phòng lên mức tương đương 5% GDP. Điều này khiến “chiếc ô an ninh” của Mỹ tiếp tục giữ vai trò then chốt đối với cấu trúc phòng thủ châu Âu.
Trong bối cảnh đó, những động thái gần đây của Washington đã tạo ra áp lực tâm lý mạnh đối với Brussels. Quyết định rút 5.000 quân Mỹ khỏi Đức, hủy kế hoạch triển khai tên lửa hành trình Tomahawk và tạm dừng việc tăng quân tại Ba Lan khiến nhiều nước châu Âu lo ngại về khả năng suy giảm cam kết an ninh của Mỹ.
Chính vì vậy, giới lãnh đạo EU hiểu rằng việc để căng thẳng thương mại leo thang với Washington có thể kéo theo những hệ lụy vượt xa kinh tế. Một cuộc đối đầu thương mại toàn diện trong bối cảnh châu Âu vẫn phụ thuộc lớn vào năng lực răn đe quân sự của Mỹ có nguy cơ làm suy yếu toàn bộ cấu trúc đoàn kết xuyên Đại Tây Dương.
Nói cách khác, thỏa thuận thương mại lần này không chỉ là vấn đề thuế quan hay cán cân xuất nhập khẩu, mà còn phản ánh sự ràng buộc ngày càng sâu giữa kinh tế và an ninh trong quan hệ EU-Mỹ. Brussels đã lựa chọn tránh đối đầu trực diện với Washington để duy trì sự ổn định chiến lược trong một môi trường quốc tế đầy biến động.
Tránh cú sốc kinh tế trước mắt nhưng gia tăng lệ thuộc dài hạn
Ngoài yếu tố an ninh, động lực kinh tế cũng đóng vai trò quyết định trong việc EU chấp nhận thỏa hiệp. Giới chức châu Âu công khai thừa nhận rằng mức thuế 30% mà Mỹ đe dọa áp đặt có thể gây tổn hại nghiêm trọng cho hệ thống thương mại xuyên Đại Tây Dương.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia kinh tế, nếu xảy ra trả đũa thương mại quy mô lớn, khu vực đồng euro có thể mất khoảng 0,4 điểm phần trăm GDP, trong khi nhiều ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực sẽ rơi vào suy giảm mạnh. Ngành ô tô được xem là lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Trong năm 2024, ba thương hiệu Audi, Mercedes-Benz và BMW chiếm khoảng 73% lượng ô tô EU xuất khẩu sang Mỹ. Thị trường Mỹ vì vậy mang ý nghĩa sống còn đối với các tập đoàn sản xuất ô tô châu Âu. Trước nguy cơ thuế quan gia tăng, các hãng xe lớn nhanh chóng thích nghi bằng cách đẩy mạnh chuyển dịch sản xuất sang Mỹ.
Audi tuyên bố bắt đầu lắp ráp các dòng xe bán chạy ngay tại Mỹ. Mercedes-Benz mở rộng công suất tại Alabama, còn BMW tiếp tục tăng cường hợp tác với chính quyền bang Nam Carolina, nơi đặt các cơ sở sản xuất quan trọng của hãng. Xu hướng này cho thấy một thực tế, thay vì đối đầu với Washington, nhiều doanh nghiệp châu Âu đang chọn cách “Mỹ hóa” chuỗi sản xuất để bảo vệ thị trường.
Năng lượng cũng là một mắt xích quan trọng trong thỏa thuận. Sau khi cắt giảm mạnh nhập khẩu dầu khí Nga, EU ngày càng phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng từ Mỹ. Từ năm 2023 đến giữa năm 2025, Washington đã trở thành nhà cung cấp LNG lớn nhất của châu Âu, chiếm khoảng 45% thị phần.
Theo các cam kết mới, EU sẽ không áp thuế đối với dòng chảy dầu khí từ Mỹ, trong khi Washington bảo đảm duy trì và có thể mở rộng nguồn cung LNG cho châu Âu trong giai đoạn 2025-2030. Điều này giúp EU bảo đảm an ninh năng lượng trong ngắn hạn, song đồng thời củng cố vị thế của Mỹ như nhà cung cấp chiến lược không thể thay thế.
Như vậy, thỏa thuận đã giúp châu Âu tránh được cú sốc kinh tế tức thời do nguy cơ chiến tranh thương mại gây ra. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự gia tăng phụ thuộc vào Mỹ trên nhiều phương diện: từ thị trường xuất khẩu, chuỗi sản xuất công nghiệp cho tới năng lượng và an ninh.
Một hệ quả dài hạn đáng chú ý là xu hướng dịch chuyển đầu tư từ châu Âu sang Mỹ. Chính sách ưu đãi thuế kết hợp với áp lực thương mại khiến ngày càng nhiều doanh nghiệp EU chuyển cơ sở sản xuất sang lãnh thổ Mỹ để duy trì khả năng cạnh tranh. Điều này không chỉ làm giảm nguồn thu ngân sách của các nước châu Âu mà còn đẩy nhanh nguy cơ “phi công nghiệp hóa” tại một số nền kinh tế trọng điểm.
Do đó, dù đã trì hoãn được nguy cơ chiến tranh thương mại, EU vẫn chưa giải quyết được vấn đề cốt lõi, đó là sự mất cân bằng quyền lực trong quan hệ kinh tế với Mỹ. Những nhượng bộ hiện nay có thể mới chỉ là bước khởi đầu cho các vòng đàm phán sâu hơn về công nghệ, chuỗi cung ứng, năng lượng và tiêu chuẩn công nghiệp trong tương lai.
Trong khi Mỹ tiếp tục củng cố vị thế trung tâm của mình trong hệ thống kinh tế phương Tây, châu Âu đang đứng trước bài toán khó: làm thế nào để duy trì quan hệ đồng minh chiến lược với Washington mà không đánh mất năng lực tự chủ kinh tế và công nghệ.
Thỏa thuận thương mại mới vì thế phản ánh bài toán hóc búa mà châu Âu hiện đang phải đối mặt. EU vẫn đủ sức mạnh kinh tế để trở thành một cực quyền lực toàn cầu, nhưng lại thiếu sự thống nhất chiến lược và năng lực tự vệ cần thiết để hành động hoàn toàn độc lập. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, khoảng cách giữa tham vọng “tự chủ chiến lược” và thực tế phụ thuộc vào Mỹ tiếp tục là thách thức lớn nhất đối với tương lai của châu Âu.