Một bên là xu hướng tiếp tục thúc đẩy hội nhập với Liên minh châu Âu (EU) dưới sự lãnh đạo của Thủ tướng Nikol Pashinyan; bên kia là quan điểm duy trì mối liên kết chặt chẽ với Nga và các thiết chế Á - Âu mà Armenia đã tham gia trong nhiều năm qua. Kết quả bầu cử vì thế không chỉ quyết định tương lai chính trị trong nước, mà còn có thể định hình vị thế chiến lược, an ninh và triển vọng kinh tế của quốc gia Nam Kavkaz này trong nhiều năm tới.
Armenia trước ngã ba đường chiến lược
Cuộc bầu cử năm 2026 diễn ra trong bối cảnh Armenia vẫn đang chịu tác động sâu sắc từ các biến động địa chính trị những năm gần đây, đặc biệt là hệ quả của cuộc xung đột Nagorno-Karabakh và những thay đổi trong cán cân quyền lực khu vực. Từ sau khi lên nắm quyền năm 2018, Thủ tướng Nikol Pashinyan theo đuổi chương trình cải cách tăng cường quan hệ với phương Tây và từng bước đa dạng hóa chính sách đối ngoại. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng tranh luận trong xã hội Armenia về hiệu quả và hệ quả của việc điều chỉnh định hướng chiến lược quốc gia.
Trong chiến dịch tranh cử, chính sách đối ngoại trở thành vấn đề nổi bật nhất. Đảng Hợp đồng Dân sự của ông Pashinyan khẳng định cần tiếp tục thúc đẩy tiến trình hội nhập với châu Âu, mở rộng hợp tác với EU, đồng thời tìm kiếm một thỏa thuận hòa bình lâu dài với Azerbaijan nhằm tạo môi trường ổn định cho phát triển kinh tế. Chính phủ Armenia cho rằng, việc đa dạng hóa quan hệ đối ngoại sẽ giúp đất nước giảm phụ thuộc vào bất kỳ đối tác đơn lẻ nào, tăng cường khả năng tự chủ chiến lược và mở rộng cơ hội tiếp cận các nguồn đầu tư, công nghệ cũng như thị trường mới.
Ngược lại, các lực lượng đối lập tập trung chỉ trích chính quyền của ông Pashinyan về vấn đề Karabakh, cho rằng chính sách của ông Pashinyan đã làm suy giảm vị thế chiến lược của Armenia, đồng thời gây tổn hại quan hệ truyền thống với Nga. Các đảng đối lập như “Armenia Mạnh mẽ”, liên minh “Armenia” hay đảng “Armenia Thịnh vượng” đều nhấn mạnh vai trò đặc biệt của Nga đối với an ninh, kinh tế và ổn định xã hội của Armenia.
Điều đáng chú ý là mặc dù đảng cầm quyền vẫn dẫn đầu trong phần lớn các cuộc thăm dò dư luận, song mức độ ủng hộ đã giảm đáng kể so với giai đoạn sau “Cách mạng Nhung” năm 2018. Nếu như trong cuộc bầu cử năm 2018, liên minh của ông Pashinyan giành được hơn 70% số phiếu bầu, thì hiện nay tỷ lệ ủng hộ đã giảm xuống đáng kể. Điều này phản ánh sự phân hóa ngày càng rõ nét trong xã hội Armenia về đánh giá đối với thành tựu và hạn chế của chính phủ hiện nay.
Một đặc điểm đáng chú ý khác của cuộc bầu cử lần này là sự cạnh tranh quyết liệt giữa chính quyền và phe đối lập. Trong quá trình vận động tranh cử, nhiều nhân vật đối lập và cựu quan chức cấp cao bị điều tra hoặc bắt giữ với các cáo buộc liên quan đến tham nhũng và vi phạm pháp luật. Trong khi Chính phủ Armenia khẳng định đây là hoạt động thực thi pháp luật bình thường, các lực lượng đối lập lại cho rằng đó là biểu hiện của áp lực chính trị trước một cuộc bầu cử có tính cạnh tranh cao. Những tranh cãi này cho thấy môi trường chính trị Armenia đang trải qua giai đoạn phân cực mạnh mẽ, trong đó các vấn đề đối nội và đối ngoại ngày càng gắn kết chặt chẽ với nhau.
Thực chất, đằng sau cuộc cạnh tranh giữa các đảng phái là cuộc tranh luận về mô hình phát triển quốc gia. Một bộ phận xã hội Armenia kỳ vọng EU có thể mang lại các cơ hội hiện đại hóa thể chế, thúc đẩy cải cách kinh tế và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia. Tuy nhiên, một bộ phận khác lo ngại rằng quá trình hội nhập với phương Tây có thể làm suy yếu các mối quan hệ chiến lược truyền thống, trong khi những lợi ích kinh tế và an ninh cụ thể từ EU vẫn cần thời gian dài để hiện thực hóa.
Quan hệ Nga - Armenia và những bài toán chiến lược sau bầu cử
Một trong những yếu tố quan trọng nhất tác động đến cục diện chính trị Armenia hiện nay là sự thay đổi trong quan hệ với Nga. Trong nhiều thập niên, Moscow được xem là đối tác an ninh và kinh tế chủ chốt của Yerevan. Armenia không chỉ là thành viên của Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU), mà còn tham gia Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO), đồng thời duy trì sự hiện diện quân sự của Nga trên lãnh thổ nước này.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, quan hệ song phương đã xuất hiện nhiều bất đồng. Armenia từng yêu cầu lực lượng biên phòng Nga rút khỏi sân bay quốc tế Zvartnots, đồng thời đóng băng vai trò của mình trong CSTO. Chính phủ Armenia cho rằng các cơ chế an ninh hiện có chưa đáp ứng đầy đủ những kỳ vọng của Yerevan trong các thời điểm khủng hoảng khu vực. Đây là nguyên nhân khiến nước này từng bước tìm kiếm các đối tác mới nhằm đa dạng hóa các lựa chọn chiến lược.
Song song với đó, Armenia đã tăng cường hợp tác với EU. Năm 2025, Quốc hội Armenia thông qua đạo luật khởi động tiến trình hướng tới hội nhập châu Âu. Hai bên mở rộng đối thoại về đầu tư, giao thông, cải cách thể chế và tự do hóa thị thực. Đối với chính phủ Armenia, đây được xem là bước đi nhằm tạo động lực phát triển mới và giảm mức độ phụ thuộc kinh tế truyền thống.
Tuy nhiên, tiến trình này cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Từ góc độ Nga, việc Armenia tiếp tục là thành viên của EAEU trong khi đồng thời thúc đẩy hội nhập sâu với EU đặt ra những vấn đề về tính tương thích của hai khuôn khổ kinh tế khác nhau. Các tiêu chuẩn thương mại, quy định kỹ thuật, chính sách thuế quan và cơ chế thị trường của EU và EAEU tồn tại nhiều khác biệt, khiến khả năng Armenia đồng thời hội nhập sâu vào cả hai không gian kinh tế trở nên phức tạp.
Khía cạnh kinh tế là vấn đề đặc biệt nhạy cảm. Nga hiện vẫn là đối tác thương mại lớn của Armenia, đồng thời là thị trường xuất khẩu quan trọng đối với nhiều mặt hàng nông sản, thực phẩm chế biến và đồ uống của nước này. Bên cạnh đó, lượng lao động Armenia làm việc tại Nga và nguồn kiều hối từ cộng đồng người Armenia ở Nga tiếp tục đóng vai trò đáng kể đối với nền kinh tế trong nước.
Trong thời gian qua, việc Nga áp dụng các biện pháp kiểm soát đối với một số mặt hàng nhập khẩu từ Armenia đã làm nổi bật mức độ phụ thuộc kinh tế giữa hai nước. Những hạn chế thương mại này tác động trực tiếp đến nhiều doanh nghiệp xuất khẩu Armenia và làm dấy lên các cuộc tranh luận về chi phí kinh tế của quá trình tái định hướng chính sách đối ngoại.
Từ góc nhìn của Chính phủ Armenia, các khó khăn hiện nay được xem là một phần của quá trình khẳng định chủ quyền và mở rộng không gian chiến lược quốc gia. Tuy nhiên, đối với nhiều cử tri, câu hỏi quan trọng là liệu Armenia có đủ nguồn lực để thay thế những lợi ích kinh tế hiện hữu từ thị trường Nga bằng các cơ hội tiềm năng từ EU trong tương lai gần hay không.
Sau bầu cử, bất kể lực lượng nào giành chiến thắng, Armenia nhiều khả năng vẫn phải đối mặt với bài toán cân bằng chiến lược phức tạp. Nếu tiếp tục đẩy mạnh hội nhập với EU, Yerevan có thể mở rộng quan hệ với phương Tây nhưng đồng thời phải xử lý những hệ lụy phát sinh trong quan hệ với Nga. Ngược lại, nếu điều chỉnh chính sách theo hướng xích lại gần Moscow, Armenia có thể duy trì các lợi ích kinh tế và an ninh truyền thống nhưng sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng kỳ vọng của các lực lượng ủng hộ hội nhập châu Âu.
Trong bối cảnh đó, cuộc bầu cử quốc hội năm 2026 không đơn thuần là sự kiện chính trị mang tính định kỳ mà còn là phép thử đối với khả năng xác lập một chiến lược phát triển cân bằng giữa các trung tâm quyền lực. Kết quả của cuộc bầu cử sẽ góp phần quyết định Armenia lựa chọn con đường hội nhập nào, đồng thời cho thấy cách quốc gia này tìm kiếm sự dung hòa giữa yêu cầu bảo đảm an ninh, phát triển kinh tế và duy trì quyền tự chủ chiến lược trong một môi trường quốc tế ngày càng cạnh tranh và phức tạp.