Một mặt trận mới trong xung đột
Cuộc xung đột Nga-Ukraine, bùng phát từ năm 2022, trong những tuần gần đây đã chứng kiến một bước leo thang đáng kể. Kiev triển khai làn sóng tấn công bằng máy bay không người lái nhằm vào các nhà máy lọc dầu, đường ống dẫn và cảng xuất khẩu dầu khí của Nga. Các cơ sở như Salavat, một trong những khu liên hợp hóa dầu lớn nhất nước này và cảng Novorossiisk bên bờ Biển Đen đã trở thành mục tiêu nhiều lần chỉ trong vòng vài ngày qua.
Những cuộc tấn công này đã giáng một đòn mạnh vào ngành công nghiệp dầu khí - trụ cột của nền kinh tế Nga, chiếm tới một phần tư GDP. Moscow buộc phải phản ứng. Phó Thủ tướng Alexander Novak thông báo kéo dài lệnh cấm xuất khẩu xăng và mở rộng lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel đến cuối năm 2025, động thái phản ánh mức độ lo ngại của chính quyền Nga trước nguy cơ thiệt hại ngày càng lớn.
Nga hiện là một trong những nước xuất khẩu dầu diesel lớn nhất thế giới, với sản lượng khoảng 880.000 thùng/ngày trong năm 2024 (theo Reuters), tương đương 12% nguồn cung toàn cầu qua đường biển. Do vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào cũng nhanh chóng tạo cú sốc cho thị trường năng lượng.
Ngay sau thông báo của Moscow, giá dầu diesel toàn cầu tăng vọt. Biên lợi nhuận lọc dầu diesel của châu Âu - tức chênh lệch giữa giá thành phẩm và giá dầu thô - đã tăng 8% lên mức cao nhất kể từ tháng 2/2024. Tình trạng khan hiếm dự trữ càng làm trầm trọng thêm phản ứng này: theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, tồn kho dầu diesel và dầu sưởi của Mỹ đã thấp hơn 11% so với mức trung bình 10 năm.
Trong bối cảnh đó, nỗi lo lớn của giới đầu tư là các cuộc tấn công sẽ mở ra một “mặt trận năng lượng” mới, kích hoạt chu kỳ trả đũa từ phía Nga và kéo dài tình trạng biến động giá.
Nguồn thu bị bóp nghẹt và phản ứng của Điện Kremlin
Đối với Nga, việc buộc phải hạn chế xuất khẩu nhiên liệu là một quyết định khó khăn. Doanh thu từ dầu khí vẫn là “huyết mạch” tài chính. Theo ước tính của Trung tâm Nghiên cứu Năng lượng và Không khí Sạch (CREA), xuất khẩu sản phẩm tinh chế qua đường biển mang lại cho Nga khoảng 170 triệu USD mỗi ngày trong tháng 8, tức 5,3 tỷ USD mỗi tháng. Việc mất đi nguồn thu này không chỉ tác động đến ngân sách, mà còn ảnh hưởng tới khả năng duy trì chiến dịch quân sự đặc biệt.
Điện Kremlin ra quyết định trong lúc phải đối mặt với sức ép ngày càng tăng từ các lệnh trừng phạt phương Tây. Từ năm 2022, Mỹ, EU và các nền kinh tế lớn đã áp dụng nhiều biện pháp để hạn chế nguồn thu năng lượng của Nga, song vẫn cố gắng tránh gây cú sốc giá toàn cầu. Một ví dụ là cơ chế áp trần giá dầu do G7 khởi xướng, cho phép dầu Nga tiếp tục lưu thông trên thị trường nhưng ở mức giá thấp hơn.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn hạn chế. Nga đã tìm kiếm được các đối tác thay thế châu Âu. Đồng thời, theo Reuters, các lỗ hổng trong chính sách trừng phạt cho phép Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ nhập dầu thô giá rẻ từ Nga, chế biến rồi bán sang châu Âu dưới dạng sản phẩm tinh chế.
EU đã tìm cách bịt các lỗ hổng này bằng gói trừng phạt thứ 18 hồi tháng 7, trong đó hạ trần giá dầu thô Nga từ 60 USD xuống 47,6 USD/thùng và dự kiến cấm nhập khẩu sản phẩm tinh chế từ dầu Nga.
Tuy nhiên, những bước đi này chưa đủ để buộc Moscow nhượng bộ. Chỉ khi các cơ sở lọc dầu của Nga bị UAV Ukraine tấn công, Điện Kremlin mới đưa ra phản ứng quyết liệt bằng lệnh cấm xuất khẩu một phần - dấu hiệu cho thấy sự kết hợp giữa chiến lược quân sự và kinh tế của Kiev cũng đã tạo sức ép rõ rệt.
Tác động kép đến phương Tây
Giới phân tích cho rằng, thành công của Ukraine trong việc đánh vào hạ tầng năng lượng Nga mang lại lợi ích ngắn hạn cho mục tiêu làm suy yếu tài chính của Moscow. Nhưng với phương Tây, đặc biệt là Mỹ, đây lại là con dao hai lưỡi.
Kế hoạch trừng phạt ban đầu được thiết kế cẩn trọng nhằm cân bằng hai mục tiêu: hạn chế doanh thu của Nga, đồng thời tránh biến động lớn về giá năng lượng toàn cầu. Nếu các đòn tấn công của Ukraine khiến thị trường dầu mỏ mất ổn định nghiêm trọng, phương Tây có nguy cơ tự rơi vào thế khó khi phải đối mặt với giá nhiên liệu tăng cao và áp lực lạm phát.
Tình thế này đặc biệt nhạy cảm đối với Tổng thống Donald Trump. Trong chiến dịch tranh cử, ông nhấn mạnh cam kết giảm chi phí năng lượng trong nước - yếu tố then chốt đối với cử tri Mỹ. Giá xăng dầu tăng cao có thể xói mòn uy tín chính trị và làm phức tạp thêm nỗ lực kiểm soát lạm phát.
Thực tế, Tổng thống Donald Trump cũng đã thể hiện sự miễn cưỡng trong việc siết chặt trừng phạt Nga. Thay vì áp dụng các biện pháp bổ sung, ông Trump kêu gọi châu Âu chấm dứt hoàn toàn nhập khẩu dầu khí từ Nga trước khi Mỹ đưa ra bước đi mới. Sự do dự này nhiều khả năng bắt nguồn từ lo ngại giá năng lượng leo thang có thể ảnh hưởng trực tiếp tới thị trường Mỹ.
Do đó, một nghịch lý xuất hiện: chiến lược quân sự của Ukraine càng thành công trong việc làm suy yếu ngành dầu khí Nga, rủi ro về tăng giá năng lượng toàn cầu càng lớn. Và điều này có thể khiến chính quyền Mỹ phải tính toán lại mức độ hỗ trợ, nếu sự ủng hộ cho Kiev dẫn tới hệ quả chính trị bất lợi trong nước.
Những đòn tấn công UAV của Ukraine cho thấy một cách tiếp cận mới, không chỉ nhằm vào lực lượng quân sự trực tiếp, mà còn nhắm vào “nguồn máu” kinh tế của Nga.
Về ngắn hạn, chiến lược này tạo áp lực mạnh mẽ lên Điện Kremlin, buộc Nga phải đưa ra những phản ứng mang tính phòng thủ về kinh tế. Tuy nhiên, về trung hạn và dài hạn, hiệu quả của nó có thể vượt quá mong đợi ban đầu.
Nếu giá dầu và nhiên liệu toàn cầu duy trì ở mức cao do gián đoạn nguồn cung, sự cân bằng mà phương Tây nỗ lực giữ vững từ năm 2022 sẽ bị phá vỡ. Trong bối cảnh đó, chính quyền Tổng thống Donald Trump có thể rơi vào tình thế khó xử: vừa muốn ủng hộ Ukraine, vừa phải bảo vệ lợi ích kinh tế trong nước.
Điều này phản ánh thực tế phức tạp của cuộc chiến: mọi thành công trên chiến trường đều có thể kéo theo những thách thức chính trị - kinh tế ở cấp độ toàn cầu. Và đối với Mỹ, bài toán cân bằng giữa chiến lược địa chính trị và ổn định năng lượng trong nước sẽ tiếp tục là một trong những thách thức lớn nhất trong quan hệ với Nga và Ukraine.