Đạo diễn Nguyễn Đức Đệ, VTV Nam Bộ, Đài Truyền hình Việt Nam đại diện ê-kíp thực hiện, chia sẻ rằng khi bắt tay vào bộ phim, điều họ hướng tới không phải là làm thêm một tác phẩm nhắc lại chiến thắng lịch sử, mà là đi tìm một lớp nghĩa sâu hơn của hai chữ “thống nhất”. Đó không chỉ là sự thống nhất trên bản đồ, mà còn là sự thống nhất trong tâm thức, trong sự cảm thông, thấu hiểu và hòa hợp giữa những người Việt Nam từng bị chiến tranh đặt vào những lựa chọn khác nhau. Chính cách tiếp cận nhân văn và giàu chiều sâu ấy đã giúp tác phẩm giành Giải A Giải Báo chí Quốc gia lần thứ XX.
Lắng nghe những ký ức chưa từng được kể
Điểm đặc biệt của “Hành trình thống nhất” là bộ phim nhìn chiến tranh từ cả hai phía chiến tuyến. Theo đạo diễn Nguyễn Đức Đệ, đây là hướng tiếp cận không dễ, bởi sau 50 năm, nhiều câu chuyện vẫn còn rất nhạy cảm, nhiều ký ức vẫn chưa thật sự khép lại.
Ở nhiều ấp tại Bình Dương, ê-kíp gặp những gia đình từng chịu cảnh chia đôi bởi chiến tranh. Có gia đình một nửa đi theo cách mạng, một nửa ở phía bên kia. Có những người từng cầm súng trong hoàn cảnh mà phía trước có thể là người thân của mình.
Câu chuyện của hai anh em ông Bảy Hội, ông Út Đồng là một lát cắt đặc biệt về những chia cắt mà chiến tranh để lại. Từng khoác áo binh lính Việt Nam Cộng hòa, nhưng trên bàn thờ gia đình họ đang hương khói cho ba liệt sĩ cách mạng là cha và hai người anh ruột, cùng người mẹ Việt Nam anh hùng. Cũng như câu chuyện hai anh em ruột nhà ông Tư Bổng, trong chiến tranh từng ở hai phía, từng căm ghét nhau, nhưng sau cùng lại nương tựa, chăm sóc nhau khi đau ốm, bởi điều quý giá nhất sau chiến tranh là còn được sống bên nhau.
Theo đạo diễn Nguyễn Đức Đệ, nếu coi gia đình là tế bào của xã hội, thì hành trình hòa giải, hàn gắn vết thương chiến tranh cũng bắt đầu từ chính những tế bào ấy. Bộ phim vì thế không tìm kiếm những tuyên ngôn lớn, mà lắng nghe từng câu chuyện riêng tư, từng nỗi đau từng bị chôn sâu, từng sự im lặng kéo dài qua năm tháng.
Để có được những lời chia sẻ chân thật ấy, ê-kíp đã phải dành nhiều thời gian khảo sát, tiếp cận và xây dựng niềm tin với nhân vật. Có những câu chuyện chưa từng được kể trên báo chí. Có những nhân vật ban đầu không muốn xuất hiện trước ống kính. Với họ, nhắc lại quá khứ không chỉ là kể lại một kỷ niệm, mà là chạm vào những mất mát, chia rẽ và day dứt đã theo mình suốt nửa thế kỷ.
“Làm bộ phim này không chỉ là ghi hình. Đó là quá trình đồng hành, lắng nghe và kiên nhẫn”, đạo diễn Nguyễn Đức Đệ chia sẻ. Theo anh, chỉ khi nhân vật cảm thấy được tôn trọng và được lắng nghe, họ mới có thể mở lòng trước những câu chuyện rất riêng tư của đời mình.
Khi quá khứ được nhìn bằng sự bao dung
Một điểm nhấn quan trọng của bộ phim là câu chuyện về Nghĩa trang Nhân dân Bình An, trước đây là Nghĩa trang Biên Hòa. Đây từng được xem là một địa chỉ nhạy cảm trong ký ức hậu chiến, nơi yên nghỉ của nhiều người thuộc phía bên kia chiến tuyến.
Việc đưa Nghĩa trang Nhân dân Bình An vào phim không chỉ là lựa chọn một bối cảnh. Với ê-kíp, đó là một biểu tượng. “Sự chuyển đổi ý nghĩa của nơi này, từ một nghĩa trang quân đội cũ thành một không gian tưởng niệm chung cho những người đã khuất, phản ánh một bước tiến trong tư duy hòa giải: nhìn lại quá khứ để hiểu, để nhớ và để hướng tới sự bao dung”, đạo diễn Nguyễn Đức Đệ chia sẻ.
Ông cho biết, để khai thác tuyến câu chuyện này, ê-kíp phải tiếp cận nhiều nhân chứng, cựu binh và thân nhân của những người đã nằm lại nơi đây. Mỗi cuộc gặp là một lần đi qua ranh giới của định kiến, mặc cảm và những khoảng cách chưa dễ xóa nhòa.
Những câu chuyện tại Nghĩa trang Bình An giúp bộ phim mở rộng từ cấp độ gia đình đến cấp độ quốc gia. Hòa giải không chỉ là chuyện của những người còn sống, mà còn là cách một đất nước đối diện với những người đã khuất. Không phân biệt bên thắng hay thua, bộ phim hướng ống kính tới ký ức con người, tới nỗi đau của thân nhân và tới nhu cầu được tưởng niệm một cách nhân văn.
Đó cũng là lý do “Hành trình thống nhất” không đi theo mô típ kể chuyện lịch sử truyền thống. Phim không đặt nặng việc giải thích, bình luận hay dẫn dắt cảm xúc bằng lời bình. Thay vào đó, tác phẩm sử dụng hình ảnh giàu biểu cảm, những khoảng lặng và lời kể trực tiếp của nhân vật để người xem tự cảm nhận.
“Với một đề tài nhiều lớp cảm xúc, lời bình nếu không đủ tinh tế rất dễ trở thành sự áp đặt. Bằng cách lùi lại, ê-kíp trao quyền kể chuyện cho nhân vật. Những gương mặt, ánh mắt, bàn tay, những khoảng dừng trong lời kể nhiều khi có sức nặng hơn bất kỳ lời dẫn nào”, đạo diễn Nguyễn Đức Đệ chia sẻ.
Thống nhất trong lòng người vẫn là một hành trình cần được tiếp tục
Sau 50 năm đất nước thống nhất, “Hành trình thống nhất” đặt ra một câu hỏi khác: thống nhất hôm nay nên được hiểu như thế nào?
Với đạo diễn Nguyễn Đức Đệ, bộ phim không chỉ nói về quá khứ chiến tranh. Điều quan trọng hơn là những chuyển động của hiện tại: khi những người từng ở hai phía có thể ngồi lại, khi những gia đình từng chia rẽ có thể chăm sóc nhau, khi những người con xa xứ vẫn hướng về đất mẹ, khi chính sách hòa giải dân tộc được thể hiện không chỉ bằng lời nói mà bằng những quyết sách cụ thể.
Bởi vậy, bộ phim còn mang đến góc nhìn của kiều bào, những người đã rời xa quê hương nhưng vẫn mang trong mình trăn trở về hòa hợp dân tộc. Từ những câu chuyện cá nhân, tác phẩm mở ra một bức tranh rộng hơn về hành trình của một dân tộc sau chiến tranh: gác lại đau thương, vượt qua định kiến và cùng nhìn về phía trước.
Có lẽ vì vậy, thông điệp của bộ phim trở nên sâu sắc hơn khi đặt cạnh lời của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: “Sau 50 năm đất nước thống nhất, chúng ta đã có đủ bản lĩnh, đủ niềm tin, sự tự hào và đủ bao dung để vượt qua đau thương, cùng nhau nhìn về phía trước, để cuộc chiến đã qua không còn là hố ngăn cách giữa những người con cùng một dòng máu Lạc Hồng”.
“Hành trình thống nhất” đã không chỉ ghi lại những vết thương còn âm ỉ sau chiến tranh, bộ phim tìm kiếm những dấu hiệu của sự chữa lành. Không chỉ kể chuyện quá khứ, phim gợi mở một cách nhìn cho hiện tại: thống nhất đất nước đã là một mốc son lịch sử, nhưng thống nhất trong lòng người vẫn là hành trình cần được tiếp tục bằng sự bao dung, thấu hiểu và tình yêu chung dành cho Tổ quốc.