Đó là góc nhìn của ThS. Lê Quang Đức, Học giả Chevening 2024-2025, Thạc sĩ Công nghiệp Văn hóa và Sáng tạo, Đại học Sussex (Vương quốc Anh), Thư ký tòa soạn, Trưởng ban Giải trí Tạp chí điện tử Tri thức - ZNews.
Sức mạnh mềm không còn đến từ những giá trị "tĩnh"
Theo ThS. Lê Quang Đức, thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch từ những "cấu trúc văn hóa tĩnh" sang những "hệ thống sản xuất văn hóa động". Vatican tạo sức ảnh hưởng bằng hệ thống niềm tin, Hoàng gia Anh bằng các biểu tượng lịch sử, nhưng Hollywood của Mỹ hay làn sóng Hallyu của Hàn Quốc lại cho thấy một con đường khác: biến văn hóa thành những sản phẩm có khả năng chinh phục công chúng toàn cầu thông qua điện ảnh, âm nhạc, truyền hình, trò chơi điện tử và các nền tảng số.
"Sức mạnh mềm hôm nay không chỉ nằm ở việc một quốc gia có gì, mà quan trọng hơn là kể câu chuyện đó như thế nào và đưa nó đến với thế giới bằng cách nào", ông Đức nhận định.
Từ góc nhìn đó, ông cho rằng công nghiệp văn hóa là con đường khả thi nhất để Việt Nam gia tăng sức mạnh mềm trong bối cảnh toàn cầu hóa và kinh tế số. Muốn vậy, không thể chỉ trông chờ vào điện ảnh, âm nhạc hay xuất bản, mà cần nhìn nhận lại vai trò của báo chí điện tử trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa.
Theo ông, nếu trước đây báo chí điện tử chủ yếu được xem là kênh truyền tải thông tin về các hoạt động văn hóa thì nay đã tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, phân phối và lan tỏa các giá trị văn hóa. Mỗi tuyến bài, mỗi chiến dịch truyền thông, mỗi cách lựa chọn chủ đề hay kể một câu chuyện đều có thể định hình cách công chúng nhìn nhận một hiện tượng văn hóa, từ đó tạo ra những ảnh hưởng xã hội lâu dài.
"Báo chí điện tử không còn chỉ là kênh truyền tải thông tin mà đã trở thành tác nhân trực tiếp tham gia sản xuất, phân phối và tái định nghĩa văn hóa", ông nhấn mạnh.
Không chỉ phản ánh văn hóa, báo chí đang góp phần định nghĩa văn hóa
Ông Lê Quang Đức cho rằng điều làm nên sự khác biệt của báo chí với mạng xã hội không nằm ở tốc độ lan truyền thông tin, mà ở khả năng lựa chọn, lý giải và định hình giá trị.
Ông phân tích trong môi trường số, báo chí không đơn thuần trả lời câu hỏi "điều gì đã xảy ra", mà còn quyết định "điều gì đáng được xã hội quan tâm" và "cần được nhìn nhận theo góc độ nào". Chính quá trình lựa chọn ấy khiến báo chí không chỉ phản ánh đời sống văn hóa mà còn tham gia định nghĩa đời sống văn hóa.
Một lễ hội truyền thống, một bộ phim, một hiện tượng mạng hay một trào lưu của giới trẻ đều có thể được công chúng tiếp nhận theo nhiều cách khác nhau. Báo chí, thông qua việc lựa chọn góc tiếp cận, đặt bối cảnh và phân tích bản chất vấn đề, góp phần xác lập giá trị của hiện tượng đó trong nhận thức xã hội.
"Nếu mạng xã hội giúp một hiện tượng lan truyền rất nhanh thì báo chí giúp công chúng hiểu vì sao hiện tượng ấy đáng chú ý, giá trị của nó nằm ở đâu và tác động như thế nào đối với đời sống xã hội", ông lý giải.
Theo ông Đức, đây cũng là lý do báo chí ngày càng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa. Báo chí không chỉ phát hiện những câu chuyện có giá trị mà còn góp phần biến những giá trị ấy thành tài sản chung của xã hội thông qua quá trình diễn giải và lan tỏa.
Một hiện tượng văn hóa có thể chỉ tồn tại trong phạm vi một cộng đồng nhỏ, nhưng cũng có thể trở thành xu hướng xã hội nếu được báo chí phát hiện, đặt đúng bối cảnh và kể bằng ngôn ngữ phù hợp với công chúng. Ngược lại, nếu báo chí lựa chọn cách tiếp cận hời hợt hoặc chỉ chạy theo yếu tố giật gân, chính báo chí cũng có thể góp phần làm lệch chuẩn nhận thức về văn hóa.
"Đó là lý do báo chí cần được nhìn nhận như một chủ thể tham gia kiến tạo văn hóa, thay vì chỉ là 'người đưa tin' về văn hóa", ông nói.
Tuy nhiên, vai trò lớn hơn cũng đồng nghĩa với trách nhiệm lớn hơn. Khi trở thành một phần của công nghiệp văn hóa, báo chí không chỉ phải cạnh tranh để thu hút công chúng, mà còn phải bảo vệ chiều sâu của những giá trị mà mình lan tỏa. Và đây cũng là lúc một mô hình báo chí mới cần được đặt ra.
Mô hình báo chí nào cho kỷ nguyên số?
Việc báo chí trở thành một chủ thể của công nghiệp văn hóa cũng đặt ra yêu cầu phải thay đổi chính mô hình làm báo. Theo ông Lê Quang Đức, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ, mà ở việc làm thế nào để dung hòa giữa khả năng lan tỏa trong môi trường số với việc giữ gìn chiều sâu của các giá trị văn hóa.
Ông cho rằng báo chí điện tử đang đứng trước một nghịch lý. Chưa bao giờ các nền tảng số giúp nội dung tiếp cận công chúng nhanh như hiện nay, nhưng cũng chưa bao giờ áp lực về tốc độ, lượt xem và khả năng lan truyền lại lớn đến thế. Nếu chỉ chạy theo những chỉ số tương tác, các giá trị văn hóa rất dễ bị giản lược thành những nội dung ngắn, dễ xem, dễ chia sẻ nhưng thiếu chiều sâu.
"Văn hóa vốn là một hệ thống giá trị phức hợp. Nếu chỉ tối ưu để thu hút sự chú ý, báo chí rất dễ làm 'nông hóa' các nội dung văn hóa, khiến chúng trở thành những sản phẩm tiêu dùng tức thời thay vì tạo ra giá trị bền vững", ông phân tích.
Theo ông Đức, đó là lý do báo chí không thể tiếp tục vận hành theo tư duy cũ, nhưng cũng không thể để mình bị cuốn hoàn toàn theo logic của các nền tảng số. Điều cần thiết là xây dựng một mô hình báo chí tích hợp, trong đó chiều sâu nội dung và khả năng lan tỏa phải được phát triển song song.
Mô hình này trước hết đòi hỏi báo chí phải đổi mới cách kể chuyện. Thay vì chỉ dựa vào bài viết truyền thống, các tòa soạn cần kết hợp linh hoạt nhiều hình thức thể hiện như video, podcast, multimedia, báo chí dữ liệu (data journalism) và storytelling số để truyền tải những vấn đề văn hóa vốn phức tạp theo cách gần gũi, dễ tiếp cận hơn với công chúng.
Tuy nhiên, theo ông Đức, công nghệ không phải là đích đến. Trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), dữ liệu lớn (Big Data) hay các nền tảng đa phương tiện chỉ thực sự phát huy giá trị khi phục vụ cho mục tiêu nâng cao chất lượng nội dung.
"Nếu công nghệ chỉ được sử dụng để làm bài báo đẹp hơn, nhiều hiệu ứng hơn thì chưa đủ. Điều quan trọng là công nghệ phải giúp những câu chuyện văn hóa được kể hấp dẫn hơn nhưng vẫn giữ được chiều sâu và hệ giá trị của nó", ông nói.
Ông cũng cho rằng nhiều cơ quan báo chí hiện đã ứng dụng multimedia hay dữ liệu trong sản xuất nội dung, nhưng ở không ít nơi, công nghệ vẫn mới dừng ở vai trò hỗ trợ trình bày, chưa trở thành một phần của chiến lược nội dung. Đây là khoảng cách mà báo chí Việt Nam cần sớm thu hẹp nếu muốn nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.