Theo quan điểm của vị chuyên gia này, Việt Nam đang thiết kế một mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo tiền đề để hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển.
Ông Veeramalla Anjaiah đánh giá sự kiện Đại hội XIV của Đảng với sự tham gia của 1.586 đại biểu sẽ là nơi “xem xét lộ trình của 5 năm qua và xác định các mục tiêu, nhiệm vụ cho 5 năm tới, đồng thời hình thành tư duy chiến lược, tầm nhìn và định hướng phát triển cho đất nước trong thế kỷ XXI”.
Chiến lược bứt phá dựa trên đổi mới sáng tạo và công nghệ
Dưới góc nhìn của một nhà báo theo dõi sát sao sự phát triển của khu vực, ông Veeramalla Anjaiah nhận định Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử để hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Ông khẳng định rằng “Việt Nam muốn thiết kế một mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo, nguồn nhân lực chất lượng cao và chuyển đổi số, bên cạnh các cải cách thể chế, thử nghiệm chính sách nhiều hơn và phát triển khu vực tư nhân mạnh mẽ hơn trong 5 năm tới”.
Những nỗ lực này đã mang lại kết quả cụ thể khi trong 5 năm qua, “nền kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng bình quân 6,3% mỗi năm, với chất lượng tăng trưởng được cải thiện, sử dụng hiệu quả các nguồn lực phát triển và mối liên kết chặt chẽ hơn giữa tăng trưởng và công bằng xã hội”, ông cho biết.
Chỉ riêng năm 2025, GDP của Việt Nam đã đạt 514 tỷ USD và thu nhập bình quân đầu người đạt 5.000 USD, đưa đất nước vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao. Với đà phát triển này, Anjaiah thậm chí còn dự báo: “Sẽ không ngạc nhiên nếu nền kinh tế Việt Nam tăng trưởng hơn 10% hoặc ở mức hai con số trong những năm tới”.
Sự đồng bộ giữa hạ tầng chiến lược và sức hút đầu tư toàn cầu
Sự tăng trưởng vượt bậc của Việt Nam không chỉ nằm ở những con số tài chính mà còn thể hiện qua sự phát triển hạ tầng và khả năng hội nhập sâu rộng. Học giả Anjaiah chỉ ra rằng “phát triển cơ sở hạ tầng giao thông chiến lược đóng vai trò nền tảng. Bằng cách tăng cường kết nối khu vực và giảm chi phí hậu cần, khoản đầu tư như vậy tạo ra không gian cho tăng trưởng trung và dài hạn”.
Điều này đã củng cố niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài, giúp dòng vốn FDI năm 2025 tăng 9%, đạt 27,6 tỷ USD. Theo ông, việc “Việt Nam tiếp tục có sức hấp dẫn mạnh mẽ đối với FDI, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất xanh, công nghiệp chế biến và chế tạo, phản ánh sự tin tưởng của các nhà đầu tư quốc tế vào triển vọng kinh tế dài hạn của đất nước”. Bên cạnh đó, kim ngạch thương mại năm 2025 đạt 930 tỷ USD và sự bùng nổ của ngành du lịch với 21,5 triệu lượt khách quốc tế là những minh chứng rõ nét cho một nền kinh tế năng động.
Phát triển bao trùm và xã hội mang tính nhân văn
Một trong những điểm ấn tượng nhất trong bài viết của Veeramalla Anjaiah là đánh giá về tính "bao trùm" trong mô hình phát triển của Việt Nam, nơi sự thịnh vượng được chia sẻ đến mọi tầng lớp nhân dân.
Ông nhận xét: “Việt Nam đã đạt được tiến bộ đáng kể trong các lĩnh vực phát triển văn hóa, con người và xã hội với các chính sách an sinh xã hội ấn tượng và mức sống được cải thiện”. Một minh chứng điển hình là việc “Việt Nam đã giảm tỷ lệ nghèo từ 4,4% năm 2021 xuống chỉ còn 1,3% vào năm 2025. Đó là một thành tựu đáng chú ý”. Sự tiến bộ này còn được thể hiện qua Chỉ số Phát triển Con người (HDI) đạt 0,766 và hệ thống y tế được đánh giá là một trong những hệ thống tốt nhất với độ bao phủ bảo hiểm đạt 95,2%.
Cuối cùng, học giả này kết luận rằng chính sự ổn định và trách nhiệm đã giúp nâng cao vị thế quốc gia, bởi “Việt Nam ngày càng được nhiều quốc gia coi là một đối tác ổn định, tin cậy và có trách nhiệm, có khả năng gắn kết với các nền kinh tế lớn trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt”. Đây chính là nền tảng vững chắc để Việt Nam tự tin bước vào một kỷ nguyên phát triển mới đầy triển vọng.