Trong bối cảnh đó, theo giới quan sát, Nga, Trung Quốc và Iran đang phối hợp chặt chẽ nhằm ngăn chặn khả năng xảy ra một cuộc tấn công vào các cơ sở hạt nhân của Tehran, đồng thời thúc đẩy giải pháp chính trị thông qua các cơ chế quốc tế hiện có.
Ngoại giao chạy đua với thời hạn quân sự
Cuối tuần trước, các đại diện thường trực của Nga, Trung Quốc và Iran tại Vienna đã có cuộc gặp với Tổng Giám đốc Cơ quan Năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA) Rafael Grossi. Theo Đại diện thường trực của Nga tại các tổ chức quốc tế ở Vienna, ông Mikhail Ulyanov, trọng tâm của cuộc trao đổi là nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết tất cả các vấn đề liên quan đến chương trình hạt nhân Iran thông qua con đường chính trị và ngoại giao, thay vì sử dụng biện pháp quân sự. Ông khẳng định khuôn khổ hợp tác này sẽ tiếp tục được duy trì như một cơ chế đối thoại nhằm kiểm soát leo thang.
Sự gia tăng hoạt động của cái gọi là “bộ ba Vienna” diễn ra trong bối cảnh áp lực quân sự gia tăng rõ rệt. Truyền thông phương Tây cho biết Mỹ đang tăng cường đáng kể lực lượng tại Trung Đông, bao gồm việc triển khai thêm một nhóm tác chiến tàu sân bay, nâng tổng số nhóm tác chiến hiện diện trong khu vực lên hai. Các lực lượng này được cho là có thể đạt trạng thái sẵn sàng chiến đấu đầy đủ trong thời gian ngắn, qua đó tạo ra khả năng triển khai các hoạt động quân sự quy mô lớn nếu được lệnh.
Song song với các động thái quân sự, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã đưa ra một thời hạn mang tính chính trị rõ ràng: Iran có từ 10 đến 15 ngày để đạt được thỏa thuận về một phiên bản mới của thỏa thuận hạt nhân, dự kiến sẽ được quyết định trong vòng đàm phán vào ngày 26/2 tới.
Tuyên bố này phản ánh cách tiếp cận kết hợp giữa áp lực ngoại giao và răn đe quân sự, một chiến lược quen thuộc trong chính sách đối ngoại của Washington đối với Tehran.
Các báo cáo truyền thông cho thấy quy mô tăng cường lực lượng của Mỹ là đáng kể. Tàu sân bay USS Gerald Ford đã được triển khai đến Địa Trung Hải, mang theo hàng chục máy bay chiến đấu hiện đại như F/A-18 và F-35. Theo giới chuyên gia, nếu con tàu này di chuyển vào Vịnh Ba Tư để hội quân với tàu sân bay USS Abraham Lincoln, Mỹ sẽ có một lực lượng tấn công hải quân với khả năng tiến hành các chiến dịch không kích liên tục. Ngoài ra, Mỹ cũng đã điều động hàng chục máy bay chiến đấu F-16 và F-22, cùng với máy bay tiếp nhiên liệu, máy bay cảnh báo sớm và máy bay không người lái trinh sát chiến lược.
Việc bổ sung các hệ thống phòng thủ tên lửa, bao gồm tổ hợp THAAD được chuyển đến Israel, cho thấy Washington không chỉ chuẩn bị cho khả năng tấn công mà còn cho kịch bản đáp trả từ phía Iran. Những bước đi này phản ánh một môi trường an ninh đang trở nên ngày càng bất ổn, trong đó cả hai bên đều tìm cách tối đa hóa lợi thế chiến lược của mình.
Căng thẳng hiện tại có nguồn gốc từ sự đổ vỡ của các nỗ lực đàm phán trước đó. Các cuộc tiếp xúc giữa Mỹ và Iran, do Oman làm trung gian và diễn ra tại Geneva, đã đạt được một số tiến triển về nguyên tắc, nhưng vẫn tồn tại bất đồng sâu sắc về các vấn đề then chốt như phạm vi dỡ bỏ trừng phạt, chương trình tên lửa và vai trò khu vực của Iran. Mặc dù Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi đánh giá rằng các cuộc đàm phán đã có tiến triển so với trước, nhưng khoảng cách giữa hai bên vẫn còn đáng kể.
Iran cũng đang sử dụng các công cụ kinh tế như một phần của chiến lược đàm phán. Tehran được cho là đã đề xuất các cơ hội hợp tác trong lĩnh vực năng lượng và hàng không dân dụng, bao gồm việc mua máy bay từ Mỹ và mở rộng đầu tư chung trong lĩnh vực dầu khí. Những đề xuất này phản ánh nỗ lực của Iran nhằm tạo ra các động lực kinh tế để Washington cân nhắc giải pháp ngoại giao thay vì sử dụng vũ lực.
Trong bối cảnh đó, khuôn khổ Vienna trở thành một trong số ít các diễn đàn mà Nga, Trung Quốc và Iran có thể phối hợp để thúc đẩy một giải pháp thay thế cho đối đầu quân sự. Đối với Moscow và Bắc Kinh, việc duy trì ổn định tại Iran không chỉ là vấn đề an ninh khu vực, mà còn gắn liền với các lợi ích chiến lược rộng lớn hơn, bao gồm các hành lang thương mại và các dự án cơ sở hạ tầng xuyên lục địa.
Rủi ro quân sự và cú sốc kinh tế toàn cầu
Trong khi các nỗ lực ngoại giao vẫn đang tiếp diễn, nguy cơ xung đột quân sự vẫn hiện hữu và có thể dẫn đến những hậu quả sâu rộng. Tehran đã cảnh báo rõ ràng rằng bất kỳ cuộc tấn công nào vào lãnh thổ của họ sẽ vấp phải phản ứng mạnh mẽ. Trong thư gửi Tổng thư ký Liên hợp quốc António Guterres, Đại diện thường trực của Iran tại Liên hợp quốc nhấn mạnh rằng tất cả các căn cứ và tài sản quân sự của đối phương trong khu vực sẽ được coi là mục tiêu hợp pháp trong trường hợp xảy ra xung đột.
Khả năng đáp trả của Iran không chỉ giới hạn ở lãnh thổ của mình. Các căn cứ quân sự Mỹ trải rộng khắp Trung Đông, từ Iraq và Syria đến các quốc gia vùng Vịnh, đều có thể trở thành mục tiêu. Các nhà phân tích phương Tây ước tính có khoảng 30.000 đến 40.000 binh sĩ Mỹ đang đồn trú tại khu vực này, phân bố trong một mạng lưới căn cứ quân sự có mức độ bảo vệ khác nhau. Một số địa điểm, đặc biệt là tại Syria, được coi là dễ bị tổn thương do quy mô lực lượng hạn chế và vị trí địa lý phức tạp.
Nguy cơ leo thang không chỉ mang tính quân sự, mà còn có thể gây ra những hậu quả kinh tế toàn cầu nghiêm trọng. Một trong những điểm nghẽn quan trọng nhất là eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới. Khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua tuyến đường này, chiếm gần 20% thương mại dầu mỏ toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây cũng có thể gây ra cú sốc năng lượng toàn cầu.
Trong trường hợp xảy ra xung đột và Iran quyết định đóng cửa eo biển Hormuz, tác động đối với thị trường năng lượng sẽ rất lớn. Giá dầu có thể tăng vọt, kéo theo lạm phát gia tăng trên toàn cầu và làm suy yếu tăng trưởng kinh tế. Thị trường tài chính cũng có thể phản ứng tiêu cực, với sự biến động mạnh trên các thị trường chứng khoán và tiền tệ.
Những rủi ro này đã bắt đầu phản ánh vào thị trường. Giá dầu đã tăng sau các tuyên bố gần đây từ phía Mỹ, cho thấy các nhà đầu tư đang tính đến khả năng xảy ra một cuộc khủng hoảng mới tại Trung Đông. Sự gia tăng giá năng lượng có thể làm trầm trọng thêm áp lực lạm phát toàn cầu, vốn vẫn chưa hoàn toàn được kiểm soát sau các cú sốc kinh tế trong những năm gần đây.
Ngoài yếu tố năng lượng, một cuộc xung đột cũng có thể làm gián đoạn các dự án cơ sở hạ tầng quan trọng. Nga đang tham gia vào các dự án năng lượng và vận tải tại Iran, bao gồm việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân Bushehr và phát triển Hành lang vận tải Bắc-Nam. Trong khi đó, Trung Quốc coi Iran là một mắt xích quan trọng trong sáng kiến kết nối Á-Âu của mình. Sự bất ổn tại Iran có thể làm gián đoạn các tuyến thương mại và ảnh hưởng đến các chiến lược kinh tế dài hạn của các cường quốc này.
Từ góc độ địa chính trị, tình hình hiện nay phản ánh sự cạnh tranh giữa các tầm nhìn chiến lược khác nhau về cấu trúc khu vực. Trong khi Nga và Trung Quốc tìm cách duy trì Iran như một đối tác quan trọng trong các hành lang kinh tế Á-Âu, Mỹ và các đồng minh lại tìm cách tái cấu trúc các tuyến kết nối khu vực theo các khuôn khổ thay thế.
Tuy nhiên, bất chấp những căng thẳng hiện tại, các bên liên quan vẫn có động lực mạnh mẽ để tránh một cuộc xung đột toàn diện. Chi phí quân sự, kinh tế và chính trị của một cuộc chiến tranh sẽ rất lớn đối với tất cả các bên. Do đó, các nỗ lực ngoại giao, dù gặp nhiều khó khăn, vẫn là con đường khả thi nhất để giảm thiểu nguy cơ leo thang.
Trong bối cảnh đó, thời hạn mà Washington đặt ra cho Tehran có thể đóng vai trò như một chất xúc tác cho các cuộc đàm phán, nhưng cũng làm tăng nguy cơ tính toán sai lầm. Những tuần tới sẽ mang tính quyết định, không chỉ đối với tương lai của chương trình hạt nhân Iran, mà còn đối với sự ổn định của toàn bộ khu vực Trung Đông và thị trường năng lượng toàn cầu.
Kết cục của cuộc đối đầu hiện nay sẽ phụ thuộc vào việc liệu các bên có thể chuyển từ logic răn đe sang logic thỏa hiệp hay không. Nếu ngoại giao thành công, một khuôn khổ mới có thể được thiết lập để quản lý các bất đồng. Nhưng nếu thất bại, thế giới có thể phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng mới với những hậu quả vượt xa phạm vi khu vực.