Việt Nam một lần nữa được ca ngợi khi kiểm soát COVID-19 thành công

(CLO) Trong bối cảnh rất nhiều quốc gia đang đối mặt với làn sóng lây nhiễm thứ hai và thứ ba, Việt Nam một lần nữa được nhắc đến như một kỳ tích bởi những cách làm hiệu quả để ngăn chặn sự lây lan của đại dịch COVID-19.
Đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên là khẩu hiệu thường xuyên được nhắc nhở trên các phương tiện truyền thông và đây là một trong những yếu tố mà tờ Á châu thời báo đánh giá giúp Việt Nam ngăn chặn sự lây lan của đại dịch COVID-19 - Ảnh: Reuters

Đeo khẩu trang và rửa tay thường xuyên là khẩu hiệu thường xuyên được nhắc nhở trên các phương tiện truyền thông và đây là một trong những yếu tố mà tờ Á châu thời báo đánh giá giúp Việt Nam ngăn chặn sự lây lan của đại dịch COVID-19 - Ảnh: Reuters

Tờ Á châu thời báo có bài viết ca ngợi thành công của Việt Nam trong với tiêu đề “Mass masking and Vietnam’s COVID-19 success”. Trong bài viết, tác giả chỉ ra một trong những nguyên nhân giúp Việt Nam không có sự gia tăng các ca nhiễm là phong trào người dân đồng loạt sử dụng khẩu trang, bên cạnh những biện pháp khác.

Nhanh chóng ngăn chặn làn sóng lây nhiễm thứ hai

Bài báo mở đầu có đoạn viết, Việt Nam là một trong số ít quốc gia đã thành công trong cuộc chiến chống lại làn sóng COVID-19 đầu tiên. Đất nước Đông Nam Á sau đó đã trải qua một đợt bùng phát một số ca nhiễm thứ hai nhỏ, nhưng điều này cũng nhanh chóng được kiểm soát tốt. Tính đến ngày 23 tháng 10, Việt Nam ghi nhận có tổng cộng 1148 trường hợp và bảy tuần không có ca nhiễm mới trong nước.

Việt Nam đã nhanh chóng thực hiện các khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn của nước này phần lớn có thể so sánh được với các nước khác: cách ly người nhiễm bệnh, truy tìm và kiểm dịch liên lạc, cách ly xã hội và tạm dừng nhập cảnh đối với tất cả người nước ngoài. Nhưng một lĩnh vực mà Việt Nam luôn nổi bật là việc đeo khẩu trang đã sớm phổ biến.

WHO không ủng hộ việc sử dụng khẩu trang hàng loạt trong giai đoạn đầu của đại dịch, nhưng đã cập nhật hướng dẫn của mình vào ngày 5 tháng 6, để khuyến khích việc thực hành ở những nơi cụ thể, như một phần của phương pháp kiểm soát toàn diện.

Đeo khẩu trang nơi công cộng từ lâu đã trở thành thói quen phổ biến ở Việt Nam với mục đích bảo vệ bản thân khỏi tia cực tím và ô nhiễm. Việc thực hiện này đã được bắt buộc trên các phương tiện giao thông công cộng kể từ ngày 21 tháng Hai và trong các không gian công cộng bao gồm siêu thị, sân bay và nhà ga kể từ ngày 16 tháng Ba. Nếu không tuân thủ, người vi phạm sẽ bị phạt 300.000 đồng (13 đô la Mỹ).

Mặc dù các yêu cầu về giãn cách xã hội đã dần được nới lỏng kể từ ngày 23 tháng 4, nhưng việc đeo khẩu trang và vệ sinh tay vẫn là điều bắt buộc, được khuyến khích bởi các chiến dịch giáo dục và phạt tiền.

Sự dụng khẩu trang thường xuyên và ở nơi công cộng được đa số người dân Việt Nam tuân thủ - Ảnh: thanhnien.vn

Sự dụng khẩu trang thường xuyên và ở nơi công cộng được đa số người dân Việt Nam tuân thủ - Ảnh: thanhnien.vn

Người dân được khuyến cáo sử dụng khẩu trang nơi công cộng

Cách tiếp cận của Việt Nam làm gia tăng bằng chứng cho thấy việc sử dụng khẩu trang trong cộng đồng có hiệu quả đáng kể. Kể từ khi đại dịch lây lan, chiến dịch tuyên truyền sử dụng khẩu trang được phổ biến tại Việt Nam, giúp người dân nâng cao ý thức, không chỉ giúp bảo vệ mình mà còn bảo về cộng đồng.

Việc đeo khẩu trang hàng loạt giải quyết những gì dường như là nguồn lây nhiễm khó kiểm soát nhất - những bệnh nhân không biết mình mắc bệnh. COVID-19 có thể lây truyền trong thời gian ủ bệnh khoảng 14 ngày trước khi các triệu chứng phát triển, cũng như ở những bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng.

Chính sách của Việt Nam cũng yêu cầu tất cả các hành khách đến và đi và tiếp viên phải đeo khẩu trang trong suốt chuyến bay, vì COVID-19 dễ dàng truyền trong không gian kín như máy bay.

Bài báo bình luận rằng, với nhiều quốc gia hiện đang có kế hoạch tiếp tục du lịch quốc tế, việc đeo khẩu trang hàng loạt khi đi du lịch có thể giúp kiểm soát nguồn và cung cấp một số biện pháp bảo vệ cho những người có nguy cơ.

Bài báo cũng nhấn mạnh rằng, việc đeo khẩu trang cũng có tác dụng như sự nhắc nhở cộng đồng giữ khoảng cách trong tiếp xúc vật lý. Hiệu ứng này đặc biệt quan trọng khi các quy tắc về giãn cách xã hội được dỡ bỏ.

Ở Việt Nam, người dân chủ yếu sử dụng hai loại khẩu trang chính là khẩu trang y tế và khẩu trang vải, trong đó khẩu trang vải trước đây ít hiệu quả hơn nhưng kinh tế và bền vững hơn. Để đảm bảo cung cấp đủ khẩu trang phẫu thuật cho nhân viên y tế, tất cả các loại khẩu trang - kể cả khẩu trang vải - được các cơ quan chức năng Việt Nam khuyến khích sử dụng trong cộng đồng.

Bên cạnh việc kêu gọi người dân đeo khẩu trang thường xuyên, để đảm bảo cung cấp đủ và chất lượng khẩu trang, Việt Nam đã khuyến khích đẩy mạnh sản xuất trong nước, ban hành các tiêu chuẩn mới cho thiết kế của họ và cấp giấy phép xuất khẩu.

Giống như Việt Nam, các quốc gia khác khuyến khích sử dụng khẩu trang hàng loạt - chẳng hạn như Trung Quốc và Nhật Bản - đã thành công trong việc kiểm soát COVID-19. Mặc dù sự thành công này là do nhiều yếu tố, nhưng việc sử dụng khẩu trang hàng loạt có thể đã đóng một vai trò quan trọng.

Việt Nam là quốc gia sớm nhất Đông Nam Á cho phép các hoạt động thể thao trở lại - Ảnh: Reuters

Việt Nam là quốc gia sớm nhất Đông Nam Á cho phép các hoạt động thể thao trở lại - Ảnh: Reuters

Bài học kinh nghiệm

Cuối bài viết, tác giả bài báo cho rằng, kinh nghiệm văn hóa và cá nhân có thể ảnh hưởng đến mức độ tiếp thu của cộng đồng đối với các ý tưởng và thực hành mới, và việc chấp nhận rộng rãi việc đeo khẩu trang hàng loạt bắt buộc ở Việt Nam dựa trên kinh nghiệm của cộng đồng.

Người Việt Nam đã quen với việc đeo khẩu trang để bảo vệ mình trước sự ô nhiễm môi trường và đại dịch là một lý do nữa để làm như vậy - 91% người Việt Nam hiện nay đeo khẩu trang.

Ở các nước phương Tây, quan niệm chung cho rằng khẩu trang chỉ dành cho những người ốm và người chăm sóc họ. Điều này có thể đang thay đổi, với các quốc gia như Đức, Pháp và Ý và những nước khác dần đưa ra lời khuyên đeo khẩu trang nơi công cộng.

Bài báo bình luận, từ thực tế thành công của Việt Nam, để tối đa hóa hiệu quả của việc sử dụng khẩu trang hàng loạt, các nước cần tăng cường giáo dục cộng đồng và nên tập trung vào việc sử dụng đúng cách, đồng thời nhấn mạnh việc sử dụng đồng thời khẩu trang với các biện pháp phòng ngừa khác.

Xem thêm

Báo chí Việt Nam trước không gian phát triển mới

Báo chí Việt Nam trước không gian phát triển mới

(NB&CL) Không gian phát triển mới của báo chí không còn là một khái niệm thuộc về tương lai. Nó đang hiện hữu trong từng thay đổi của công chúng, công nghệ, phương thức sản xuất và phân phối thông tin; trong sự xuất hiện của những nền tảng truyền thông mới, những mô hình sản phẩm mới và cả những thay đổi trong chính sách, pháp luật đối với hoạt động báo chí. Sự dịch chuyển ấy chính là cơ sở để Diễn đàn Tổng Biên tập lần thứ 8 – năm 2026 lựa chọn chủ đề “Báo chí Cách mạng Việt Nam - Cơ hội trong không gian phát triển mới”.

Độc giả ngày càng tin nhà báo hơn thương hiệu báo chí

Độc giả ngày càng tin nhà báo hơn thương hiệu báo chí

(CLO) Các số liệu và thảo luận tại nhiều sáng kiến của Hiệp hội Tin tức và Truyền thông Quốc tế (INMA) cho thấy mối quan hệ giữa độc giả với từng nhà báo, người sáng tạo nội dung đang ngày càng có giá trị, trong khi sức mạnh của thương hiệu báo chí truyền thống không còn đủ để giữ chân công chúng.

Luật Báo chí 2025: Cơ hội mới, động lực mới cho báo chí địa phương

Luật Báo chí 2025: Cơ hội mới, động lực mới cho báo chí địa phương

(CLO) Với các cơ quan báo chí địa phương, tác động của Luật Báo chí 2025 không chỉ nằm ở những quy định mới về quản lý hoạt động báo chí. Điều đáng chú ý hơn là một tư duy mới đang được đặt ra: từ “thuần quản lý hành chính” sang “đồng hành và kiến tạo phát triển” trong môi trường truyền thông số.

Tương lai ngành truyền thông: AI làm tin thường nhật, nhà báo tập trung tạo nội dung khác biệt

Tương lai ngành truyền thông: AI làm tin thường nhật, nhà báo tập trung tạo nội dung khác biệt

(CLO) Sau một tuần tham dự Hội nghị bàn tròn CEO của INMA tại Vail (Mỹ), với sự góp mặt của khoảng 40 lãnh đạo các tổ chức báo chí, nhiều quan điểm về tương lai ngành truyền thông đã được đưa ra, trong đó nổi bật là việc tự động hóa các công việc thường nhật và tăng đầu tư vào những nội dung tạo khác biệt.

Khi AI ngày càng mạnh, tòa soạn phải mạnh lên từ bên trong

Khi AI ngày càng mạnh, tòa soạn phải mạnh lên từ bên trong

(CLO) Rời xa giai đoạn thí điểm rời rạc, báo chí đang bước vào kỷ nguyên ứng dụng AI sâu vào quy trình và hạ tầng. Cuộc đua công nghệ giờ đây không thuộc về ai sở hữu nhiều công cụ hơn, mà được định đoạt bởi năng lực biến dữ liệu và tri thức tòa soạn thành sức mạnh nội tại.

Luật Báo chí 2025: Cơ quan báo chí được liên kết sản xuất nội dung, bổ sung nguồn thu mới

Luật Báo chí 2025: Cơ quan báo chí được liên kết sản xuất nội dung, bổ sung nguồn thu mới

(CLO) Luật Báo chí 2025 cho phép cơ quan báo chí liên kết với cơ quan báo chí khác, tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước để cùng sản xuất nội dung. Luật cũng bổ sung các nguồn thu từ bán quyền đọc, nghe, xem, cấp phép khai thác, sử dụng tác phẩm báo chí; đồng thời quy định cụ thể hơn về xuất nhập khẩu sản phẩm báo chí.

Bản quyền báo chí giữa 'cơn lốc' sao chép và khai thác dữ liệu

Bản quyền báo chí giữa 'cơn lốc' sao chép và khai thác dữ liệu

(CLO) Một bài báo có thể mất nhiều ngày tác nghiệp, xác minh, biên tập nhưng chỉ cần vài phút để bị sao chép. Video bị cắt ghép, livestream lại; dữ liệu bị tự động "cào" cho các hệ thống công nghệ. Công nghệ giúp báo chí lan xa hơn, nhưng cũng khiến tài sản trí tuệ của tòa soạn dễ bị khai thác hơn bao giờ hết.

Tòa soạn của tương lai sẽ được điều hành bằng dữ liệu

Tòa soạn của tương lai sẽ được điều hành bằng dữ liệu

(NB&CL) Cuộc cạnh tranh của báo chí đang thay đổi. Trong kỷ nguyên AI, khoảng cách giữa các tòa soạn sẽ không còn được tạo ra bởi việc ứng dụng thêm một công nghệ mới, mà bởi năng lực quản trị, khả năng tổ chức dữ liệu và những lựa chọn chiến lược được thực hiện từ hôm nay. Khi công nghệ dần trở thành điều kiện phổ biến, dữ liệu sẽ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế của mỗi cơ quan báo chí.

Chuyên gia Lê Quốc Vinh: 'Đổi mới sáng tạo lớn nhất của báo chí là thực hiện tốt hơn vai trò hạ tầng niềm tin'

Chuyên gia Lê Quốc Vinh: 'Đổi mới sáng tạo lớn nhất của báo chí là thực hiện tốt hơn vai trò hạ tầng niềm tin'

(CLO) “Trong một thế giới mà thông tin ngày càng dư thừa nhưng niềm tin ngày càng khan hiếm, đổi mới sáng tạo lớn nhất của báo chí có lẽ không nằm ở việc sản xuất thêm nội dung, mà ở việc thực hiện tốt hơn vai trò hạ tầng niềm tin cho phát triển” - ông Lê Quốc Vinh, Chủ tịch Le Group of Companies, nhấn mạnh khi đề xuất cách tiếp cận 'Báo chí Hạ tầng Niềm tin'.

VnExpress: Làm chủ dữ liệu để hiểu độc giả và tối ưu sản phẩm

VnExpress: Làm chủ dữ liệu để hiểu độc giả và tối ưu sản phẩm

(NB&CL) Với VnExpress, xây dựng năng lực dữ liệu bắt đầu từ nhu cầu trả lời những câu hỏi rất cụ thể về độc giả và sản phẩm: Vì sao pageview tăng hoặc giảm? Độc giả là ai? Họ đến và đi vì điều gì? Làm thế nào để kéo họ quay lại và tương tác? Sau nhiều năm xây dựng hệ thống riêng, dữ liệu trở thành một phần trong cách tòa soạn phân tích nội dung, hiểu độc giả và vận hành sản phẩm.

AI mạnh đến đâu, phụ thuộc dữ liệu đến đó

AI mạnh đến đâu, phụ thuộc dữ liệu đến đó

(NB&CL) AI đang đi rất nhanh từ một công nghệ được báo chí thử nghiệm sang một năng lực được tích hợp vào hoạt động tác nghiệp. Nhưng phía sau những mô hình ngôn ngữ ngày càng mạnh vẫn tồn tại một điều kiện nền tảng: AI chỉ thực sự tạo ra giá trị khi nó được cung cấp dữ liệu đủ tốt, đủ ngữ cảnh và có thể sử dụng một cách đáng tin cậy.

Cỡ chữ bài viết: