Từ vụ tai nạn ở Dubai…
Một tiêm kích HAL Tejas Mk1A do Ấn Độ sản xuất đã bị rơi vào khoảng 2 giờ chiều giờ địa phương hôm thứ Sáu (21/11) trong một buổi trình diễn trước đám đông khán giả tại Dubai World Central, nơi diễn ra ngày cuối cùng của triển lãm hàng không Dubai (UAE).
Không quân Ấn Độ (IAF) xác nhận trên mạng xã hội rằng phi công đã bị “thương tích tử vong” và họ đang mở cuộc điều tra để xác định nguyên nhân vụ tai nạn. Tuyên bố cho biết thêm: “IAF vô cùng thương tiếc trước sự mất mát về sinh mạng này và luôn sát cánh cùng gia đình nạn nhân trong thời điểm đau buồn này”.
Đây là vụ tai nạn thứ hai được ghi nhận trong vòng 20 tháng đối với tiêm kích HAL Tejas, loại máy bay chiến đấu phản lực chủ chốt trong nỗ lực hiện đại hóa phi đội không quân của Ấn Độ.
Lần trước, một chiếc HAL Tejas Mk1A thuộc phi đội số 18 của IAF đã bị rơi gần Jaisalmer ở bang Rajasthan khi tham gia cuộc tập trận ba quân chủng mang tên Bharat Shakti diễn ra vào tháng 3/2024.
Nhưng lần này, thảm họa xảy ra ở nơi mà nó không nên xảy ra nhất: một triển lãm thương mại quốc phòng hàng đầu thế giới, nơi Hindustan Aeronautics Limited (HAL), nhà sản xuất của chiếc máy bay, và IAF đang tích cực quảng sản phẩm “Make in India” này cho những người mua tiềm năng trên khắp Trung Đông, Đông Nam Á và Mỹ Latinh.
Vì thế, vụ tai nạn ở Dubai còn hơn cả một thảm họa makerting. Nó đặt ra nhiều câu hỏi về tham vọng chế tạo máy bay chiến đấu thế hệ 4++ của Ấn Độ. Liệu quốc gia Nam Á này có thể tạo ra một chiếc tiêm kích đủ sức cạnh tranh với những đối thủ như JF-17, F-16 Mỹ, hay JAS Gripen?
Một chương trình nhiều trắc trở
Theo kênh truyền hình Republic TV của Ấn Độ, tai nạn tại Dubai Airshow là hệ quả mới nhất của một chặng đường đầy trắc trở: HAL Tejas Mk1A - biến thể tiên tiến nhất của dòng tiêm kích một động cơ thế hệ 4++ này, liên tục bị chậm giao do vấn đề chuỗi cung ứng và kỹ thuật.
Truyền thông Ấn Độ cho biết, HAL đã ký hợp đồng cung cấp 83 chiếc Tejas Mk1A trị giá khoảng 480 tỷ rupee (5,3 tỷ USD), với kế hoạch bàn giao từ năm 2024 cho IAF nhưng thực tế việc giao máy bay cho đến nay vẫn vô cùng chậm trễ.
Vấn đề trung tâm là động cơ. HAL đã ký hợp đồng với tập đoàn GE của Mỹ để mua 99 động cơ F404-IN20, nhưng nhiều nguồn tin cho biết GE đã tạm dừng dây chuyền sản xuất trong nhiều năm trước khi khởi động lại, dẫn đến tình trạng chậm trễ giao hàng kéo dài.
Theo Alphadefense, GE đã giao động cơ F404 thứ hai cho HAL vào tháng 7/2025, và nay cam kết giao đều đặn hai động cơ mỗi tháng. Điều này làm hồi sinh phần nào dây chuyền sản xuất Tejas Mk1A, nhưng tiến độ vẫn là một vấn đề nhức nhối, đến mức Tư lệnh Không quân Ấn Độ, ông Amar Preet Singh phải yêu cầu HAL không đưa ra những lời hứa mà họ không thể thực hiện đúng hạn.
Bên cạnh động cơ, các vấn đề kỹ thuật khác như phần mềm quản lý, hệ thống radar và tích hợp tên lửa cũng gây khó khăn. HAL thừa nhận rằng sự chậm trễ không chỉ từ phía GE mà còn do quá trình phát triển radar mảng pha chủ động AESA, lỗi phần mềm, và tích hợp tên lửa Astra gặp vướng mắc.
Cụ thể, radar Uttam AESA do Cơ quan Nghiên cứu và Phát triển Quốc phòng Ấn Độ (DRDO) phát triển vẫn chưa thực hiện được đầy đủ thử nghiệm trên không với Tejas Mk1A vì thiếu động cơ để trang bị cho các khung thử.
Sự chậm trễ của HAL đang ảnh hưởng đến mục tiêu đảm bảo quân số chiến đấu cơ của Ấn Độ. Theo báo cáo, không quân Ấn Độ (IAF) hiện chỉ có khoảng 31 phi đội trong khi mục tiêu được phê duyệt là 42.
HAL đang cố gắng tăng công suất sản xuất bằng cách mở rộng cơ sở sản xuất. Hiện có hai dây chuyền ở Bengaluru, và một dây chuyền thứ ba tại Nashik dự kiến hoạt động để nâng công suất lên khoảng 16–24 chiếc/năm. Nhưng ngay cả khi dây chuyền ổn định, việc lắp ráp nhiều khung máy bay nhưng không có đủ động cơ vẫn sẽ khiến IAF khó lòng nhận đủ số Tejas Mk1A trong thời gian ngắn.
Giám đốc HAL, ông D.K. Sunil, từng nhận trách nhiệm và cam kết sẽ tăng tốc giao hàng sau khi nhận được phản hồi gay gắt từ lãnh đạo không quân, nhưng có vẻ như lời hứa này cũng sẽ chung kết quả như các lời hứa trước.
Một vài bước tiến và nhiều bước lùi
Bởi nếu phân tích sâu hơn sẽ thấy những vấn đề cốt lõi của chương trình Tejas không đơn thuần chỉ là những trục trặc nhất thời mà liên quan đến cấu trúc chiến lược sản xuất, đặc biệt là sự lệ thuộc vào công nghệ và linh kiện nước ngoài.
Trước hết là động cơ F404-IN20, trái tim của Mk1A. Việc GE tạm dừng dòng sản xuất động cơ, sau đó khởi động lại với nhiều khó khăn về chuỗi cung ứng, đã khiến HAL phải chịu áp lực rất lớn. Sự tái khởi động dây chuyền sản xuất là rất khó, bởi nhiều nhà cung cấp bộ phận đã chuyển sang các kênh khác sau COVID. Như vậy, ngay cả với hợp đồng lớn, HAL vẫn dễ trở thành “con nợ công nghệ”.
Kế tiếp là radar và hệ thống phòng thủ điện tử (EW). Radar Uttam của DRDO dù có tiềm năng tự chủ cao, nhưng gặp khó khăn trong việc bay thử và chứng nhận khiến HAL đang phải chuyển hướng sử dụng radar và hệ thống điện tử nước ngoài cho những chiếc Tejas.
Dù DRDO đã phát triển radar Uttam AESA và hệ thống thống EW nội địa có tên Swayam Raksha Kavach (SRK) nhưng theo thông tin từ tờ Economic Times của Ấn Độ hồi tháng 7, HAL đã chọn sử dụng radar EL/M-2052 và hệ thống EW từ Israel cho 43 trên tổng số 83 chiếc Tejas mà họ phải bàn giao. Lý do HAL đưa ra là vì họ lo ngại về độ trễ chứng nhận của các hệ thống nội địa
Những lựa chọn này có thể giải quyết tình thế trước mắt, song lại đặt ra nghi ngại về tham vọng tự chủ công nghệ của Ấn Độ và có thể ảnh hưởng tới vị thế chiến lược khi New Delhi chào hàng xuất khẩu chiếc tiêm kích của mình tới các khách hàng quốc tế.
Một phần khó khăn nữa là tích hợp vũ khí hiện đại. Tejas Mk1A cần tương thích với tên lửa Astra tầm xa (BVRAAM), nhưng quá trình tích hợp bị trì hoãn vì vấn đề phần mềm và radar. Việc này có thể làm chậm quá trình đạt được chứng nhận “máy bay tác chiến đầy đủ (Full Operational Clearance – FOC)” – một điều kiện tiên quyết để bán ra thị trường quốc tế.
Ngoài ra, chi phí phát triển và sản xuất vẫn cao. Dự án 83 chiếc Mk1A trị giá hơn 5 tỷ USD và HAL phải duy trì nhiều dây chuyền, dự trữ linh kiện, nhân lực chuyên môn cao — tất cả đòi hỏi nguồn lực lớn.
Khó cạnh tranh với các đối thủ
Theo trang tin Indian Defense News, với mục tiêu “Atmanirbhar Bharat” (tự lực trong quốc phòng), Tejas được xem là biểu tượng tham vọng nhưng cũng là điểm dễ tổn thương nếu không giao hàng đúng cam kết. Việc chậm trễ và quyết định sử dụng hệ thống nước ngoài có thể làm tổn hại hình ảnh “chiến cơ nội địa” khi cạnh tranh xuất khẩu.
Dưới góc nhìn chiến lược và kinh tế, Tejas vẫn có tiềm năng, nhưng sẽ rất khó cạnh tranh với những đối thủ như JF-17 do Trung Quốc và Pakistan hợp tác phát triển, F-16 của Mỹ hay JAS Gripen của Thụy Điển.
So sánh với JF-17 Thunder, Tejas được đánh giá cao hơn ở nhiều khía cạnh kỹ thuật. Theo các phân tích, Tejas có tốc độ cao hơn (khoảng Mach 1.8 so với Mach 1.6 của JF-17), cấu trúc sử dụng nhiều vật liệu composite giúp nhẹ hơn, khả năng tải vũ khí tốt hơn và thời gian phục vụ dài hơn.
Hơn nữa, thiết kế bay ổn định (fly-by-wire) của Tejas giúp nó có tính cơ động cao. Một phân tích từ cộng đồng quốc phòng cho rằng radar Uttam – nếu hoàn thiện – sẽ vượt radar của JF-17 về khả năng phát hiện và theo dõi mục tiêu.
Tuy nhiên, hiện tại JF-17 đã được xuất khẩu sang nhiều nước, có cơ sở hỗ trợ kỹ thuật tốt, và chi phí đã được chứng minh rẻ - điều mà Tejas vẫn đang cố gắng thuyết phục khách hàng quốc tế.
Tại Nam Á, việc Pakistan đã đưa vào biên chế dòng J-10C trang bị radar AESA và tên lửa đối không tầm xa PL-15 - vốn được đánh giá vượt trội về tầm bắn so với phần lớn vũ khí hiện có của Ấn Độ - cũng là một áp lực lớn đối với HAL.
Trong khi JF-17 và J-10C đã chứng minh khả năng sẵn sàng tác chiến, những chiếc Tejas vẫn phải tiếp tục hoàn thiện radar, vũ khí và chứng nhận tác chiến nếu muốn khẳng định chỗ đứng trong khu vực.
Về F-16, đây là một nền tảng đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ, với mạng lưới bảo trì toàn cầu, khả năng nâng cấp cao (có các variant hiện đại) và chi phí sử dụng có thể cạnh tranh. Mặc dù Tejas có giá mua thấp hơn (theo nhiều phân tích), nhưng chi phí vòng đời (life-cycle cost) và chi phí hoạt động có thể không dễ đánh bại nếu khách hàng muốn một máy bay đã được kiểm định rộng rãi, với mô hình bảo trì đã ổn định.
Đối với Gripen (ví dụ Gripen E của Saab), đây là lựa chọn rất cạnh tranh: máy bay nhẹ, đa năng, chi phí vận hành thấp, hệ thống bảo trì đơn giản, và khả năng xoay vòng tác chiến cao. Gripen cũng đã giành được nhiều hợp đồng từ nước ngoài. Mặc dù Tejas Mk2 (phiên bản kế tiếp) có tham vọng cạnh tranh với các máy bay như JAS Gripen, nhưng việc Tejas Mk1A trễ giao và sử dụng nhiều công nghệ nhập khẩu khiến khách hàng tiềm năng băn khoăn.
Từ khía cạnh xuất khẩu, Tejas chịu thiệt hơn trong nhiều trường hợp. Ví dụ, Ấn Độ từng nỗ lực xuất khẩu Tejas nhưng thất bại trong thương vụ Argentina năm 2023. Một phần lý do được cho là nguồn linh kiện chiến lược (như động cơ, radar) phụ thuộc lớn vào bên ngoài, cũng như chi phí và chính sách offset (bù đắp công nghiệp) chưa đủ hấp dẫn. Ngoài ra, khách hàng quốc tế thường cân nhắc không chỉ năng lực kỹ thuật mà cả mối liên kết chính trị – điều mà Ấn Độ đang phải củng cố.
Từ những yếu tố trên có thể thấy, vụ rơi Tejas tại Dubai chỉ là điểm nổi bật của một loạt thách thức mà chương trình chiến đấu cơ nhẹ nội địa của Ấn Độ đang phải đối mặt: từ chuỗi cung ứng động cơ, quá trình phát triển radar nội địa, đến áp lực sản xuất và giao hàng.
Nhưng ở chiều ngược lại, nếu HAL vượt qua được những trở ngại này, HAL Tejas vẫn có tiềm năng để trở thành một biểu tượng công nghiệp quốc phòng Ấn Độ và một lựa chọn xuất khẩu đáng cân nhắc. Và hơn hết, việc tự chủ hoàn toàn đối với một chiếc tiêm kích thế hệ 4++ vẫn là mục tiêu đáng giá để Ấn Độ dốc sức theo đuổi, trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị đang cực kỳ khó lường hiện nay.