Phản biện xã hội, về bản chất, là quyền và cũng là trách nhiệm của công dân đối với Nhà nước và xã hội. Phản biện chân chính dựa trên sự thật, hướng tới hoàn thiện chính sách và phục vụ lợi ích chung. Tuy nhiên, trong thời gian qua, khái niệm này đã bị một số cá nhân cố tình biến dạng. Họ không phản biện chính sách cụ thể, mà phủ định toàn diện thể chế; không góp ý xây dựng, mà công kích, bôi nhọ cá nhân lãnh đạo, tổ chức; không đối thoại trên tinh thần thiện chí, mà kích động hoài nghi, đối kháng và chia rẽ.
Hoạt động của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài cùng một số cá nhân từng vi phạm pháp luật trong quá khứ (Phạm Chí Dũng, Phan Kim Khánh, Nguyễn Văn Hải (tức blogger Điếu cày), Trần Văn Bang, Hoàng Tùng Thiện...) là những ví dụ điển hình cho sự biến dạng đó. Dưới danh xưng “nhà báo độc lập”, “luật sư nhân quyền”…, họ điều hành các trang mạng, kênh truyền thông đặt máy chủ ở nước ngoài, liên tục phát tán nội dung bóp méo tình hình trong nước, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, xúc phạm uy tín lãnh đạo, gieo rắc tâm lý hoài nghi trong xã hội và kích động chia rẽ trong cộng đồng người Việt.
Điểm chung dễ nhận thấy, đó không phải phản biện, mà là một dạng tuyên truyền có chủ đích, có định hướng chính trị rõ ràng và phục vụ những mục tiêu vượt ra ngoài lợi ích quốc gia – dân tộc.
Điều đáng nói là, các đối tượng này đều là công dân Việt Nam, sinh ra, lớn lên trên mảnh đất Việt Nam, được Nhà nước bảo hộ, chăm lo, tạo điều kiện học tập, làm việc và trưởng thành. Trong suốt quá trình ấy, họ thụ hưởng đầy đủ các quyền công dân theo quy định của pháp luật Việt Nam. Ngay cả khi họ ra nước ngoài, người thân, gia đình, họ hàng của họ vẫn đang sinh sống trong nước, vẫn được chính quyền các cấp quan tâm, bảo đảm an ninh, an sinh và các quyền, lợi ích hợp pháp như mọi công dân khác.
Thế nhưng, thay vì trân trọng những giá trị đã nuôi dưỡng mình, một số người lại lựa chọn con đường quay lưng với Tổ quốc. Từ môi trường cư trú ở nước ngoài, họ lợi dụng không gian mạng để vọng về những luận điệu xuyên tạc, bịa đặt, phủ nhận lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, công kích Nhà nước và xúc phạm các đồng chí lãnh đạo. Sự quay lưng ấy không chỉ là sự phủ nhận trách nhiệm công dân, mà còn là sự phản trắc đối với chính quê hương – nơi đã sinh thành và nuôi dưỡng họ nên người.
Ở góc độ đạo lý xã hội, đó là biểu hiện của sự suy đồi về trách nhiệm và nhân cách. Ở góc độ pháp lý, đó là hành vi lợi dụng tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Việc trú ẩn ở nước ngoài để trốn tránh trách nhiệm pháp lý, đồng thời không ngừng kích động chống phá từ xa, không thể được xem là “dũng khí phản biện”, mà là sự né tránh, hèn nhát và vô trách nhiệm trước pháp luật và đồng bào.
Các chuyên gia an ninh và truyền thông đều thống nhất rằng, những hoạt động xuyên tạc hiện nay không tồn tại rời rạc dưới dạng “ý kiến cá nhân”, mà được tổ chức trong một hệ sinh thái truyền thông có chủ đích, vận hành theo logic tương đối khép kín, có phân vai, có nhịp độ và có mục tiêu dài hạn.
Ở tầng thứ nhất là các cá nhân, kênh truyền thông tự xưng “độc lập” đặt trụ sở ở nước ngoài. Họ đóng vai trò “nguồn phát” thông tin, liên tục sản xuất nội dung mang màu sắc phản biện cực đoan, khai thác các vấn đề nhạy cảm về chính trị, nhân sự, pháp luật, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền. Những nội dung này thường được trình bày dưới vỏ bọc phân tích, bình luận thời sự, nhưng theo đánh giá của giới chuyên môn, lại được thiết kế với kết cấu dẫn dắt cảm xúc nhiều hơn là lập luận khoa học. Trong dạng thức này, Lê Trung Khoa là ví dụ tiêu biểu.
Tầng thứ hai là mạng lưới khuếch tán, bao gồm các tài khoản mạng xã hội ẩn danh, diễn đàn, nhóm kín, và các kênh “cộng hưởng” trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Ở đây, thông tin không cần đúng – mà cần được lặp lại đủ nhiều, đúng thời điểm, để tạo cảm giác “ý kiến phổ biến” hoặc “quan điểm đại diện”. Các nhà nghiên cứu truyền thông gọi đây là chiến thuật “tạo dư luận giả”, nhằm làm nhiễu loạn khả năng phân biệt thông tin của công chúng.
Tầng thứ ba – và cũng là tầng nguy hiểm nhất – là sự kết nối với các diễn đàn, tổ chức, báo cáo mang tính chính trị ở bên ngoài, nơi các luận điệu xuyên tạc được “chuẩn hóa” thành dữ liệu tham chiếu. Khi đó, những nội dung vốn xuất phát từ định kiến hoặc suy diễn chủ quan lại được quay ngược trở lại, sử dụng như “bằng chứng” để gây sức ép dư luận quốc tế, tạo vòng lặp khép kín giữa xuyên tạc – khuếch đại – hợp thức hóa.
Theo phân tích của các chuyên gia an ninh, một hệ sinh thái như vậy chỉ có thể vận hành bền bỉ khi có động cơ rõ ràng và lợi ích thực chất, chứ không đơn thuần là bộc phát cảm xúc hay bất mãn cá nhân. Điều này lý giải vì sao nhiều luận điệu sai lệch, dù đã nhiều lần được phản bác bằng thực tiễn và pháp lý, vẫn liên tục tái xuất với ngôn ngữ mới, cách thể hiện mới nhưng bản chất không đổi.
Câu hỏi cốt lõi đặt ra không chỉ là “ai nói”, mà là “ai được lợi” từ việc duy trì dòng thông tin xuyên tạc, sai lệch về Việt Nam.
Trước hết, chính các cá nhân đứng trong hệ sinh thái này hưởng lợi trực tiếp. Dưới danh nghĩa “nhà báo độc lập”, “nhà hoạt động”, “người phản biện”, họ xây dựng được hình ảnh, ảnh hưởng và vị thế trong một bộ phận công chúng nhất định. Theo đánh giá của các chuyên gia truyền thông, sự chú ý – dù tích cực hay tiêu cực – đều có thể chuyển hóa thành lợi ích: tài trợ, gây quỹ, bảo trợ chính trị, hoặc ít nhất là duy trì “giá trị sử dụng” của bản thân trong các mạng lưới chống đối.
Thứ hai, một số tổ chức, nhóm lợi ích ở bên ngoài hưởng lợi gián tiếp khi các luận điệu xuyên tạc được sử dụng như công cụ gây sức ép chính trị, phục vụ tính toán chiến lược, cạnh tranh ảnh hưởng hoặc áp đặt tiêu chuẩn kép. Các chuyên gia quan hệ quốc tế chỉ ra rằng, trong bối cảnh cạnh tranh địa – chính trị gia tăng, thông tin và nhận thức đã trở thành một mặt trận, nơi sự thật nhiều khi bị xếp sau mục tiêu.
Thứ ba, và nguy hiểm hơn cả, những thế lực mong muốn làm suy yếu nội lực quốc gia hưởng lợi lâu dài. Khi niềm tin xã hội bị bào mòn, khi sự đồng thuận bị chia rẽ, khi mọi nỗ lực cải cách đều bị phủ nhận, thì cái được không phải là tiến bộ, mà là trì trệ, nghi kỵ và phân hóa. Đó chính là mảnh đất màu mỡ cho bất ổn và can thiệp từ bên ngoài – điều mà các chuyên gia an ninh luôn cảnh báo.
Trong nhiều phát biểu về bảo đảm quyền con người, quyền công dân gắn với giữ vững ổn định chính trị – xã hội, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính từng nhấn mạnh rằng: Việt Nam luôn tôn trọng và bảo vệ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí theo quy định của Hiến pháp và pháp luật; đồng thời, không chấp nhận việc lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, gây phương hại đến an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội. Quan điểm này đã nhiều lần được Thủ tướng nêu rõ tại các diễn đàn đối thoại quốc tế, cũng như trong các hội nghị lớn về xây dựng Nhà nước pháp quyền và phát triển bền vững.
Cùng quan điểm đó, lãnh đạo Bộ Công an, trong các cuộc họp báo và trả lời phỏng vấn công khai, đã chỉ ra rằng: một bộ phận đối tượng cố tình núp bóng “phản biện xã hội”, “tự do ngôn luận” để xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, bôi nhọ lãnh đạo, kích động tâm lý đối kháng và chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Theo Bộ Công an, đây là thủ đoạn không mới nhưng ngày càng tinh vi, nhất là khi được tổ chức thành mạng lưới truyền thông ở nước ngoài, lợi dụng không gian mạng để tác động ngược trở lại trong nước.
Nhiều chuyên gia lý luận chính trị và an ninh cũng từng phân tích trên các tạp chí khoa học và báo chí chuyên ngành rằng: việc đánh đồng quyền phản biện với quyền phủ nhận chế độ, đánh đồng tự do ngôn luận với quyền xúc phạm, xuyên tạc là sự ngụy biện nguy hiểm, đi ngược lại cả lý luận về nhà nước pháp quyền lẫn thực tiễn quản trị quốc gia hiện đại. Ở bất kỳ quốc gia nào, quyền con người cũng luôn đi kèm nghĩa vụ công dân và bị giới hạn bởi lợi ích chung của xã hội.
Từ những quan điểm đã được công bố công khai đó có thể thấy, việc nhận diện ai hưởng lợi từ sự xuyên tạc không chỉ là vấn đề nghiệp vụ an ninh, mà còn là yêu cầu của quản trị quốc gia và trách nhiệm xã hội. Khi các luận điệu sai lệch được lặp đi lặp lại, khoác lên mình vỏ bọc “phản biện”, chúng không hướng tới cải thiện chính sách, mà nhằm làm xói mòn niềm tin, phủ nhận nỗ lực đổi mới và cản trở quá trình phát triển – điều mà không một quốc gia có trách nhiệm nào có thể chấp nhận.
Thực tiễn cho thấy, trong mọi xã hội hiện đại, tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và gắn với trách nhiệm xã hội. Việc một số cá nhân, tổ chức cố tình vượt qua ranh giới đó, lợi dụng không gian mạng và môi trường cư trú ở nước ngoài để xuyên tạc, công kích, phủ nhận nền tảng chính trị của Việt Nam không phải là “vùng xám” pháp lý, mà là hành vi đã được luật pháp Việt Nam và chuẩn mực quốc tế xác định rõ ràng.
Nhiều phát biểu của lãnh đạo Chính phủ và lãnh đạo Bộ Công an được đăng tải trên báo chí chính thống đều nhấn mạnh một đường lối, chính sách xuyên suốt: Nhà nước Việt Nam tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nhưng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính cảm tính, mà là yêu cầu tất yếu của quản trị quốc gia, của bảo vệ trật tự pháp lý và môi trường phát triển ổn định.
Các chuyên gia pháp lý cũng nhiều lần phân tích rằng, trong hệ thống pháp luật hiện hành, ranh giới giữa quyền tự do và hành vi vi phạm là rất rõ. Tự do ngôn luận không bao gồm quyền bịa đặt, vu khống; phản biện xã hội không bao gồm quyền kích động, chia rẽ; phê bình chính sách không đồng nghĩa với quyền phủ nhận chế độ hay xúc phạm lãnh đạo quốc gia. Việc cố tình vượt qua các ranh giới đó, dù dưới bất kỳ mỹ từ nào, đều phải chịu sự điều chỉnh của pháp luật.
Thông điệp pháp lý mà Nhà nước Việt Nam phát đi vì thế là minh bạch và nhất quán: không hình sự hóa các ý kiến khác biệt mang tính xây dựng, nhưng cũng không dung thứ cho các hành vi có tổ chức, có mục tiêu chống phá, làm suy yếu niềm tin xã hội và gây phương hại đến lợi ích chung. Đây vừa là lời cảnh tỉnh, vừa là cam kết bảo vệ môi trường dân chủ lành mạnh cho đại đa số người dân.
Trong bối cảnh “bội thực thông tin” và cạnh tranh gay gắt về nhận thức, nguy cơ lớn nhất không chỉ đến từ các luận điệu xuyên tạc, mà đến từ việc công chúng không kịp thời nhận diện bản chất của chúng. Khi phản biện bị ngụy trang thành công kích, khi thông tin bị bóp méo dưới lớp vỏ phân tích, người tiếp nhận rất dễ rơi vào trạng thái hoài nghi cực đoan, mất phương hướng và dần bị dẫn dắt theo những kịch bản đã được tính toán sẵn.
Các chuyên gia truyền thông chỉ ra rằng, một đặc điểm chung của truyền thông thù địch đội lốt phản biện là không hướng tới giải pháp. Họ không đề xuất con đường cải thiện chính sách, không đối thoại trong khuôn khổ pháp luật, mà tập trung tạo cảm giác bế tắc, phủ định toàn diện và gieo rắc tâm lý “không còn gì để tin”. Khi niềm tin bị bào mòn, xã hội sẽ trở nên dễ tổn thương trước các tác động bên ngoài.
Vì vậy, nhận diện đúng không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng, mà còn là bản lĩnh thông tin của mỗi công dân. Đó là khả năng phân biệt giữa phản biện xây dựng và phủ định cực đoan; giữa thông tin được kiểm chứng và suy diễn cảm tính; giữa những tiếng nói vì lợi ích chung và những luận điệu phục vụ lợi ích riêng. Chỉ khi xã hội có đủ “sức đề kháng” thông tin, các hệ sinh thái xuyên tạc mới không còn đất sống.
Ở góc độ này, việc đấu tranh với truyền thông thù địch không đồng nghĩa với việc thu hẹp không gian phản biện, mà ngược lại, là làm trong sạch không gian phản biện, bảo vệ những tiếng nói chân thành, có trách nhiệm và vì sự phát triển của đất nước.
Tự do ngôn luận và phản biện xã hội là những thành tố không thể thiếu của một xã hội năng động, tiến bộ. Nhưng khi “phản biện” bị cố tình kéo lệch khỏi mục tiêu xây dựng, bị khoác lên nó sứ mệnh phủ nhận, công kích và gieo rắc hoài nghi, thì đó không còn là phản biện, mà đã trở thành một kỹ thuật truyền thông nhằm gây nhiễu loạn nhận thức. Không có quốc gia nào chấp nhận việc nhân danh phản biện để làm suy yếu nền tảng chính trị, phá vỡ đồng thuận xã hội và phục vụ những toan tính ngoài lợi ích dân tộc.
Ranh giới giữa phản biện chân chính và chống phá không nằm ở việc có ý kiến khác biệt hay không, mà nằm ở động cơ, phương thức và hệ quả xã hội của những thông tin được tung ra. Khi thông tin bị cắt ghép có chủ ý, sự kiện bị bóp méo theo kịch bản định sẵn, cảm xúc bị kích động thay cho lập luận, thì cái được gọi là “phản biện” thực chất chỉ là một vỏ ngôn từ che đậy cho hoạt động phá hoại tư tưởng.
Đặt câu hỏi “ai đứng sau” và “ai hưởng lợi” không phải để quy chụp, mà để nhận diện bản chất của một hệ sinh thái truyền thông thù địch có tổ chức. Đằng sau những bài viết, video, phát ngôn đội lốt phản biện là các cá nhân và nhóm lợi ích sống nhờ sự bất ổn, nuôi dưỡng bằng hoài nghi và tồn tại bằng việc khoét sâu mâu thuẫn xã hội. Họ không đại diện cho tiếng nói của nhân dân, càng không vì tiến bộ xã hội, mà phục vụ cho mục tiêu chính trị đối lập với lợi ích quốc gia – dân tộc.
Trong khi đó, người hưởng lợi không phải là xã hội, không phải là công chúng, mà là chính những kẻ tạo ra và vận hành dòng thông tin sai lệch ấy: họ có tài trợ, có tiếng vang, có ảnh hưởng ảo trên không gian mạng, nhưng cái giá mà xã hội phải trả là niềm tin bị xói mòn, nhận thức bị đầu độc và sự đồng thuận bị tổn thương.
Do đó, chỉ khi bóc tách đúng động cơ và phương thức của dòng “truyền thông thù địch đội lốt phản biện”, công chúng mới tránh bị dẫn dắt, không vô tình tiếp tay cho xuyên tạc, đồng thời gìn giữ một không gian phản biện lành mạnh, có trách nhiệm. Bởi phản biện chỉ thực sự có giá trị khi nó hướng tới xây dựng; còn mọi sự lợi dụng phản biện để chống phá, dù được che đậy tinh vi đến đâu, cuối cùng cũng phải được gọi đúng tên.
Đây không chỉ là yêu cầu của cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng trong giai đoạn hiện nay, mà còn là điều kiện để xã hội Việt Nam tiếp tục tiến lên bằng sự tỉnh táo, tự tin và đồng thuận.
>>> Bài 1: Lộ diện bản chất hoạt động chống phá Nhà nước từ nước ngoài
>>> Bài 2: Tự do ngôn luận không phải "lá chắn" cho xuyên tạc
>>> Bài 4: Thượng tôn pháp luật để bảo vệ niềm tin, chủ quyền tư tưởng và tương lai quốc gia
Thực hiện: Nhóm PV