Khi năng lượng trở thành phép thử

Trong bối cảnh đó, Kết luận số 14-KL/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm nguồn cung, ổn định giá nhiên liệu cùng các chỉ đạo mới của Chính phủ, trong đó có việc thúc đẩy sử dụng xăng E10 từ tháng 4/2026, không đơn thuần là phản ứng chính sách, mà là một bước chuyển rõ rệt: Việt Nam bắt đầu điều chỉnh cấu trúc tiêu dùng năng lượng, thay vì chỉ “chạy theo” nguồn cung.

Từ cú sốc địa chính trị đến “điểm nghẽn của điểm nghẽn”

Những gì đang diễn ra tại Trung Đông cho thấy một thực tế rằng, năng lượng vẫn là “huyết mạch” của kinh tế toàn cầu, và cũng là điểm dễ tổn thương nhất. Chỉ một biến động tại eo biển Hormuz, nơi trung chuyển khoảng 1/5 nguồn cung dầu thế giới, cũng đủ khiến thị trường chao đảo.

Nhưng điều đáng nói hơn, đây không còn là cú sốc mang tính thời điểm. Nó là hệ quả tích tụ của nhiều năm thế giới trì hoãn những quyết định khó khăn, vừa phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch, vừa chuyển đổi năng lượng nửa vời, khiến hệ thống ngày càng mong manh trước các cú sốc.

Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế lớn buộc phải “phản xạ nhanh”, xả kho dự trữ, can thiệp thị trường, thậm chí điều chỉnh trực tiếp hành vi tiêu dùng của người dân. Điều này cho thấy một thực tế không dễ chấp nhận, ngay cả những quốc gia có tiềm lực mạnh cũng không miễn nhiễm trước khủng hoảng năng lượng.

Với Việt Nam, thách thức còn rõ ràng hơn. Nhu cầu năng lượng phục vụ tăng trưởng ngày càng lớn, trong khi khả năng tự chủ chưa tương xứng. Điều đó khiến mọi biến động bên ngoài đều có thể tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế trong nước.

Năng lượng vì thế trở thành “điểm nghẽn của điểm nghẽn”, nơi hội tụ mọi áp lực, từ lạm phát, chi phí sản xuất đến niềm tin thị trường. Và cũng chính trong thời điểm ấy, Kết luận 14 ra đời.

1.jpg
Chính phủ yêu cầu thúc đẩy sử dụng xăng sinh học E10 từ tháng 4/2026. Ảnh: VGP/Nhật Bắc.

Kết luận 14: Không chỉ là giải pháp, mà là cách ứng xử mới với rủi ro

Nếu nhìn bề nổi, Kết luận 14 là một tập hợp các giải pháp quen thuộc: bảo đảm nguồn cung, ổn định giá, tiết kiệm năng lượng, chống đầu cơ… Nhưng đi vào bản chất, đây là một văn bản mang tính “định nghĩa lại” cách Nhà nước ứng xử với rủi ro năng lượng.

Trước hết là tư duy không để bị động. Yêu cầu “bảo đảm vững chắc nguồn cung, không để thiếu hụt, gián đoạn trong mọi tình huống” thực chất đặt an ninh năng lượng ngang hàng với an ninh quốc gia, nơi không có chỗ cho sự bị động. Đây là dấu hiệu của một bước chuyển quan trọng, từ “ổn định thụ động” sang “ổn định chủ động”, từ điều hành theo diễn biến sang điều hành theo kịch bản rủi ro.

Điểm thứ hai là chuyển từ điều hành giá sang quản trị kỳ vọng. Khi nhấn mạnh điều hành giá linh hoạt, phù hợp diễn biến thị trường, mục tiêu không chỉ là kiểm soát giá, mà là giữ ổn định tâm lý thị trường. Bởi trong khủng hoảng, khi kỳ vọng bị phá vỡ, mọi công cụ điều hành đều có thể mất tác dụng.

Điểm thứ ba, và cũng là điểm đột phá, là đưa tiết kiệm năng lượng từ “khuyến khích” thành “mệnh lệnh chính sách”. Khi Kết luận nhấn mạnh sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả, đó không còn là lời kêu gọi, mà là một yêu cầu mang tính hệ thống. Nói cách khác, Nhà nước đang chuyển từ “quản lý cung” sang “quản trị cầu”.

Và chính trong logic này, một chỉ đạo đáng chú ý của Chính phủ xuất hiện, thúc đẩy sử dụng xăng sinh học E10 từ tháng 4/2026.

Đây tưởng như chỉ là một giải pháp kỹ thuật nhằm giảm phụ thuộc vào xăng khoáng, nhưng đặt trong tổng thể Kết luận 14, E10 là một “mảnh ghép chính sách” mang ý nghĩa lớn hơn, như bước thử để tái cấu trúc hành vi tiêu dùng năng lượng.

Việc tăng tỷ lệ ethanol trong xăng không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung, mà còn giảm dần phụ thuộc vào dầu thô nhập khẩu. Xa hơn, đây có thể xem là một “phép thử chính sách”: Nếu xã hội chấp nhận thay đổi nhiên liệu, thì cũng có thể thích ứng với những điều chỉnh sâu hơn trong tương lai như giá năng lượng, thuế carbon hay chuyển đổi xanh.

Tuy nhiên, cần nhìn thẳng: E10 không phải “liều thuốc thần”. Nếu triển khai thiếu đồng bộ, từ nguồn cung ethanol, hệ thống phân phối đến tâm lý người tiêu dùng, chính sách này có thể gặp lực cản. Vì vậy, câu chuyện không chỉ là chuyển sang E10, mà là hình thành một hệ sinh thái năng lượng mới, nơi nhiên liệu sinh học, năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng cùng song hành.

Điểm thứ tư là siết lại kỷ luật thị trường. Khủng hoảng không chỉ đến từ bên ngoài. Trong nhiều trường hợp, chính hành vi đầu cơ, găm hàng, thao túng giá trong nước mới là yếu tố làm trầm trọng thêm tình hình. Kết luận 14 vì vậy đặt ra yêu cầu rõ ràng, không để thị trường “tự phát” trong khủng hoảng.

Tổng thể, Kết luận 14 không chỉ nhằm xử lý một tình huống cụ thể, mà đang định hình một “khung phản ứng” mới cho những cú sốc năng lượng trong tương lai.

3.png

Thế giới đang làm gì và bài học phía sau những giải pháp

Những gì đang diễn ra trên thế giới cho thấy một thực tế rằng, năng lượng không còn được coi là “hàng hóa bình thường”. Từ khuyến nghị của các tổ chức quốc tế về giảm tiêu thụ năng lượng, đến việc các quốc gia như Anh tính toán giảm tốc độ phương tiện, Nhật Bản xả kho dự trữ, hay Đức, Pháp siết chặt quản lý giá, tất cả đều cho thấy một xu hướng chung rằng, Nhà nước đang can thiệp sâu hơn vào thị trường, và xã hội buộc phải chấp nhận những điều chỉnh khó khăn hơn.

Những biện pháp tưởng như nhỏ lẻ đó thực chất phản ánh một chuyển dịch lớn, từ mục tiêu “đảm bảo đủ năng lượng” sang “sử dụng năng lượng một cách thông minh hơn”.

Với Việt Nam, bài học không nằm ở việc sao chép giải pháp, mà ở việc nhìn thẳng vào thực tế, không thể trông chờ hoàn toàn vào nguồn cung bên ngoài; không thể duy trì một mô hình tiêu dùng năng lượng kém hiệu quả; và càng không thể điều hành theo cách “bình thường” trong một thế giới không còn bình thường.

Các chuyên gia chỉ ra rằng, cường độ năng lượng trên mỗi đơn vị GDP của Việt Nam vẫn cao hơn nhiều nước trong khu vực. Điều đó đồng nghĩa với việc nền kinh tế đang tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để tạo ra cùng một giá trị. Nếu không thay đổi, khủng hoảng lần này sẽ không phải là cú sốc cuối cùng.

Từ Kết luận 14 đến chính sách E10, từ các chương trình tiết kiệm điện đến tối ưu hóa sản xuất, tất cả cho thấy một nỗ lực chuyển dịch. Nhưng chuyển dịch nhanh đến đâu sẽ quyết định khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Lằn ranh của hành động

Chính sách đã có. Điều còn thiếu, nếu có, chính là tốc độ và mức độ thực thi. Kết luận 14 đã đặt ra khuôn khổ. Vấn đề còn lại là hành động, nhanh đến đâu, quyết liệt đến đâu, và có dám thay đổi những thói quen đã tồn tại lâu năm hay không.

Trong bối cảnh hiện nay, tiết kiệm năng lượng không còn là lựa chọn. Nó là kỷ luật bắt buộc. Một kWh điện lãng phí không chỉ là con số nhỏ. Đó là áp lực lên hệ thống điện. Một lít xăng tiêu hao không cần thiết không chỉ là chi phí cá nhân. Đó là áp lực lên an ninh năng lượng quốc gia.

Trong khủng hoảng, sự lãng phí không còn là thói quen, mà là rủi ro. Mỗi hành vi tiêu dùng, vì thế, đều mang ý nghĩa lớn hơn bản thân nó. Nếu hành động chậm, nền kinh tế sẽ trả giá bằng tăng trưởng chậm lại. Nếu hành động nửa vời, cái giá có thể là mất ổn định vĩ mô. Kết luận 14 vì thế không chỉ là một văn bản chỉ đạo. Nó là một lằn ranh, hoặc thay đổi để thích ứng, hoặc tiếp tục bị động và trả giá.

Khủng hoảng năng lượng không phải là điều Việt Nam lựa chọn. Nhưng cách ứng phó với nó lại là lựa chọn mang tính quyết định. Kết luận 14-KL/TW đã đưa ra một thông điệp rõ ràng: chủ động, kỷ luật và thay đổi.

Trong những lựa chọn, việc thúc đẩy sử dụng E10 không chỉ là câu chuyện nhiên liệu. Nó là dấu hiệu của một tư duy mới: Tái cấu trúc hệ thống năng lượng từ gốc, thay vì chỉ xử lý những cú sốc ngắn hạn. Trong một thế giới bất định, năng lượng không chỉ là đầu vào của sản xuất, mà là thước đo của năng lực quản trị quốc gia.

Và suy cho cùng, an ninh năng lượng không bắt đầu từ những mỏ dầu xa xôi, mà bắt đầu từ chính cách mỗi chúng ta sử dụng điện, xăng và tài nguyên mỗi ngày.

Xem thêm

Từ mùa Thu 1945 đến khát vọng Việt Nam 2045

Từ mùa Thu 1945 đến khát vọng Việt Nam 2045

(NB&CL) Tám mươi mốt năm sau mùa Thu 1945, lịch sử đã đi qua biết bao biến động, nhưng có những giá trị càng qua thời gian càng trở nên bền vững. Đó là khát vọng độc lập, ý chí tự quyết vận mệnh dân tộc, tinh thần tự lực tự cường và niềm tin rằng một đất nước, dù từng ở trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, vẫn có thể tự mình đứng dậy, lựa chọn con đường đi tới và làm nên tương lai.

Từ Nhà nước của Nhân dân đến nền quản trị quốc gia hiện đại

Từ Nhà nước của Nhân dân đến nền quản trị quốc gia hiện đại

(NB&CL) Ngày 2/9/1945, giữa Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó không chỉ là một văn kiện khai sinh một quốc gia độc lập sau nhiều thập niên mất nước, mà còn mở ra một nền tảng chính trị - pháp lý mới cho Nhà nước Việt Nam hiện đại, nơi quyền lực không còn thuộc về một thiểu số cai trị, mà thuộc về Nhân dân; Nhà nước được lập nên để gánh vác việc chung, bảo đảm quyền sống, quyền tự do và hạnh phúc của con người.

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

(NB&CL) Kỷ cương của một xã hội không thể chỉ được giữ bằng quy định và giám sát. Khi con người biết tự điều chỉnh hành vi, tôn trọng pháp luật và nghĩ đến trách nhiệm với cộng đồng, kỷ cương mới trở thành một phần của đời sống. Từ yêu cầu xây dựng “trật tự tự thân” trong Nghị quyết số 18-NQ/TW, có thể nhìn thấy một mục tiêu sâu xa hơn: Xây dựng một xã hội mà những điều đúng không cần lúc nào cũng phải có người nhắc mới được thực hiện.

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

(NB&CL) Sau 40 năm mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mục tiêu cũng thay đổi. Điều chúng ta hướng tới không còn là thu hút nhiều vốn hơn, mà là thu hút những dòng vốn có khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập sâu rộng. 

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

(NB&CL) Một quốc gia mạnh không chỉ bởi những nguồn lực trong lãnh thổ, mà còn bởi khả năng kết nối và phát huy những tiềm lực đang hiện diện bên ngoài. Trong thế giới mà tri thức, công nghệ, vốn và nhân lực chất lượng cao vận động xuyên biên giới, đường biên địa lý không thể đồng nghĩa với giới hạn của sức mạnh quốc gia.

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

(NB&CL) Chặng đường nửa cuối năm được dự báo vẫn đầy thách thức. Do vậy, để đạt được mục tiêu tăng trưởng cả năm, nền kinh tế phải tháo gỡ được hàng loạt nút thắt nội tại: từ kiểm soát lạm phát, khơi thông điểm nghẽn giải ngân đầu tư công, đến việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý và phục hồi kênh dẫn vốn trung - dài hạn...

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

(NB&CL) Việt Nam có biển từ hàng nghìn năm trước. Nhưng có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử hiện đại, biển lại được đặt vào vị trí trung tâm của tư duy phát triển như lúc này. Điều thay đổi không nằm ở chiều dài hơn ba nghìn cây số bờ biển hay diện tích vùng đặc quyền kinh tế, mà ở cách chúng ta nhìn về biển. Đó cũng là điểm nhấn lớn nhất của Nghị quyết số 20-NQ/TW: Lần đầu tiên biển không còn được đặt trong tư duy phát triển biển, mà được đặt trong tư duy phát triển quốc gia.

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

(NB&CL) Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là một trong những định hướng lớn được Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết XIV của Đảng) xác định nhằm tạo động lực cho mô hình tăng trưởng mới. Trong bối cảnh Việt Nam (VN) đang xây dựng và từng bước vận hành thị trường carbon, yêu cầu đặt ra không chỉ là giảm phát thải mà còn phải chuyển đổi căn bản tư duy phát triển, coi môi trường là một nguồn lực kinh tế. 

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

(NB&CL) Việt Nam không thiếu chủ trương đúng, cũng không thiếu quyết tâm chính trị. Điều quyết định thành công của một giai đoạn phát triển mới nằm ở khả năng biến những chủ trương ấy thành hành động hiệu quả, để mỗi quyết sách không chỉ dừng lại trên văn bản mà tạo ra những thay đổi có thể cảm nhận trong đời sống. Từ góc nhìn đó, Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV không chỉ bàn về những nhiệm vụ trước mắt, mà còn cho thấy một bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản trị: đưa năng lực thực thi trở thành nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển mà Đại hội XIV đã xác lập.

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

(NB&CL) Có những cuộc hành trình được đo bằng số ki-lô-mét đã đi, có những công trình được ghi dấu bằng những con số đầu tư hay tốc độ tăng trưởng. Nhưng cũng có những hành trình không thể đo bằng những thước đo thông thường, bởi đích đến của nó không chỉ là một địa điểm, mà là sự trở về của ký ức, của lòng biết ơn và của lương tri. “Chiến dịch 500 ngày đêm” tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là một hành trình như thế.

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

(NB&CL) Trong hàng nghìn năm giữ nước của dân tộc Việt Nam, văn hóa luôn là cội rễ và là “vũ khí mềm” đặc biệt để bảo vệ sự tồn tại của dân tộc trước các thế lực xâm lăng. Khi chiến tranh không còn là tiếng súng, mà là cuộc chiến về thông tin, giá trị và biểu tượng, thì văn hóa trở thành tuyến phòng thủ chiến lược. Không gian mạng – một thực thể phi vật lý nhưng có sức ảnh hưởng sâu rộng – đang trở thành mặt trận mới của cuộc đấu tranh giữ nước bằng văn hóa. Trong môi trường đó, việc bảo vệ chủ quyền văn hóa trở nên cấp thiết không kém gì bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Chủ quyền văn hóa trên không gian mạng chính là quyền làm chủ thông tin, giá trị, bản sắc và tâm hồn dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa mạnh mẽ.

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

(NB&CL) Mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều được đánh dấu bằng những quyết sách mang tính mở đường. Có những quyết sách làm thay đổi cách tổ chức nền kinh tế, có những quyết sách tạo nên bước ngoặt về thể chế và phương thức quản trị. Nhưng cũng có những quyết sách không khởi đầu bằng những công trình quy mô lớn hay mục tiêu tăng trưởng cao, mà bắt đầu từ một câu hỏi rất giản dị: sau tất cả những đổi thay, người dân sẽ sống tốt hơn như thế nào?

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

(CLO) Một đoạn video chưa đầy một phút. Một dòng trạng thái được chia sẻ hàng nghìn lần. Chỉ sau vài giờ, một con người có thể bị quy kết, bị tẩy chay và bị kết án bởi hàng vạn bình luận, ngay cả khi cơ quan có thẩm quyền còn chưa bắt đầu xác minh sự việc.

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

(CLO) Mỗi mùa thi tốt nghiệp trung học phổ thông đều mang theo biết bao kỳ vọng của học sinh, gia đình và toàn xã hội. Sau mười hai năm đèn sách, kỳ thi không chỉ khép lại một chặng đường học tập mà còn mở ra cánh cửa của tương lai. Đó có thể là giảng đường đại học, trường nghề hay hành trình lập nghiệp của mỗi người.

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

(NB&CL) Ngày 2/7/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1189/QĐ-TTg về Kế hoạch triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng về phát triển văn hóa, con người Việt Nam trong thời kỳ mới; đồng thời tạo nền tảng tinh thần vững chắc, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

(NB&CL) Suốt nhiều năm, “thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn” gần như đã trở thành một nhận định quen thuộc mỗi khi bàn về những lực cản đối với phát triển. Thế nhưng, tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 và Hội nghị trực tuyến với các địa phương đầu tháng 7, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra một nhận định khác, ngắn gọn nhưng giàu sức gợi: “Hiện nay, vấn đề cốt tử, cốt lõi là triển khai thực thi. Giai đoạn này, thể chế không còn là điểm nghẽn của điểm nghẽn nữa. Thực thi nhiệm vụ, tổ chức triển khai đang là điểm nghẽn của điểm nghẽn”.

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

(CLO) Mỗi thế hệ đều có một thời điểm phải trả lời câu hỏi: mình sẽ lớn lên như thế nào trong bước chuyển của đất nước. Với tuổi trẻ hôm nay, câu hỏi ấy đến sớm hơn và cũng cụ thể hơn. Khi Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với những cơ hội rộng mở nhưng áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, điều được chờ đợi ở người trẻ không chỉ là khát vọng hay nhiệt huyết, mà còn là năng lực thích ứng, tinh thần học tập không ngừng và bản lĩnh để tạo ra giá trị thật. Lớn cùng nhịp bước của đất nước, vì thế, không còn là một lời cổ vũ, mà đang trở thành một yêu cầu của thời đại.

Cỡ chữ bài viết: