Bài 3: Truyền thông thù địch đội lốt “phản biện” – Ai đứng sau, ai hưởng lợi?

Bai3 -1

Phản biện xã hội, về bản chất, là quyền và cũng là trách nhiệm của công dân đối với Nhà nước và xã hội. Phản biện chân chính dựa trên sự thật, hướng tới hoàn thiện chính sách và phục vụ lợi ích chung. Tuy nhiên, trong thời gian qua, khái niệm này đã bị một số cá nhân cố tình biến dạng. Họ không phản biện chính sách cụ thể, mà phủ định toàn diện thể chế; không góp ý xây dựng, mà công kích, bôi nhọ cá nhân lãnh đạo, tổ chức; không đối thoại trên tinh thần thiện chí, mà kích động hoài nghi, đối kháng và chia rẽ.

Hoạt động của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài cùng một số cá nhân từng vi phạm pháp luật trong quá khứ (Phạm Chí Dũng, Phan Kim Khánh, Nguyễn Văn Hải (tức blogger Điếu cày), Trần Văn Bang, Hoàng Tùng Thiện...) là những ví dụ điển hình cho sự biến dạng đó. Dưới danh xưng “nhà báo độc lập”, “luật sư nhân quyền”…, họ điều hành các trang mạng, kênh truyền thông đặt máy chủ ở nước ngoài, liên tục phát tán nội dung bóp méo tình hình trong nước, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, xúc phạm uy tín lãnh đạo, gieo rắc tâm lý hoài nghi trong xã hội và kích động chia rẽ trong cộng đồng người Việt.

GPMB gặp khó khăn thì sẽ gây ra lãng phí rất lớn. Thứ nhất là lãng phí về thời gian, thứ hai là lãng phí về tiền bạc và đặc biệt là lãng phí về nguồn lực đất đai. (5)

Điểm chung dễ nhận thấy, đó không phải phản biện, mà là một dạng tuyên truyền có chủ đích, có định hướng chính trị rõ ràng và phục vụ những mục tiêu vượt ra ngoài lợi ích quốc gia – dân tộc.

Điều đáng nói là, các đối tượng này đều là công dân Việt Nam, sinh ra, lớn lên trên mảnh đất Việt Nam, được Nhà nước bảo hộ, chăm lo, tạo điều kiện học tập, làm việc và trưởng thành. Trong suốt quá trình ấy, họ thụ hưởng đầy đủ các quyền công dân theo quy định của pháp luật Việt Nam. Ngay cả khi họ ra nước ngoài, người thân, gia đình, họ hàng của họ vẫn đang sinh sống trong nước, vẫn được chính quyền các cấp quan tâm, bảo đảm an ninh, an sinh và các quyền, lợi ích hợp pháp như mọi công dân khác.

Thế nhưng, thay vì trân trọng những giá trị đã nuôi dưỡng mình, một số người lại lựa chọn con đường quay lưng với Tổ quốc. Từ môi trường cư trú ở nước ngoài, họ lợi dụng không gian mạng để vọng về những luận điệu xuyên tạc, bịa đặt, phủ nhận lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, công kích Nhà nước và xúc phạm các đồng chí lãnh đạo. Sự quay lưng ấy không chỉ là sự phủ nhận trách nhiệm công dân, mà còn là sự phản trắc đối với chính quê hương – nơi đã sinh thành và nuôi dưỡng họ nên người.

Ở góc độ đạo lý xã hội, đó là biểu hiện của sự suy đồi về trách nhiệm và nhân cách. Ở góc độ pháp lý, đó là hành vi lợi dụng tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Việc trú ẩn ở nước ngoài để trốn tránh trách nhiệm pháp lý, đồng thời không ngừng kích động chống phá từ xa, không thể được xem là “dũng khí phản biện”, mà là sự né tránh, hèn nhát và vô trách nhiệm trước pháp luật và đồng bào.

GPMB gặp khó khăn thì sẽ gây ra lãng phí rất lớn. Thứ nhất là lãng phí về thời gian, thứ hai là lãng phí về tiền bạc và đặc biệt là lãng phí về nguồn lực đất đai. (3)
bai3.2.png

Các chuyên gia an ninh và truyền thông đều thống nhất rằng, những hoạt động xuyên tạc hiện nay không tồn tại rời rạc dưới dạng “ý kiến cá nhân”, mà được tổ chức trong một hệ sinh thái truyền thông có chủ đích, vận hành theo logic tương đối khép kín, có phân vai, có nhịp độ và có mục tiêu dài hạn.

Ở tầng thứ nhất là các cá nhân, kênh truyền thông tự xưng “độc lập” đặt trụ sở ở nước ngoài. Họ đóng vai trò “nguồn phát” thông tin, liên tục sản xuất nội dung mang màu sắc phản biện cực đoan, khai thác các vấn đề nhạy cảm về chính trị, nhân sự, pháp luật, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền. Những nội dung này thường được trình bày dưới vỏ bọc phân tích, bình luận thời sự, nhưng theo đánh giá của giới chuyên môn, lại được thiết kế với kết cấu dẫn dắt cảm xúc nhiều hơn là lập luận khoa học. Trong dạng thức này, Lê Trung Khoa là ví dụ tiêu biểu.

Tầng thứ hai là mạng lưới khuếch tán, bao gồm các tài khoản mạng xã hội ẩn danh, diễn đàn, nhóm kín, và các kênh “cộng hưởng” trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Ở đây, thông tin không cần đúng – mà cần được lặp lại đủ nhiều, đúng thời điểm, để tạo cảm giác “ý kiến phổ biến” hoặc “quan điểm đại diện”. Các nhà nghiên cứu truyền thông gọi đây là chiến thuật “tạo dư luận giả”, nhằm làm nhiễu loạn khả năng phân biệt thông tin của công chúng.

Tầng thứ ba – và cũng là tầng nguy hiểm nhất – là sự kết nối với các diễn đàn, tổ chức, báo cáo mang tính chính trị ở bên ngoài, nơi các luận điệu xuyên tạc được “chuẩn hóa” thành dữ liệu tham chiếu. Khi đó, những nội dung vốn xuất phát từ định kiến hoặc suy diễn chủ quan lại được quay ngược trở lại, sử dụng như “bằng chứng” để gây sức ép dư luận quốc tế, tạo vòng lặp khép kín giữa xuyên tạc – khuếch đại – hợp thức hóa.

GPMB gặp khó khăn thì sẽ gây ra lãng phí rất lớn. Thứ nhất là lãng phí về thời gian, thứ hai là lãng phí về tiền bạc và đặc biệt là lãng phí về nguồn lực đất đai. (4)

Theo phân tích của các chuyên gia an ninh, một hệ sinh thái như vậy chỉ có thể vận hành bền bỉ khi có động cơ rõ ràng và lợi ích thực chất, chứ không đơn thuần là bộc phát cảm xúc hay bất mãn cá nhân. Điều này lý giải vì sao nhiều luận điệu sai lệch, dù đã nhiều lần được phản bác bằng thực tiễn và pháp lý, vẫn liên tục tái xuất với ngôn ngữ mới, cách thể hiện mới nhưng bản chất không đổi.

Câu hỏi cốt lõi đặt ra không chỉ là “ai nói”, mà là “ai được lợi” từ việc duy trì dòng thông tin xuyên tạc, sai lệch về Việt Nam.

Trước hết, chính các cá nhân đứng trong hệ sinh thái này hưởng lợi trực tiếp. Dưới danh nghĩa “nhà báo độc lập”, “nhà hoạt động”, “người phản biện”, họ xây dựng được hình ảnh, ảnh hưởng và vị thế trong một bộ phận công chúng nhất định. Theo đánh giá của các chuyên gia truyền thông, sự chú ý – dù tích cực hay tiêu cực – đều có thể chuyển hóa thành lợi ích: tài trợ, gây quỹ, bảo trợ chính trị, hoặc ít nhất là duy trì “giá trị sử dụng” của bản thân trong các mạng lưới chống đối.

Thứ hai, một số tổ chức, nhóm lợi ích ở bên ngoài hưởng lợi gián tiếp khi các luận điệu xuyên tạc được sử dụng như công cụ gây sức ép chính trị, phục vụ tính toán chiến lược, cạnh tranh ảnh hưởng hoặc áp đặt tiêu chuẩn kép. Các chuyên gia quan hệ quốc tế chỉ ra rằng, trong bối cảnh cạnh tranh địa – chính trị gia tăng, thông tin và nhận thức đã trở thành một mặt trận, nơi sự thật nhiều khi bị xếp sau mục tiêu.

Thứ ba, và nguy hiểm hơn cả, những thế lực mong muốn làm suy yếu nội lực quốc gia hưởng lợi lâu dài. Khi niềm tin xã hội bị bào mòn, khi sự đồng thuận bị chia rẽ, khi mọi nỗ lực cải cách đều bị phủ nhận, thì cái được không phải là tiến bộ, mà là trì trệ, nghi kỵ và phân hóa. Đó chính là mảnh đất màu mỡ cho bất ổn và can thiệp từ bên ngoài – điều mà các chuyên gia an ninh luôn cảnh báo.

Trong nhiều phát biểu về bảo đảm quyền con người, quyền công dân gắn với giữ vững ổn định chính trị – xã hội, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính từng nhấn mạnh rằng: Việt Nam luôn tôn trọng và bảo vệ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí theo quy định của Hiến pháp và pháp luật; đồng thời, không chấp nhận việc lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, gây phương hại đến an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội. Quan điểm này đã nhiều lần được Thủ tướng nêu rõ tại các diễn đàn đối thoại quốc tế, cũng như trong các hội nghị lớn về xây dựng Nhà nước pháp quyền và phát triển bền vững.

Cùng quan điểm đó, lãnh đạo Bộ Công an, trong các cuộc họp báo và trả lời phỏng vấn công khai, đã chỉ ra rằng: một bộ phận đối tượng cố tình núp bóng “phản biện xã hội”, “tự do ngôn luận” để xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, bôi nhọ lãnh đạo, kích động tâm lý đối kháng và chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Theo Bộ Công an, đây là thủ đoạn không mới nhưng ngày càng tinh vi, nhất là khi được tổ chức thành mạng lưới truyền thông ở nước ngoài, lợi dụng không gian mạng để tác động ngược trở lại trong nước.

Nhiều chuyên gia lý luận chính trị và an ninh cũng từng phân tích trên các tạp chí khoa học và báo chí chuyên ngành rằng: việc đánh đồng quyền phản biện với quyền phủ nhận chế độ, đánh đồng tự do ngôn luận với quyền xúc phạm, xuyên tạc là sự ngụy biện nguy hiểm, đi ngược lại cả lý luận về nhà nước pháp quyền lẫn thực tiễn quản trị quốc gia hiện đại. Ở bất kỳ quốc gia nào, quyền con người cũng luôn đi kèm nghĩa vụ công dân và bị giới hạn bởi lợi ích chung của xã hội.

Từ những quan điểm đã được công bố công khai đó có thể thấy, việc nhận diện ai hưởng lợi từ sự xuyên tạc không chỉ là vấn đề nghiệp vụ an ninh, mà còn là yêu cầu của quản trị quốc gia và trách nhiệm xã hội. Khi các luận điệu sai lệch được lặp đi lặp lại, khoác lên mình vỏ bọc “phản biện”, chúng không hướng tới cải thiện chính sách, mà nhằm làm xói mòn niềm tin, phủ nhận nỗ lực đổi mới và cản trở quá trình phát triển – điều mà không một quốc gia có trách nhiệm nào có thể chấp nhận.

hst.png
bai3.3.png

Thực tiễn cho thấy, trong mọi xã hội hiện đại, tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và gắn với trách nhiệm xã hội. Việc một số cá nhân, tổ chức cố tình vượt qua ranh giới đó, lợi dụng không gian mạng và môi trường cư trú ở nước ngoài để xuyên tạc, công kích, phủ nhận nền tảng chính trị của Việt Nam không phải là “vùng xám” pháp lý, mà là hành vi đã được luật pháp Việt Nam và chuẩn mực quốc tế xác định rõ ràng.

Nhiều phát biểu của lãnh đạo Chính phủ và lãnh đạo Bộ Công an được đăng tải trên báo chí chính thống đều nhấn mạnh một đường lối, chính sách xuyên suốt: Nhà nước Việt Nam tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nhưng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính cảm tính, mà là yêu cầu tất yếu của quản trị quốc gia, của bảo vệ trật tự pháp lý và môi trường phát triển ổn định.

Các chuyên gia pháp lý cũng nhiều lần phân tích rằng, trong hệ thống pháp luật hiện hành, ranh giới giữa quyền tự do và hành vi vi phạm là rất rõ. Tự do ngôn luận không bao gồm quyền bịa đặt, vu khống; phản biện xã hội không bao gồm quyền kích động, chia rẽ; phê bình chính sách không đồng nghĩa với quyền phủ nhận chế độ hay xúc phạm lãnh đạo quốc gia. Việc cố tình vượt qua các ranh giới đó, dù dưới bất kỳ mỹ từ nào, đều phải chịu sự điều chỉnh của pháp luật.

Thông điệp pháp lý mà Nhà nước Việt Nam phát đi vì thế là minh bạch và nhất quán: không hình sự hóa các ý kiến khác biệt mang tính xây dựng, nhưng cũng không dung thứ cho các hành vi có tổ chức, có mục tiêu chống phá, làm suy yếu niềm tin xã hội và gây phương hại đến lợi ích chung. Đây vừa là lời cảnh tỉnh, vừa là cam kết bảo vệ môi trường dân chủ lành mạnh cho đại đa số người dân.

Trong bối cảnh “bội thực thông tin” và cạnh tranh gay gắt về nhận thức, nguy cơ lớn nhất không chỉ đến từ các luận điệu xuyên tạc, mà đến từ việc công chúng không kịp thời nhận diện bản chất của chúng. Khi phản biện bị ngụy trang thành công kích, khi thông tin bị bóp méo dưới lớp vỏ phân tích, người tiếp nhận rất dễ rơi vào trạng thái hoài nghi cực đoan, mất phương hướng và dần bị dẫn dắt theo những kịch bản đã được tính toán sẵn.

Bài 3 ĐTH

Các chuyên gia truyền thông chỉ ra rằng, một đặc điểm chung của truyền thông thù địch đội lốt phản biện là không hướng tới giải pháp. Họ không đề xuất con đường cải thiện chính sách, không đối thoại trong khuôn khổ pháp luật, mà tập trung tạo cảm giác bế tắc, phủ định toàn diện và gieo rắc tâm lý “không còn gì để tin”. Khi niềm tin bị bào mòn, xã hội sẽ trở nên dễ tổn thương trước các tác động bên ngoài.

Vì vậy, nhận diện đúng không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng, mà còn là bản lĩnh thông tin của mỗi công dân. Đó là khả năng phân biệt giữa phản biện xây dựng và phủ định cực đoan; giữa thông tin được kiểm chứng và suy diễn cảm tính; giữa những tiếng nói vì lợi ích chung và những luận điệu phục vụ lợi ích riêng. Chỉ khi xã hội có đủ “sức đề kháng” thông tin, các hệ sinh thái xuyên tạc mới không còn đất sống.

Ở góc độ này, việc đấu tranh với truyền thông thù địch không đồng nghĩa với việc thu hẹp không gian phản biện, mà ngược lại, là làm trong sạch không gian phản biện, bảo vệ những tiếng nói chân thành, có trách nhiệm và vì sự phát triển của đất nước.

bai 3.4

Tự do ngôn luận và phản biện xã hội là những thành tố không thể thiếu của một xã hội năng động, tiến bộ. Nhưng khi “phản biện” bị cố tình kéo lệch khỏi mục tiêu xây dựng, bị khoác lên nó sứ mệnh phủ nhận, công kích và gieo rắc hoài nghi, thì đó không còn là phản biện, mà đã trở thành một kỹ thuật truyền thông nhằm gây nhiễu loạn nhận thức. Không có quốc gia nào chấp nhận việc nhân danh phản biện để làm suy yếu nền tảng chính trị, phá vỡ đồng thuận xã hội và phục vụ những toan tính ngoài lợi ích dân tộc.

Ranh giới giữa phản biện chân chính và chống phá không nằm ở việc có ý kiến khác biệt hay không, mà nằm ở động cơ, phương thức và hệ quả xã hội của những thông tin được tung ra. Khi thông tin bị cắt ghép có chủ ý, sự kiện bị bóp méo theo kịch bản định sẵn, cảm xúc bị kích động thay cho lập luận, thì cái được gọi là “phản biện” thực chất chỉ là một vỏ ngôn từ che đậy cho hoạt động phá hoại tư tưởng.

DTH 4

Đặt câu hỏi “ai đứng sau” và “ai hưởng lợi” không phải để quy chụp, mà để nhận diện bản chất của một hệ sinh thái truyền thông thù địch có tổ chức. Đằng sau những bài viết, video, phát ngôn đội lốt phản biện là các cá nhân và nhóm lợi ích sống nhờ sự bất ổn, nuôi dưỡng bằng hoài nghi và tồn tại bằng việc khoét sâu mâu thuẫn xã hội. Họ không đại diện cho tiếng nói của nhân dân, càng không vì tiến bộ xã hội, mà phục vụ cho mục tiêu chính trị đối lập với lợi ích quốc gia – dân tộc.

Trong khi đó, người hưởng lợi không phải là xã hội, không phải là công chúng, mà là chính những kẻ tạo ra và vận hành dòng thông tin sai lệch ấy: họ có tài trợ, có tiếng vang, có ảnh hưởng ảo trên không gian mạng, nhưng cái giá mà xã hội phải trả là niềm tin bị xói mòn, nhận thức bị đầu độc và sự đồng thuận bị tổn thương.

Do đó, chỉ khi bóc tách đúng động cơ và phương thức của dòng “truyền thông thù địch đội lốt phản biện”, công chúng mới tránh bị dẫn dắt, không vô tình tiếp tay cho xuyên tạc, đồng thời gìn giữ một không gian phản biện lành mạnh, có trách nhiệm. Bởi phản biện chỉ thực sự có giá trị khi nó hướng tới xây dựng; còn mọi sự lợi dụng phản biện để chống phá, dù được che đậy tinh vi đến đâu, cuối cùng cũng phải được gọi đúng tên.

Đây không chỉ là yêu cầu của cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng trong giai đoạn hiện nay, mà còn là điều kiện để xã hội Việt Nam tiếp tục tiến lên bằng sự tỉnh táo, tự tin và đồng thuận.

box b3

>>> Bài 1: Lộ diện bản chất hoạt động chống phá Nhà nước từ nước ngoài

>>> Bài 2: Tự do ngôn luận không phải "lá chắn" cho xuyên tạc

>>> Bài 4: Thượng tôn pháp luật để bảo vệ niềm tin, chủ quyền tư tưởng và tương lai quốc gia

Thực hiện: Nhóm PV

Xem thêm

Chỉ thị số 10-CT/TW: Để lý tưởng, đạo đức trở thành hành động

Chỉ thị số 10-CT/TW: Để lý tưởng, đạo đức trở thành hành động

(NB&CL) Trong thời đại người trẻ có thể tiếp cận tri thức chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại, nhưng cũng dễ bị cuốn vào những luồng thông tin sai lệch và cách ứng xử lệch chuẩn, giáo dục lý tưởng, đạo đức, lối sống đòi hỏi những cách làm thiết thực hơn. Làm sao để những giá trị được dạy trong nhà trường trở thành bản lĩnh và trách nhiệm trong cuộc sống? Chỉ thị số 10-CT/TW ngày 20/7/2026 của Ban Bí thư về tăng cường giáo dục lý luận chính trị, lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, ý thức công dân trong hệ thống giáo dục quốc dân đặt ra yêu cầu cấp thiết ấy.

Kỳ 4: Trách nhiệm của "người mở cửa"

Kỳ 4: Trách nhiệm của "người mở cửa"

(CLO) Đòi hỏi người tài phải cam kết đầu ra, phải có sản phẩm đột phá nhưng bộ máy giao việc lại đứng ngoài vòng phán xét, đó là căn bệnh vô cảm của cơ chế đánh giá một chiều. Khi một công trình nghìn tỷ đắp chiếu hay một nhà khoa học dứt áo ra đi, trách nhiệm của người đứng đầu cấp ủy được định lượng bằng thước đo nào? Các quyết sách lịch sử của Hội nghị Trung ương 4 khóa XIV đã tuyên chiến với sự né tránh: Trách nhiệm phải được truy xuất sòng phẳng ở cả hai đầu. Trọng dụng nhân tài không còn là việc chiêu mộ thuần túy mà chính là bản lĩnh chính trị và danh dự của người cầm quyền.

Kỳ 3: Đất dụng võ mới là đất lành

Kỳ 3: Đất dụng võ mới là đất lành

(CLO) Đãi ngộ tài chính vượt khung có thể tạo ra sức hút ban đầu nhưng không bao giờ giữ chân được người tài nếu họ thiếu một mảnh đất thực chiến để vẫy vùng sáng tạo. Hàng chục ngàn công chức, trí thức rời khu vực công cùng những đề án nghìn tỷ đắp chiếu đã để lại bài học đau xót: Với người thực tài, “đất lành” không nằm ở lời hứa đãi ngộ hay chiếc ghế an phận mà nằm ở bài toán xứng tầm, hạ tầng đồng bộ và cơ chế bảo vệ rủi ro. Đột phá của Hội nghị Trung ương 4 khóa XIV chính là việc xác lập “văn hóa trọng dụng” thành một trụ cột độc lập; mở đường cho thể chế dung dưỡng đổi mới sáng tạo, biến môi trường làm việc thực chất thành bệ phóng để nhân tài ở lại cống hiến dài lâu.

Xây dựng văn hóa trong Đảng - Để chuẩn mực trở thành sức mạnh từ bên trong

Xây dựng văn hóa trong Đảng - Để chuẩn mực trở thành sức mạnh từ bên trong

(CLO) Văn hóa trong Đảng không chỉ thể hiện qua đạo đức, tác phong của mỗi cán bộ, đảng viên, mà còn được nhận ra từ cách tổ chức lãnh đạo, cách người có chức vụ sử dụng quyền hạn và cách công việc được giải quyết vì lợi ích chung. Quy định số 19-QĐ/TW đặt yêu cầu xây dựng văn hóa trong Đảng gắn với lý tưởng phát triển đất nước, chuẩn mực đạo đức cách mạng, văn hóa lãnh đạo, văn hóa công vụ và tinh thần phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân. Điều quan trọng là những yêu cầu ấy phải bước ra khỏi văn bản, trở thành cách nghĩ, cách làm và những chuyển biến người dân có thể cảm nhận trong cuộc sống.

Kỳ 2: Trọng dụng nhân tài: “Tùy tài mà dùng người”

Kỳ 2: Trọng dụng nhân tài: “Tùy tài mà dùng người”

(CLO) Đem chuyên gia đầu ngành đặt vào chiếc ghế hành chính sự vụ, bắt nhà khoa học phải đối thoại bằng ngôn ngữ của tờ trình và quy trình duyệt chi, đó là bi kịch lớn nhất của sự lãng phí chất xám. Khi nấc thang danh vọng trong hệ thống công suốt nhiều năm chỉ có một lối rẽ duy nhất là đường quan lộ, tài năng tất yếu bị mài mòn giữa những cuộc họp hành vụn vặt. Nghị quyết số 30-NQ/TW và Kết luận số 105-KL/TW đã dũng cảm khai thông nhận thức luận: Trọng dụng người tài không đồng nhất với bổ nhiệm chức vụ quản lý; thiết lập “hai làn đường” phát triển song hành và cơ chế khoán việc trao quyền chính là lời giải cho sự thăng hoa của trí tuệ.

Kỳ 1: Gần 80 năm một trăn trở: “Nghe không đến, thấy không khắp”

Kỳ 1: Gần 80 năm một trăn trở: “Nghe không đến, thấy không khắp”

(CLO) Rầm rộ trải thảm đỏ đón người tài nhưng lại lúng túng khi xếp chỗ làm việc; chi đậm ngân sách cho những gói đãi ngộ ban đầu nhưng buông lỏng hoàn toàn khâu tạo dựng môi trường để họ dấn thân dài hạn. Nghịch lý “trọng mời, nhẹ dùng” suốt nhiều năm qua đã biến không ít đề án nhân tài thành những bản báo cáo số lượng hình thức, tô hồng thành tích nhiệm kỳ. 

Đổi mới cách bảo vệ công trình quan trọng về an ninh quốc gia

Hôm nay, Quốc hội thảo luận tại tổ về Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi)

(CLO) Hôm nay (25/10), Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI tiếp tục bước sang tuần làm việc thứ 2 với nhiều dự án luật quan trọng. Trong đó, Quốc hội thảo luận ở tổ về Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi), Luật An ninh dữ liệu, Luật Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia. 

Trọng dụng hiệu quả để chuyển hóa nhân tài thành nguồn lực phát triển

Trọng dụng hiệu quả để chuyển hóa nhân tài thành nguồn lực phát triển

(NB&CL) Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng nhấn mạnh, nhân tài là nguồn lực chiến lược đặc biệt của quốc gia. Phát triển, thu hút và trọng dụng nhân tài phải đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, lấy lợi ích quốc gia, dân tộc và yêu cầu thực hiện các nhiệm vụ chiến lược làm định hướng cao nhất. Từ tinh thần ấy, Kết luận số 105-KL/TW ngày 15/10/2026 của Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về thu hút và trọng dụng nhân tài trong các ngành, lĩnh vực mũi nhọn, phục vụ đất nước phát triển nhanh, bền vững được ban hành, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy của Đảng về nguồn lực con người.

Quy định số 224-QĐ/TW: Làm kinh tế bằng năng lực, không bằng quyền lực

Quy định số 224-QĐ/TW: Làm kinh tế bằng năng lực, không bằng quyền lực

(NB&CL) Một người đảng viên có thể trở thành doanh nhân giỏi, tạo ra sản phẩm có ích, giải quyết việc làm cho người lao động và đóng góp cho ngân sách. Nhưng nếu lợi thế kinh doanh đến từ chức vụ đang nắm giữ, thông tin có được nhờ công vụ hay khả năng chi phối những quyết định quản lý, câu chuyện đã vượt khỏi phạm vi làm giàu thông thường. Khi ấy, điều cần được xem xét không chỉ là khoản lợi nhuận thu về, mà còn là nguồn gốc của lợi thế tạo nên khoản lợi nhuận đó.

Bạo lực học đường: Ai đang làm mỏng đi quyền uy của thầy cô?

Bạo lực học đường: Ai đang làm mỏng đi quyền uy của thầy cô?

(CLO) Vụ nam sinh hành hung cô giáo ngay trên bục giảng tại Trường THPT Mạc Đĩnh Chi, Hà Nội, được phản ánh trong hai ngày qua, một lần nữa khiến dư luận bàng hoàng, đồng thời gợi lên câu hỏi không thể né tránh: Vì sao những hành vi xúc phạm, thậm chí bạo lực với thầy cô vẫn xảy ra trong môi trường giáo dục? Đổ hết lỗi cho học sinh là chưa đủ; nhưng nếu chỉ yêu cầu giáo viên phải thấu hiểu, bao dung và đổi mới, chúng ta cũng cần tự hỏi đã làm gì để bảo vệ người đang đứng trên bục giảng.

Phụ nữ Việt Nam: Từ người "giữ lửa" trong gia đình đến người "kiến tạo" trong xã hội

Phụ nữ Việt Nam: Từ người "giữ lửa" trong gia đình đến người "kiến tạo" trong xã hội

(CLO) Bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, phụ nữ Việt Nam không còn chỉ đóng vai trò là hậu phương vững chắc. Vượt qua những định kiến giới cũ kỹ, phụ nữ Việt Nam ngày nay đang tạo nên những bước chuyển mình ngoạn mục từ người "giữ lửa" trong gia đình đến người "kiến tạo" xã hội. Bằng trí tuệ, sự nhạy bén và khát vọng cống hiến mạnh mẽ, những người phụ nữ thời đại mới đang tự tin bước ra thế giới, khẳng định vị thế chủ thể trên mọi lĩnh vực chủ chốt từ chính trị, kinh tế số cho đến ngoại ngữ và khoa học công nghệ.

Phụ nữ Việt Nam phát huy bản lĩnh trong kỷ nguyên mới

Phụ nữ Việt Nam phát huy bản lĩnh trong kỷ nguyên mới

(CLO) Từ những nữ doanh nhân chèo lái tập đoàn nghìn tỷ trong nền kinh tế số, các nhà khoa học nữ sở hữu công trình tầm cỡ quốc tế, cho đến những nữ chiến sĩ mũ nồi xanh kiên cường tại các phái bộ Liên Hợp Quốc... phụ nữ Việt Nam hôm nay đang viết nên một định nghĩa mới về bản lĩnh. Không còn bị trói buộc bởi những định kiến cũ kỹ, họ chủ động làm chủ công nghệ, đón đầu xu thế và tỏa sáng rực rỡ trong kỷ nguyên mới, trở thành động lực thúc đẩy hành trình vươn mình mạnh mẽ của toàn dân tộc.

Kỳ vọng xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo đồng bộ

Kỳ vọng xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo đồng bộ

(NB&CL) Bộ VHTTDL vừa ra mắt “Mạng lưới phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam” và công bố 17 sáng kiến phát triển ngành năm 2026. Mạng lưới được kỳ vọng trở thành đầu mối kết nối các nguồn lực, chia sẻ cơ hội hợp tác và thúc đẩy những sáng kiến mới, góp phần đưa văn hóa trở thành nguồn lực phát triển kinh tế. Hiệu quả của mô hình sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các định hướng thành chương trình hợp tác cụ thể, đưa ý tưởng thành sản phẩm có giá trị và tạo chỗ đứng trên thị trường trong nước, quốc tế.

Việc đã rõ phải làm ngay

Việc đã rõ phải làm ngay

(NB&CL) Việc đã xác định rõ thì phải bắt tay thực hiện, vướng mắc phải được tháo gỡ, trách nhiệm phải được xác định đến cùng. Từ Hội nghị Trung ương 4 khóa XIV, 3 chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với quá trình tổ chức thực hiện các quyết sách: không để công việc chậm trễ vì né tránh, đùn đẩy, không để những vấn đề đã có hướng giải quyết tiếp tục ách tắc, mà phải tạo chuyển biến thực chất trong từng nhiệm vụ, từng lĩnh vực, để người dân và doanh nghiệp sớm nhận thấy kết quả.

Sau cuộc trở về là một lời hứa

Sau cuộc trở về là một lời hứa

(CLO) 731 liệt sĩ được đưa về nơi an nghỉ sau gần 60 năm. Nhưng sự tri ân không thể khép lại cùng một lễ truy điệu. Điều phải ở lại là lời hứa của những người đang sống: không quên quá khứ và xây dựng một đất nước xứng đáng với sự hy sinh ấy.

Hà Nội đang học cách đi nhanh bằng một cách nghĩ khác

Hà Nội đang học cách đi nhanh bằng một cách nghĩ khác

(NB&CL) Có một Hà Nội rất dễ nhận ra qua những câu chuyện hàng ngày, như tắc đường, mưa xuống là lo ngập, những dự án kéo dài, trường học quá tải... Nhưng nếu chỉ nhìn Thủ đô từ những điều ấy, sẽ khó thấy một chuyển động đang diễn ra khá rõ trong thời gian gần đây: Hà Nội đang thay đổi cách nghĩ về con đường phát triển của chính mình.

Đằng sau sự bùng nổ của các hội nhóm trên mạng xã hội: Ranh giới pháp lý cần được phân định!

Đằng sau sự bùng nổ của các hội nhóm trên mạng xã hội: Ranh giới pháp lý cần được phân định!

(NB&CL) Sự xuất hiện của những hội nhóm mang tên như “Hội những người từng đi tù”, “Hội những người vỡ nợ muốn làm liều” hay gần đây là “Con ghét bố mẹ” đang thu hút sự quan tâm lớn trên mạng xã hội. Đặc biệt, hội nhóm “Con ghét bố mẹ” đã thu hút sự quan tâm khi có hàng trăm nghìn thành viên. Nhiều bài viết chia sẻ những mâu thuẫn, tổn thương trong quan hệ giữa con cái và cha mẹ.

Quy định 220-QĐ/TW: Khi người dám làm được trao cơ hội để cống hiến

Quy định 220-QĐ/TW: Khi người dám làm được trao cơ hội để cống hiến

(NB&CL) Khi nhiều vấn đề mới không thể giải quyết bằng những cách làm cũ, người cán bộ không chỉ cần năng lực và ý tưởng, mà còn cần một môi trường đủ tin cậy để dám quyết định, dám chịu trách nhiệm và được đánh giá công bằng. Quy định 220-QĐ/TW vì thế không chỉ đặt ra cơ chế bảo vệ người dám làm, mà còn gợi mở một yêu cầu lớn hơn, phải biết phát hiện, giao việc, trao quyền và sử dụng đúng những người có năng lực để họ thực sự tạo ra giá trị.

17 Chủ tịch xã ở Quảng Ngãi và câu chuyện 'có mặt' với trách nhiệm

17 Chủ tịch xã ở Quảng Ngãi và câu chuyện 'có mặt' với trách nhiệm

(CLO) Một cuộc họp có thể chỉ kéo dài vài giờ. Nhưng cách một cán bộ tham dự, lắng nghe và xử lý công việc sau đó lại có thể nói nhiều điều về trách nhiệm công vụ. Câu chuyện 17 Chủ tịch UBND xã ở Quảng Ngãi bị phê bình vì không nghiêm túc trong việc tham dự một hội nghị vì thế đáng để nhìn rộng hơn: Có mặt trong một cuộc họp liệu đã đồng nghĩa với có mặt trong công việc?

Cỡ chữ bài viết: