Bài 3: Truyền thông thù địch đội lốt “phản biện” – Ai đứng sau, ai hưởng lợi?

Bai3 -1

Phản biện xã hội, về bản chất, là quyền và cũng là trách nhiệm của công dân đối với Nhà nước và xã hội. Phản biện chân chính dựa trên sự thật, hướng tới hoàn thiện chính sách và phục vụ lợi ích chung. Tuy nhiên, trong thời gian qua, khái niệm này đã bị một số cá nhân cố tình biến dạng. Họ không phản biện chính sách cụ thể, mà phủ định toàn diện thể chế; không góp ý xây dựng, mà công kích, bôi nhọ cá nhân lãnh đạo, tổ chức; không đối thoại trên tinh thần thiện chí, mà kích động hoài nghi, đối kháng và chia rẽ.

Hoạt động của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài cùng một số cá nhân từng vi phạm pháp luật trong quá khứ (Phạm Chí Dũng, Phan Kim Khánh, Nguyễn Văn Hải (tức blogger Điếu cày), Trần Văn Bang, Hoàng Tùng Thiện...) là những ví dụ điển hình cho sự biến dạng đó. Dưới danh xưng “nhà báo độc lập”, “luật sư nhân quyền”…, họ điều hành các trang mạng, kênh truyền thông đặt máy chủ ở nước ngoài, liên tục phát tán nội dung bóp méo tình hình trong nước, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, xúc phạm uy tín lãnh đạo, gieo rắc tâm lý hoài nghi trong xã hội và kích động chia rẽ trong cộng đồng người Việt.

GPMB gặp khó khăn thì sẽ gây ra lãng phí rất lớn. Thứ nhất là lãng phí về thời gian, thứ hai là lãng phí về tiền bạc và đặc biệt là lãng phí về nguồn lực đất đai. (5)

Điểm chung dễ nhận thấy, đó không phải phản biện, mà là một dạng tuyên truyền có chủ đích, có định hướng chính trị rõ ràng và phục vụ những mục tiêu vượt ra ngoài lợi ích quốc gia – dân tộc.

Điều đáng nói là, các đối tượng này đều là công dân Việt Nam, sinh ra, lớn lên trên mảnh đất Việt Nam, được Nhà nước bảo hộ, chăm lo, tạo điều kiện học tập, làm việc và trưởng thành. Trong suốt quá trình ấy, họ thụ hưởng đầy đủ các quyền công dân theo quy định của pháp luật Việt Nam. Ngay cả khi họ ra nước ngoài, người thân, gia đình, họ hàng của họ vẫn đang sinh sống trong nước, vẫn được chính quyền các cấp quan tâm, bảo đảm an ninh, an sinh và các quyền, lợi ích hợp pháp như mọi công dân khác.

Thế nhưng, thay vì trân trọng những giá trị đã nuôi dưỡng mình, một số người lại lựa chọn con đường quay lưng với Tổ quốc. Từ môi trường cư trú ở nước ngoài, họ lợi dụng không gian mạng để vọng về những luận điệu xuyên tạc, bịa đặt, phủ nhận lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, công kích Nhà nước và xúc phạm các đồng chí lãnh đạo. Sự quay lưng ấy không chỉ là sự phủ nhận trách nhiệm công dân, mà còn là sự phản trắc đối với chính quê hương – nơi đã sinh thành và nuôi dưỡng họ nên người.

Ở góc độ đạo lý xã hội, đó là biểu hiện của sự suy đồi về trách nhiệm và nhân cách. Ở góc độ pháp lý, đó là hành vi lợi dụng tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Việc trú ẩn ở nước ngoài để trốn tránh trách nhiệm pháp lý, đồng thời không ngừng kích động chống phá từ xa, không thể được xem là “dũng khí phản biện”, mà là sự né tránh, hèn nhát và vô trách nhiệm trước pháp luật và đồng bào.

GPMB gặp khó khăn thì sẽ gây ra lãng phí rất lớn. Thứ nhất là lãng phí về thời gian, thứ hai là lãng phí về tiền bạc và đặc biệt là lãng phí về nguồn lực đất đai. (3)
bai3.2.png

Các chuyên gia an ninh và truyền thông đều thống nhất rằng, những hoạt động xuyên tạc hiện nay không tồn tại rời rạc dưới dạng “ý kiến cá nhân”, mà được tổ chức trong một hệ sinh thái truyền thông có chủ đích, vận hành theo logic tương đối khép kín, có phân vai, có nhịp độ và có mục tiêu dài hạn.

Ở tầng thứ nhất là các cá nhân, kênh truyền thông tự xưng “độc lập” đặt trụ sở ở nước ngoài. Họ đóng vai trò “nguồn phát” thông tin, liên tục sản xuất nội dung mang màu sắc phản biện cực đoan, khai thác các vấn đề nhạy cảm về chính trị, nhân sự, pháp luật, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền. Những nội dung này thường được trình bày dưới vỏ bọc phân tích, bình luận thời sự, nhưng theo đánh giá của giới chuyên môn, lại được thiết kế với kết cấu dẫn dắt cảm xúc nhiều hơn là lập luận khoa học. Trong dạng thức này, Lê Trung Khoa là ví dụ tiêu biểu.

Tầng thứ hai là mạng lưới khuếch tán, bao gồm các tài khoản mạng xã hội ẩn danh, diễn đàn, nhóm kín, và các kênh “cộng hưởng” trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Ở đây, thông tin không cần đúng – mà cần được lặp lại đủ nhiều, đúng thời điểm, để tạo cảm giác “ý kiến phổ biến” hoặc “quan điểm đại diện”. Các nhà nghiên cứu truyền thông gọi đây là chiến thuật “tạo dư luận giả”, nhằm làm nhiễu loạn khả năng phân biệt thông tin của công chúng.

Tầng thứ ba – và cũng là tầng nguy hiểm nhất – là sự kết nối với các diễn đàn, tổ chức, báo cáo mang tính chính trị ở bên ngoài, nơi các luận điệu xuyên tạc được “chuẩn hóa” thành dữ liệu tham chiếu. Khi đó, những nội dung vốn xuất phát từ định kiến hoặc suy diễn chủ quan lại được quay ngược trở lại, sử dụng như “bằng chứng” để gây sức ép dư luận quốc tế, tạo vòng lặp khép kín giữa xuyên tạc – khuếch đại – hợp thức hóa.

GPMB gặp khó khăn thì sẽ gây ra lãng phí rất lớn. Thứ nhất là lãng phí về thời gian, thứ hai là lãng phí về tiền bạc và đặc biệt là lãng phí về nguồn lực đất đai. (4)

Theo phân tích của các chuyên gia an ninh, một hệ sinh thái như vậy chỉ có thể vận hành bền bỉ khi có động cơ rõ ràng và lợi ích thực chất, chứ không đơn thuần là bộc phát cảm xúc hay bất mãn cá nhân. Điều này lý giải vì sao nhiều luận điệu sai lệch, dù đã nhiều lần được phản bác bằng thực tiễn và pháp lý, vẫn liên tục tái xuất với ngôn ngữ mới, cách thể hiện mới nhưng bản chất không đổi.

Câu hỏi cốt lõi đặt ra không chỉ là “ai nói”, mà là “ai được lợi” từ việc duy trì dòng thông tin xuyên tạc, sai lệch về Việt Nam.

Trước hết, chính các cá nhân đứng trong hệ sinh thái này hưởng lợi trực tiếp. Dưới danh nghĩa “nhà báo độc lập”, “nhà hoạt động”, “người phản biện”, họ xây dựng được hình ảnh, ảnh hưởng và vị thế trong một bộ phận công chúng nhất định. Theo đánh giá của các chuyên gia truyền thông, sự chú ý – dù tích cực hay tiêu cực – đều có thể chuyển hóa thành lợi ích: tài trợ, gây quỹ, bảo trợ chính trị, hoặc ít nhất là duy trì “giá trị sử dụng” của bản thân trong các mạng lưới chống đối.

Thứ hai, một số tổ chức, nhóm lợi ích ở bên ngoài hưởng lợi gián tiếp khi các luận điệu xuyên tạc được sử dụng như công cụ gây sức ép chính trị, phục vụ tính toán chiến lược, cạnh tranh ảnh hưởng hoặc áp đặt tiêu chuẩn kép. Các chuyên gia quan hệ quốc tế chỉ ra rằng, trong bối cảnh cạnh tranh địa – chính trị gia tăng, thông tin và nhận thức đã trở thành một mặt trận, nơi sự thật nhiều khi bị xếp sau mục tiêu.

Thứ ba, và nguy hiểm hơn cả, những thế lực mong muốn làm suy yếu nội lực quốc gia hưởng lợi lâu dài. Khi niềm tin xã hội bị bào mòn, khi sự đồng thuận bị chia rẽ, khi mọi nỗ lực cải cách đều bị phủ nhận, thì cái được không phải là tiến bộ, mà là trì trệ, nghi kỵ và phân hóa. Đó chính là mảnh đất màu mỡ cho bất ổn và can thiệp từ bên ngoài – điều mà các chuyên gia an ninh luôn cảnh báo.

Trong nhiều phát biểu về bảo đảm quyền con người, quyền công dân gắn với giữ vững ổn định chính trị – xã hội, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính từng nhấn mạnh rằng: Việt Nam luôn tôn trọng và bảo vệ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí theo quy định của Hiến pháp và pháp luật; đồng thời, không chấp nhận việc lợi dụng các quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, gây phương hại đến an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội. Quan điểm này đã nhiều lần được Thủ tướng nêu rõ tại các diễn đàn đối thoại quốc tế, cũng như trong các hội nghị lớn về xây dựng Nhà nước pháp quyền và phát triển bền vững.

Cùng quan điểm đó, lãnh đạo Bộ Công an, trong các cuộc họp báo và trả lời phỏng vấn công khai, đã chỉ ra rằng: một bộ phận đối tượng cố tình núp bóng “phản biện xã hội”, “tự do ngôn luận” để xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, bôi nhọ lãnh đạo, kích động tâm lý đối kháng và chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Theo Bộ Công an, đây là thủ đoạn không mới nhưng ngày càng tinh vi, nhất là khi được tổ chức thành mạng lưới truyền thông ở nước ngoài, lợi dụng không gian mạng để tác động ngược trở lại trong nước.

Nhiều chuyên gia lý luận chính trị và an ninh cũng từng phân tích trên các tạp chí khoa học và báo chí chuyên ngành rằng: việc đánh đồng quyền phản biện với quyền phủ nhận chế độ, đánh đồng tự do ngôn luận với quyền xúc phạm, xuyên tạc là sự ngụy biện nguy hiểm, đi ngược lại cả lý luận về nhà nước pháp quyền lẫn thực tiễn quản trị quốc gia hiện đại. Ở bất kỳ quốc gia nào, quyền con người cũng luôn đi kèm nghĩa vụ công dân và bị giới hạn bởi lợi ích chung của xã hội.

Từ những quan điểm đã được công bố công khai đó có thể thấy, việc nhận diện ai hưởng lợi từ sự xuyên tạc không chỉ là vấn đề nghiệp vụ an ninh, mà còn là yêu cầu của quản trị quốc gia và trách nhiệm xã hội. Khi các luận điệu sai lệch được lặp đi lặp lại, khoác lên mình vỏ bọc “phản biện”, chúng không hướng tới cải thiện chính sách, mà nhằm làm xói mòn niềm tin, phủ nhận nỗ lực đổi mới và cản trở quá trình phát triển – điều mà không một quốc gia có trách nhiệm nào có thể chấp nhận.

hst.png
bai3.3.png

Thực tiễn cho thấy, trong mọi xã hội hiện đại, tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và gắn với trách nhiệm xã hội. Việc một số cá nhân, tổ chức cố tình vượt qua ranh giới đó, lợi dụng không gian mạng và môi trường cư trú ở nước ngoài để xuyên tạc, công kích, phủ nhận nền tảng chính trị của Việt Nam không phải là “vùng xám” pháp lý, mà là hành vi đã được luật pháp Việt Nam và chuẩn mực quốc tế xác định rõ ràng.

Nhiều phát biểu của lãnh đạo Chính phủ và lãnh đạo Bộ Công an được đăng tải trên báo chí chính thống đều nhấn mạnh một đường lối, chính sách xuyên suốt: Nhà nước Việt Nam tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nhưng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính cảm tính, mà là yêu cầu tất yếu của quản trị quốc gia, của bảo vệ trật tự pháp lý và môi trường phát triển ổn định.

Các chuyên gia pháp lý cũng nhiều lần phân tích rằng, trong hệ thống pháp luật hiện hành, ranh giới giữa quyền tự do và hành vi vi phạm là rất rõ. Tự do ngôn luận không bao gồm quyền bịa đặt, vu khống; phản biện xã hội không bao gồm quyền kích động, chia rẽ; phê bình chính sách không đồng nghĩa với quyền phủ nhận chế độ hay xúc phạm lãnh đạo quốc gia. Việc cố tình vượt qua các ranh giới đó, dù dưới bất kỳ mỹ từ nào, đều phải chịu sự điều chỉnh của pháp luật.

Thông điệp pháp lý mà Nhà nước Việt Nam phát đi vì thế là minh bạch và nhất quán: không hình sự hóa các ý kiến khác biệt mang tính xây dựng, nhưng cũng không dung thứ cho các hành vi có tổ chức, có mục tiêu chống phá, làm suy yếu niềm tin xã hội và gây phương hại đến lợi ích chung. Đây vừa là lời cảnh tỉnh, vừa là cam kết bảo vệ môi trường dân chủ lành mạnh cho đại đa số người dân.

Trong bối cảnh “bội thực thông tin” và cạnh tranh gay gắt về nhận thức, nguy cơ lớn nhất không chỉ đến từ các luận điệu xuyên tạc, mà đến từ việc công chúng không kịp thời nhận diện bản chất của chúng. Khi phản biện bị ngụy trang thành công kích, khi thông tin bị bóp méo dưới lớp vỏ phân tích, người tiếp nhận rất dễ rơi vào trạng thái hoài nghi cực đoan, mất phương hướng và dần bị dẫn dắt theo những kịch bản đã được tính toán sẵn.

Bài 3 ĐTH

Các chuyên gia truyền thông chỉ ra rằng, một đặc điểm chung của truyền thông thù địch đội lốt phản biện là không hướng tới giải pháp. Họ không đề xuất con đường cải thiện chính sách, không đối thoại trong khuôn khổ pháp luật, mà tập trung tạo cảm giác bế tắc, phủ định toàn diện và gieo rắc tâm lý “không còn gì để tin”. Khi niềm tin bị bào mòn, xã hội sẽ trở nên dễ tổn thương trước các tác động bên ngoài.

Vì vậy, nhận diện đúng không chỉ là trách nhiệm của cơ quan chức năng, mà còn là bản lĩnh thông tin của mỗi công dân. Đó là khả năng phân biệt giữa phản biện xây dựng và phủ định cực đoan; giữa thông tin được kiểm chứng và suy diễn cảm tính; giữa những tiếng nói vì lợi ích chung và những luận điệu phục vụ lợi ích riêng. Chỉ khi xã hội có đủ “sức đề kháng” thông tin, các hệ sinh thái xuyên tạc mới không còn đất sống.

Ở góc độ này, việc đấu tranh với truyền thông thù địch không đồng nghĩa với việc thu hẹp không gian phản biện, mà ngược lại, là làm trong sạch không gian phản biện, bảo vệ những tiếng nói chân thành, có trách nhiệm và vì sự phát triển của đất nước.

bai 3.4

Tự do ngôn luận và phản biện xã hội là những thành tố không thể thiếu của một xã hội năng động, tiến bộ. Nhưng khi “phản biện” bị cố tình kéo lệch khỏi mục tiêu xây dựng, bị khoác lên nó sứ mệnh phủ nhận, công kích và gieo rắc hoài nghi, thì đó không còn là phản biện, mà đã trở thành một kỹ thuật truyền thông nhằm gây nhiễu loạn nhận thức. Không có quốc gia nào chấp nhận việc nhân danh phản biện để làm suy yếu nền tảng chính trị, phá vỡ đồng thuận xã hội và phục vụ những toan tính ngoài lợi ích dân tộc.

Ranh giới giữa phản biện chân chính và chống phá không nằm ở việc có ý kiến khác biệt hay không, mà nằm ở động cơ, phương thức và hệ quả xã hội của những thông tin được tung ra. Khi thông tin bị cắt ghép có chủ ý, sự kiện bị bóp méo theo kịch bản định sẵn, cảm xúc bị kích động thay cho lập luận, thì cái được gọi là “phản biện” thực chất chỉ là một vỏ ngôn từ che đậy cho hoạt động phá hoại tư tưởng.

DTH 4

Đặt câu hỏi “ai đứng sau” và “ai hưởng lợi” không phải để quy chụp, mà để nhận diện bản chất của một hệ sinh thái truyền thông thù địch có tổ chức. Đằng sau những bài viết, video, phát ngôn đội lốt phản biện là các cá nhân và nhóm lợi ích sống nhờ sự bất ổn, nuôi dưỡng bằng hoài nghi và tồn tại bằng việc khoét sâu mâu thuẫn xã hội. Họ không đại diện cho tiếng nói của nhân dân, càng không vì tiến bộ xã hội, mà phục vụ cho mục tiêu chính trị đối lập với lợi ích quốc gia – dân tộc.

Trong khi đó, người hưởng lợi không phải là xã hội, không phải là công chúng, mà là chính những kẻ tạo ra và vận hành dòng thông tin sai lệch ấy: họ có tài trợ, có tiếng vang, có ảnh hưởng ảo trên không gian mạng, nhưng cái giá mà xã hội phải trả là niềm tin bị xói mòn, nhận thức bị đầu độc và sự đồng thuận bị tổn thương.

Do đó, chỉ khi bóc tách đúng động cơ và phương thức của dòng “truyền thông thù địch đội lốt phản biện”, công chúng mới tránh bị dẫn dắt, không vô tình tiếp tay cho xuyên tạc, đồng thời gìn giữ một không gian phản biện lành mạnh, có trách nhiệm. Bởi phản biện chỉ thực sự có giá trị khi nó hướng tới xây dựng; còn mọi sự lợi dụng phản biện để chống phá, dù được che đậy tinh vi đến đâu, cuối cùng cũng phải được gọi đúng tên.

Đây không chỉ là yêu cầu của cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng trong giai đoạn hiện nay, mà còn là điều kiện để xã hội Việt Nam tiếp tục tiến lên bằng sự tỉnh táo, tự tin và đồng thuận.

box b3

>>> Bài 1: Lộ diện bản chất hoạt động chống phá Nhà nước từ nước ngoài

>>> Bài 2: Tự do ngôn luận không phải "lá chắn" cho xuyên tạc

>>> Bài 4: Thượng tôn pháp luật để bảo vệ niềm tin, chủ quyền tư tưởng và tương lai quốc gia

Thực hiện: Nhóm PV

Xem thêm

Từ mùa Thu 1945 đến khát vọng Việt Nam 2045

Từ mùa Thu 1945 đến khát vọng Việt Nam 2045

(NB&CL) Tám mươi mốt năm sau mùa Thu 1945, lịch sử đã đi qua biết bao biến động, nhưng có những giá trị càng qua thời gian càng trở nên bền vững. Đó là khát vọng độc lập, ý chí tự quyết vận mệnh dân tộc, tinh thần tự lực tự cường và niềm tin rằng một đất nước, dù từng ở trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, vẫn có thể tự mình đứng dậy, lựa chọn con đường đi tới và làm nên tương lai.

Từ Nhà nước của Nhân dân đến nền quản trị quốc gia hiện đại

Từ Nhà nước của Nhân dân đến nền quản trị quốc gia hiện đại

(NB&CL) Ngày 2/9/1945, giữa Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đó không chỉ là một văn kiện khai sinh một quốc gia độc lập sau nhiều thập niên mất nước, mà còn mở ra một nền tảng chính trị - pháp lý mới cho Nhà nước Việt Nam hiện đại, nơi quyền lực không còn thuộc về một thiểu số cai trị, mà thuộc về Nhân dân; Nhà nước được lập nên để gánh vác việc chung, bảo đảm quyền sống, quyền tự do và hạnh phúc của con người.

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

Nghị quyết số 18-NQ/TW: Xây dựng xã hội kỷ cương từ ý thức tự thân

(NB&CL) Kỷ cương của một xã hội không thể chỉ được giữ bằng quy định và giám sát. Khi con người biết tự điều chỉnh hành vi, tôn trọng pháp luật và nghĩ đến trách nhiệm với cộng đồng, kỷ cương mới trở thành một phần của đời sống. Từ yêu cầu xây dựng “trật tự tự thân” trong Nghị quyết số 18-NQ/TW, có thể nhìn thấy một mục tiêu sâu xa hơn: Xây dựng một xã hội mà những điều đúng không cần lúc nào cũng phải có người nhắc mới được thực hiện.

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

40 năm thu hút FDI: Đã đến lúc định vị giai đoạn mới!

(NB&CL) Sau 40 năm mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một bộ phận quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, xuất khẩu, việc làm và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, khi đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, mục tiêu cũng thay đổi. Điều chúng ta hướng tới không còn là thu hút nhiều vốn hơn, mà là thu hút những dòng vốn có khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập sâu rộng. 

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

Nghị quyết 23: Mở rộng không gian cống hiến, nối dài sức mạnh Việt Nam

(NB&CL) Một quốc gia mạnh không chỉ bởi những nguồn lực trong lãnh thổ, mà còn bởi khả năng kết nối và phát huy những tiềm lực đang hiện diện bên ngoài. Trong thế giới mà tri thức, công nghệ, vốn và nhân lực chất lượng cao vận động xuyên biên giới, đường biên địa lý không thể đồng nghĩa với giới hạn của sức mạnh quốc gia.

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

Loạt giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp bứt tốc, kiên định mục tiêu tăng trưởng 2 con số

(NB&CL) Chặng đường nửa cuối năm được dự báo vẫn đầy thách thức. Do vậy, để đạt được mục tiêu tăng trưởng cả năm, nền kinh tế phải tháo gỡ được hàng loạt nút thắt nội tại: từ kiểm soát lạm phát, khơi thông điểm nghẽn giải ngân đầu tư công, đến việc duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý và phục hồi kênh dẫn vốn trung - dài hạn...

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

Nghị quyết 20 và cuộc chuyển đổi lớn trong tư duy phát triển Việt Nam

(NB&CL) Việt Nam có biển từ hàng nghìn năm trước. Nhưng có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử hiện đại, biển lại được đặt vào vị trí trung tâm của tư duy phát triển như lúc này. Điều thay đổi không nằm ở chiều dài hơn ba nghìn cây số bờ biển hay diện tích vùng đặc quyền kinh tế, mà ở cách chúng ta nhìn về biển. Đó cũng là điểm nhấn lớn nhất của Nghị quyết số 20-NQ/TW: Lần đầu tiên biển không còn được đặt trong tư duy phát triển biển, mà được đặt trong tư duy phát triển quốc gia.

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

Vận hành thị trường carbon: Đòn bẩy tăng tốc kinh tế xanh

(NB&CL) Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn là một trong những định hướng lớn được Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết XIV của Đảng) xác định nhằm tạo động lực cho mô hình tăng trưởng mới. Trong bối cảnh Việt Nam (VN) đang xây dựng và từng bước vận hành thị trường carbon, yêu cầu đặt ra không chỉ là giảm phát thải mà còn phải chuyển đổi căn bản tư duy phát triển, coi môi trường là một nguồn lực kinh tế. 

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV: Thiết kế năng lực thực thi cho một giai đoạn phát triển mới

(NB&CL) Việt Nam không thiếu chủ trương đúng, cũng không thiếu quyết tâm chính trị. Điều quyết định thành công của một giai đoạn phát triển mới nằm ở khả năng biến những chủ trương ấy thành hành động hiệu quả, để mỗi quyết sách không chỉ dừng lại trên văn bản mà tạo ra những thay đổi có thể cảm nhận trong đời sống. Từ góc nhìn đó, Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV không chỉ bàn về những nhiệm vụ trước mắt, mà còn cho thấy một bước chuyển đáng chú ý trong tư duy quản trị: đưa năng lực thực thi trở thành nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển mà Đại hội XIV đã xác lập.

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ: Không để sự hy sinh nào bị lãng quên

(NB&CL) Có những cuộc hành trình được đo bằng số ki-lô-mét đã đi, có những công trình được ghi dấu bằng những con số đầu tư hay tốc độ tăng trưởng. Nhưng cũng có những hành trình không thể đo bằng những thước đo thông thường, bởi đích đến của nó không chỉ là một địa điểm, mà là sự trở về của ký ức, của lòng biết ơn và của lương tri. “Chiến dịch 500 ngày đêm” tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là một hành trình như thế.

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

Cốt lõi trong bảo vệ bản sắc dân tộc số

(NB&CL) Trong hàng nghìn năm giữ nước của dân tộc Việt Nam, văn hóa luôn là cội rễ và là “vũ khí mềm” đặc biệt để bảo vệ sự tồn tại của dân tộc trước các thế lực xâm lăng. Khi chiến tranh không còn là tiếng súng, mà là cuộc chiến về thông tin, giá trị và biểu tượng, thì văn hóa trở thành tuyến phòng thủ chiến lược. Không gian mạng – một thực thể phi vật lý nhưng có sức ảnh hưởng sâu rộng – đang trở thành mặt trận mới của cuộc đấu tranh giữ nước bằng văn hóa. Trong môi trường đó, việc bảo vệ chủ quyền văn hóa trở nên cấp thiết không kém gì bảo vệ chủ quyền lãnh thổ. Chủ quyền văn hóa trên không gian mạng chính là quyền làm chủ thông tin, giá trị, bản sắc và tâm hồn dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa mạnh mẽ.

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

Khi hiệu quả của chính quyền được đo bằng chất lượng phục vụ và mức độ thụ hưởng của người dân

(NB&CL) Mỗi giai đoạn phát triển của đất nước đều được đánh dấu bằng những quyết sách mang tính mở đường. Có những quyết sách làm thay đổi cách tổ chức nền kinh tế, có những quyết sách tạo nên bước ngoặt về thể chế và phương thức quản trị. Nhưng cũng có những quyết sách không khởi đầu bằng những công trình quy mô lớn hay mục tiêu tăng trưởng cao, mà bắt đầu từ một câu hỏi rất giản dị: sau tất cả những đổi thay, người dân sẽ sống tốt hơn như thế nào?

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

Nhà nước pháp quyền không có chỗ cho 'quyền lực ảo' phán xét

(CLO) Một đoạn video chưa đầy một phút. Một dòng trạng thái được chia sẻ hàng nghìn lần. Chỉ sau vài giờ, một con người có thể bị quy kết, bị tẩy chay và bị kết án bởi hàng vạn bình luận, ngay cả khi cơ quan có thẩm quyền còn chưa bắt đầu xác minh sự việc.

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

Một kỳ thi và bài học về sự trung thực

(CLO) Mỗi mùa thi tốt nghiệp trung học phổ thông đều mang theo biết bao kỳ vọng của học sinh, gia đình và toàn xã hội. Sau mười hai năm đèn sách, kỳ thi không chỉ khép lại một chặng đường học tập mà còn mở ra cánh cửa của tương lai. Đó có thể là giảng đường đại học, trường nghề hay hành trình lập nghiệp của mỗi người.

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

Nền tảng cho khát vọng phát triển đất nước

(NB&CL) Ngày 2/7/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1189/QĐ-TTg về Kế hoạch triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm cụ thể hóa các chủ trương lớn của Đảng về phát triển văn hóa, con người Việt Nam trong thời kỳ mới; đồng thời tạo nền tảng tinh thần vững chắc, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

Khi tăng trưởng được đo bằng năng lực thực thi

(NB&CL) Suốt nhiều năm, “thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn” gần như đã trở thành một nhận định quen thuộc mỗi khi bàn về những lực cản đối với phát triển. Thế nhưng, tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 6 và Hội nghị trực tuyến với các địa phương đầu tháng 7, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã đưa ra một nhận định khác, ngắn gọn nhưng giàu sức gợi: “Hiện nay, vấn đề cốt tử, cốt lõi là triển khai thực thi. Giai đoạn này, thể chế không còn là điểm nghẽn của điểm nghẽn nữa. Thực thi nhiệm vụ, tổ chức triển khai đang là điểm nghẽn của điểm nghẽn”.

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

Lớn cùng nhịp bước của đất nước

(CLO) Mỗi thế hệ đều có một thời điểm phải trả lời câu hỏi: mình sẽ lớn lên như thế nào trong bước chuyển của đất nước. Với tuổi trẻ hôm nay, câu hỏi ấy đến sớm hơn và cũng cụ thể hơn. Khi Việt Nam bước vào một giai đoạn phát triển mới với những cơ hội rộng mở nhưng áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, điều được chờ đợi ở người trẻ không chỉ là khát vọng hay nhiệt huyết, mà còn là năng lực thích ứng, tinh thần học tập không ngừng và bản lĩnh để tạo ra giá trị thật. Lớn cùng nhịp bước của đất nước, vì thế, không còn là một lời cổ vũ, mà đang trở thành một yêu cầu của thời đại.

Cỡ chữ bài viết: