Điều 25 Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin. Quyền này tiếp tục được cụ thể hóa trong nhiều văn bản pháp luật như Luật Báo chí, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Xuất bản, Luật An ninh mạng, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo… tạo hành lang pháp lý đầy đủ để người dân thực hiện quyền làm chủ của mình trong đời sống xã hội.
Không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật, trên thực tế quyền tự do ngôn luận ở Việt Nam còn được bảo đảm thông qua nhiều cơ chế dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện như hoạt động tiếp xúc cử tri của Quốc hội, đối thoại giữa chính quyền với Nhân dân, các diễn đàn góp ý chính sách, hệ thống cổng thông tin điện tử của các bộ, ngành, địa phương, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của báo chí và truyền thông số.
Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, củng cố đồng thuận xã hội, xây dựng xã hội kỷ cương, lành mạnh, văn minh, an toàn và phát triển bền vững trong môi trường số. Điều đó khẳng định rõ tự do ngôn luận ở Việt Nam không chỉ là quyền hiến định mà còn là một động lực quan trọng thúc đẩy phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Tuy nhiên, thời gian gần đây xuất hiện một hiện tượng đáng lo ngại: một số cá nhân lợi dụng danh nghĩa “phản biện xã hội”, “ý kiến cá nhân”, thậm chí nhân danh “tự do ngôn luận” để phát tán thông tin chưa kiểm chứng, xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Nguy hiểm hơn, các đối tượng này còn cố tình đánh tráo khái niệm giữa tự do ngôn luận chân chính với cái gọi là “ngôn luận tự do tuyệt đối”, từng bước gây nhiễu loạn nhận thức xã hội và làm suy giảm niềm tin của Nhân dân.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, không gian mạng trở thành môi trường lan truyền thông tin với tốc độ rất nhanh, phạm vi rất rộng và mức độ ảnh hưởng rất sâu. Vì vậy, nhận diện đúng bản chất của hiện tượng lợi dụng tự do ngôn luận không chỉ là yêu cầu về nhận thức pháp lý mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay.
Trong môi trường truyền thông số hiện nay, mỗi công dân đều có thể tham gia vào quá trình tạo lập và lan truyền thông tin. Đây là điều kiện thuận lợi để phát huy dân chủ xã hội, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức đối với công tác định hướng dư luận.
Thực tế cho thấy, trước những sự kiện chính trị quan trọng của đất nước như Đại hội Đảng toàn quốc, bầu cử đại biểu Quốc hội và hội đồng nhân dân các cấp, hay khi triển khai các chủ trương lớn như xây dựng chính quyền địa phương hai cấp, đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực, thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ…, một số luận điệu sai trái, xuyên tạc lại xuất hiện dưới danh nghĩa “phản biện xã hội”, phát tán trên không gian mạng nhằm gây hoài nghi trong xã hội.
Không ít trường hợp lợi dụng hình thức livestream cá nhân, các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới, các kênh truyền thông tự phát hoặc các tài khoản ẩn danh để phát tán thông tin chưa kiểm chứng, suy diễn chủ quan hoặc cố tình bóp méo bản chất sự việc. Một số đối tượng còn sử dụng thủ pháp cắt ghép thông tin, giật tiêu đề gây sốc, dẫn dắt cảm xúc đám đông nhằm tạo hiệu ứng lan truyền nhanh trên không gian mạng. Những biểu hiện đó không phải là phản biện xã hội chân chính mà thực chất là hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để gây nhiễu loạn thông tin và tác động tiêu cực đến nhận thức xã hội.
Phản biện xã hội là quyền, đồng thời cũng là trách nhiệm của công dân trong một xã hội dân chủ. Tuy nhiên, phản biện xã hội phải dựa trên sự thật khách quan, trên cơ sở khoa học và vì lợi ích chung của đất nước, của Nhân dân.
Khoản 2 Điều 29 Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền nêu rõ: trong việc thực hiện các quyền và tự do của mình, mọi người phải tuân theo những giới hạn do pháp luật quy định nhằm bảo đảm sự tôn trọng các quyền và tự do của người khác, cũng như đáp ứng các yêu cầu chính đáng về đạo đức, trật tự công cộng và phúc lợi chung trong một xã hội dân chủ. Điều đó khẳng định rõ: không tồn tại cái gọi là tự do ngôn luận tuyệt đối.
Trên thực tế, ngay tại nhiều quốc gia phương Tây, các hành vi xuyên tạc, vu khống hoặc kích động hận thù trên không gian mạng đều bị xử lý nghiêm theo quy định pháp luật. Vì vậy, việc cố tình cổ súy cho “ngôn luận tự do tuyệt đối” thực chất là một thủ đoạn đánh tráo khái niệm nhằm hợp thức hóa hành vi phát ngôn thiếu trách nhiệm.
Một thực tế đáng suy nghĩ hiện nay là trước những thông tin sai lệch trên không gian mạng vẫn còn một bộ phận cán bộ, đảng viên và người dân lựa chọn thái độ im lặng. Sự im lặng này tưởng như trung lập nhưng thực chất lại vô tình tạo điều kiện cho thông tin sai lệch lan rộng và từng bước chiếm lĩnh không gian nhận thức xã hội. Trong môi trường truyền thông số, nếu thông tin sai lệch không được phản biện kịp thời rất dễ hình thành hiệu ứng “nghe nhiều thành tin”, khiến cái sai dần bị ngộ nhận như một sự thật.
Hiện nay, các thế lực thù địch và phần tử cơ hội chính trị thường sử dụng nhiều phương thức tinh vi, triệt để lợi dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để cắt ghép phát biểu của cán bộ lãnh đạo; thổi phồng các vụ việc cá biệt thành hiện tượng phổ biến; kích động tâm lý hoài nghi xã hội; khai thác các vấn đề nhạy cảm nhằm chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Mục tiêu sâu xa của các hoạt động này không chỉ là gây nhiễu loạn thông tin mà còn nhằm từng bước làm suy giảm niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ.
Trong thời đại số, mỗi công dân vừa là người tiếp nhận thông tin vừa là chủ thể lan truyền thông tin. Điều đó đòi hỏi mỗi người cần nâng cao trách nhiệm xã hội khi thực hiện quyền tự do ngôn luận; chủ động kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ; thể hiện quan điểm khách quan, xây dựng; tôn trọng pháp luật và các chuẩn mực xã hội.
Đặc biệt, đội ngũ cán bộ, đảng viên phải thực sự là lực lượng nòng cốt trong định hướng dư luận xã hội, góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Điều đó đòi hỏi mỗi cán bộ, đảng viên cần không ngừng nâng cao bản lĩnh chính trị, chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch; kiên quyết không để các biểu hiện lợi dụng “phản biện xã hội” nhằm đánh tráo khái niệm tự do ngôn luận thành “ngôn luận tự do” vô trách nhiệm. Trong bối cảnh đó, mỗi cán bộ, đảng viên phải thực sự trở thành một tuyên truyền viên tích cực, đồng thời là lực lượng xung kích trên mặt trận tư tưởng, nhất là trên không gian mạng; chủ động lan tỏa thông tin chính thống, định hướng nhận thức xã hội đúng đắn, kịp thời đấu tranh với các luận điệu sai trái, xuyên tạc, không để thông tin xấu độc chi phối dư luận; qua đó góp phần giữ vững trận địa tư tưởng của Đảng ngay từ cơ sở, từ mỗi cơ quan, đơn vị và trong môi trường số hằng ngày.
Nhận thức đúng và thực hiện đúng quyền tự do ngôn luận không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay. Đồng thời, đó cũng là điều kiện quan trọng để xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, củng cố niềm tin xã hội, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.