Thực tiễn cho thấy, mỗi khi các cơ quan chức năng của Việt Nam xử lý những đối tượng có hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, lập tức xuất hiện những luận điệu quen thuộc: “đàn áp tự do ngôn luận”, “bịt miệng báo chí độc lập”, “trả thù chính trị”. Những khẩu hiệu nghe có vẻ mĩ miều ấy, nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, rất dễ gây nhiễu loạn nhận thức xã hội, đặc biệt là trong môi trường truyền thông số, nơi thông tin lan truyền với tốc độ nhanh và phạm vi rộng.
Một trong những thủ đoạn nguy hiểm và phổ biến nhất của truyền thông thù địch hiện nay chính là đánh tráo khái niệm, biến hành vi vi phạm pháp luật thành “thực hành quyền tự do”, biến hoạt động tuyên truyền chống phá thành “báo chí độc lập”, và biến việc thực thi pháp luật của Nhà nước thành “đàn áp chính trị”. Đây không phải là hiện tượng tự phát, mà là một chiến lược truyền thông có tính toán, được triển khai có hệ thống trong thời gian dài.
Về bản chất, tự do ngôn luận là quyền được bày tỏ chính kiến một cách hòa bình, dựa trên sự thật và trong khuôn khổ pháp luật. Phản biện xã hội nhằm mục tiêu đóng góp, hoàn thiện chính sách, phục vụ lợi ích chung. Thế nhưng, các đối tượng chống phá đã cố tình đồng nhất phản biện với phủ định, đồng nhất góp ý với công kích, và đồng nhất quyền tự do với “quyền” được xuyên tạc, vu khống và kích động cũng như phủ nhận nền tảng chính trị của Nhà nước.
Thực tiễn hoạt động của các đối tượng như Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài và một số cá nhân liên quan cho thấy rất rõ bản chất của sự đánh tráo này. Dưới các danh xưng “nhà báo độc lập”, “luật sư nhân quyền”, họ điều hành các trang mạng, kênh truyền thông từ nước ngoài, liên tục đăng tải hàng nghìn bài viết, video có nội dung bịa đặt, bóp méo tình hình chính trị – xã hội trong nước, công kích trực diện uy tín của Đảng, Nhà nước và các đồng chí lãnh đạo, gây hoang mang dư luận và chia rẽ niềm tin xã hội. Đó không phải là hoạt động báo chí, càng không phải phản biện xây dựng, mà là truyền thông thù địch có tổ chức, có mục tiêu và có động cơ rõ ràng.
Nguy hiểm hơn, khi bị xử lý theo quy định của pháp luật, các đối tượng này lập tức tự “nạn nhân hóa” bản thân, tung ra các luận điệu như “bị bịt miệng”, “bị trấn áp vì nói sự thật”, từ đó kêu gọi sự can thiệp, gây sức ép từ bên ngoài. Đây là một vòng tròn tuyên truyền khép kín: xuyên tạc – vi phạm pháp luật – tự phong nạn nhân – tiếp tục xuyên tạc, được nhiều tổ chức, cá nhân thù địch tiếp tay và khuếch đại.
Từ góc độ định hướng tư tưởng, Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn của cách mạng Việt Nam; trong đó, phải đặc biệt tỉnh táo trước những luận điệu núp bóng dân chủ, nhân quyền, tự do ngôn luận để chống phá Đảng, Nhà nước, nhất là trên không gian mạng. Đây là chỉ đạo mang tính chiến lược, khẳng định rõ ranh giới giữa bảo đảm quyền tự do chính đáng và kiên quyết đấu tranh, không dung túng với sự lợi dụng tự do để phá hoại nền tảng chính trị – tư tưởng của đất nước.
Trên phương diện thực thi pháp luật, lãnh đạo Bộ Công an cũng nhiều lần khẳng định rõ ràng: không xử lý các ý kiến phản biện mang tính xây dựng, không hình sự hóa quan điểm khác biệt; nhưng kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, gây phương hại đến an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội. Đây là ranh giới pháp lý minh bạch, không thể và không được phép nhập nhèm.
Một trong những luận điệu quen thuộc của các thế lực thù địch là cho rằng việc Việt Nam xử lý các đối tượng lợi dụng tự do ngôn luận “không phù hợp với chuẩn mực quốc tế về nhân quyền”. Tuy nhiên, các lập luận này thường cố tình trích dẫn có chọn lọc, tách rời quyền tự do biểu đạt khỏi những giới hạn pháp lý vốn đã được luật pháp quốc tế thừa nhận một cách minh thị.
Trong các Báo cáo quốc gia về việc thực thi Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) mà Việt Nam gửi Liên Hợp Quốc, Nhà nước Việt Nam nhiều lần khẳng định rõ quan điểm nhất quán: quyền tự do ngôn luận là quyền hiến định, được tôn trọng và bảo đảm trên thực tế; song việc thực hiện quyền này phải tuân thủ pháp luật và không được xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Đây là nguyên tắc phù hợp với chính Điều 19 ICCPR, vốn cho phép các quốc gia thành viên áp dụng những biện pháp hạn chế cần thiết vì an ninh quốc gia, trật tự công cộng và đạo đức xã hội.
Các Báo cáo nhân quyền quốc gia cũng nhấn mạnh rằng, Việt Nam không xử lý công dân vì bày tỏ ý kiến khác biệt hay phản biện chính sách, mà chỉ xử lý những hành vi có đủ yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật hình sự, đặc biệt là các hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, kích động chia rẽ dân tộc, tôn giáo, gây phương hại đến ổn định chính trị – xã hội. Những nội dung này đã được Việt Nam trình bày công khai tại các phiên đối thoại nhân quyền định kỳ, cũng như trong cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc.
Đáng chú ý, trong các báo cáo UPR, Việt Nam nhiều lần nêu rõ: hệ thống pháp luật về quyền con người của Việt Nam không ngừng được hoàn thiện; Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật liên quan đều cụ thể hóa nguyên tắc “quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo quy định của luật trong trường hợp cần thiết vì quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội”. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế, bảo đảm sự cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và lợi ích chung của cộng đồng.
Các báo cáo quốc gia cũng dẫn chứng thực tiễn rằng, Việt Nam có môi trường báo chí và không gian mạng ngày càng mở rộng, với hàng chục nghìn cơ quan báo chí, trang thông tin điện tử, nền tảng mạng xã hội hoạt động sôi động; người dân có thể bày tỏ ý kiến, phản ánh bức xúc, tham gia giám sát xã hội thông qua nhiều kênh hợp pháp. Điều này cho thấy, không tồn tại cái gọi là “bịt miệng tự do ngôn luận” như một số tổ chức, cá nhân vẫn cố tình xuyên tạc.
Từ góc độ bảo đảm an ninh quốc gia, các báo cáo nhân quyền quốc gia cũng khẳng định rõ: việc xử lý các hành vi lợi dụng tự do ngôn luận không nhằm hạn chế quyền con người, mà nhằm bảo vệ quyền con người của đại đa số công dân – quyền được sống trong môi trường hòa bình, ổn định, không bị kích động, chia rẽ hay dẫn dắt bởi thông tin sai lệch. Đây là cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, phù hợp với tinh thần chung của luật nhân quyền quốc tế.
Thực tế, trong quá trình đối thoại nhân quyền song phương với nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế, Việt Nam đã nhiều lần làm rõ ranh giới giữa phản biện chính sách mang tính xây dựng và hoạt động tuyên truyền chống phá có tổ chức. Các đối tác quốc tế, trong nhiều trường hợp, cũng ghi nhận nỗ lực của Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật, mở rộng dân chủ và bảo đảm quyền con người trong điều kiện cụ thể của một quốc gia đang phát triển, có lịch sử, văn hóa và thể chế chính trị riêng.
Như vậy, từ cả góc độ pháp lý quốc tế lẫn thực tiễn được phản ánh trong các báo cáo nhân quyền quốc gia, có thể khẳng định một cách rõ ràng rằng: chuẩn mực quốc tế không hề bảo vệ hành vi xuyên tạc, bịa đặt hay kích động chống phá Nhà nước. Việc viện dẫn “nhân quyền” hay “tự do ngôn luận” để bao che cho các hoạt động vi phạm pháp luật chỉ là một hình thức ngụy biện chính trị, đi ngược lại tinh thần của chính các công ước và cơ chế quốc tế mà họ thường xuyên nhắc tới.
Nhìn từ các chuẩn mực quốc tế về quyền con người, có thể thấy một điểm thống nhất mang tính nguyên tắc: tự do ngôn luận không phải là quyền tuyệt đối, mà luôn gắn với trách nhiệm và các giới hạn cần thiết vì lợi ích chung. Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) không chỉ ghi nhận quyền tự do biểu đạt, mà còn đồng thời đặt ra những giới hạn rõ ràng nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của xã hội. Chính trong khuôn khổ đó, việc các quốc gia – trong đó có Việt Nam – xử lý các hành vi lợi dụng tự do để xuyên tạc, kích động và chống phá không những không trái với chuẩn mực quốc tế, mà còn là yêu cầu tất yếu của quản trị quốc gia hiện đại.
Từ cách tiếp cận của luật pháp quốc tế, vấn đề đặt ra không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền tự do ngôn luận, mà còn ở cách thức bảo vệ môi trường để quyền tự do ấy được thực thi đúng bản chất. Khi tự do bị lợi dụng để phát tán thông tin sai lệch, phủ nhận sự thật, công kích nền tảng chính trị – tư tưởng, thì chính quyền tự do của đại đa số xã hội bị xâm hại trước tiên. Do đó, bảo vệ tự do không thể tách rời việc thiết lập các “hàng rào” pháp lý và tư tưởng cần thiết.
Chính từ logic này, yêu cầu bảo vệ chủ quyền tư tưởng nổi lên như một nội dung có tính kế thừa và phát triển từ các chuẩn mực quốc tế, chứ không phải một sự đối lập. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin, chủ quyền quốc gia không chỉ được đo bằng đường biên lãnh thổ hay không phận, hải phận, mà còn được xác lập trên không gian tư tưởng, không gian thông tin, nơi các giá trị nền tảng, niềm tin xã hội và sự đồng thuận chính trị có thể bị tác động sâu sắc.
Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn, có ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Quan điểm này hoàn toàn tương thích với tinh thần của các công ước quốc tế về nhân quyền, khi đặt lợi ích quốc gia – dân tộc và sự ổn định xã hội làm điều kiện tiên quyết để các quyền con người được bảo đảm một cách thực chất, lâu dài.
Từ thực tiễn đấu tranh trên không gian mạng, các chuyên gia lý luận và an ninh cũng chỉ ra rằng: nếu không bảo vệ được chủ quyền tư tưởng, thì mọi cam kết về tự do ngôn luận sẽ rất dễ bị vô hiệu hóa, thậm chí bị biến thành công cụ chống lại chính xã hội đó. Khi thông tin sai lệch, xuyên tạc được hợp thức hóa dưới danh nghĩa “tự do”, thì sự thật bị đẩy ra bên lề, niềm tin xã hội bị xói mòn, và nền tảng đồng thuận – yếu tố cốt lõi của ổn định chính trị – bị suy yếu nghiêm trọng.
Từ góc độ quản lý nhà nước, lãnh đạo Bộ Công an từng khẳng định rằng, bảo vệ an ninh tư tưởng, an ninh thông tin là một bộ phận không thể tách rời của bảo vệ an ninh quốc gia trong thời đại số. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính cảm tính, mà là kết quả của việc vận dụng các chuẩn mực quốc tế vào điều kiện cụ thể của Việt Nam – một quốc gia đang phát triển, có lịch sử đấu tranh lâu dài để bảo vệ độc lập, chủ quyền và định hướng xã hội chủ nghĩa.
Như vậy, mối quan hệ giữa chuẩn mực quốc tế về tự do ngôn luận và yêu cầu bảo vệ chủ quyền tư tưởng không phải là mối quan hệ đối lập, mà là mối quan hệ bổ sung, ràng buộc lẫn nhau. Chuẩn mực quốc tế tạo ra khung pháp lý chung; còn bảo vệ chủ quyền tư tưởng là cách thức mỗi quốc gia cụ thể hóa khung pháp lý đó để bảo đảm ổn định, phát triển và quyền con người trong điều kiện của mình.
Đặt trong tổng thể ấy, có thể khẳng định: bảo vệ tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn liền với bảo vệ chủ quyền tư tưởng và lợi ích quốc gia – dân tộc. Đây không chỉ là lựa chọn chính trị của Việt Nam, mà là một tất yếu khách quan trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược, xung đột thông tin và “chiến tranh nhận thức” ngày càng diễn ra gay gắt trên phạm vi toàn cầu.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn, có ý nghĩa quyết định đối với sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.
Tổng Bí thư Tô Lâm
Từ việc xử lý nghiêm minh các hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để xuyên tạc, chống phá, có thể nhận diện một thông điệp nhất quán và rõ ràng mà Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam gửi tới xã hội và cộng đồng quốc tế: tự do được bảo đảm, nhưng không ai đứng ngoài pháp luật; quyền con người được tôn trọng, nhưng không thể bị lợi dụng để xâm hại lợi ích quốc gia – dân tộc.
Trong một Nhà nước pháp quyền, pháp luật không phải là công cụ đàn áp, mà là chuẩn mực chung để điều chỉnh hành vi xã hội, bảo vệ lợi ích chính đáng của số đông. Việc điều tra, khởi tố, truy tố và xét xử các đối tượng vi phạm pháp luật, dù họ là ai, đang ở đâu, hay tự gắn cho mình bất kỳ danh xưng nào, không phải là biểu hiện của sự “bịt miệng”, mà là sự khẳng định nguyên tắc thượng tôn pháp luật – nền tảng cốt lõi của mọi xã hội văn minh.
Thực tiễn cho thấy, Nhà nước Việt Nam không xử lý người dân vì những ý kiến khác biệt, càng không trừng phạt phản biện xã hội mang tính xây dựng. Trái lại, nhiều ý kiến góp ý thẳng thắn, kể cả phê bình gay gắt nhưng dựa trên sự thật và tinh thần trách nhiệm, vẫn được lắng nghe, tiếp thu và chuyển hóa thành chính sách. Chỉ khi các quyền tự do bị cố tình biến dạng thành công cụ xuyên tạc, kích động, gây chia rẽ, phá hoại niềm tin xã hội và xâm phạm an ninh quốc gia, thì pháp luật mới buộc phải lên tiếng.
Các lãnh đạo Bộ Công an nhiều lần nhấn mạnh rằng, xử lý các hành vi vi phạm trên không gian mạng không nhằm hạn chế quyền tự do chính đáng của công dân, mà để bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, nơi quyền tự do của người này không trở thành sự xâm hại đối với quyền và lợi ích của người khác. Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với xu thế chung của thế giới, khi nhiều quốc gia đang siết chặt quản lý không gian mạng nhằm đối phó với tin giả, thao túng thông tin và chiến tranh nhận thức.
Thông điệp pháp quyền ấy càng trở nên rõ ràng khi đặt trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập quốc tế, tham gia sâu vào các cơ chế bảo vệ quyền con người của Liên hợp quốc. Việc kiên quyết xử lý những hành vi vi phạm pháp luật không phải là bước lùi về dân chủ, mà là điều kiện cần để dân chủ được thực thi một cách thực chất, có trật tự và bền vững. Một xã hội nơi pháp luật bị xem nhẹ, nơi xuyên tạc được che chắn bằng hai chữ “tự do”, không thể là một xã hội tự do đúng nghĩa.
Tự do ngôn luận là một giá trị lớn, nhưng chỉ có ý nghĩa khi đặt trên nền tảng của sự thật, trách nhiệm và lợi ích chung của quốc gia – dân tộc. Mọi sự lợi dụng tự do để bóp méo sự thật, công kích nền tảng chính trị, kích động chia rẽ hay trục lợi cá nhân đều không phải là quyền, mà là hành vi vi phạm pháp luật cần bị lên án và xử lý nghiêm minh.
Việc Nhà nước Việt Nam kiên quyết đấu tranh với các luận điệu xuyên tạc, xử lý các đối tượng lợi dụng không gian mạng để chống phá không chỉ là yêu cầu nội tại của bảo vệ an ninh quốc gia, mà còn là biểu hiện của một Nhà nước pháp quyền trưởng thành, tự tin và có trách nhiệm. Đó là sự lựa chọn nhất quán: bảo đảm tự do, nhưng không dung túng sai trái; hội nhập sâu rộng, nhưng không đánh đổi chủ quyền tư tưởng; nhân văn, khoan dung, nhưng không thỏa hiệp với hành vi phá hoại.
Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin và “chiến tranh nhận thức” ngày càng phức tạp, việc mỗi công dân tỉnh táo trước các luận điệu đánh tráo khái niệm, mỗi cơ quan chức năng kiên quyết bảo vệ kỷ cương pháp luật và mỗi cơ quan báo chí giữ vững chuẩn mực nghề nghiệp chính là tuyến phòng thủ quan trọng nhất để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ sự thật và bảo vệ tương lai phát triển của đất nước.
Tự do ngôn luận vì thế không phải là “lá chắn” cho xuyên tạc – đó là ranh giới không thể bị xóa nhòa trong bất kỳ Nhà nước pháp quyền nào.
>>> Bài 1: Lộ diện bản chất hoạt động chống phá Nhà nước từ nước ngoài
>>> Bài 3: Truyền thông thù địch đội lốt “phản biện” – Ai đứng sau, ai hưởng lợi?
Thực hiện: Nhóm PV