Bài 2: Nếu không chạm tới 'niềm tin thật', công tác tư tưởng rất dễ trở thành hình thức
Bài 3: Công tác chính trị trong Đảng - Không chỉ tuyên truyền, mà là giữ con người, giữ niềm tin
Chính vì vậy, sự xuất hiện của Quy định 19 không chỉ là một văn bản mới, mà là một lời nhắc nhở có phần nghiêm khắc: công tác tư tưởng không thể tiếp tục “nói nhiều hơn làm”, càng không thể đứng ngoài thực tiễn. Nó phải thường xuyên, liên tục, thực chất, và quan trọng hơn cả, phải “chạm” được vào từng đảng viên, từng con người cụ thể.
Nhìn từ thực tiễn ở Phú Thọ, vùng Đất Tổ, có thể thấy một điều rõ ràng, khi nghị quyết bắt đầu đi bằng “đôi chân của đời sống”, thì công tác tư tưởng mới thực sự có sức nặng.
Khi nghị quyết phải nói bằng “ngôn ngữ bản làng”
Con đường vào xã Minh Đài uốn lượn qua những đồi chè xanh mướt, nhưng hành trình đưa nghị quyết đến với từng đảng viên, từng người dân nơi đây còn nhiều khúc khuỷu hơn thế.
Ở những địa bàn miền núi, nơi giao thông còn cách trở và đồng bào dân tộc thiểu số chiếm đa số, việc tập hợp đầy đủ đảng viên để sinh hoạt chi bộ đã không dễ, việc truyền đạt những chủ trương mang tính vĩ mô lại càng khó hơn. Trong một thời gian dài, việc học nghị quyết bằng cách đọc chép những văn bản dài hàng chục trang đã bộc lộ sự bất cập.
Thực tế chứng minh, nếu nghị quyết chỉ dừng lại ở câu chữ, nó sẽ không để lại dấu ấn trong nhận thức. Điểm yếu lớn nhất của công tác tư tưởng không phải là thiếu nội dung, mà là thiếu hành động. Vấn đề nằm ở việc nghị quyết có được “dịch” sang ngôn ngữ của đời sống hay không. Nếu chỉ "đọc cho có", nghị quyết sẽ trượt đi, không đọng lại trong nếp nghĩ của bà con.
Chia sẻ của bà Phạm Thị Thu Thủy, Bí thư chi bộ khu Bông Lau, chạm đúng vào điểm cốt lõi ấy: “Bà con người Mường trên này không nghe những từ đao to búa lớn đâu. Nghị quyết về phát triển kinh tế nông lâm nghiệp, chi bộ phải dịch ra thành chuyện con lợn, cây chè. Bí thư, đảng viên phải đi đầu trồng cây giống mới, nuôi con giống mới có lãi, bà con nhìn thấy mới tin và làm theo. Cán bộ mà họp xong cất sổ, vườn nhà mình vẫn để cỏ mọc thì nói chẳng ai nghe”.
Câu nói mộc mạc nhưng lại là một “luận điểm” rất sâu, rằng công tác tư tưởng không phải là việc truyền đạt thông tin, mà là tạo dựng niềm tin. Mà niềm tin thì không đến từ lời nói, mà đến từ kết quả nhìn thấy được.
Nói cách khác, dân không cần nghe cho hay, dân cần thấy cho thật. Nếu cán bộ họp xong cất sổ, còn vườn nhà vẫn để cỏ mọc, thì mọi lời tuyên truyền đều trở nên vô nghĩa. Ngược lại, chỉ cần một mô hình làm ăn hiệu quả, một cách làm mới có lợi ích lớn, thì đó chính là minh chứng đắt giá nhất. Bởi vì, nói hay đến đâu mà không làm, thì càng nói càng mất uy tín.
Chính ở đây, Quy định 19 đã “đi trúng” một điểm nghẽn lâu nay, chống tư tưởng hình thức, háo danh, né tránh; yêu cầu cán bộ, đảng viên phải gần dân, sát cơ sở, dựa vào dân. Nói cách khác, công tác tư tưởng phải bắt đầu từ thực tiễn và quay trở lại phục vụ thực tiễn.
Các chi bộ ở Minh Đài đã bắt đầu chuyển động theo hướng đó, giảm thời gian đọc báo cáo, tăng thời gian bàn cách làm thoát nghèo, giữ rừng; giảm lý thuyết, tăng thực hành.
Đây không chỉ là sự thay đổi về phương pháp, mà là sự thay đổi về tư duy. Bởi lẽ, nếu nghị quyết không giúp người dân thoát nghèo, không giúp địa phương phát triển, thì dù được học thuộc, nó vẫn chỉ là những dòng chữ nằm trên giấy.
Sức mạnh của nêu gương: “quyền lực mềm” của công tác tư tưởng
Nếu Minh Đài cho thấy bài toán “nói sao cho dân hiểu”, thì câu chuyện ở Cẩm Khê lại đặt ra một câu hỏi sâu hơn: làm sao để dân tin? Câu trả lời không nằm ở những bài giảng dài, mà nằm ở chính hành động của đảng viên.
Câu chuyện về ông Hoàng Văn Điển, một đảng viên 40 năm tuổi Đảng, tự tay phá tường rào, cây cối, hiến gần 50m vuông đất mặt tiền để mở đường, không phải là điều gì quá lớn lao, nhưng lại có sức lan tỏa đặc biệt. Vì đó là hành động cụ thể, là sự hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung và là một "bài giảng" chính trị sinh động nhất.
Điều đáng nói là sau hành động của ông Điển, nhiều hộ dân khác tự nguyện làm theo mà không cần vận động. Không có khẩu hiệu, không có ép buộc, chỉ có sự lan tỏa của niềm tin. Ở đây, công tác tư tưởng không còn là “nói cho dân nghe”, mà là “làm để dân thấy”.
Bà Nguyễn Thị Kim Thành, Bí thư chi bộ khu Xóm Chằm, đã nói một cách rất rõ rằng, hiệu quả công tác tư tưởng được đo bằng kết quả cụ thể và mức độ tín nhiệm. Đây chính là điểm mới trong cách tiếp cận, lấy sản phẩm công việc làm thước đo thay vì lời nói.
“Theo quy định mới, cán bộ phải sâu sát, quyết liệt trong thực thi, nhất quán trong nhận thức và hành động, lấy sản phẩm công việc, kết quả cụ thể và mức độ tín nhiệm làm tiêu chí phấn đấu. Ông Điển lùi tường rào, hôm sau cũng có nhiều hộ dân dọc con đường đó tự động lùi theo mà chi bộ không tốn một giọt nước bọt vận động. Đó chính là hiệu quả của công tác tư tưởng" - Bà Thành tự hào cho biết.
Quy định 19 vừa ban hành đặt nặng vai trò nêu gương của cán bộ, đảng viên, nhất là người đứng đầu. Nhưng nếu nhìn rộng ra, đây không chỉ là yêu cầu đạo đức, mà còn là một phương thức lãnh đạo. Nêu gương không phải là làm những việc lớn lao, mà là làm những việc đúng và làm đến nơi đến chốn.
Bởi trong bối cảnh hiện nay, khi thông tin đa chiều, khi người dân có nhiều kênh để so sánh và đánh giá, thì “quyền lực mềm” của sự nêu gương trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một cán bộ nói hay nhưng làm không tới sẽ mất uy tín rất nhanh. Ngược lại, một hành động đúng lúc, đúng chỗ có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh hơn bất kỳ bài tuyên truyền nào.
Các chi bộ ở Cẩm Khê đã hiểu rõ điều đó, lấy sự hài lòng của Nhân dân làm thước đo cao nhất. Khi lòng dân thuận, việc gì cũng trở nên dễ dàng, từ mở đường, xây dựng hạ tầng đến triển khai các chương trình phát triển.
Ở một góc độ nào đó, có thể nói công tác tư tưởng đạt hiệu quả cao nhất khi nó “ẩn mình” trong hành động, chứ không phô diễn qua lời nói.
“Số hóa” công tác tư tưởng: không chỉ là công nghệ, mà là cách làm
Nếu Minh Đài là câu chuyện của “ngôn ngữ đời sống”, Cẩm Khê là câu chuyện của “nêu gương”, thì Tu Vũ lại mở ra một hướng tiếp cận mới, đưa công tác tư tưởng bước vào môi trường số.
Trong bối cảnh lực lượng đảng viên đông, đa dạng về nghề nghiệp, việc tổ chức học nghị quyết theo cách truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Không phải ai cũng có thời gian tham dự đầy đủ, và không phải cách truyền đạt nào cũng phù hợp với mọi đối tượng.
Nhưng điều đáng chú ý là Tu Vũ không chỉ dừng lại ở việc “đưa tài liệu lên mạng”. Việc triển khai phòng họp không giấy, quét mã QR để truy cập tài liệu, hay sử dụng các nhóm Zalo theo từng nhiệm vụ cụ thể ("Zalo dự án trọng điểm", "Zalo hỗ trợ an sinh xã hội", hay "Zalo phản ứng nhanh về an ninh trật tự"…) chỉ là bề nổi. Cái cốt lõi nằm ở chỗ, công nghệ được sử dụng để thay đổi cách quản lý và đánh giá đảng viên.
Khi mỗi đảng viên phải xây dựng kế hoạch hành động cá nhân và nộp qua nền tảng số, khi việc thực hiện cam kết được theo dõi, cập nhật thường xuyên, thì công tác tư tưởng không còn là những lời hứa chung chung. Nó trở thành một quá trình có thể đo đếm, kiểm chứng. Đây chính là điểm đột phá, từ “học nghị quyết” chuyển sang “thực hiện nghị quyết” một cách có trách nhiệm cá nhân rõ ràng.
"Đến kỳ sinh hoạt, chi ủy chỉ cần cập nhật danh sách là biết ngay đồng chí nào đã hiện thực hoá bản cam kết. Chúng tôi theo dõi, đánh giá cam kết tu dưỡng, rèn luyện, phấn đấu hằng năm của cán bộ, đảng viên dựa trên việc họ chủ động, tự giác thực hiện đến cùng, có kết quả cụ thể, chứ không phải qua những bản báo cáo viết tay chiếu lệ cuối năm", ông Dương Quốc Lâm, Bí thư Đảng uỷ xã Tu Vũ nhấn mạnh.
Thực tế cho thấy, một trong những hạn chế lớn của công tác tư tưởng trước đây là thiếu cơ chế theo dõi và đánh giá. Nhiều cam kết được đưa ra, nhưng ít khi được kiểm chứng đến cùng. Điều đó tạo ra khoảng trống cho hình thức tồn tại.
Chuyển đổi số, nếu được làm đúng, sẽ lấp đầy khoảng trống đó. Nó không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, thời gian, mà quan trọng hơn, giúp minh bạch hóa quá trình thực hiện, tăng tính tự giác và trách nhiệm của mỗi đảng viên.
Tất nhiên, công nghệ không phải là “đũa thần”. Nếu chỉ dừng ở việc thay giấy bằng màn hình, thì bản chất không thay đổi. Nhưng nếu gắn công nghệ với đổi mới phương thức lãnh đạo, thì nó có thể tạo ra những chuyển biến thực chất.
Tu Vũ đang đi theo hướng thứ hai, và đó là điều đáng chú ý.
Để nghị quyết không còn “được học”, mà được “sống”
Từ Minh Đài, Cẩm Khê đến Tu Vũ, có thể thấy một điểm chung, công tác chính trị, tư tưởng chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi nó gắn chặt với đời sống, với hành động và với trách nhiệm cụ thể.
Khi mỗi đảng viên hiểu đúng, làm đúng và làm đến cùng, thì công tác tư tưởng sẽ tự nhiên lan tỏa. Ngược lại, nếu mỗi người chỉ coi đó là một nhiệm vụ “phải hoàn thành”, thì dù có bao nhiêu nghị quyết, hiệu quả cũng sẽ hạn chế.
Điều đáng mừng là những chuyển động từ cơ sở cho thấy một xu hướng tích cực, nghị quyết đang dần rời khỏi trang giấy để đi vào cuộc sống.
Những gì đang diễn ra ở Minh Đài, Cẩm Khê, Tu Vũ cho thấy một điều, khi nghị quyết được “dịch” ra đời sống, được “chứng minh” bằng hành động, và được “theo dõi” bằng những công cụ cụ thể, thì nó không còn là thứ gì đó xa vời.
Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà Quy định 19 hướng tới không phải là làm cho việc học nghị quyết trở nên sinh động hơn, mà là làm cho mỗi đảng viên sống bằng nghị quyết. Bởi chỉ khi đó, công tác tư tưởng mới không còn là những buổi học, những bản báo cáo, mà trở thành một phần của đời sống, âm thầm nhưng bền bỉ, không ồn ào nhưng có sức lan tỏa sâu rộng.
Khi lời nói đi cùng hành động, khi trách nhiệm cá nhân được đặt lên hàng đầu, khi niềm tin của Nhân dân được củng cố bằng những việc làm cụ thể, thì lúc đó, công tác chính trị, tư tưởng mới thực sự “chạm” tới từng đảng viên. Đó cũng là lúc nghị quyết không còn nằm trên giấy, mà hiện diện trong từng con đường được mở rộng, từng mô hình kinh tế hiệu quả, từng sự thay đổi nhỏ nhưng bền vững trong đời sống.
Một đảng viên trẻ nói với chúng tôi trước khi rời xã: “Trước đây em thấy học nghị quyết là việc phải làm. Giờ thì thấy nếu không làm theo, mình tự thấy thiếu”.
Một câu nói rất giản dị, nhưng có lẽ đó chính là điều mà công tác tư tưởng hướng tới. Không phải để người ta “học cho xong”, mà để họ tự thấy cần phải làm. Cái “thiếu” ấy nghe tưởng nhẹ nhưng lại là điều khó đạt nhất của công tác tư tưởng. Bởi khi con người tự thấy thiếu, tức là nghị quyết không còn đứng bên ngoài để “yêu cầu”, mà đã đi vào bên trong để “thúc đẩy”.
Và đến lúc đó, công tác tư tưởng không còn cần nói nhiều. Khi mỗi đảng viên tự thấy mình phải làm, thì nghị quyết đã làm xong phần việc khó nhất của nó.
Còn lại, không phải là những lời quán triệt, mà là những con đường được mở rộng, những mô hình kinh tế có kết quả, và những thay đổi âm thầm nhưng bền bỉ trong đời sống. Đó mới là lúc công tác tư tưởng không chỉ “chạm”, mà thực sự “ăn rễ” vào mỗi con người, và từ đó, lan ra toàn xã hội.
Đón đọc kỳ tới:
Bài 5: Từ công tác tư tưởng đến văn hóa Đảng – khi cái đúng trở thành nếp sống