Theo giới phân tích, kết cục của vòng xung đột này phụ thuộc trước hết vào khả năng trụ vững của hệ thống phòng không Iran, mức độ tổn thất đối với hạ tầng quân sự - công nghiệp then chốt, cũng như quyết tâm leo thang hoặc kiềm chế của các bên.
Ngay trong ngày đầu, sau làn sóng tập kích bằng tên lửa hành trình và đạn đạo có điều khiển chính xác, Tehran đã phát động các đòn đáp trả bằng tên lửa đạn đạo nhằm vào mục tiêu tại Israel và các căn cứ Mỹ ở Bahrain, Qatar, Kuwait, UAE, Saudi Arabia và Jordan.
Diễn biến này cho thấy xung đột không còn bó hẹp ở không gian song phương, mà đã mang tính khu vực rõ rệt. Tuy vậy, nhiều ý kiến cho rằng khả năng bùng phát một cuộc chiến tranh trên bộ quy mô lớn trong ngắn hạn vẫn thấp, chủ yếu do hạn chế về triển khai lực lượng mặt đất của Mỹ và những rào cản địa chính trị phức tạp.
Cuộc chiến tiếp theo sẽ như thế nào?
Theo phân tích của các chuyên gia, ưu tiên tác chiến ban đầu của liên minh Mỹ-Israel là vô hiệu hóa hệ thống phòng không Iran, bao gồm radar cảnh giới, sở chỉ huy và các tổ hợp tên lửa đất đối không. Về mặt quân sự, đây là điều kiện tiên quyết để giành quyền kiểm soát bầu trời, tạo hành lang an toàn cho các đợt tấn công tiếp theo vào cơ sở hạ tầng hạt nhân và công nghiệp quốc phòng.
Việc sử dụng tên lửa hành trình từ xa kết hợp tên lửa đạn đạo phóng từ trên không phản ánh ý đồ tấn công chính xác, giảm thiểu rủi ro cho phi công và hạn chế thời gian cảnh báo của đối phương. Tên lửa đạn đạo, với quỹ đạo bay và tốc độ cao, đặc biệt khó đánh chặn, đặt ra thách thức lớn cho lưới phòng không Iran. Nếu các mục tiêu phòng không trọng yếu bị phá hủy đáng kể, liên minh có thể chuyển sang giai đoạn hai: tập trung vào kho tên lửa, bệ phóng di động, cơ sở sản xuất và hạ tầng liên quan đến chương trình hạt nhân.
Về phía Iran, phản ứng bằng tên lửa đạn đạo trên diện rộng cho thấy Tehran vẫn duy trì được năng lực răn đe đáng kể. Kho tên lửa của nước này cho phép tấn công mục tiêu trên khắp khu vực, bao gồm cả trụ sở Hạm đội 5 Mỹ tại Bahrain. Sự tham gia của lực lượng Houthi ở Yemen, với các đòn tập kích bằng tên lửa hành trình vào khu vực Tel Aviv, cho thấy mạng lưới “lực lượng ủy nhiệm” của Iran tiếp tục đóng vai trò đòn bẩy chiến lược.
Một kịch bản được nhiều chuyên gia nêu ra là chiến thuật “đánh - dừng - đàm phán”: sau các đợt tấn công dữ dội, cường độ có thể tạm lắng để mở ra không gian ngoại giao, trước khi tiếp tục vòng gây sức ép mới. Cách tiếp cận này cho phép liên minh Mỹ-Israel duy trì áp lực quân sự trong khi hạn chế rủi ro sa lầy kéo dài.
Xung đột ngắn hạn hay vòng xoáy khu vực?
Nhận định chung của nhiều chuyên gia là khả năng mở chiến dịch trên bộ quy mô lớn nhằm thay đổi chế độ tại Tehran hiện không cao. Địa lý Iran, quốc gia rộng lớn với địa hình phức tạp, cùng mạng lưới công nghiệp quốc phòng phát triển và lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) có tinh thần chiến đấu cao, tạo ra rào cản đáng kể cho bất kỳ ý đồ can thiệp trực tiếp nào.
Dù Israel đã huy động khoảng 70.000 quân dự bị, việc sử dụng lực lượng này có thể nhằm bảo đảm an ninh ở các mặt trận khác, như Lebanon, hơn là chuẩn bị cho chiến dịch trên bộ chống Iran. Đối với Mỹ, triển khai một lực lượng mặt đất đủ lớn tại khu vực sẽ cần thời gian và đối mặt với phản ứng quốc tế phức tạp.
Tuy nhiên, rủi ro lớn đối với Washington nằm ở khả năng không đạt được kết quả nhanh chóng. Nếu các đòn tấn công không thể làm tê liệt năng lực tên lửa và hạt nhân của Iran trong thời gian ngắn, xung đột có thể chuyển sang trạng thái tiêu hao kéo dài. Khi đó, Mỹ có nguy cơ bị cuốn vào một cuộc đối đầu tốn kém trong bối cảnh dư luận trong nước không ủng hộ mở thêm một mặt trận Trung Đông.
Các tuyên bố cứng rắn của Tổng thống Donald Trump về việc “phá hủy hoàn toàn” ngành công nghiệp tên lửa Iran và loại bỏ hải quân nước này, cùng lời kêu gọi thay đổi chính quyền ở Tehran, làm gia tăng tính chất đối đầu. Ở chiều ngược lại, Thủ tướng Benjamin Netanyahu nhấn mạnh mục tiêu loại bỏ “mối đe dọa hiện hữu” từ Iran. Những tuyên bố này thu hẹp dư địa thỏa hiệp chính trị trong ngắn hạn.
Diễn biến gây căng thẳng nhất là việc Lãnh đạo Tối cao Ali Khamenei đã thiệt mạng, cùng số quan chức cấp cao Iran. Những tổn thất ở cấp lãnh đạo cao nhất này có thể làm thay đổi cán cân quyền lực nội bộ tại Tehran, tạo ra cả nguy cơ bất ổn lẫn cơ hội điều chỉnh chính sách.
Bản chất đa tầng và cạnh tranh địa chính trị
Dù căng thẳng leo thang, phía Iran vẫn phát tín hiệu sẵn sàng đàm phán nếu các cuộc tấn công chấm dứt. Tehran tuyên bố có thể thảo luận về các bảo đảm cho tính chất hòa bình của chương trình hạt nhân, song không chấp nhận từ bỏ làm giàu uranium. Đây là điểm nghẽn cốt lõi giữa các bên.
Trước khi xung đột bùng phát, Washington và Tehran từng tiến hành đàm phán gián tiếp tại Geneva và dự kiến tham vấn kỹ thuật tại Vienna. Việc chiến dịch quân sự diễn ra ngay sau những tín hiệu tiến triển đặt ra câu hỏi về mức độ tin cậy chiến lược giữa các bên. Một số nhà phân tích cho rằng chiến thuật kết hợp đàm phán và gây sức ép quân sự có thể nhằm buộc Iran nhượng bộ sâu hơn; số khác nhận định điều này làm xói mòn lòng tin và khiến khả năng thỏa thuận lâu dài trở nên xa vời.
Bản chất đa tầng của cuộc đối đầu, từ hạt nhân, tên lửa, lực lượng ủy nhiệm cho tới cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc, khiến nguy cơ tính toán sai lầm luôn hiện hữu. Chỉ một sự cố ngoài dự kiến, như thương vong lớn cho dân thường hoặc tổn thất nghiêm trọng đối với lãnh đạo cấp cao, cũng có thể đẩy các bên vượt qua “lằn ranh đỏ”.
Trong bối cảnh đó, tương lai của vòng xung đột mới tại Trung Đông không chỉ phụ thuộc vào hiệu quả quân sự trong những ngày đầu, mà còn vào mức độ linh hoạt chính trị của các bên.
Giữa áp lực răn đe và nhu cầu ổn định, câu hỏi cốt lõi vẫn là liệu Washington, Tel Aviv và Tehran có tìm được điểm cân bằng mới, hay khu vực sẽ tiếp tục bước vào một chu kỳ bất ổn kéo dài với hệ quả vượt xa biên giới Trung Đông?
Hệ quả khu vực và toàn cầu: Hormuz và cú sốc dầu mỏ
Tác động của xung đột không dừng ở khía cạnh quân sự. Tuyên bố phong tỏa eo biển Hormuz, tuyến vận chuyển khoảng 20% thương mại dầu mỏ toàn cầu, nếu được thực thi đầy đủ, có thể gây cú sốc năng lượng nghiêm trọng. Giá dầu được dự báo có thể tăng vọt lên 250-300 USD/thùng trong kịch bản xấu nhất, kéo theo lạm phát toàn cầu và bất ổn thị trường tài chính.
Ngành hàng không và du lịch khu vực cũng chịu ảnh hưởng tức thời, khi nhiều quốc gia đóng cửa không phận và điều chỉnh đường bay. Hàng chục nghìn du khách, trong đó có công dân Nga, đang lưu trú tại UAE, Qatar, Oman và Bahrain đối mặt với nguy cơ gián đoạn di chuyển.