Trong khuôn khổ Diễn đàn Báo chí toàn quốc 2026 diễn ra tại thành phố Hải Phòng, phiên thảo luận chiều 20/6 với chủ đề “Tự chủ chiến lược của cơ quan báo chí trong kỷ nguyên số” trở thành tâm điểm thu hút sự chú ý của lãnh đạo nhiều cơ quan báo chí cũng như các nhà quản lý.
Dự phiên thảo luận có nhà báo Lê Quốc Minh, Ủy viên Trung ương Đảng, Tổng Biên tập Báo Nhân Dân, Phó Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Chủ tịch Hội Nhà báo Việt Nam; nhà báo Nguyễn Thanh Lâm, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Phó Trưởng Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam; PGS.TS Phạm Minh Sơn, Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền; PGS.TS Đặng Hoài Bắc, Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông; nhà báo Phạm Văn Tuấn, Giám đốc Báo và Phát thanh, Truyền hình Hải Phòng.
Dữ liệu số là trụ cột của chủ quyền
Phiên thảo luận đề cập đến vấn đề đang rất “nóng” hiện nay, đó là sự thay đổi mạnh mẽ trong hành vi tiếp nhận thông tin của công chúng, kéo theo “quyền tự quyết” dần rời xa các cơ quan báo chí.
Theo nhà báo Nguyễn Vũ Hoàng, Trưởng phòng Dữ liệu và Sản phẩm, Trung tâm Nền tảng và Dịch vụ số - Đài Truyền hình Việt Nam, khán giả hiện nay không còn xem truyền hình theo khung giờ cố định hay theo mô hình tuyến tính truyền thống. Thay vào đó, họ lựa chọn nội dung theo nhu cầu cá nhân, sở thích riêng và trên nhiều thiết bị khác nhau.
Điều này đòi hỏi các nền tảng truyền thông phải có khả năng cá nhân hóa cao để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của công chúng, đồng thời, việc xây dựng các nền tảng số quốc gia không chỉ nhằm lan tỏa thông tin chính thống mà còn giúp cơ quan báo chí làm chủ dữ liệu người dùng. Đây là yếu tố quan trọng để hiểu công chúng, tối ưu hóa nội dung và phát triển các mô hình kinh doanh mới.
Ông Hoàng cho biết, nền tảng truyền hình số trực tuyến quốc gia VTVGo hiện đã có mặt trên hầu hết các dòng tivi thông minh tại Việt Nam và được tích hợp nút bấm riêng trên nhiều thiết bị từ năm 2024. Nhờ đó, nền tảng này đang tiếp cận khoảng 25 triệu thiết bị truyền hình tại các hộ gia đình trên cả nước.
Thông qua hệ thống dữ liệu thu thập được, VTVGo có thể phân tích hành vi người dùng như nội dung yêu thích, thời gian xem, thiết bị sử dụng hay khu vực địa lý, từ đó triển khai các giải pháp cá nhân hóa nội dung và hỗ trợ xây dựng các mô hình kinh doanh phù hợp.
Đồng thời, một trong những hướng đi mà VTVGo đang triển khai là xây dựng nền tảng nội dung mở.
Nếu trước đây VTVGo chủ yếu phát sóng các nội dung do Đài Truyền hình Việt Nam sản xuất thì hiện nay nền tảng đã mở rộng hợp tác với các đài địa phương và đơn vị sản xuất nội dung. Các đối tác có thể tự quản trị kênh riêng, đưa nội dung lên nền tảng và tham gia cơ chế chia sẻ doanh thu. Mô hình này vừa giúp đa dạng hóa nguồn nội dung, vừa mở ra cơ hội phát triển kinh tế số cho các đơn vị báo chí.
Bên cạnh đó, VTVGo cũng triển khai nhiều giải pháp nhằm gia tăng sự gắn kết của khán giả. Chương trình tích điểm người dùng được xây dựng để ghi nhận các hoạt động như đăng nhập, xem chương trình hay sử dụng dịch vụ trên nền tảng. Điểm thưởng có thể quy đổi thành các sản phẩm, dịch vụ hoặc ưu đãi từ các đối tác liên kết.
Theo ông Nguyễn Vũ Hoàng, dữ liệu người dùng, khả năng cá nhân hóa và hệ sinh thái nội dung mở sẽ là những yếu tố quyết định giúp các cơ quan báo chí phát triển kinh tế báo chí bền vững trong kỷ nguyên số.
Ông cũng nhấn mạnh mọi cải tiến của nền tảng đều xuất phát từ nhu cầu thực tế của công chúng. Việc bổ sung nhiều lựa chọn bình luận trong các sự kiện thể thao lớn hay cá nhân hóa trải nghiệm người dùng là những ví dụ cho thấy xu hướng lấy khán giả làm trung tâm.
Làm chủ công nghệ để không bị bỏ lại phía sau
Ông Nguyễn Đăng Thành, Phó Giám đốc phụ trách Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Đài Truyền hình Việt Nam cũng cho rằng, khi không gian số ngày càng bị chi phối bởi các nền tảng xuyên biên giới, câu hỏi đặt ra là các cơ quan báo chí Việt Nam có chủ động làm chủ phương thức tiếp cận khán giả trên di động hay không
Theo ông, khi xu hướng xem truyền hình trên các thiết bị di động ngày càng phổ biến, việc phân phối nội dung qua Internet đang đối mặt với nhiều hạn chế bởi hạ tầng mạng có nguy cơ quá tải khi lượng người dùng tăng đột biến, đặc biệt trong các sự kiện lớn. Đồng thời, chi phí đầu tư và vận hành hệ thống phân phối trực tuyến cũng gia tăng theo số lượng người xem.
Để giải quyết bài toán này, Đài Truyền hình Việt Nam đang nghiên cứu ứng dụng công nghệ phát sóng truyền hình thế hệ mới dựa trên hạ tầng truyền hình số mặt đất hiện có. Công nghệ này tận dụng các trạm phát sóng công suất lớn để truyền tín hiệu trực tiếp tới các thiết bị di động, tương tự cách truyền hình số mặt đất hiện nay phát tín hiệu đến các máy thu truyền hình.
Ưu điểm nổi bật của giải pháp là băng thông luôn ổn định, không phụ thuộc vào số lượng người xem và hoàn toàn độc lập với hạ tầng Internet hay mạng viễn thông. Hiện Đài Truyền hình Việt Nam đang sở hữu mạng lưới khoảng 60 trạm phát sóng phủ rộng trên cả nước, có khả năng tiếp cận tới phần lớn dân số Việt Nam.
Theo ông Thành, công nghệ này không chỉ mang ý nghĩa về mặt kỹ thuật mà còn góp phần bảo đảm chủ quyền số, an ninh thông tin quốc gia khi cơ quan báo chí và đơn vị phát sóng hoàn toàn làm chủ hạ tầng truyền dẫn, không phụ thuộc vào các nền tảng xuyên biên giới hay thuật toán của bên thứ ba.
Bài toán “chủ động kiến tạo” đang đặt ra cho báo chí
Trao đổi tại diễn đàn, các diễn giả thống nhất rằng, môi trường truyền thông hiện nay đòi hỏi các cơ quan báo chí không chỉ đổi mới về hình thức thể hiện, mà phải thay đổi toàn diện về tư duy lãnh đạo, mô hình tòa soạn, quy trình sản xuất, quản trị dữ liệu, phân phối nội dung, đo lường công chúng, phát triển nguồn thu và văn hóa nghề nghiệp.
Tuy nhiên, hiện nay, nhiều tòa soạn vẫn đang đối mặt với rào cản lớn là dữ liệu bị phân mảnh và cục bộ. Việc quá phụ thuộc vào dữ liệu từ các mạng xã hội nước ngoài khiến báo chí dễ bị mất quyền kiểm soát độc giả và chịu rủi ro lớn mỗi khi các thuật toán thay đổi. Do đó, việc tự xây dựng hệ thống dữ liệu độc giả riêng, hay còn gọi là dữ liệu bên thứ nhất, đã trở thành yêu cầu bắt buộc để các tòa soạn nắm bắt chính xác hành vi người dùng và tạo ra các giá trị kinh tế mới từ các sản phẩm chuyên sâu.
Trong bối cảnh đó, chủ đề “Tự chủ chiến lược của cơ quan báo chí trong kỷ nguyên số” đặt ra một yêu cầu rất căn bản. Tự chủ chiến lược không chỉ là tự chủ tài chính, mà trước hết là tự chủ về tư tưởng, nội dung, năng lực thiết lập chương trình nghị sự xã hội và kiến tạo niềm tin công chúng. Báo chí không áp đặt xã hội, nhưng báo chí có trách nhiệm định hướng xã hội bằng sự thật, dữ liệu, lý lẽ, chuẩn mực nghề nghiệp và lợi ích công chúng.
Quan trọng hơn, nếu không tự chủ về kinh tế, công nghệ, dữ liệu, nền tảng và phương thức phân phối, cơ quan báo chí sẽ khó giữ được quyền chủ động về nội dung. Khi nguồn thu, dữ liệu người dùng, nền tảng phân phối và khả năng tiếp cận công chúng phụ thuộc quá lớn vào bên ngoài, báo chí có nguy cơ bị cuốn theo thị hiếu ngắn hạn, thuật toán nền tảng và các dòng thông tin thiếu kiểm chứng.
Từ đó, tinh thần đặt ra cho báo chí hôm nay là “chủ động kiến tạo”. Báo chí không chỉ phản ứng nhanh sau khi sự kiện hoặc khủng hoảng truyền thông đã xảy ra, mà phải nhận diện sớm hơn những biến động xã hội, chuẩn bị sớm hơn năng lực giải thích, dẫn dắt, kiểm chứng và củng cố niềm tin. Tự chủ chiến lược, vì thế, là điều kiện để báo chí giữ vững vai trò dòng thông tin chủ lưu, góp phần tạo đồng thuận xã hội, bảo vệ chủ quyền thông tin và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.