Từ các chương trình thị thực dành cho chuyên gia, mạng lưới kết nối học giả, hợp tác nghiên cứu đến các cơ chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo xuyên biên giới, nhiều quốc gia đang mở rộng vai trò của đối ngoại trong việc kết nối và phát huy nguồn lực tri thức toàn cầu. Xu hướng này được một số học giả gọi là “ngoại giao nhân tài” (Talent Diplomacy), phản ánh sự chuyển dịch của hoạt động đối ngoại từ thúc đẩy quan hệ giữa các quốc gia sang kết nối con người, tri thức và công nghệ phục vụ phát triển.
Nhân tài trở thành lợi thế cạnh tranh mới của quốc gia
Sự nổi lên của “ngoại giao nhân tài” bắt nguồn từ những thay đổi sâu sắc của nền kinh tế toàn cầu. Nếu trong thời kỳ công nghiệp, lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa vào vốn, tài nguyên và lao động, thì trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, đổi mới sáng tạo và công nghệ trở thành động lực quyết định năng lực phát triển. Điều đó đồng nghĩa với việc con người - đặc biệt là đội ngũ nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia công nghệ và doanh nhân đổi mới sáng tạo - ngày càng giữ vai trò trung tâm.
Sự bùng nổ của AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, năng lượng sạch hay điện toán lượng tử đang tạo ra nhu cầu lớn đối với nguồn nhân lực trình độ cao. Trong khi đó, nhiều nền kinh tế phát triển lại đối mặt với già hóa dân số và thiếu hụt lao động kỹ thuật, khiến thu hút nhân tài trở thành một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển. Theo Báo cáo Tương lai việc làm 2025 của Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF), giai đoạn 2025-2030 sẽ có khoảng 170 triệu việc làm mới được tạo ra trên toàn cầu, trong khi khoảng 92 triệu việc làm bị thay thế bởi công nghệ; các kỹ năng liên quan đến AI, dữ liệu lớn, an ninh mạng và công nghệ số nằm trong nhóm có nhu cầu tăng nhanh nhất.
Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận đối với nhân tài cũng thay đổi đáng kể. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là thu hút chuyên gia quốc tế đến làm việc, thì hiện nay nhiều quốc gia hướng tới xây dựng các mạng lưới hợp tác lâu dài để tri thức, công nghệ và kinh nghiệm được lưu chuyển giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và trung tâm đổi mới sáng tạo. Giá trị của nhân tài không chỉ nằm ở đóng góp của từng cá nhân, mà còn ở khả năng tạo lập và lan tỏa các kết nối trong hệ sinh thái tri thức toàn cầu.
Từ thực tiễn đó, khái niệm “ngoại giao nhân tài” được sử dụng để mô tả xu hướng mở rộng vai trò của đối ngoại trong phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Dù chưa được định hình như một loại hình ngoại giao độc lập, khái niệm này phản ánh sự dịch chuyển trong tư duy đối ngoại, khi khoa học, công nghệ, giáo dục và đổi mới sáng tạo ngày càng được lồng ghép với các mục tiêu phát triển quốc gia.
Điểm đáng chú ý là không có một mô hình chung cho mọi quốc gia. Singapore, Canada hay Vương quốc Anh lựa chọn cải cách chính sách thị thực nhằm giảm rào cản tiếp cận nguồn nhân lực quốc tế. Trong khi đó, Đức phát huy lợi thế của hệ thống đại học, viện nghiên cứu và các quỹ khoa học để xây dựng mạng lưới hợp tác học thuật xuyên biên giới, còn Hàn Quốc gắn phát triển nhân lực với chiến lược phát triển các ngành công nghệ ưu tiên như AI, bán dẫn và pin thế hệ mới.
Mặc dù cách tiếp cận khác nhau, các mô hình này đều cho thấy một điểm chung. Thu hút nhân tài không chỉ là cạnh tranh về chính sách thị thực hay đãi ngộ, mà là cạnh tranh về khả năng xây dựng một hệ sinh thái đủ sức thu hút, nuôi dưỡng và phát huy nguồn nhân lực chất lượng cao. Trong hệ sinh thái đó, đối ngoại ngày càng trở thành cầu nối giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, quỹ khoa học và cộng đồng chuyên gia quốc tế với nhu cầu phát triển trong nước.
Từ kinh nghiệm quốc tế đến bài toán phát triển của Việt Nam
Vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào để thu hút người giỏi, đồng thời chuyển hóa nguồn lực con người thành động lực phát triển bền vững. Trong quá trình đó, đối ngoại không thay thế giáo dục, khoa học hay doanh nghiệp, mà đóng vai trò kết nối các nguồn lực trong nước với mạng lưới tri thức toàn cầu. Đây cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia đang theo đuổi khi gắn kết hoạt động đối ngoại với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Đối với Việt Nam, yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đang được đặt ra trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực phát triển mới. Theo đó, phát triển nhân lực chất lượng cao không còn được nhìn nhận đơn thuần dưới góc độ lao động hay giáo dục mà đã trở thành một cấu phần của chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định hướng này được thể hiện trong Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị và tiếp tục được cụ thể hóa trong Chương trình hành động của Chính phủ tại Nghị quyết số 03/NQ-CP, trong đó nhấn mạnh yêu cầu trọng dụng nhân tài và mở rộng hợp tác quốc tế về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Một lợi thế quan trọng của Việt Nam là cộng đồng khoảng 6 triệu người Việt Nam ở nước ngoài, trong đó có nhiều nhà khoa học, chuyên gia và doanh nhân đang làm việc tại các trường đại học, viện nghiên cứu, tập đoàn công nghệ và tổ chức quốc tế. Vừa là nguồn lực tri thức, cộng đồng này còn vừa là cầu nối giữa Việt Nam với các trung tâm khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trên thế giới. Thực tế những năm qua, nhiều trí thức kiều bào đã tham gia nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, tư vấn chính sách và hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, cho thấy giá trị của mạng lưới tri thức toàn cầu đối với phát triển đất nước.
Từ kinh nghiệm quốc tế có thể thấy, năng lực cạnh tranh về nhân tài không chỉ phụ thuộc vào khả năng thu hút, mà còn ở việc duy trì các mạng lưới hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, quỹ khoa học và đội ngũ chuyên gia. Chính những kết nối đó tạo nên một hệ sinh thái tri thức, nơi tri thức được chia sẻ, chuyển giao và chuyển hóa thành công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị kinh tế.
Trong hệ sinh thái này, vai trò của đối ngoại cũng đang được mở rộng. Nếu trước đây các cơ quan đại diện chủ yếu thực hiện các chức năng truyền thống như lãnh sự, bảo hộ công dân hay xúc tiến thương mại, thì ngày nay nhiều quốc gia coi đây là cầu nối kết nối học giả, nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ, quỹ nghiên cứu và các trung tâm đổi mới sáng tạo với nhu cầu phát triển trong nước. Đối với Việt Nam, việc tăng cường kết nối cộng đồng trí thức, chuyên gia và doanh nhân người Việt Nam ở nước ngoài với các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và địa phương cũng là một hướng tiếp cận nhằm mở rộng không gian hợp tác về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
“Ngoại giao nhân tài” có thể chưa là một khái niệm phổ biến ở nước ta, nhưng xu hướng mà khái niệm này phản ánh ngày càng rõ nét. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc gia ngày càng dựa trên tri thức và công nghệ, hoạt động đối ngoại đang được mở rộng từ thúc đẩy quan hệ chính trị, kinh tế sang kết nối con người, tri thức và đổi mới sáng tạo, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.