Đây không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam, càng không phải là “đặc thù chính trị” như một số luận điệu cố tình xuyên tạc. Đó là nguyên lý phổ quát trong quản trị xã hội hiện đại: tự do chỉ có giá trị khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và pháp luật chỉ có ý nghĩa khi được thực thi nghiêm minh.
Lịch sử chính trị – pháp lý ở nhiều quốc gia cho thấy một quy luật không thay đổi: mọi hành vi lợi dụng tự do để chống phá nền tảng chính trị, xâm hại lợi ích quốc gia và gây tổn hại cho cộng đồng đều phải trả giá, dù sớm hay muộn, dù ở trong hay ngoài lãnh thổ. Không có “vùng an toàn tuyệt đối” cho những kẻ chọn con đường đối đầu với Tổ quốc mình bằng xuyên tạc, bịa đặt và kích động.
Thực tiễn đã chứng minh, không ít cá nhân từng được một số thế lực bên ngoài tung hô như “nhà bất đồng chính kiến”, “ngọn cờ dân chủ” hay “tiếng nói phản biện độc lập”, nhưng kết cục lại là cô lập, suy kiệt ảnh hưởng, đổ vỡ các mối quan hệ xã hội và đánh mất niềm tin ngay trong chính cộng đồng mà họ từng nhân danh. Khi giá trị thật bị bóc trần, khi các luận điệu lặp đi lặp lại không còn sức thuyết phục, họ dần bị chính “hệ sinh thái” chống phá mà mình tham gia đào thải.
Trường hợp của Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài cũng nằm trong quỹ đạo ấy. Từ những cá nhân sinh ra, lớn lên trên đất nước Việt Nam, được hưởng đầy đủ quyền công dân, được Nhà nước tạo điều kiện học tập, làm việc, trưởng thành, họ đã tự lựa chọn con đường đối nghịch với lợi ích quốc gia – dân tộc. Việc cư trú ở nước ngoài không làm thay đổi bản chất hành vi: lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc tình hình trong nước, xúc phạm lãnh đạo, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng và kích động chia rẽ xã hội.
Luật gia Hồ Ngọc Thắng, TP Munich, bang Bavaria, Đức: Chúng tôi là những người sống ở Đức. Chúng tôi rất bất bình, phẫn nộ trước thái độ của một số người đang sống lưu vong ở Đức, mà đặc biệt là hai cá nhân, hai bị can chuẩn bị đem ra xét xử. Dù họ không sống ở Việt Nam, ở ngoài biên giới Việt Nam, nhưng họ không thể tiếp tục làm những hành động phạm pháp đi ngược lại với lợi ích của đất nước và nhân dân Việt Nam. Cho nên, chúng tôi rất mong rằng cơ quan thực thi pháp luật Việt Nam phải làm một cách triệt để.
Điều đáng chú ý là, cái giá phải trả không chỉ nằm ở khía cạnh pháp lý, mà còn ở phương diện xã hội và đạo đức. Sự quay lưng với quê hương khiến họ đánh mất sự tôn trọng của đông đảo kiều bào yêu nước; những phát ngôn cực đoan khiến họ dần bị xem là công cụ tuyên truyền hơn là tiếng nói phản biện có giá trị; và sự phụ thuộc vào các nguồn tài trợ, hậu thuẫn bên ngoài khiến họ ngày càng xa rời thực tiễn đất nước, xa rời lợi ích thực sự của nhân dân.
Không ít trường hợp chống phá trong quá khứ – từng được báo chí trong nước và quốc tế phản ánh – đã rơi vào cảnh sống lặng lẽ, bị chính các tổ chức từng hậu thuẫn quay lưng, thậm chí mâu thuẫn, kiện tụng lẫn nhau vì lợi ích. Khi không còn giá trị sử dụng về mặt truyền thông, họ nhanh chóng bị gạt ra bên lề. Đó là kết cục phổ biến của những người đặt mình ra ngoài lợi ích dân tộc để chạy theo ảo vọng “chính trị hóa” cá nhân.
Trong khi đó, Nhà nước Việt Nam nhất quán một chính sách: xử lý nghiêm minh nhưng nhân văn, phân định rõ giữa hành vi vi phạm pháp luật với con đường hoàn lương, quay về. Pháp luật không khép lại cánh cửa trở về với những ai biết ăn năn, hối cải, chấm dứt hành vi sai trái. Chính sự khoan dung có nguyên tắc ấy càng làm nổi bật bản chất pháp quyền của Nhà nước, đồng thời bác bỏ luận điệu cho rằng xử lý các hành vi chống phá là “đàn áp quan điểm”.
Từ những hệ quả đã và đang diễn ra, có thể khẳng định: con đường chống phá không dẫn tới tự do, mà dẫn tới cô lập; không mang lại giá trị xã hội, mà chỉ phục vụ lợi ích của một số thế lực đứng sau; không tạo ra tương lai, mà bào mòn chính uy tín và cuộc sống của người lựa chọn nó.
Việc nhận diện rõ hệ quả ấy không phải để nuôi dưỡng hằn thù, mà để cảnh tỉnh xã hội, đặc biệt là người dân và cộng đồng kiều bào, trước những luận điệu mỹ miều nhưng rỗng tuếch. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, xét đến cùng, không chỉ là gìn giữ thành quả cách mạng đã được đánh đổi bằng xương máu của bao thế hệ, mà còn là bảo vệ trực tiếp người dân – những chủ thể dễ bị cuốn vào “ma trận thông tin”, nơi ranh giới giữa đúng và sai, thật và giả, xây dựng và phá hoại ngày càng bị cố tình làm mờ.
Bảo vệ chủ quyền tư tưởng không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng, mà trước hết và trên hết là trách nhiệm của mỗi công dân Việt Nam, trong và ngoài nước. Trong kỷ nguyên số, khi không gian mạng trở thành mặt trận tư tưởng mới, thì mỗi cá nhân vừa là người tiếp nhận, vừa là “người phát tán” thông tin, có thể vô tình hoặc hữu ý tiếp tay cho các hoạt động chống phá.
Thực tiễn cho thấy, các đối tượng thù địch như Lê Trung Khoa, Nguyễn Văn Đài không thể hoạt động đơn lẻ. Họ tồn tại và khuếch đại tiếng nói chống phá thông qua sự tiếp tay vô thức hoặc có chủ ý của một bộ phận người dùng mạng: chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, quyên góp tài chính, tham gia bình luận cực đoan, hoặc mặc nhiên coi việc tán phát nội dung sai trái là “quyền cá nhân”. Chính từ những hành vi tưởng chừng nhỏ lẻ đó, các luận điệu xuyên tạc được hợp thức hóa, lan truyền và gây tác động xã hội rộng lớn.
Vì vậy, sự tỉnh táo của mỗi công dân chính là “tuyến phòng thủ” đầu tiên và bền vững nhất của chủ quyền tư tưởng. Không chia sẻ thông tin độc hại; không tiếp tay về tài chính, truyền thông hay tương tác cho các kênh, cá nhân chống phá; chủ động phản biện trên cơ sở pháp luật, sự thật và lợi ích quốc gia – đó không phải là biểu hiện của “thiếu tự do”, mà là trách nhiệm công dân trong một Nhà nước pháp quyền hiện đại.
Chủ quyền quốc gia trên không gian mạng là quyền tối cao, tuyệt đối, đầy đủ và riêng biệt của quốc gia. Việc bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng là quyền và nghĩa vụ thiêng liêng của mọi công dân. Khi toàn dân đồng hành cùng lực lượng chức năng, chủ quyền an ninh quốc gia trên không gian mạng sẽ được bảo vệ vững chắc
TS Lê Hoàng Việt Lâm, giảng viên Trường ĐH An ninh nhân dân, Bộ Công an
Đối với cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài, vai trò này càng mang ý nghĩa đặc biệt. Kiều bào không chỉ là một bộ phận không tách rời của dân tộc, mà còn là cầu nối trực tiếp giữa Việt Nam và cộng đồng quốc tế. Trong khi các đối tượng thù địch cố tình lợi dụng môi trường pháp lý và truyền thông ở nước ngoài để bóp méo tình hình trong nước, thì chính kiều bào chân chính lại là những người có điều kiện, khả năng và uy tín để phản bác các thông tin sai lệch đó bằng trải nghiệm thực tế, bằng hiểu biết pháp luật và bằng tinh thần trách nhiệm với quê hương.
Thực tế đã chứng minh, phần lớn cộng đồng người Việt ở nước ngoài luôn giữ thái độ tỉnh táo, không đồng tình với các luận điệu chống phá, thậm chí chủ động lên tiếng bảo vệ sự thật, bảo vệ hình ảnh một Việt Nam ổn định, đổi mới và phát triển. Nhiều kiều bào đã trở thành những “sứ giả thầm lặng”, góp phần giải thích cho bạn bè quốc tế hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật Việt Nam, về ranh giới giữa tự do ngôn luận và hành vi vi phạm pháp luật, cũng như về chính sách pháp luật nhân văn nhưng nghiêm minh của Nhà nước ta.
Ở chiều ngược lại, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, các đối tượng chống phá thường tìm cách gây nhiễu trong chính cộng đồng kiều bào, khoét sâu tâm lý xa quê, đánh vào cảm xúc cá nhân để lôi kéo, kích động và tạo ra sự ngộ nhận rằng họ đang “đại diện tiếng nói người Việt ở nước ngoài”. Việc cộng đồng kiều bào chủ động nhận diện, tách bạch và không để bị lợi dụng vì thế mang ý nghĩa then chốt, không chỉ để bảo vệ uy tín của chính mình, mà còn để giữ gìn sự đoàn kết dân tộc trong bối cảnh mới.
Bảo vệ chủ quyền tư tưởng vì thế không phải là một khẩu hiệu trừu tượng. Đó là chuỗi hành động cụ thể, hàng ngày, từ việc lựa chọn thông tin để tin, để chia sẻ; từ thái độ trước cái sai, cái xấu; đến cách mỗi người Việt, ở bất cứ đâu, ứng xử với Tổ quốc của mình trên không gian mạng và trong đời sống xã hội. Khi công dân trong nước tỉnh táo, kiều bào ngoài nước chủ động và có trách nhiệm, thì mọi âm mưu lợi dụng “tự do”, “nhân quyền” để chống phá đều sớm muộn sẽ bị cô lập, mất chỗ dựa và tự tan rã.
Trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, báo chí và các tổ chức chính trị – xã hội giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ với tư cách là lực lượng thông tin – tuyên truyền, mà còn là chủ thể phản biện xã hội, tham gia kiến tạo thể chế và củng cố niềm tin xã hội. Đây là những “trụ cột mềm” nhưng có sức nặng lớn trong việc giữ vững ổn định chính trị, định hướng nhận thức và tăng cường sức đề kháng của xã hội trước các luồng thông tin xấu độc, thù địch.
Trước hết, báo chí cách mạng không chỉ là lực lượng đi đầu trên mặt trận tư tưởng, kịp thời phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc, mà còn phải thường xuyên lên tiếng giải thích, phân tích để người dân hiểu đúng, hiểu đủ bản chất vấn đề. Trong bối cảnh các đối tượng thù địch triệt để lợi dụng không gian mạng, cắt ghép thông tin, đánh tráo khái niệm, kích động cảm xúc tiêu cực, thì nhiệm vụ của báo chí không dừng lại ở việc “đưa tin” mà phải chủ động làm rõ ranh giới giữa phản biện lành mạnh và hành vi vi phạm pháp luật, giữa quyền tự do ngôn luận và tội danh xâm phạm an ninh quốc gia.
Báo chí càng không thể đứng ngoài việc cảnh báo xã hội về mức độ nguy hiểm của những thông tin xấu độc, chỉ ra hậu quả lâu dài của việc chia sẻ, tiếp tay, thậm chí vô tình “tiếp sức” cho các chiến dịch truyền thông thù địch có tổ chức. Mỗi bài viết đúng, mỗi lập luận chặt chẽ, mỗi dẫn chứng thuyết phục chính là một “lá chắn nhận thức”, giúp người dân không rơi vào bẫy thao túng tâm lý và luận điệu kích động.
Công tác thông tin, tuyên truyền trên báo chí và các nền tảng số phải được đổi mới toàn diện, phải tiếp tục và liên tục giữ thế "chủ động tấn công, dẫn dắt". Báo chí cách mạng phải khẳng định rõ bản lĩnh cách mạng, phải thể hiện tốt vai trò tiên phong trên mặt trận tư tưởng - văn hoá, là "trụ cột tư tưởng, lực lượng xung kích kiến tạo niềm tin, là nòng cốt định hướng dư luận, tạo sự đồng thuận cao trong xã hội".
Tổng Bí thư Tô Lâm
Quan trọng hơn, báo chí cần mạnh dạn phản biện, đóng góp tiếng nói xây dựng đối với các cơ quan nhà nước, nhất là trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách. Phản biện ở đây không phải là đối lập, càng không phải là phủ định, mà là phản biện có trách nhiệm, trên cơ sở lợi ích quốc gia – dân tộc, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn, thúc đẩy phát triển kinh tế, bảo đảm ổn định xã hội. Chính vai trò này làm nên uy tín, bản lĩnh và giá trị cốt lõi của báo chí cách mạng Việt Nam – như Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh: báo chí phải là lực lượng đồng hành cùng Đảng, Nhà nước và Nhân dân trong kiến tạo phát triển, chứ không đứng ngoài hoặc bị lôi kéo bởi các trào lưu cực đoan.
Song hành với báo chí, các tổ chức chính trị – xã hội giữ vai trò không thể thay thế trong việc xây dựng “phòng tuyến xã hội” vững chắc trên mặt trận tư tưởng. Thông qua hoạt động giám sát, phản biện xã hội, tuyên truyền, vận động quần chúng, các tổ chức này góp phần chuyển hóa chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước thành nhận thức và hành động cụ thể trong đời sống xã hội. Đây cũng là kênh quan trọng để nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của Nhân dân, kịp thời phản ánh những vấn đề phát sinh, không để các thế lực thù địch lợi dụng khoảng trống thông tin hoặc bức xúc xã hội để kích động, chia rẽ.
Việc tăng cường vai trò giám sát, phản biện của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị – xã hội không chỉ góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước, mà còn củng cố khối đại đoàn kết toàn dân – yếu tố then chốt bảo đảm ổn định chính trị và sức mạnh nội sinh của đất nước. Đây cũng là nội dung được Tổng Bí thư Tô Lâm và nhiều lãnh đạo Đảng, Nhà nước liên tục nhấn mạnh: xây dựng đồng thuận xã hội không bằng mệnh lệnh hành chính, mà bằng đối thoại, lắng nghe, phản biện và thuyết phục trên nền tảng lợi ích chung.
Trong bối cảnh đó, báo chí và các tổ chức chính trị – xã hội không chỉ là “người truyền tải” thông tin, mà là lực lượng dẫn dắt, định hướng và bảo vệ hệ giá trị cốt lõi của xã hội Việt Nam. Khi mỗi bài báo, mỗi diễn đàn phản biện, mỗi hoạt động vận động quần chúng đều hướng tới củng cố niềm tin, lan tỏa sự thật và thượng tôn pháp luật, thì những luận điệu thù địch dù được ngụy trang tinh vi đến đâu cũng khó có thể làm lung lay nền tảng tư tưởng và sự ổn định xã hội.
Giải pháp căn cơ và lâu dài nhất vẫn là nâng cao “sức đề kháng tư tưởng” cho xã hội. Với mỗi cán bộ, đảng viên, điều quan trọng không chỉ là nắm vững chủ trương, đường lối của Đảng, mà còn phải có kỹ năng nhận diện thông tin sai lệch, hiểu rõ bản chất các thủ đoạn xuyên tạc để không bị cuốn theo hoặc vô tình tiếp tay cho thông tin xấu. Sự tỉnh táo và gương mẫu của đội ngũ này có ý nghĩa rất lớn trong việc định hướng dư luận. Với người dân, cần tiếp tục đẩy mạnh giáo dục kỹ năng số, kỹ năng kiểm chứng thông tin và thói quen tiếp cận nguồn tin chính thống
Chuyên gia tội phạm học Đào Trung Hiếu
Qua bốn bài viết, loạt chuyên đề đã chỉ ra rõ ràng bản chất của những hoạt động lợi dụng tự do ngôn luận, “phản biện xã hội” để xuyên tạc, bịa đặt, công kích Nhà nước và phá hoại nền tảng tư tưởng của Đảng. Từ các thủ đoạn đánh tráo khái niệm, xây dựng “hệ sinh thái truyền thông” có chủ đích, đến những luận điệu viện dẫn sai chuẩn mực quốc tế, tất cả đều thể hiện một chiến lược chống phá có tổ chức, có tính toán và người hưởng lợi rõ ràng.
Soi rọi lại, chúng ta có thể nhận thấy một chân lý xuyên suốt: tự do ngôn luận và phản biện xã hội là quyền quý, nhưng không thể bị lợi dụng để làm xói mòn niềm tin xã hội, gây bất ổn cho an ninh, chính trị quốc gia.
Không gian mạng có thể không biên giới, nhưng trách nhiệm công dân thì không bao giờ vô chủ. Tự do ngôn luận, phản biện xã hội hay quyền bày tỏ chính kiến chỉ thật sự có giá trị khi được đặt trong khuôn khổ của sự thật, pháp luật và lợi ích chung của quốc gia – dân tộc. Bất kỳ sự đánh tráo nào giữa “phản biện” và phá hoại, giữa “tự do” và kích động, giữa thông tin và xuyên tạc, nếu không được nhận diện và ngăn chặn kịp thời, đều để lại những hệ lụy lâu dài cho niềm tin xã hội và sự ổn định quốc gia.
Việc xử lý nghiêm minh các hành vi lợi dụng truyền thông, không gian mạng để chống phá Đảng, Nhà nước không nhằm trừng phạt một quan điểm, mà để bảo vệ số đông khỏi sự đầu độc có chủ đích về nhận thức. Đó là ranh giới tối thiểu của một Nhà nước pháp quyền hiện đại: tôn trọng quyền tự do, nhưng không dung túng cho phá hoại; nhân văn, nhưng không thỏa hiệp với cái sai; khoan hồng, nhưng không đánh đổi kỷ cương.
Trong bối cảnh các thế lực thù địch ngày càng tinh vi, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không còn là nhiệm vụ riêng của lực lượng chức năng hay cơ quan quản lý nhà nước. Đó là trách nhiệm chung để giữ vững sự thật, ổn định xã hội và nền tảng phát triển bền vững của đất nước, trong đó có báo chí – với vai trò dẫn dắt, phản biện và giải thích; các tổ chức chính trị – xã hội – với vai trò giám sát, tập hợp và củng cố khối đại đoàn kết; và mỗi công dân, mỗi kiều bào – những người trực tiếp lựa chọn đứng về phía sự thật, pháp luật và lợi ích lâu dài của đất nước.
Không gian tư tưởng không có chỗ cho xuyên tạc. Nền tảng tư tưởng phải bất khả xâm phạm. Ai vi phạm, dù ở đâu, đều phải trả giá. Giữ vững nền tảng tư tưởng không phải để khép lại đối thoại, mà để đối thoại không bị dẫn dắt bởi dối trá. Xử lý nghiêm không phải để gieo sợ hãi, mà để bảo vệ niềm tin. Và chỉ khi xã hội thống nhất được những ranh giới đó, Việt Nam mới có thể bước tiếp một cách vững vàng trong một thế giới đầy biến động, nơi thông tin vừa là sức mạnh, vừa là phép thử đối với bản lĩnh của mỗi quốc gia.
Phải bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng - đây là "rường cột" của chế độ, là "lá chắn thép" bảo vệ vững chắc chế độ và nhân dân, là "hồn cốt" của dân tộc, là mặt trận không tiếng súng nhưng đầy cam go. Bảo vệ nền tảng tư tưởng chính là bảo vệ sự sống còn của Đảng và tương lai đất nước.
Tổng Bí thư Tô Lâm
>>> Bài 1: Lộ diện bản chất hoạt động chống phá Nhà nước từ nước ngoài
>>> Bài 2: Tự do ngôn luận không phải "lá chắn" cho xuyên tạc
>>> Bài 3: Truyền thông thù địch đội lốt "phản biện" - Ai đứng sau, ai hưởng lợi?
Thực hiện: Nhóm PV