Ở nhiều khu vực nội thành, tầm nhìn bị bao phủ bởi lớp sương mù trắng đục, nhưng đó không phải là sương mà là bụi. Các trường được cảnh báo cho học sinh nghỉ học, người già được khuyến cáo hạn chế ra đường, trong khi khoa hô hấp ở nhiều bệnh viện dần kín chỗ…
1. Tối 7/12, chỉ số IQAir tại nhiều điểm đo ở Thủ đô vượt ngưỡng 200 - mức rất xấu, tức là ai cũng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe. Tại cổng Đại học Bách khoa, trạm quan trắc của Cục Môi trường ghi nhận IQAir 216, bụi mịn PM2.5 tăng vọt từ chiều đến đêm. Trên hệ thống của IQAir, Hà Nội có lúc đứng đầu thế giới về ô nhiễm không khí, vượt các đô thị vốn được xem là “điểm nóng” như Lahore (Pakistan) hay Delhi (Ấn Độ). Những con số này không còn là hiện tượng bất thường theo mùa, mà đang trở thành “trạng thái mới”, xuất hiện lặp đi lặp lại với tần suất dày hơn và mức độ nguy hiểm hơn. Không chỉ Hà Nội, một số đô thị lớn khác như TP.HCM hay các trung tâm công nghiệp ở miền Bắc cũng từng ghi nhận nhiều ngày chất lượng không khí xuống mức kém hoặc xấu theo dữ liệu của các hệ thống quan trắc.
Không khí – thứ tưởng như miễn phí, vô hình – nay trở thành mối đe dọa thường trực đối với sức khỏe cộng đồng. Nhiều người vẫn nghĩ bụi chỉ gây ho, cay mắt hay khó chịu, nhưng các chuyên gia môi trường đã cảnh báo rõ ràng rằng PM2.5 là một “sát thủ giấu mặt”. Bác sĩ phổi, chuyên gia y tế về bệnh phổi nghề nghiệp Nguyễn Ngọc Hồng cảnh báo, hít phải bụi mịn có thể gây các phản ứng như ho, kích ứng đường hô hấp, lâu dài có thể dẫn đến viêm phổi, viêm phế quản mạn tính, rối loạn phổi. Những cảnh báo này hoàn toàn trùng khớp với khuyến cáo của WHO và EPA (Mỹ), vốn đã nhiều lần khẳng định rằng phơi nhiễm PM2.5 kéo dài làm gia tăng đáng kể nguy cơ tử vong sớm, đặc biệt ở người già, trẻ em và người có bệnh nền.
WHO ước tính ô nhiễm không khí gây ra khoảng 7 triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu. Điều đó cho thấy mức độ tàn khốc của một cuộc khủng hoảng y tế âm thầm nhưng khốc liệt hơn nhiều người tưởng tượng. Tại Việt Nam, những tác động tiêu cực không chỉ thể hiện ở sức khỏe mà còn lan rộng sang lĩnh vực kinh tế. TS. Đinh Đức Trường (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) nhận xét rằng, chi phí xã hội do ô nhiễm không khí gây ra “lớn hơn rất nhiều so với hình dung”. Ông từng cho biết kết quả nghiên cứu của nhóm ông ước tính Việt Nam mất khoảng 10,8–13,6 tỷ USD mỗi năm do ô nhiễm không khí, tương đương 4,45%–5,64% GDP tại thời điểm khảo sát. Còn báo cáo của World Bank chỉ ra, nhiều quốc gia đang đô thị hóa nhanh có thể chịu tổn thất từ 2–6% GDP mỗi năm do tác động của bụi mịn PM2.5, đặc biệt ở những khu vực có nồng độ ô nhiễm cao và mật độ dân cư lớn. Điều này phù hợp với bối cảnh Việt Nam khi các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM thường xuyên nằm trong nhóm chịu ảnh hưởng mạnh của ô nhiễm không khí.
Câu hỏi đặt ra “ô nhiễm đến từ đâu?” tưởng chừng đơn giản, nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Suốt nhiều năm, các báo cáo về nguồn phát thải tại Hà Nội đưa ra nhiều con số khác nhau, thậm chí mâu thuẫn. Có báo cáo cho rằng giao thông chỉ chiếm 15% tổng lượng bụi PM2.5, trong khi một số nơi khác ước tính tỷ lệ này lên đến 40–56%. Điều đó khiến dư luận hoang mang, cơ quan chức năng khó hoạch định chính sách, còn cộng đồng khoa học thiếu căn cứ thống nhất để nghiên cứu.
PGS. TS. Hoàng Anh Lê - Trưởng bộ môn Quản lý môi trường của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội), lý giải sự khác biệt lớn này xuất phát từ bốn nguyên nhân: thời điểm khảo sát khác nhau; phương pháp nghiên cứu không đồng nhất; Việt Nam chưa có bộ hệ số phát thải riêng mà phải dùng dữ liệu từ Mỹ, châu Âu, Hàn Quốc – những nơi có điều kiện khí hậu, phương tiện và công nghệ đốt khác biệt và mỗi nghiên cứu thường chỉ kiểm kê một số nhóm nguồn chứ không bao phủ đầy đủ như thông lệ quốc tế. Vì vậy, theo ông, thay vì tranh luận nguồn nào nhiều hơn, điều quan trọng nhất là phải xác định đúng các nhóm nguồn chính: ô nhiễm từ bên ngoài đô thị (đốt rơm rạ, chất thải nông nghiệp, hoạt động công nghiệp từ các tỉnh lân cận) và các nguồn tại chỗ như giao thông, xây dựng, công nghiệp, đốt rác và đốt phế phẩm. Kiểm kê khí thải chính là chẩn đoán bệnh, ông Lê khẳng định:
“Không biết chính xác ô nhiễm do nguồn nào, từ đâu mà ra thì khó có thể quản lý, duy trì và nâng cao được chất lượng không khí”.
2. Vấn đề nằm ở chỗ Việt Nam mới chỉ ở những bước đầu tiên của quá trình này. Chưa có bộ hệ số phát thải quốc gia, chưa có chương trình kiểm kê thống nhất, nhiều địa phương thiếu kinh phí và nhân lực. Khi thiếu “chẩn đoán”, mọi chính sách đều trở nên bị động, dàn trải và khó đạt hiệu quả.
Tất cả diễn ra trong bối cảnh ô nhiễm không khí tại Việt Nam không còn là hiện tượng nhất thời. Mùa đông – xuân hàng năm, hiện tượng nghịch nhiệt khiến bụi bị giữ lại sát mặt đất; mùa hè, hoạt động xây dựng, giao thông và công nghiệp lại tăng mạnh. Ở nhiều khu dân cư, người dân vẫn đốt rác, đốt phế phẩm nông nghiệp; ở các khu vực ven đô, nhiều nhà máy hoạt động với công nghệ cũ, không có hệ thống quan trắc xả thải. Xe máy cũ nát vẫn đầy đường, chiếm tỷ lệ lớn trong các nguồn thải di động.
Việt Nam không phải quốc gia duy nhất đối mặt với thách thức này, nhưng bài học từ nhiều nước cho thấy nếu hành động quyết liệt, chúng ta có thể cải thiện nhanh chóng. Hàn Quốc từng trải qua giai đoạn ô nhiễm nghiêm trọng đầu những năm 2000 nhưng đã thoát ra nhờ kiểm kê khí thải toàn quốc, cấm đốt rác ngoài trời, áp hạn ngạch khí thải công nghiệp, nâng chuẩn khí thải phương tiện lên Euro 6. Trung Quốc là ví dụ rõ rệt: Chỉ trong 4 năm (2013–2017), chiến dịch “bầu trời xanh” với các biện pháp mạnh như đóng cửa hàng nghìn cơ sở ô nhiễm, phát triển xe điện, kiểm kê khí thải toàn diện đã giúp Trung Quốc giảm được tới 35% nồng độ PM2.5. Các nước châu Âu cũng áp dụng nhiều biện pháp như thuế môi trường, vùng không phát thải, hạn chế xe cá nhân và ưu tiên phương tiện công cộng, đồng thời công bố dữ liệu minh bạch để người dân có thể theo dõi và giám sát.
Với Việt Nam, các chuyên gia cho rằng hoàn toàn có thể đi nhanh nếu tập trung vào một số giải pháp then chốt: xây dựng bộ hệ số phát thải quốc gia; thiết lập chương trình kiểm kê khí thải thống nhất; chia sẻ dữ liệu liên ngành; siết chặt kiểm soát xây dựng và đốt rác; loại bỏ phương tiện cũ nát; cải thiện giao thông công cộng; tăng diện tích cây xanh; và ứng dụng các mô hình dự báo ô nhiễm dựa trên khí tượng – khuếch tán. PGS. TS. Hoàng Anh Lê cho biết, nếu có đủ kinh phí và sự phối hợp, một địa phương hoàn toàn có thể hoàn thành kiểm kê khí thải trong vòng một năm.
Ô nhiễm không khí giờ đây không còn là câu chuyện của những hội thảo hay các báo cáo chuyên ngành. Nó đã chạm ngõ từng ngôi nhà, từng trường học, từng khoa cấp cứu. Nó hiện diện trong mỗi hơi thở, thậm chí âm thầm thu ngắn tuổi thọ của hàng triệu người. Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và nhiều đô thị của Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ: hoặc hành động quyết liệt, hoặc tiếp tục trả giá bằng sức khỏe, bằng sự phát triển kinh tế, bằng tương lai của thế hệ trẻ. Không khí đang lên tiếng. Vấn đề là chúng ta có nghe thấy và quyết tâm thay đổi hay không.