Bài 2: Phát triển kinh tế gắn với ổn định xã hội- Nền tảng của niềm tin

Niềm tin được thử thách qua lịch sử, không phải qua lời hô hào

1.jpeg
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh gặp gỡ, nói chuyện với nông dân HTX Tùng Phong, xã Tùng Ảnh, huyện Đức Thọ, trong chuyến thăm và làm việc tại tỉnh Nghệ Tĩnh (23-27/5/1990). Ảnh tư liệu

Niềm tin của Nhân dân Việt Nam đối với Đảng chưa bao giờ là thứ niềm tin cảm tính hay được tạo dựng bằng những lời hô hào sáo rỗng. Đó là niềm tin đã được thử thách, sàng lọc và tôi luyện qua lịch sử, qua những thời khắc mà vận mệnh dân tộc đứng trước ranh giới sinh tử.

Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, khi bom đạn cày xới làng mạc, khi cái đói, cái rét bủa vây, Nhân dân vẫn một lòng theo Đảng, theo cách mạng, bởi hơn ai hết, họ hiểu rằng chỉ có con đường Đảng lựa chọn mới đưa dân tộc đến độc lập, tự do. Không phải ngẫu nhiên mà hàng triệu người dân sẵn sàng hy sinh xương máu, tài sản, cả những gì quý giá nhất để bảo vệ lý tưởng ấy. Niềm tin khi đó không đến từ lời kêu gọi, mà từ sự gắn bó máu thịt giữa Đảng với Nhân dân.

Bước sang thời bình, niềm tin ấy tiếp tục được thử thách trong công cuộc đổi mới. Những năm đầu đổi mới, đất nước đối mặt với muôn vàn khó khăn: lạm phát phi mã, đời sống Nhân dân thiếu thốn, cơ chế cũ bộc lộ nhiều bất cập. Trong bối cảnh đó, Đảng đã dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật, đổi mới tư duy, chấp nhận từ bỏ những cách làm không còn phù hợp. Chính sự dũng cảm ấy đã khơi thông nguồn lực xã hội, từng bước đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng và phát triển như hôm nay. Cho đến tận bây giờ, nhiều người vẫn còn nhớ tác phong quyết liệt “Nói và làm” của cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh, cùng những bài báo “Những việc cần làm ngay” nổi tiếng trên báo Nhân Dân - một minh chứng rõ nét cho tinh thần sẵn sàng đổi mới của Đảng.

Gần hơn, trong đại dịch COVID-19 – một phép thử chưa từng có tiền lệ – niềm tin của Nhân dân một lần nữa được đặt lên bàn cân. Khi dịch bệnh bùng phát, đời sống đảo lộn, chuỗi cung ứng đứt gãy, nhiều quốc gia rơi vào hỗn loạn, thì tại Việt Nam, tinh thần “không ai bị bỏ lại phía sau” được hiện thực hóa bằng những quyết sách kịp thời, từ hỗ trợ an sinh, chăm lo y tế đến phục hồi sản xuất. Không ít người dân từng chia sẻ rất giản dị: “Khó khăn thật, nhưng thấy Nhà nước lo cho dân, nên mình yên tâm”. Những lời nói mộc mạc ấy chính là minh chứng sống động cho niềm tin xã hội.

Niềm tin cũng được bồi đắp trong những lúc đất nước đối diện với thách thức bên ngoài. Giữa những biến động địa chính trị phức tạp, những tác động từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu, Việt Nam vẫn kiên định đường lối độc lập, tự chủ, giữ vững ổn định chính trị và môi trường hòa bình. Đó không chỉ là thành quả của sự lãnh đạo đúng đắn, mà còn là kết quả của sự đồng lòng giữa Đảng, Nhà nước và Nhân dân.

Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh rằng, niềm tin của Nhân dân là thước đo cao nhất đối với vai trò lãnh đạo của Đảng. Niềm tin ấy không thể áp đặt, càng không thể duy trì bằng tuyên truyền một chiều, mà chỉ có thể được củng cố bằng hành động, bằng kết quả cụ thể, bằng việc giải quyết những vấn đề thiết thân của đời sống xã hội.

Chính vì vậy, khi nhìn lại lịch sử và thực tiễn hôm nay, có thể thấy rõ: niềm tin của Nhân dân vào Đảng không phải là điều ngẫu nhiên, mà là kết quả của cả một quá trình đồng hành, sẻ chia và vượt qua thử thách. Đó là niềm tin đã được tôi luyện qua gian khó – và vì thế, càng bền vững trước những luận điệu xuyên tạc, chống phá.

Đảng không né tránh khuyết điểm – điều tạo nên sự khác biệt

1(1).jpg
Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu chỉ đạo tại Hội nghị toàn quốc tổng kết công tác phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực nhiệm kỳ Đại hội XIII của Đảng. Ảnh TTXVN

Một trong những điểm khác biệt căn bản, cũng là nền tảng tạo nên niềm tin bền vững của Nhân dân đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, chính là thái độ thẳng thắn nhìn nhận khuyết điểm và quyết tâm tự chỉnh đốn. Trong suốt tiến trình lãnh đạo cách mạng, Đảng chưa bao giờ coi mình là không sai lầm, càng không tìm cách che giấu yếu kém. Trái lại, Đảng nhiều lần khẳng định: nhìn thẳng vào sự thật, nói rõ sự thật và kiên quyết sửa chữa là yêu cầu sống còn của một đảng cầm quyền.

Lịch sử đã chứng minh, mỗi bước ngoặt phát triển của đất nước đều gắn liền với những lần Đảng dũng cảm tự soi lại mình. Đại hội VI năm 1986 là ví dụ điển hình. Khi nền kinh tế lâm vào khủng hoảng, đời sống Nhân dân gặp muôn vàn khó khăn, Đảng không đổ lỗi cho hoàn cảnh, cũng không né tránh trách nhiệm. Việc thừa nhận những hạn chế của cơ chế quản lý cũ, từ đó quyết định đổi mới tư duy kinh tế, chính là minh chứng sinh động cho bản lĩnh chính trị và tinh thần vì dân của Đảng.

Tinh thần ấy tiếp tục được thể hiện rõ nét trong những năm gần đây, khi công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng được đẩy mạnh với quyết tâm chưa từng có. Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, Tổng Bí thư Tô Lâm và các lãnh đạo Đảng đã nhiều lần chỉ đạo rằng phòng chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí là việc không thể ngừng nghỉ, phải kiên trì, quyết tâm và toàn diện; là cuộc chiến “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, không phân biệt chức vụ cao hay thấp – đó không chỉ là khẩu hiệu, mà đã trở thành hành động cụ thể. Nhiều cán bộ sai phạm, kể cả cán bộ cấp cao, đã bị xử lý nghiêm minh. Thực tế ấy gửi đi một thông điệp rõ ràng: uy tín của Đảng không được bảo vệ bằng sự bao che, mà bằng kỷ cương và liêm chính.

Chống tham nhũng không phải là hành vi đối kháng với phát triển, mà là biện pháp để phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, phục vụ lợi ích Nhân dân. Như Tổng Bí thư Tô Lâm đã chỉ đạo, công tác phòng chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí phải phục vụ phát triển kinh tế – xã hội và không được làm cản trở tăng trưởng, phải gắn kết với việc tháo gỡ khó khăn, điều kiện cho sản xuất – kinh doanh và đời sống người dân.

Nếu ai đó xuyên tạc rằng xử lý sai phạm làm mất đoàn kết trong Đảng hay gây hoang mang trong xã hội, cần nhìn vào thực tế: việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật và kỷ luật đảng luôn được dư luận ủng hộ, bởi nó mang lại sự công bằng, trật tự trong bộ máy, tạo ra môi trường pháp lý minh bạch và đáng tin cậy. Chống tham nhũng không “làm yếu”, mà chính là cách làm cho Đảng mạnh hơn, trong sạch hơn, và đáng tin cậy hơn đối với Nhân dân.

Hiện nay, cuộc chiến chống tham nhũng, tiêu cực không chỉ dừng ở xử lý các sai phạm, mà còn được mở rộng bằng các giải pháp phòng ngừa, tăng cường minh bạch hóa hoạt động công quyền, kiểm soát tài sản, nâng cao tiêu chuẩn đạo đức và trách nhiệm đối với người đứng đầu, với phương châm "xử lý một vụ cảnh tỉnh cả vùng, cả lĩnh vực". Điều đó cho thấy Việt Nam không chỉ dấn thân trong xử lý các hiện tượng tiêu cực, mà còn chủ động xây dựng môi trường pháp lý, thể chế để ngăn chặn những vi phạm ngay từ gốc.

Những nỗ lực này không chỉ củng cố nội lực của Đảng, mà còn trực tiếp góp phần tăng niềm tin xã hội, khẳng định rằng Đảng không né tránh khuyết điểm mà kiên quyết khắc phục chúng, coi đó là cách để tăng cường sức mạnh nội bộ và phát triển bền vững cho đất nước.

Phát triển kinh tế gắn với ổn định xã hội: Nền tảng của niềm tin

Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, nơi nhiều quốc gia rơi vào vòng xoáy bất ổn chính trị, xung đột xã hội và đứt gãy kinh tế, giá trị của ổn định trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Với Việt Nam, ổn định không phải là trạng thái “đứng yên”, càng không phải là sự bảo thủ, mà là nền tảng để phát triển nhanh, bền vững và bao trùm. Chính sự gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với ổn định xã hội đã tạo nên niềm tin xã hội – một nguồn lực đặc biệt quan trọng của quốc gia.

Thực tế cho thấy, tăng trưởng kinh tế của Việt Nam những năm gần đây không tách rời các chính sách an sinh, phúc lợi và chăm lo đời sống Nhân dân. Năm 2025, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu phục hồi chậm và tiềm ẩn nhiều rủi ro, Việt Nam vẫn duy trì mức tăng trưởng cao, lạm phát được kiểm soát, việc làm từng bước ổn định. Nhưng điều quan trọng hơn là thành quả tăng trưởng ấy không chỉ nằm trên các báo cáo kinh tế, mà được chuyển hóa thành những cải thiện cụ thể trong đời sống xã hội.

Ở lĩnh vực giáo dục, các chính sách miễn, giảm học phí; đầu tư trường lớp vùng khó khăn; thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục đã góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận tri thức. Trong y tế, việc mở rộng bảo hiểm y tế toàn dân, nâng cao năng lực y tế cơ sở, tăng cường chăm sóc sức khỏe ban đầu giúp người dân, nhất là người yếu thế, được bảo vệ tốt hơn trước rủi ro bệnh tật. Trong an sinh xã hội, các gói hỗ trợ người lao động, người nghèo, đối tượng chính sách được triển khai kịp thời, đúng đối tượng, tạo “tấm đệm” quan trọng trước những cú sốc kinh tế.

Chính những điều rất đời thường ấy đã làm nên niềm tin xã hội một cách bền bỉ và thuyết phục nhất. Niềm tin không được tạo ra từ những lời hô hào, càng không phải từ những khẩu hiệu sáo rỗng, mà từ cảm nhận cụ thể của người dân về sự ổn định, công bằng và khả năng dựa cậy vào Nhà nước khi gặp khó khăn.

Trên không gian mạng, có những luận điệu cố tình tách rời phát triển kinh tế khỏi ổn định xã hội, hoặc ngược lại, cho rằng “ổn định kìm hãm phát triển”. Đây là cách nhìn giản đơn, thậm chí nguy hiểm. Thực tiễn thế giới đã chứng minh, những nền kinh tế tăng trưởng trong bất ổn chính trị thường không bền vững; tăng trưởng đạt được bằng cái giá của chia rẽ xã hội sớm hay muộn cũng dẫn đến khủng hoảng. Việt Nam lựa chọn con đường khác: phát triển trong ổn định, đổi mới trong kỷ cương, để mỗi bước tiến về kinh tế đều được nâng đỡ bởi sự đồng thuận xã hội.

Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu giữ vững ổn định chính trị – xã hội như một điều kiện tiên quyết cho phát triển đất nước, đồng thời khẳng định phát triển phải hướng tới nâng cao đời sống Nhân dân, củng cố niềm tin và sự gắn bó giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân. Đây không phải là sự lựa chọn mang tính tình thế, mà là quan điểm xuyên suốt, được kiểm chứng bằng thực tiễn nhiều thập kỷ.

Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể thấy rõ: khi kinh tế phát triển gắn với ổn định xã hội, niềm tin của Nhân dân được bồi đắp; khi niềm tin được củng cố, đất nước có thêm nội lực để vượt qua thử thách. Đó là vòng tròn tích cực mà Việt Nam đang kiên trì xây dựng. Và cũng chính từ nền tảng ấy, những luận điệu xuyên tạc, gieo rắc hoài nghi hay kích động bất mãn sẽ khó có “đất sống”, bởi thực tiễn đời sống đã trả lời thay cho mọi lập luận áp đặt.

Khi niềm tin trở thành sức mạnh

screenshot_1735030969.png
Niềm tin vào Đảng được thử thách qua lịch sử, không phải qua lời hô hào

Niềm tin không phải là khái niệm trừu tượng, càng không phải là cảm xúc nhất thời. Với một quốc gia, niềm tin là nguồn lực đặc biệt, được hình thành qua lịch sử, được thử thách qua khủng hoảng và được củng cố bằng hành động cụ thể. Khi niềm tin được bồi đắp đủ sâu, nó trở thành sức mạnh – sức mạnh tinh thần nhưng có tác động vật chất rõ ràng, chi phối khả năng vượt qua khó khăn và nắm bắt vận hội phát triển.

Lịch sử Việt Nam đã nhiều lần chứng minh điều đó. Trong những thời khắc gian nan nhất của dân tộc, từ chiến tranh giành độc lập đến những năm tháng hậu chiến đầy thiếu thốn, chính niềm tin vào con đường đã chọn, vào sự lãnh đạo của Đảng và tinh thần đoàn kết dân tộc đã giúp đất nước đứng vững. Không phải lúc nào điều kiện vật chất cũng đầy đủ, nhưng khi lòng dân đồng thuận, khi niềm tin không bị đứt gãy, dân tộc Việt Nam luôn tìm được cách đi tiếp.

Bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập, niềm tin tiếp tục được thử thách trong một bối cảnh khác – phức tạp hơn, nhiều biến động hơn. Những cú sốc kinh tế toàn cầu, đại dịch, xung đột địa chính trị, biến động chuỗi cung ứng… đặt ra yêu cầu không chỉ về năng lực điều hành, mà còn về khả năng giữ vững niềm tin xã hội. Thực tế cho thấy, mỗi khi đất nước đối mặt khó khăn, nếu chính sách đúng, thông tin minh bạch, hành động kịp thời, niềm tin của Nhân dân không những không suy giảm mà còn được củng cố.

Chính niềm tin ấy đã biến thành sức mạnh nội sinh trong những thời điểm then chốt: người dân chấp nhận hy sinh lợi ích trước mắt vì lợi ích chung; doanh nghiệp kiên trì đầu tư dài hạn; cán bộ, công chức nỗ lực cải cách thủ tục, tháo gỡ điểm nghẽn. Niềm tin giúp xã hội không rơi vào hoang mang, giúp đất nước tránh được những phản ứng cực đoan, từ đó duy trì ổn định để phục hồi và phát triển.

Trên không gian mạng, có những luận điệu cố tình gieo rắc nghi ngờ, làm xói mòn niềm tin bằng cách phóng đại khó khăn, bóp méo sai sót, phủ nhận thành quả. Nhưng thực tiễn đời sống là câu trả lời thuyết phục nhất. Khi người dân còn tin vào tương lai, còn sẵn sàng gửi gắm con cái vào hệ thống giáo dục, còn yên tâm làm ăn, sinh sống; khi xã hội vẫn vận hành trong trật tự, kỷ cương – thì mọi luận điệu phủ nhận đều trở nên lạc lõng.

Niềm tin cũng không phải là sự chấp nhận thụ động. Đó là niềm tin có lý trí, được nuôi dưỡng bằng khả năng tự điều chỉnh của Đảng và Nhà nước, bằng việc dám nhìn thẳng vào khuyết điểm, kiên quyết sửa sai và bảo vệ lợi ích chính đáng của Nhân dân. Chính sự kết hợp giữa niềm tin và phản biện xây dựng đã tạo nên sức sống của xã hội Việt Nam trong giai đoạn chuyển mình.

Trước thềm Đại hội XIV của Đảng, khi đất nước đứng trước những lựa chọn chiến lược cho giai đoạn phát triển mới, điều quan trọng nhất cần được giữ vững chính là niềm tin, sự tỉnh táo và tinh thần đoàn kết của toàn xã hội. Những luận điệu xuyên tạc, dù khoác lên mình vỏ bọc “phản biện”, “phân tích”, hay “so sánh”, suy cho cùng đều nhằm làm lung lay niềm tin ấy, chia rẽ sự đồng thuận và gây nhiễu hướng đi của đất nước.

Thực tiễn phát triển của Việt Nam đã và đang trả lời thuyết phục cho mọi sự nghi ngờ: kinh tế tăng trưởng trong ổn định, đời sống Nhân dân từng bước được cải thiện, kỷ cương được tăng cường, khuyết điểm được nhìn thẳng và sửa chữa. Không phải bằng lời nói, mà bằng hành động cụ thể. Không phải bằng tô hồng, mà bằng sự thật.

Giữ vững niềm tin không có nghĩa là né tránh khó khăn, càng không phải là im lặng trước hạn chế. Đó là thái độ phân biệt rõ đúng – sai, xây dựng – phá hoại; là bản lĩnh không để bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch; là trách nhiệm bảo vệ những giá trị cốt lõi đã được đánh đổi bằng máu, mồ hôi và hy sinh của nhiều thế hệ.

Khi niềm tin được giữ vững, khi lòng dân yên, khi ý Đảng hòa quyện với sức dân, đó chính là “lá chắn” vững chắc nhất trước mọi âm mưu chống phá. Và cũng từ nền tảng ấy, Đại hội XIV sẽ không chỉ là một dấu mốc chính trị quan trọng, mà là điểm khởi đầu cho một giai đoạn phát triển mới – vững vàng hơn, tự tin hơn và bền bỉ hơn trên con đường mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.

Bài 1: Giữ vững niềm tin trước thềm Đại hội XIV: Nhận diện và phản bác những luận điệu xuyên tạc

Xem thêm

Chỉ thị số 10-CT/TW: Để lý tưởng, đạo đức trở thành hành động

Chỉ thị số 10-CT/TW: Để lý tưởng, đạo đức trở thành hành động

(NB&CL) Trong thời đại người trẻ có thể tiếp cận tri thức chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại, nhưng cũng dễ bị cuốn vào những luồng thông tin sai lệch và cách ứng xử lệch chuẩn, giáo dục lý tưởng, đạo đức, lối sống đòi hỏi những cách làm thiết thực hơn. Làm sao để những giá trị được dạy trong nhà trường trở thành bản lĩnh và trách nhiệm trong cuộc sống? Chỉ thị số 10-CT/TW ngày 20/7/2026 của Ban Bí thư về tăng cường giáo dục lý luận chính trị, lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, ý thức công dân trong hệ thống giáo dục quốc dân đặt ra yêu cầu cấp thiết ấy.

Kỳ 4: Trách nhiệm của "người mở cửa"

Kỳ 4: Trách nhiệm của "người mở cửa"

(CLO) Đòi hỏi người tài phải cam kết đầu ra, phải có sản phẩm đột phá nhưng bộ máy giao việc lại đứng ngoài vòng phán xét, đó là căn bệnh vô cảm của cơ chế đánh giá một chiều. Khi một công trình nghìn tỷ đắp chiếu hay một nhà khoa học dứt áo ra đi, trách nhiệm của người đứng đầu cấp ủy được định lượng bằng thước đo nào? Các quyết sách lịch sử của Hội nghị Trung ương 4 khóa XIV đã tuyên chiến với sự né tránh: Trách nhiệm phải được truy xuất sòng phẳng ở cả hai đầu. Trọng dụng nhân tài không còn là việc chiêu mộ thuần túy mà chính là bản lĩnh chính trị và danh dự của người cầm quyền.

Kỳ 3: Đất dụng võ mới là đất lành

Kỳ 3: Đất dụng võ mới là đất lành

(CLO) Đãi ngộ tài chính vượt khung có thể tạo ra sức hút ban đầu nhưng không bao giờ giữ chân được người tài nếu họ thiếu một mảnh đất thực chiến để vẫy vùng sáng tạo. Hàng chục ngàn công chức, trí thức rời khu vực công cùng những đề án nghìn tỷ đắp chiếu đã để lại bài học đau xót: Với người thực tài, “đất lành” không nằm ở lời hứa đãi ngộ hay chiếc ghế an phận mà nằm ở bài toán xứng tầm, hạ tầng đồng bộ và cơ chế bảo vệ rủi ro. Đột phá của Hội nghị Trung ương 4 khóa XIV chính là việc xác lập “văn hóa trọng dụng” thành một trụ cột độc lập; mở đường cho thể chế dung dưỡng đổi mới sáng tạo, biến môi trường làm việc thực chất thành bệ phóng để nhân tài ở lại cống hiến dài lâu.

Xây dựng văn hóa trong Đảng - Để chuẩn mực trở thành sức mạnh từ bên trong

Xây dựng văn hóa trong Đảng - Để chuẩn mực trở thành sức mạnh từ bên trong

(CLO) Văn hóa trong Đảng không chỉ thể hiện qua đạo đức, tác phong của mỗi cán bộ, đảng viên, mà còn được nhận ra từ cách tổ chức lãnh đạo, cách người có chức vụ sử dụng quyền hạn và cách công việc được giải quyết vì lợi ích chung. Quy định số 19-QĐ/TW đặt yêu cầu xây dựng văn hóa trong Đảng gắn với lý tưởng phát triển đất nước, chuẩn mực đạo đức cách mạng, văn hóa lãnh đạo, văn hóa công vụ và tinh thần phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân. Điều quan trọng là những yêu cầu ấy phải bước ra khỏi văn bản, trở thành cách nghĩ, cách làm và những chuyển biến người dân có thể cảm nhận trong cuộc sống.

Kỳ 2: Trọng dụng nhân tài: “Tùy tài mà dùng người”

Kỳ 2: Trọng dụng nhân tài: “Tùy tài mà dùng người”

(CLO) Đem chuyên gia đầu ngành đặt vào chiếc ghế hành chính sự vụ, bắt nhà khoa học phải đối thoại bằng ngôn ngữ của tờ trình và quy trình duyệt chi, đó là bi kịch lớn nhất của sự lãng phí chất xám. Khi nấc thang danh vọng trong hệ thống công suốt nhiều năm chỉ có một lối rẽ duy nhất là đường quan lộ, tài năng tất yếu bị mài mòn giữa những cuộc họp hành vụn vặt. Nghị quyết số 30-NQ/TW và Kết luận số 105-KL/TW đã dũng cảm khai thông nhận thức luận: Trọng dụng người tài không đồng nhất với bổ nhiệm chức vụ quản lý; thiết lập “hai làn đường” phát triển song hành và cơ chế khoán việc trao quyền chính là lời giải cho sự thăng hoa của trí tuệ.

Kỳ 1: Gần 80 năm một trăn trở: “Nghe không đến, thấy không khắp”

Kỳ 1: Gần 80 năm một trăn trở: “Nghe không đến, thấy không khắp”

(CLO) Rầm rộ trải thảm đỏ đón người tài nhưng lại lúng túng khi xếp chỗ làm việc; chi đậm ngân sách cho những gói đãi ngộ ban đầu nhưng buông lỏng hoàn toàn khâu tạo dựng môi trường để họ dấn thân dài hạn. Nghịch lý “trọng mời, nhẹ dùng” suốt nhiều năm qua đã biến không ít đề án nhân tài thành những bản báo cáo số lượng hình thức, tô hồng thành tích nhiệm kỳ. 

Đổi mới cách bảo vệ công trình quan trọng về an ninh quốc gia

Hôm nay, Quốc hội thảo luận tại tổ về Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi)

(CLO) Hôm nay (25/10), Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI tiếp tục bước sang tuần làm việc thứ 2 với nhiều dự án luật quan trọng. Trong đó, Quốc hội thảo luận ở tổ về Luật Xử lý vi phạm hành chính (sửa đổi), Luật An ninh dữ liệu, Luật Bảo vệ công trình quan trọng liên quan đến an ninh quốc gia. 

Trọng dụng hiệu quả để chuyển hóa nhân tài thành nguồn lực phát triển

Trọng dụng hiệu quả để chuyển hóa nhân tài thành nguồn lực phát triển

(NB&CL) Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng nhấn mạnh, nhân tài là nguồn lực chiến lược đặc biệt của quốc gia. Phát triển, thu hút và trọng dụng nhân tài phải đặt trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước, lấy lợi ích quốc gia, dân tộc và yêu cầu thực hiện các nhiệm vụ chiến lược làm định hướng cao nhất. Từ tinh thần ấy, Kết luận số 105-KL/TW ngày 15/10/2026 của Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về thu hút và trọng dụng nhân tài trong các ngành, lĩnh vực mũi nhọn, phục vụ đất nước phát triển nhanh, bền vững được ban hành, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy của Đảng về nguồn lực con người.

Quy định số 224-QĐ/TW: Làm kinh tế bằng năng lực, không bằng quyền lực

Quy định số 224-QĐ/TW: Làm kinh tế bằng năng lực, không bằng quyền lực

(NB&CL) Một người đảng viên có thể trở thành doanh nhân giỏi, tạo ra sản phẩm có ích, giải quyết việc làm cho người lao động và đóng góp cho ngân sách. Nhưng nếu lợi thế kinh doanh đến từ chức vụ đang nắm giữ, thông tin có được nhờ công vụ hay khả năng chi phối những quyết định quản lý, câu chuyện đã vượt khỏi phạm vi làm giàu thông thường. Khi ấy, điều cần được xem xét không chỉ là khoản lợi nhuận thu về, mà còn là nguồn gốc của lợi thế tạo nên khoản lợi nhuận đó.

Bạo lực học đường: Ai đang làm mỏng đi quyền uy của thầy cô?

Bạo lực học đường: Ai đang làm mỏng đi quyền uy của thầy cô?

(CLO) Vụ nam sinh hành hung cô giáo ngay trên bục giảng tại Trường THPT Mạc Đĩnh Chi, Hà Nội, được phản ánh trong hai ngày qua, một lần nữa khiến dư luận bàng hoàng, đồng thời gợi lên câu hỏi không thể né tránh: Vì sao những hành vi xúc phạm, thậm chí bạo lực với thầy cô vẫn xảy ra trong môi trường giáo dục? Đổ hết lỗi cho học sinh là chưa đủ; nhưng nếu chỉ yêu cầu giáo viên phải thấu hiểu, bao dung và đổi mới, chúng ta cũng cần tự hỏi đã làm gì để bảo vệ người đang đứng trên bục giảng.

Phụ nữ Việt Nam: Từ người "giữ lửa" trong gia đình đến người "kiến tạo" trong xã hội

Phụ nữ Việt Nam: Từ người "giữ lửa" trong gia đình đến người "kiến tạo" trong xã hội

(CLO) Bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, phụ nữ Việt Nam không còn chỉ đóng vai trò là hậu phương vững chắc. Vượt qua những định kiến giới cũ kỹ, phụ nữ Việt Nam ngày nay đang tạo nên những bước chuyển mình ngoạn mục từ người "giữ lửa" trong gia đình đến người "kiến tạo" xã hội. Bằng trí tuệ, sự nhạy bén và khát vọng cống hiến mạnh mẽ, những người phụ nữ thời đại mới đang tự tin bước ra thế giới, khẳng định vị thế chủ thể trên mọi lĩnh vực chủ chốt từ chính trị, kinh tế số cho đến ngoại ngữ và khoa học công nghệ.

Phụ nữ Việt Nam phát huy bản lĩnh trong kỷ nguyên mới

Phụ nữ Việt Nam phát huy bản lĩnh trong kỷ nguyên mới

(CLO) Từ những nữ doanh nhân chèo lái tập đoàn nghìn tỷ trong nền kinh tế số, các nhà khoa học nữ sở hữu công trình tầm cỡ quốc tế, cho đến những nữ chiến sĩ mũ nồi xanh kiên cường tại các phái bộ Liên Hợp Quốc... phụ nữ Việt Nam hôm nay đang viết nên một định nghĩa mới về bản lĩnh. Không còn bị trói buộc bởi những định kiến cũ kỹ, họ chủ động làm chủ công nghệ, đón đầu xu thế và tỏa sáng rực rỡ trong kỷ nguyên mới, trở thành động lực thúc đẩy hành trình vươn mình mạnh mẽ của toàn dân tộc.

Kỳ vọng xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo đồng bộ

Kỳ vọng xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo đồng bộ

(NB&CL) Bộ VHTTDL vừa ra mắt “Mạng lưới phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam” và công bố 17 sáng kiến phát triển ngành năm 2026. Mạng lưới được kỳ vọng trở thành đầu mối kết nối các nguồn lực, chia sẻ cơ hội hợp tác và thúc đẩy những sáng kiến mới, góp phần đưa văn hóa trở thành nguồn lực phát triển kinh tế. Hiệu quả của mô hình sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa các định hướng thành chương trình hợp tác cụ thể, đưa ý tưởng thành sản phẩm có giá trị và tạo chỗ đứng trên thị trường trong nước, quốc tế.

Việc đã rõ phải làm ngay

Việc đã rõ phải làm ngay

(NB&CL) Việc đã xác định rõ thì phải bắt tay thực hiện, vướng mắc phải được tháo gỡ, trách nhiệm phải được xác định đến cùng. Từ Hội nghị Trung ương 4 khóa XIV, 3 chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với quá trình tổ chức thực hiện các quyết sách: không để công việc chậm trễ vì né tránh, đùn đẩy, không để những vấn đề đã có hướng giải quyết tiếp tục ách tắc, mà phải tạo chuyển biến thực chất trong từng nhiệm vụ, từng lĩnh vực, để người dân và doanh nghiệp sớm nhận thấy kết quả.

Sau cuộc trở về là một lời hứa

Sau cuộc trở về là một lời hứa

(CLO) 731 liệt sĩ được đưa về nơi an nghỉ sau gần 60 năm. Nhưng sự tri ân không thể khép lại cùng một lễ truy điệu. Điều phải ở lại là lời hứa của những người đang sống: không quên quá khứ và xây dựng một đất nước xứng đáng với sự hy sinh ấy.

Hà Nội đang học cách đi nhanh bằng một cách nghĩ khác

Hà Nội đang học cách đi nhanh bằng một cách nghĩ khác

(NB&CL) Có một Hà Nội rất dễ nhận ra qua những câu chuyện hàng ngày, như tắc đường, mưa xuống là lo ngập, những dự án kéo dài, trường học quá tải... Nhưng nếu chỉ nhìn Thủ đô từ những điều ấy, sẽ khó thấy một chuyển động đang diễn ra khá rõ trong thời gian gần đây: Hà Nội đang thay đổi cách nghĩ về con đường phát triển của chính mình.

Đằng sau sự bùng nổ của các hội nhóm trên mạng xã hội: Ranh giới pháp lý cần được phân định!

Đằng sau sự bùng nổ của các hội nhóm trên mạng xã hội: Ranh giới pháp lý cần được phân định!

(NB&CL) Sự xuất hiện của những hội nhóm mang tên như “Hội những người từng đi tù”, “Hội những người vỡ nợ muốn làm liều” hay gần đây là “Con ghét bố mẹ” đang thu hút sự quan tâm lớn trên mạng xã hội. Đặc biệt, hội nhóm “Con ghét bố mẹ” đã thu hút sự quan tâm khi có hàng trăm nghìn thành viên. Nhiều bài viết chia sẻ những mâu thuẫn, tổn thương trong quan hệ giữa con cái và cha mẹ.

Quy định 220-QĐ/TW: Khi người dám làm được trao cơ hội để cống hiến

Quy định 220-QĐ/TW: Khi người dám làm được trao cơ hội để cống hiến

(NB&CL) Khi nhiều vấn đề mới không thể giải quyết bằng những cách làm cũ, người cán bộ không chỉ cần năng lực và ý tưởng, mà còn cần một môi trường đủ tin cậy để dám quyết định, dám chịu trách nhiệm và được đánh giá công bằng. Quy định 220-QĐ/TW vì thế không chỉ đặt ra cơ chế bảo vệ người dám làm, mà còn gợi mở một yêu cầu lớn hơn, phải biết phát hiện, giao việc, trao quyền và sử dụng đúng những người có năng lực để họ thực sự tạo ra giá trị.

17 Chủ tịch xã ở Quảng Ngãi và câu chuyện 'có mặt' với trách nhiệm

17 Chủ tịch xã ở Quảng Ngãi và câu chuyện 'có mặt' với trách nhiệm

(CLO) Một cuộc họp có thể chỉ kéo dài vài giờ. Nhưng cách một cán bộ tham dự, lắng nghe và xử lý công việc sau đó lại có thể nói nhiều điều về trách nhiệm công vụ. Câu chuyện 17 Chủ tịch UBND xã ở Quảng Ngãi bị phê bình vì không nghiêm túc trong việc tham dự một hội nghị vì thế đáng để nhìn rộng hơn: Có mặt trong một cuộc họp liệu đã đồng nghĩa với có mặt trong công việc?

Cỡ chữ bài viết: